Giá Tôm thẻ (100con/kg) tại ao
85.000 đồng/kg
Tôm thẻ (100con/kg) tại ao giá 85.000 đồng/kg cập nhật ngày 16-05-2026, Giảm 11.000 đồng so với lần trước.
Biểu đồ thống kê giá Tôm thẻ (100con/kg) tại ao theo thời gian
Lịch sử cập nhật giá Tôm thẻ (100con/kg) tại ao
| 10:04:53 16-05-2026 | 85.000 đ 11.000 | Tepbac Hồ Chí Minh | |
| 10:04:53 16-05-2026 | 85.000 đ | farmextlabcangio Hồ Chí Minh | |
| 20:49:52 15-05-2026 | 95.000 đ | giacathitruong Cà Mau | |
| 13:22:37 14-05-2026 | 100.000 đ | farmextlabphutan Cần Thơ | |
| 18:30:30 13-05-2026 | 94.000 đ | phongt94 Cần Thơ | |
| 07:28:22 13-05-2026 | 100.000 đ | farmextlabphutan Cần Thơ | |
| 14:10:34 12-05-2026 | 100.000 đ | phongt94 Cần Thơ | |
| 09:47:32 12-05-2026 | 91.000 đ | testing01 Cà Mau | |
| 21:46:45 11-05-2026 | 96.000 đ | fisheries Cà Mau | |
| 18:49:47 10-05-2026 | 97.000 đ 3.000 | Tepbac Hồ Chí Minh | |
| 18:49:47 10-05-2026 | 97.000 đ | anbinhbio Hồ Chí Minh | |
| 18:49:35 10-05-2026 | 100.000 đ | phongt94 Cần Thơ | |
| 08:10:40 10-05-2026 | 96.000 đ | farmextnamcan Hồ Chí Minh | |
| 08:54:31 09-05-2026 | 100.000 đ | farmextlabphutan Cà Mau | |
| 08:54:31 09-05-2026 | 100.000 đ 5.000 | Tepbac Cà Mau | |
| 08:49:57 09-05-2026 | 100.000 đ | farmextlabphutan Cần Thơ | |
| 08:46:15 09-05-2026 | 100.000 đ | farmextlabphutan Cần Thơ | |
| 08:43:53 09-05-2026 | 100.000 đ | farmextlabphutan Cà Mau | |
| 08:13:36 09-05-2026 | 95.000 đ | giacathitruong Cần Thơ | |
| 22:41:42 07-05-2026 | 94.000 đ | giacathitruong Cà Mau | |
| 15:37:03 06-05-2026 | 92.000 đ | farmextlabphutan Cần Thơ | |
| 13:54:31 06-05-2026 | 102.500 đ | farmextlabcangio Cần Thơ | |
| 13:49:24 06-05-2026 | 100.000 đ | giacathitruong Vĩnh Long | |
| 13:49:24 06-05-2026 | 100.000 đ 18.000 | Tepbac Vĩnh Long | |
| 00:31:29 06-05-2026 | 100.000 đ | phongt94 Cần Thơ | |
| 00:08:23 06-05-2026 | 100.000 đ | phongt94 Cao Bằng | |
| 10:17:07 05-05-2026 | 100.000 đ | phongt94 | |
| 09:37:18 03-05-2026 | 100.000 đ 8.000 | Tepbac | |
| 09:37:18 03-05-2026 | 100.000 đ | phongt94 | |
| 17:32:51 30-04-2026 | 92.000 đ | phongt94 | |
| 03:03:00 30-04-2026 | 92.000 đ | testing01 | |
| 02:44:24 30-04-2026 | 100.000 đ | phongt94 Cần Thơ | |
| 15:29:06 29-04-2026 | 78.000 đ | giacathitruong Cà Mau | |
| 21:46:18 28-04-2026 | 73.000 đ | giacathitruong Hồ Chí Minh | |
| 14:51:27 26-04-2026 | 70.000 đ | farmextlabcangio Hồ Chí Minh | |
| 08:57:38 26-04-2026 | 85.000 đ | giacathitruong Cà Mau | |
| 00:29:14 25-04-2026 | 97.000 đ | giacathitruong Cà Mau | |
| 06:19:35 24-04-2026 | 82.000 đ | giacathitruong Vĩnh Long | |
| 19:17:56 23-04-2026 | 81.000 đ | giacathitruong Hồ Chí Minh | |
| 14:46:49 21-04-2026 | 92.000 đ | giacathitruong Cà Mau | |
| 08:57:31 21-04-2026 | 80.000 đ | giacathitruong Hồ Chí Minh | |
| 09:23:53 20-04-2026 | 81.000 đ | giacathitruong Vĩnh Long | |
| 19:21:41 19-04-2026 | 83.000 đ | phongt94 Hồ Chí Minh | |
| 07:41:14 19-04-2026 | 91.000 đ | giacathitruong Cần Thơ | |
| 16:04:57 18-04-2026 | 88.000 đ | giacathitruong Cà Mau | |
| 13:36:18 18-04-2026 | 90.000 đ | farmextlabcangio Hồ Chí Minh | |
| 17:56:37 17-04-2026 | 83.000 đ | giacathitruong Cà Mau | |
| 16:36:55 16-04-2026 | 78.000 đ 4.000 | Tepbac Đồng Tháp | |
| 16:36:55 16-04-2026 | 78.000 đ | giacathitruong Đồng Tháp | |
| 07:24:36 15-04-2026 | 82.000 đ | giacathitruong Hồ Chí Minh | |
| 18:12:28 14-04-2026 | 90.000 đ | giacathitruong Đắk Lắk | |
| 18:12:28 14-04-2026 | 90.000 đ 1.000 | Tepbac Đắk Lắk | |
| 15:50:00 14-04-2026 | 91.000 đ | Trần Duy Phong Cà Mau | |
| 09:11:23 14-04-2026 | 80.000 đ | giacathitruong Vĩnh Long | |
| 10:48:52 13-04-2026 | 78.000 đ | giacathitruong Đồng Tháp | |
| 19:32:00 11-04-2026 | 95.000 đ | Trần Duy Phong Cần Thơ | |
| 18:58:00 06-04-2026 | 100.000 đ | Trần Duy Phong Cần Thơ | |
| 10:44:30 05-04-2026 | 105.000 đ | farmextlabcangio Hồ Chí Minh | |
| 10:06:01 31-03-2026 | 95.000 đ | Tepbac | |
| 10:06:01 31-03-2026 | 95.000 đ 1.000 | Tepbac | |
| 08:20:00 30-03-2026 | 100.000 đ | Trần Duy Phong Cần Thơ | |
| 20:42:00 29-03-2026 | 95.000 đ | Tepbac Đồng Tháp | |
| 20:42:00 29-03-2026 | 96.000 đ | Tepbac An Giang | |
| 16:07:00 24-03-2026 | 98.000 đ | Tepbac Vĩnh Long | |
| 00:25:00 24-03-2026 | 100.000 đ | Trần Duy Phong Cần Thơ | |
| 20:35:00 21-03-2026 | 95.000 đ | Tepbac Cần Thơ | |
| 20:35:00 21-03-2026 | 85.000 đ | Tepbac Đồng Tháp | |
| 20:13:56 21-03-2026 | 95.000 đ | Tepbac | |
| 08:52:00 19-03-2026 | 100.000 đ | Trần Duy Phong Cần Thơ | |
| 12:21:00 17-03-2026 | 95.000 đ | Trần Duy Phong Cà Mau | |
| 12:21:00 17-03-2026 | 95.000 đ | Trần Duy Phong Cần Thơ | |
| 08:03:00 17-03-2026 | 95.000 đ | Trần Duy Phong Cà Mau | |
| 08:03:00 17-03-2026 | 95.000 đ | Trần Duy Phong Cần Thơ | |
| 12:22:00 16-03-2026 | 100.000 đ 11.000 | Tepbac Cà Mau | |
| 12:22:00 16-03-2026 | 100.000 đ | Trần Duy Phong Cà Mau | |
| 07:00:00 23-02-2026 | 100.000 đ 11.000 | Tepbac | |
| 07:00:00 23-02-2026 | 100.000 đ | fisheries | |
| 07:00:00 19-02-2026 | 89.000 đ | Tepbac | |
| 07:00:00 19-02-2026 | 89.000 đ | fisheries | |
| 07:00:00 14-02-2026 | 89.000 đ | fisheries | |
| 07:00:00 14-02-2026 | 89.000 đ 1.000 | Tepbac | |
| 07:00:00 10-02-2026 | 90.000 đ | fisheries | |
| 07:00:00 10-02-2026 | 90.000 đ 2.000 | Tepbac | |
| 07:00:00 06-02-2026 | 92.000 đ 8.000 | Tepbac | |
| 07:00:00 06-02-2026 | 92.000 đ | fisheries | |
| 07:00:00 03-02-2026 | 100.000 đ 3.000 | Tepbac | |
| 07:00:00 03-02-2026 | 100.000 đ | fisheries | |
| 07:00:00 29-01-2026 | 103.000 đ | fisheries | |
| 07:00:00 29-01-2026 | 103.000 đ | Tepbac | |
| 07:00:00 28-01-2026 | 103.000 đ | fisheries | |
| 07:00:00 28-01-2026 | 103.000 đ 7.000 | Tepbac | |
| 07:00:00 27-01-2026 | 110.000 đ | fisheries | |
| 07:00:00 27-01-2026 | 110.000 đ | Tepbac | |
| 07:00:00 25-01-2026 | 110.000 đ | Tepbac | |
| 07:00:00 25-01-2026 | 110.000 đ | fisheries | |
| 07:00:00 22-01-2026 | 110.000 đ | Tepbac | |
| 07:00:00 22-01-2026 | 110.000 đ | fisheries | |
| 07:00:00 21-01-2026 | 110.000 đ | fisheries | |
| 07:00:00 21-01-2026 | 110.000 đ 4.000 | Tepbac | |
| 07:00:00 20-01-2026 | 114.000 đ | fisheries |
Tải Ứng dụng Tepbac trên CH Play hoặc AppStore để đăng tải giá bạn biết nhé!