Hanna Instruments
Đặc điểm nổi bật
- HI9819X là dòng máy đa chỉ tiêu cầm tay có thể đo đến 14 thông số đo chất lượng nước. Đầu dò được tích hợp bộ đa cảm biến thông minh cho phép đo nhiều chỉ tiêu như pH, ORP, oxy hòa tan, độ dẫn và nhiệt độ cùng với chức năng ghi dữ liệu. Chức năng này rất dễ cài đặt và dễ sử dụng.>
- HI9819X có màn hình đồ họa, đèn nền tự động điều chỉnh kích thước chữ số cho phù hợp với đồ họa. Mỗi thông số là một cấu hình đầy đủ.
- HI9819X được thiết kế chịu được trong môi trường khắc nghiệt và lý tưởng khi đo ở sông, hồ và biển.
- Máy đạt tiêu chuẩn IP67 (30 phút ngâm ở độ sâu 1m) và đầu dò đa cảm biến đạt tiêu chuẩn IP68 (ngâm liên tục trong nước).
- Đầu dò và máy tự động nhận ra các cảm biến khi được kết nối.
- Bất kỳ cổng nào không được sử dụng ở đầu dò sẽ không có các thông số hiển thị hoặc được cấu hình.
- Hiệu chuẩn pH bằng các chuẩn có sẵn lên đến 3 điểm với 1 trong số 5 đệm chuẩn và 1 đệm tùy chỉnh.
- Hiệu chuẩn oxy hoà tan tại 100% ngoài không khí hoặc 0mg/L với dung dịch chuẩn HI7040.
- Máy đo HI98194.
- Đầu dò cùng các cảm biến pH, EC, oxy.
- Dung dịch chuẩn, nắp màng đo oxy, cáp USB, ống bảo vệ, vali, pin.

| Thang đo pH | 0.00 to 14.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.02 pH |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động 1, 2 hoặc 3 điểm (pH 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01) hoặc 1 đệm tùy chỉnh |
| Thang đo mV - pH | ±600.0 mV |
| Độ phân giải mV - pH | 0.1 mV |
| Độ chính xác mV - pH | ±0.5 mV |
| Thang đo ORP | ±2000.0 mV |
| Độ phân giải ORP | 0.1 mV |
| Độ chính xác ORP | ±1.0 mV |
| Hiệu chuẩn ORP | Tự động tại 1 điểm tùy chỉnh (mV tương đối) |
| Thang đo Độ Dẫn | 0 to 9999 µS/cm; 0.000 to 200.0 mS/cm (EC tuyệt đối đến 400.0 mS/cm) |
| Độ phân giải Độ Dẫn | Tự động: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm; Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm; 0.01 from 100.0 to 400.0 mS/cm; bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 |
| Độ chính xác Độ Dẫn | ±1 % kết quả đo hoặc ±1µS/cm cho giá trị lớn hơn |
| Hiệu chuẩn Độ Dẫn | Tự động 1 điểm (84 µS/cm, 1413 µS/cm, 5.00 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.0 mS/cm, 111.8 mS/cm) hoặc tùy chỉnh |
Thang đo TDS (tổng chất rắn hòa tan) | 0 to 9999 ppm (mg/L) 0.000 to 400.0 ppt (g/L) (giá trị lớn nhất dựa trên hệ số TDS) |
| Độ phân giải TDS | Bằng tay: 1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L); 1 ppt (g/L) Tự động: 1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L;0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L) ; 0.1 ppt (g/L) từ 100.0 đến 400.0 ppt (g/L). ự động ppt (g/L): 0.001 ppt (g/L) from 0.000 to 9.999 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L) ;0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L) |
| Độ chính xác TDS | ±1% kết quả đo hoặc ±1 ppm cho giá trị lớn hơn |
| Hiệu chuẩn TDS | ±1% kết quả đo hoặc ±1 ppm cho giá trị lớn hơn |
| Hiệu chuẩn TDS | Theo hiệu chuẩn độ dẫn |
| Thang đo Trở kháng | 0 to 999999 Ω•cm; 0 to 1000.0 kΩ•cm; 0 to 1.0000 MΩ•cm |
| Độ phân giải Trở kháng | Dựa trên kết quả đo trở kháng |
| Hiệu chuẩn Trở kháng | Theo hiệu chuẩn độ dẫn |
| Thang đo Độ mặn | 0.00 to 70.00 PSU |
| Độ phân giải Độ mặn | 0.01 PSU |
| Độ chính xác Độ mặn | ±2% kết quả đo hoặc ±0.01 PSU cho giá trị lớn hơn |
| Hiệu chuẩn Độ mặn | Theo chuẩn độ dẫn |
| Thang đo σ Nước biển | 0.0 to 50.0 σt, σ₀, σ₁₅ |
| Độ phân giải σ Nước biển | 0.1 σt, σ₀, σ₁₅ |
| Độ chính xác σ Nước biển | ±1 σt, σ₀, σ₁₅ |
| Hiệu chuẩn σ Nước biển | Theo chuẩn độ dẫn |
| Thang đo oxy hòa tan | 0.0 to 500.0%; 0.00 to 50.00 ppm (mg/L) |
| Độ phân giải oxy hòa tan | 0.1%; 0.01 ppm (mg/L) |
| Độ chính xác oxy hòa tan | 0.0 to 300.0 %: ± 1.5 % kết quả hoặc ± 1.0 % giá trị lớn hơn 300.0 to 500.0 %: ± 3 % kết quả đo 0.00 to 30.00 ppm (mg/L): ± 1.5 % kết quả đo hoặc ±0.10 ppm (mg/L) giá trị lớn hơn 30.00 ppm (mg/L) to 50.00 ppm (mg/L): ± 3 % kết quả đo |
| Hiệu chuẩn DO | Tự động 1 hoặc 2 điểm tại 0mg/L và 100% hoặc điểm tùy chỉnh |
| Thang đo Áp suất | 450 to 850 mm Hg; 17.72 to 33.46 in Hg; 600.0 to 1133.2 mbar; 8.702 to 16.436 psi; 0.5921 to 1.1184 atm; 60.00 to 113.32 kPa |
| Độ phân giải Áp suất | 0.1 mm Hg; 0.01 in Hg; 0.1 mbar; 0.001 psi; 0.0001 atm; 0.01 kPa |
| Độ chính xác Áp suất | ±3 mm Hg trong ±15°C từ nhiệt độ chuẩn |
| Hiệu chuẩn Áp suất | Tự động tại 1 điểm tùy chọn |
| Thang đo nhiệt độ | 5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K |
| Độ phân giải Nhiệt độ | 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K |
| Hiệu chuẩn Nhiệt độ | Tự động tại 1 điểm tùy chọn |
| Bù Nhiệt độ | Tự động từ -5 to 55 °C (23 to 131 °F) |
| Bộ nhớ lưu | 45,000 bản (ghi liên tục hoặc ghi theo yêu cầu) |
| Ghi theo khoảng thời gian | Từ 1 giây đến 3 tiếng |
| Kết nối PC | Cổng USB với phần mềm HI9298194 |
| Pin | 4 x 1.5 V/ khoảng 360 giờ sử dụng liên tục mà không cần đèn nền (50 giờ với đèn nền) |
| Môi trường | 0 to 50°C (32 to 122°F); RH 100% (IP67) |
| Kích thước | 185 x 93 x 35.2 mm |
| Khối lượng | 400g |


Thông tin sản phẩm
Đối tượng sử dụng
Thành phần
Đánh giá & Nhận xét Hanna Instruments
Tô Gia Huy
06/01/2023
Mới nhận đc chưa test. Hàng ko bị bể vỡ
Vũ Thị Hồng Thắm
19/11/2022
Dễ sử dụng, Giải pháp kiểm tra tiện lợi, Đo chính xác, Ống lấy mẫu tiện lợi,
Lê Văn Cường
28/03/2022
Tiện lơi, dùng cho bể cá trong nhà
Ưu đãi đặc quyền
- Ưu đãi lớn khi mua số lượng nhiều.
- Tặng mã giảm giá mua hàng qua App.
- Tặng gói xét nghiệm miễn phí khi cho đơn trên 20 triệu đồng.
Thông tin nhanh
Hanna HI98196 là máy đa chỉ tiêu cầm tay có thể đo đến 14 thông số đo chất lượng nước gồm pH, ORP, oxy hòa tan, độ dẫn, nhiệt độ,... Có khả năng chống thấm nước đến 30 phút ngâm ở độ sâu 1m.
Thành phần
Chính sách Tép Bạc eShop
-
Cam kết 100% chính hãng
Hoàn tiền 200% nếu phát hiện hàng giả
-
Đổi trả dễ dàng
Trong vòng 7 ngày cho mọi lỗi NSX
-
Giao hàng hỏa tốc
Nhận hàng nhanh chóng từ 2-4 ngày
Danh mục: Vi sinh và Men
Xem thêm sản phẩm trong Vi sinh và MenSản phẩm liên quan
PSB
Dũng cá
EM Aqua (EM gốc)
Công Ty CP ĐT TM DV Tin Cậy
Bio Bactil
Anbinh Biochemistry
Mật rỉ đường
Công Ty CP ĐT TM DV Tin Cậy
COMBO EM1 (EM GỐC) + MẬT RỈ ĐƯỜNG 1 LÍT
Công Ty CP ĐT TM DV Tin Cậy
Vi sinh Extra Bio
Hành Tinh Cá
SEED
Cty CP BQQ
Bio-TC5 (Bio-TCXH)
Công Ty CP ĐT TM DV Tin Cậy
Hỏi đáp & Thảo luận
Chưa có bình luận nào.
Hãy để lại câu hỏi của bạn tại đây!