🐟
Giá Cá hôm nay
Cập nhật ngày 06/09/2026 · 43 loài
1
Loài tăng
1
Loài giảm
▲ 0.5%
Thay đổi TB
Dựa trên 2/43 loài có đủ báo giá gần đây.
Cá nước ngọt
33 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
DHL1
Cá điêu hồng tại ao
|
40.000
đ/KG
|
▲ 2.6% | |
|
LOCL1
Cá lóc nuôi tại ao
|
37.000
đ/KG
|
▼ 10.8% 6 tháng | |
|
LOCCL1
Cá lóc nuôi tại chợ
|
56.000
đ/KG
|
▼ 20.2% 6 tháng | |
|
DHCL1
Cá diêu hồng tại chợ
|
45.000
đ/KG
|
▼ 22% 6 tháng | |
|
LOCDL1
Cá lóc đồng
|
130.000
đ/KG
|
▼ 3% 6 tháng | |
|
ROL1
Cá rô tại ao
|
29.000
đ/KG
|
Gần đáy năm 12 tháng | |
|
SRG150
Cá sặc rằn giống
|
153.000
đ/KG
|
Gần đáy năm 12 tháng | |
|
🐟
LANG
Cá lăng tại bè
|
58.000
đ/KG
|
Gần đáy năm 12 tháng | |
|
ROPHIL1
Cá rô phi (tại ao)
|
29.000
đ/KG
|
▲ 7.1% 6 tháng | |
|
COM
Cá thát lát còm
|
74.000
đ/KG
18 ngày
|
▼ 4.3% 6 tháng | |
HEG
Cá he giống 50con/kg
|
117.000
đ/KG
18 ngày
|
Giữa biên năm 12 tháng | |
|
CHEP
Cá chép tại ao
|
60.000
đ/KG
18 ngày
|
Giữa biên năm 12 tháng | |
|
TRAM
Cá trắm cỏ tại ao
|
45.000
đ/KG
18 ngày
|
Giữa biên năm 12 tháng | |
|
TROI
Giá cá trôi tại ao
|
50.000
đ/KG
18 ngày
|
Giữa biên năm 12 tháng | |
|
MEL1
Cá mè hoa tại ao
|
49.000
đ/KG
18 ngày
|
Giữa biên năm 12 tháng | |
|
TREL
Cá trê lai tại ao
|
34.000
đ/KG
18 ngày
|
Gần đáy năm 12 tháng | |
|
TREVL1
Cá trê vàng tại ao
|
45.000
đ/KG
15 ngày
|
Gần đáy năm 12 tháng | |
|
LOCG
Cá lóc giống
|
470.000
đ/KG
15 ngày
|
Gần đáy năm 12 tháng | |
|
RON
Cá rô đầu nhím tại ao
|
30.000
đ/KG
|
Gần đáy năm 12 tháng | |
|
NHEOG
Cá nheo giống
|
5.400
đ/CON
15 ngày
|
Giữa biên năm 12 tháng | |
|
CHUOIG
Cá chuối hoa giống
|
7.900
đ/CON
15 ngày
|
— 0% 6 tháng | |
|
ROG
Cá rô giống
|
1.200
đ/CON
15 ngày
|
Giữa biên năm 12 tháng | |
|
TREVG
Cá trê vàng giống
|
2.200
đ/CON
15 ngày
|
Giữa biên năm 12 tháng | |
|
CHEPG
Cá chép giống
|
1.150
đ/CON
15 ngày
|
Gần đỉnh năm 12 tháng | |
|
TRAMG
Cá trắm cỏ giống
|
53.000
đ/KG
15 ngày
|
Gần đỉnh năm 12 tháng | |
|
CHOT
Cá chốt sọc
|
85.000
đ/KG
17 ngày
|
Gần đỉnh năm 12 tháng | |
|
CHACHL1
Cá chạch lấu
|
126.000
đ/KG
17 ngày
|
Gần đỉnh năm 12 tháng | |
|
TRABOT
Cá tra bột
|
1
đ/CON
17 ngày
|
+ Báo giá | |
|
TRA
Cá tra tại ao
|
30.000
đ/KG
|
▼ -1.6% | |
|
SCl1
Cá sặc rằn tại ao
|
61.000
đ/KG
17 ngày
|
Giữa biên năm 12 tháng | |
BTL1
Cá bống tượng loại I
|
520.000
đ/KG
17 ngày
|
▼ 3.7% 6 tháng | |
LANGG12
Cá lăng 1,2 cm
|
2.200
đ/CON
17 ngày
|
Gần đáy năm 12 tháng | |
|
TRAG30
Cá tra giống loại 30-35 con/kg
|
45.000
đ/KG
|
▼ 9.2% 6 tháng |
Cá nước lợ
7 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
KEOG
Cá kèo giống (28000-30000c/kg)
|
97.000
đ/CON
25 ngày
|
Gần đỉnh năm 12 tháng | |
|
CHEMG10
Cá chẽm giống 10cm
|
600.000
đ/CON
25 ngày
|
Gần đỉnh năm 12 tháng | |
|
CHEMCL1
Cá chẽm tại chợ 1kg/con
|
170.000
đ/KG
25 ngày
|
— 0% 6 tháng | |
|
CHINHL1
Cá chình bông
|
450.000
đ/KG
|
Giữa biên năm 12 tháng | |
|
KEO
Cá kèo tại ao (40 con/kg)
|
180.000
đ/KG
25 ngày
|
Gần đáy năm 12 tháng | |
|
CHEML1
Cá chẽm tại ao 1kg/con
|
75.000
đ/KG
25 ngày
|
Giữa biên năm 12 tháng | |
|
🐟
KEOCL1
Cá kèo tại chợ (40 con/kg)
|
119.000
đ/KG
25 ngày
|
Gần đáy năm 12 tháng |
Cá biển
3 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
CHIMG
Cá chim giống
|
1.000
đ/CON
|
— 0% 6 tháng | |
|
CHIM
Cá chim vây vàng
|
255.000
đ/KG
|
Giữa biên năm 12 tháng | |
|
MUL1
Cá mú loại 1 con/kg
|
256.000
đ/KG
|
Gần đáy năm 12 tháng |
Bạn có thông tin giá mới nhất?
Chia sẻ giá thực tế từ ao/đầm để cộng đồng cùng cập nhật.