VÀNG IUU
Nội dung chi tiết bài viết Mở rộng Thu gọn
Thẻ vàng chưa phải lệnh cấm nhập khẩu. Tuy nhiên, nghiên cứu định lượng trên phạm vi toàn cầu cho thấy xuất khẩu thủy sản sang EU của các nước bị thẻ vàng giảm trung bình khoảng 23%; thẻ đỏ làm kim ngạch giảm khoảng 83%. Tác động của thẻ vàng tương đương một hàng rào thuế quan khoảng 5%, còn thẻ đỏ tương đương khoảng 43%.
Điều đáng chú ý là thiệt hại không chỉ nằm ở lượng hàng xuất sang EU. Thẻ vàng còn làm tăng chi phí chứng minh nguồn gốc, kéo dài thời gian thông quan, khiến nhà nhập khẩu chuyển đơn hàng sang nước khác và tạo ra một dấu hỏi về uy tín đối với toàn bộ ngành thủy sản của quốc gia bị cảnh báo.
1. Thẻ vàng thực chất là gì?
Quy định chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định – IUU – của EU có hiệu lực từ ngày 1/1/2010. Sản phẩm khai thác biển nhập vào EU phải có giấy chứng nhận khai thác được cơ quan có thẩm quyền của quốc gia treo cờ xác nhận.
Khi phát hiện một quốc gia không thực hiện đầy đủ trách nhiệm quản lý tàu cá, kiểm soát cảng, giám sát khai thác hoặc truy xuất nguồn gốc, Ủy ban châu Âu có thể:
Cảnh báo chính thức bằng thẻ vàng và mở quá trình đối thoại.
Nâng lên thẻ đỏ nếu các thiếu sót không được khắc phục.
Gỡ cảnh báo, thường được gọi là thẻ xanh, khi quốc gia đã có tiến bộ phù hợp.
Chỉ khi bị thẻ đỏ, sản phẩm thủy sản khai thác thuộc phạm vi điều chỉnh mới bị cấm vào EU. Nhưng ngay từ thẻ vàng, hàng hóa đã bị kiểm tra nghiêm ngặt hơn và rủi ro thương mại tăng mạnh.
Từ ngày 10/1/2026, EU bắt buộc sử dụng hệ thống chứng nhận điện tử CATCH cho hàng thủy sản nhập khẩu. Điều này làm khả năng đối chiếu dữ liệu giữa tàu, cảng, doanh nghiệp chế biến và nhà nhập khẩu chặt chẽ hơn nhiều so với hồ sơ giấy trước đây.
2. Những quốc gia từng nhận thẻ vàng
Châu Á
Quốc gia/thực thể | Thời điểm nhận thẻ vàng | Diễn biến chính |
|---|---|---|
Campuchia | 11/2012 | Sau đó bị thẻ đỏ |
Sri Lanka | 11/2012 | Bị thẻ đỏ năm 2014, được gỡ năm 2016 |
Hàn Quốc | 11/2013 | Được gỡ năm 2015 |
Papua New Guinea | 6/2014 | Được gỡ năm 2015 |
Philippines | 6/2014 | Được gỡ năm 2015 |
Đài Loan | 10/2015 | Được gỡ năm 2019 |
Thái Lan | 4/2015 | Được gỡ ngày 8/1/2019 |
Việt Nam | 10/2017 | Vẫn còn hiệu lực đến 6/8/2026 |
Châu Phi
Quốc gia | Thời điểm nhận thẻ vàng | Diễn biến chính |
|---|---|---|
Guinea | 11/2012 | Từng bị thẻ đỏ, được gỡ năm 2016 |
Ghana | 11/2013 | Được gỡ năm 2015, sau đó nhận thẻ vàng lần hai năm 2021 |
Sierra Leone | 4/2016 | Quá trình xử lý kéo dài |
Liberia | 5/2017 | Bị cảnh báo về quản lý tàu và nghĩa vụ quốc gia treo cờ |
Cameroon | 2/2021 | Bị nâng lên thẻ đỏ năm 2023 |
Senegal | 27/5/2024 | Trường hợp mới nhất được xác định trong danh sách |
Thái Bình Dương
Quốc gia | Thời điểm nhận thẻ vàng | Diễn biến chính |
|---|---|---|
Fiji | 11/2012 | Được gỡ năm 2014 |
Vanuatu | 11/2012 | Được gỡ năm 2014 |
Solomon Islands | 12/2014 | Được gỡ năm 2017 |
Tuvalu | 12/2014 | Được gỡ năm 2018 |
Kiribati | 4/2016 | Được gỡ năm 2020 |
Caribe và Mỹ Latinh
Quốc gia/thực thể | Thời điểm nhận thẻ vàng | Diễn biến chính |
|---|---|---|
Belize | 11/2012 | Bị thẻ đỏ, được gỡ năm 2014 |
Panama | 11/2012 | Được gỡ năm 2014; nhận thẻ vàng lần hai năm 2019 |
Curaçao | 11/2013 | Được gỡ năm 2017 |
Saint Kitts và Nevis | 12/2014 | Bị cảnh báo kéo dài |
Saint Vincent và Grenadines | 12/2014 | Sau đó bị thẻ đỏ |
Trinidad và Tobago | 4/2016 | Bị cảnh báo kéo dài |
Comoros | 10/2015 | Sau đó bị thẻ đỏ |
Ecuador | 10/2019 | Bị cảnh báo về kiểm soát đội tàu và chuỗi cá ngừ |
Tây Phi bổ sung
Quốc gia | Thời điểm nhận thẻ vàng | Diễn biến chính |
|---|---|---|
Togo | 11/2012 | Được gỡ năm 2014 |
Phần lớn các mốc lịch sử trên được tổng hợp từ hồ sơ quyết định của EU và bảng theo dõi quá trình thẻ vàng – thẻ đỏ – gỡ thẻ.
Một số quốc gia xuất hiện hai lần trong quá trình cảnh báo, tiêu biểu là Panama và Ghana. Vì vậy, số lần EU ban hành thẻ vàng cao hơn số quốc gia từng bị cảnh báo.
3. Thẻ vàng gây thiệt hại như thế nào?
3.1. Không cấm ngay, nhưng người mua bắt đầu tránh rủi ro
Về pháp lý, thẻ vàng không đóng cửa thị trường EU. Nhưng trong thực tế, nhà nhập khẩu phải đối mặt với khả năng kiểm tra hồ sơ nhiều hơn, nguy cơ lô hàng bị giữ để xác minh và rủi ro quốc gia bị nâng lên thẻ đỏ.
Do đó, một số nhà mua hàng có xu hướng:
Giảm tỷ trọng nhập khẩu từ nước bị cảnh báo.
Chuyển đơn hàng sang nguồn cung có hồ sơ an toàn hơn.
Yêu cầu doanh nghiệp cung cấp nhiều bằng chứng hơn mức tối thiểu.
Ép giá để bù đắp chi phí và rủi ro tuân thủ.
Đây là nguyên nhân khiến tác động thương mại xuất hiện ngay cả khi chưa có lệnh cấm chính thức. Mức giảm xuất khẩu trung bình 23% được nghiên cứu năm 2024 xác định sau khi kiểm soát các yếu tố thương mại khác, không đơn thuần là so sánh trước và sau.
3.2. Chi phí tuân thủ dồn ngược về doanh nghiệp và ngư dân
Để tiếp tục bán hàng, chuỗi khai thác phải chứng minh được:
Tàu cá có đăng ký, đăng kiểm và giấy phép hợp lệ.
Thiết bị giám sát hành trình hoạt động liên tục.
Vị trí khai thác phù hợp với giấy phép.
Nhật ký khai thác khớp với sản lượng cập cảng.
Không trộn nguyên liệu hợp pháp với nguyên liệu không rõ nguồn gốc.
Dữ liệu tại cảng, nhà máy và chứng thư xuất khẩu thống nhất.
Chi phí phát sinh gồm thiết bị VMS, kết nối vệ tinh, nhân sự ghi chép, kiểm soát cảng, hệ thống dữ liệu, kiểm toán nhà cung cấp, tách riêng nguyên liệu và thời gian chờ xác minh.
Doanh nghiệp lớn thường có khả năng thích nghi. Ngư dân nhỏ, tàu cũ, cảng cá thiếu nhân lực và cơ sở thu mua nguyên liệu phân tán chịu áp lực lớn hơn.
3.3. Mất thị phần có thể kéo dài sau khi được gỡ thẻ
Đơn hàng thủy sản không tự động quay lại ngay sau khi thẻ vàng được gỡ. Trong thời gian bị cảnh báo, nhà nhập khẩu có thể đã:
Xây dựng nhà cung cấp mới.
Điều chỉnh công thức chế biến.
Ký hợp đồng dài hạn với nước khác.
Thay đổi chính sách quản trị rủi ro.
Vì vậy, “gỡ thẻ” mới chỉ khôi phục điều kiện pháp lý. Để lấy lại thị phần, doanh nghiệp còn phải tái xây dựng niềm tin thương mại.
4. Các trường hợp điển hình
Thái Lan: Xuất khẩu giảm mạnh, nhưng hệ thống quản lý được tái cấu trúc
Thái Lan nhận thẻ vàng tháng 4/2015. Sau đó nước này sửa luật thủy sản, siết đăng ký tàu, thiết lập hệ thống kiểm tra tàu ra vào cảng, tăng giám sát hành trình, kiểm soát lao động và truy xuất nguyên liệu.
Một nghiên cứu ghi nhận xuất khẩu thủy sản của Thái Lan sang EU giảm từ khoảng 1,856 tỷ USD năm 2014 xuống 1,459 tỷ USD năm 2015, và còn khoảng 640 triệu USD năm 2018. Sau khi EU gỡ thẻ đầu năm 2019, kim ngạch được báo cáo phục hồi lên khoảng 1,296 tỷ USD, tăng hơn gấp đôi so với năm trước. Tuy nhiên, không thể quy toàn bộ biến động này cho thẻ vàng vì còn ảnh hưởng từ thuế quan, cạnh tranh và thay đổi cơ cấu ngành.
Ở cấp địa phương, nghiên cứu tại cảng Pattani ước tính lượng thủy sản cập cảng thương mại giảm khoảng 1.444,7 tấn mỗi tháng sau khi các biện pháp thực thi mới có hiệu lực.
Mặt tích cực là thẻ vàng đã buộc Thái Lan thay đổi hệ thống pháp luật và giám sát vốn tồn tại nhiều lỗ hổng. EU gỡ thẻ ngày 8/1/2019 sau khi đánh giá các cải cách có tiến bộ đáng kể.
Tuy vậy, quá trình cải cách quá nhanh cũng tạo phản ứng từ chủ tàu và ngư dân. Đến năm 2024, Quốc hội Thái Lan xem xét nới một số quy định vì ngành khai thác cho rằng chi phí tuân thủ quá cao và thiếu thời gian chuyển đổi.
Bài học: Cải cách mạnh có thể cứu thị trường, nhưng nếu thiếu hỗ trợ tài chính và lộ trình chuyển đổi, chi phí sẽ đẩy ngư dân nhỏ ra khỏi ngành.
Sri Lanka: Từ thẻ vàng lên thẻ đỏ
Sri Lanka nhận thẻ vàng năm 2012 và bị nâng lên thẻ đỏ vào tháng 10/2014. Lệnh cấm nhập khẩu vào EU có hiệu lực năm 2015, trước khi được gỡ vào tháng 6/2016.
Đây là ví dụ rõ nhất về ranh giới giữa thẻ vàng và thẻ đỏ:
Thẻ vàng làm tăng kiểm tra và giảm niềm tin.
Thẻ đỏ làm mất trực tiếp thị trường EU đối với sản phẩm khai thác thuộc phạm vi cấm.
Nhà máy chế biến, lao động và tàu khai thác cùng chịu tác động.
Quốc gia phải sửa luật, tăng hình phạt, kiểm soát tàu đánh bắt xa bờ và cải thiện báo cáo sản lượng.
Trường hợp Sri Lanka cho thấy việc chậm xử lý thẻ vàng không chỉ làm giảm doanh số trong vài năm. Nó có thể khiến một quốc gia mất hoàn toàn quyền tiếp cận một thị trường có giá trị cao.
Philippines và Papua New Guinea: Gỡ thẻ nhanh nhờ tập trung vào hệ thống
Hai nước nhận thẻ vàng tháng 6/2014 và được gỡ trong năm 2015. EU ghi nhận các cải thiện về khung pháp lý, năng lực giám sát đội tàu, chế tài và hợp tác quốc tế.
Đây là nhóm trường hợp cho thấy thẻ vàng có thể được giải quyết tương đối nhanh khi:
Chính phủ xác định đúng những thiếu sót mà EU yêu cầu.
Luật mới đi kèm năng lực thực thi thực tế.
Dữ liệu tàu cá và chứng nhận khai thác được chuẩn hóa.
Có cơ quan chịu trách nhiệm rõ ràng, thay vì giao chồng chéo.
Điểm quan trọng không phải là ban hành thật nhiều văn bản, mà là chứng minh được các vi phạm đã bị phát hiện, xử lý và ngăn tái diễn.
Belize và Guinea: Thẻ đỏ rồi mới cải cách
Belize và Guinea nằm trong nhóm đầu tiên nhận thẻ vàng năm 2012 và bị EU xác định là không hợp tác năm 2013. Belize được gỡ khỏi danh sách đen cuối năm 2014; Guinea được gỡ năm 2016.
Các nghiên cứu trường hợp cho thấy quá trình thẻ của EU đã tạo động lực để hai nước:
Sửa luật nghề cá.
Siết đăng ký và cấp cờ cho tàu.
Tăng mức phạt đối với khai thác bất hợp pháp.
Cải thiện hợp tác với các tổ chức quản lý nghề cá khu vực.
Đóng các lỗ hổng cho tàu nước ngoài lợi dụng “cờ thuận tiện”.
EU IUU Fishing Coalition đánh giá cơ chế thẻ đã giúp chính quyền Belize, Guinea, Solomon Islands và Thái Lan tăng khả năng đối phó với các chủ tàu và doanh nghiệp khai thác lợi dụng hệ thống quản lý yếu.
Ghana: Gỡ một lần nhưng vẫn có thể bị cảnh báo trở lại
Ghana nhận thẻ vàng năm 2013 và được gỡ năm 2015. Tuy nhiên, nước này bị cảnh báo lần thứ hai vào năm 2021.
Điều này chứng minh thẻ xanh không phải giấy chứng nhận vĩnh viễn. Nếu việc thực thi suy yếu, vi phạm tiếp tục hoặc hệ thống theo dõi chỉ tồn tại trên giấy, EU có thể tái khởi động quy trình.
Với Ghana, các vấn đề kéo dài liên quan đến kiểm soát đội tàu, hoạt động chuyển cá trên biển và khả năng thực thi đối với tàu công nghiệp. Trường hợp này đặc biệt đáng chú ý đối với Việt Nam: sửa luật và lắp thiết bị chưa đủ; hệ thống phải hoạt động ổn định sau khi đoàn thanh tra rời đi.
Senegal: Thẻ vàng ảnh hưởng cả quan hệ hợp tác nghề cá
Senegal nhận thẻ vàng ngày 27/5/2024. EU nêu các thiếu sót trong kiểm soát tàu Senegal hoạt động ngoài vùng biển quốc gia, kiểm tra tàu nước ngoài tại cảng Dakar và trách nhiệm của quốc gia treo cờ, quốc gia cảng và quốc gia thị trường.
Đến tháng 11/2024, EU quyết định không gia hạn nghị định thư thực hiện thỏa thuận nghề cá với Senegal. Khi thỏa thuận hết hạn, tàu EU phải rời vùng biển Senegal và nước này không còn nhận khoản đóng góp tài chính theo thỏa thuận cũ.
Trường hợp Senegal cho thấy tác động có thể vượt khỏi xuất khẩu, lan sang:
Viện trợ và hỗ trợ ngành.
Thỏa thuận cấp quyền khai thác.
Hợp tác kiểm soát nghề cá.
Quan hệ ngoại giao và quản trị đại dương.
5. Việt Nam đã chịu ảnh hưởng gì?
Việt Nam nhận thẻ vàng ngày 23/10/2017 và đến ngày 6/8/2026 vẫn chưa được gỡ. Tháng 3/2026, đoàn EC tiến hành đợt kiểm tra lần thứ năm; đến cuối tháng 7/2026, Việt Nam vẫn đặt mục tiêu gỡ thẻ trước cuối năm.
Mất đà tại thị trường EU
Các nghiên cứu về Việt Nam ghi nhận:
Kim ngạch hải sản khai thác vào EU suy giảm.
Thị phần của Việt Nam tại EU bị thu hẹp.
Doanh nghiệp phải chịu thêm chi phí chứng nhận và truy xuất.
Lợi ích thuế quan từ EVFTA khó được khai thác đầy đủ đối với chuỗi nguyên liệu không đáp ứng yêu cầu IUU.
Thị trường EU còn có ý nghĩa như một “chứng nhận uy tín”. Khi sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn EU, doanh nghiệp thường thuận lợi hơn khi tiếp cận các nhà mua hàng cao cấp tại Mỹ, Nhật Bản và những chuỗi bán lẻ quốc tế. Vì vậy, giảm vị thế tại EU có thể tạo ảnh hưởng gián tiếp ở các thị trường khác.
Rủi ro nếu bị nâng lên thẻ đỏ
Một nghiên cứu của World Bank và VASEP ước tính trong kịch bản Việt Nam bị thẻ đỏ, ngành thủy sản có thể mất ngay thị trường EU với giá trị gần 480 triệu USD theo mặt bằng thương mại tại thời điểm nghiên cứu. Nuôi trồng thủy sản không phải đối tượng trực tiếp của quy định IUU, nhưng vẫn có thể chịu ảnh hưởng gián tiếp do uy tín quốc gia, chuỗi chế biến dùng chung và phản ứng của khách hàng.
Con số 480 triệu USD không nên hiểu là mức thiệt hại cố định cho năm 2026. Đây là ước tính theo cơ cấu thương mại trong báo cáo năm 2021. Giá trị thực tế hiện nay sẽ phụ thuộc vào kim ngạch, danh mục sản phẩm và cách EU xác định phạm vi áp dụng nếu tình huống thẻ đỏ xảy ra.
Chi phí lớn nhất là quá trình chuyển đổi kéo dài
Sau hơn tám năm, Việt Nam đã đầu tư đáng kể cho:
Giám sát hành trình tàu cá.
Đăng ký và cấp phép đội tàu.
Kiểm soát tàu ra vào cảng.
Truy xuất nguồn gốc điện tử.
Xử lý tàu mất kết nối VMS.
Ngăn tàu vi phạm vùng biển nước ngoài.
Điều chỉnh Luật Thủy sản và chế tài.
Nhưng điểm nghẽn vẫn nằm ở thực thi không đồng đều giữa các địa phương, dữ liệu chưa hoàn toàn khớp, tàu mất kết nối kéo dài và việc xử lý một số vụ vi phạm chưa đủ sức chứng minh rằng hệ thống có khả năng ngăn tái diễn.
6. Thẻ vàng cũng tạo ra một số tác động tích cực
Không nên nhìn thẻ vàng chỉ như một biện pháp trừng phạt thương mại. Trong nhiều trường hợp, nó trở thành áp lực bên ngoài đủ mạnh để thúc đẩy những cải cách mà hệ thống trong nước đã trì hoãn nhiều năm.
Các thay đổi thường thấy sau khi bị cảnh báo gồm:
Luật nghề cá rõ ràng hơn.
Mức phạt đủ sức răn đe hơn.
Giảm số tàu không đăng ký.
Tăng giám sát tàu đánh bắt xa bờ.
Kiểm soát cảng và chuyển tải tốt hơn.
Minh bạch hơn về chủ sở hữu tàu.
Cải thiện điều kiện lao động trên tàu.
Dữ liệu khai thác chính xác hơn.
Nâng năng lực tham gia các tổ chức nghề cá khu vực.
Nghiên cứu về Belize, Guinea, Solomon Islands và Thái Lan kết luận cơ chế thẻ đã tạo ra những cải thiện thực chất về quản trị nghề cá và giúp chính phủ tăng quyền lực trước các nhóm khai thác bất hợp pháp.
Vấn đề là lợi ích này chỉ xuất hiện khi cải cách được thiết kế hợp lý. Nếu chỉ tăng thủ tục mà không cải thiện quản trị, chi phí sẽ rơi vào ngư dân và doanh nghiệp hợp pháp, trong khi người vi phạm vẫn tìm cách lách luật.
7. Bốn tầng ảnh hưởng đối với quốc gia bị thẻ vàng
Tầng 1: Thương mại
Xuất khẩu sang EU giảm, thời gian thông quan tăng, đơn hàng bị dịch chuyển và biên lợi nhuận thấp hơn.
Tầng 2: Doanh nghiệp
Chi phí truy xuất, tách lô, kiểm toán, quản lý nhà cung cấp và vốn lưu động tăng. Doanh nghiệp thiếu hệ thống dữ liệu dễ bị loại khỏi chuỗi cung ứng.
Tầng 3: Ngư dân và cộng đồng ven biển
Chủ tàu phải đầu tư thiết bị, thay đổi quy trình và chịu kiểm tra thường xuyên hơn. Tàu không đủ khả năng tuân thủ có thể phải nằm bờ hoặc rời ngành.
Tầng 4: Nhà nước và vị thế quốc gia
Chính phủ phải đầu tư hệ thống giám sát, cải cách pháp luật, tăng tuần tra và phối hợp liên ngành. Uy tín trong các hiệp định thương mại, thỏa thuận nghề cá và quản trị biển bị ảnh hưởng.
8. Bài học quan trọng đối với Việt Nam
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy quốc gia gỡ thẻ nhanh không nhất thiết là nước có đội tàu hiện đại nhất. Họ thường là những nước làm được ba việc:
Thứ nhất, thu hẹp đội tàu đến mức có thể quản lý. Không thể xây dựng nghề cá có trách nhiệm nếu số tàu thực tế, số tàu đăng ký và hạn ngạch nguồn lợi không khớp nhau.
Thứ hai, biến dữ liệu thành công cụ thực thi. VMS, nhật ký điện tử và dữ liệu cảng chỉ có giá trị khi được tự động đối chiếu để phát hiện tàu mất tín hiệu, sản lượng bất thường hoặc hồ sơ không thống nhất.
Thứ ba, xử lý có kết quả thay vì chỉ báo cáo số lượng. EC cần thấy vi phạm được điều tra đến cùng, chế tài tương xứng và có bằng chứng rằng hành vi tương tự không tiếp tục tái diễn.
Kinh nghiệm Thái Lan cũng cảnh báo rằng cải cách cần đi kèm chính sách chuyển đổi cho ngư dân. Nếu áp dụng đồng loạt thiết bị, thủ tục và hình phạt mà không hỗ trợ tàu nhỏ, chi phí xã hội sẽ rất lớn và dễ dẫn tới phản ứng đòi nới lỏng sau khi gỡ thẻ.
Nhận định cuối cùng
Thẻ vàng không phải một “án phạt nhẹ”. Nó là giai đoạn thị trường bắt đầu định giá lại rủi ro của cả một quốc gia.
Nghiên cứu quốc tế cho thấy mức giảm xuất khẩu trung bình 23% là đủ lớn để làm thay đổi dòng thương mại. Nhưng thiệt hại sâu hơn nằm ở việc doanh nghiệp mất khách hàng, ngư dân chịu thêm chi phí, nhà nước phải xây dựng lại hệ thống quản lý và uy tín quốc gia bị suy giảm.
Mặt khác, các trường hợp Philippines, Papua New Guinea, Đài Loan và Thái Lan cho thấy thẻ vàng hoàn toàn có thể trở thành bước ngoặt tích cực. Khi quốc gia dùng áp lực từ EU để xây dựng một hệ thống quản lý thực chất, việc gỡ thẻ không chỉ giúp lấy lại thị trường mà còn tạo nền tảng cho nghề cá bền vững hơn.
Với Việt Nam, mục tiêu vì thế không nên chỉ là “gỡ thẻ vàng”, mà phải là xây dựng một chuỗi khai thác có khả năng tự chứng minh rằng mỗi chuyến biển, mỗi mẻ cá và mỗi lô hàng đều hợp pháp. Khi hệ thống đó vận hành thật sự, gỡ thẻ sẽ là kết quả, không còn là một chiến dịch đối phó.
Việt Nam nhận thẻ vàng vào tháng 10/2017. Đợt kiểm tra lần thứ 5 của EC thực sự diễn ra vào mùa xuân (tháng 3/2026) và tính đến thời điểm hiện tại (tháng 8/2026), Việt Nam vẫn đang nỗ lực hoàn thiện các khuyến nghị để hướng tới mục tiêu gỡ thẻ trước cuối năm nay.
NGUỒN DỮ LIỆU: ỦY BAN CHÂU ÂU (DG-MARE) · SCIENCEDIRECT (2024) · WORLD BANK / VASEP (2021) · BÁO CHÍ TRONG NƯỚC & QUỐC TẾ, TỔNG HỢP ĐẾN 08.2026
Bài viết liên quan
Thị trường EU: Trong mờ mịt COVID-19, tôm Việt vẫn có đường sáng
Ngành tôm phải nhìn ra được cơ hội khi thị trường chao đảo do tác động của COVID-19.
18/03/2020
Doanh nghiệp thủy sản “chết” vì đầu tư… “ngoài luồng”
“Báo cáo nói (báo cáo của Vụ tín dụng, Ngân hàng Nhà nước - PV) cho vay lĩnh vực thủy sản...
15/11/2012
Xuất khẩu cá tra sang EU giảm tiếp
Tính đến nửa đầu tháng 11/2015, tổng giá trị XK cá tra sang thị trường EU đạt 256,5 triệu...
07/01/2016
Xu hướng thị trường tôm đông lạnh EU
Sau đây là khảo sát của Trung tâm Xúc tiến nhập khẩu từ các nước đang phát triển (CBI) về...
20/06/2016
Vĩnh Hoàn dẫn đầu xuất khẩu thủy sản trong những tháng đầu năm
Trong 2 tháng đầu năm, giá trị xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt 237,3 triệu USD, trong...
09/04/2016
Tình hình xuất khẩu của các Ngành hàng thủy sản 2023 - 2024
Tình hình xuất khẩu thủy sản của Việt Nam năm 2023 gặp nhiều khó khăn do ảnh hưởng của lạm...
13/06/2024