🐟
Giá Cá hôm nay
Cập nhật ngày 17/08/2026 · 43 loài
2
Loài tăng
4
Loài giảm
▲ 0.0%
Thay đổi TB
Dựa trên 6/43 loài có đủ báo giá gần đây.
Cá nước ngọt
33 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
DHL1
Cá điêu hồng tại ao
|
40.000
đ/KG
|
▼ -4.8% | |
|
LOCL1
Cá lóc nuôi tại ao
|
40.000
đ/KG
|
▲ 2.6% | |
|
LOCCL1
Cá lóc nuôi tại chợ
|
55.000
đ/KG
|
▼ 1.8% 3 tháng | |
|
DHCL1
Cá diêu hồng tại chợ
|
44.000
đ/KG
|
▼ 4.3% 3 tháng | |
|
LOCDL1
Cá lóc đồng
|
156.000
đ/KG
|
▲ 1.3% 3 tháng | |
|
ROL1
Cá rô tại ao
|
30.000
đ/KG
|
▼ 6.3% 3 tháng | |
|
SRG150
Cá sặc rằn giống
|
156.000
đ/KG
|
▼ 1.9% 3 tháng | |
|
🐟
LANG
Cá lăng tại bè
|
60.000
đ/KG
|
▼ 6.3% 3 tháng | |
|
ROPHIL1
Cá rô phi (tại ao)
|
30.000
đ/KG
|
▼ -9.1% | |
|
COM
Cá thát lát còm
|
79.000
đ/KG
43 ngày
|
▼ 10.2% 3 tháng | |
HEG
Cá he giống 50con/kg
|
120.000
đ/KG
43 ngày
|
▼ 2.4% 3 tháng | |
|
CHEP
Cá chép tại ao
|
59.000
đ/KG
43 ngày
|
▼ 1.7% 3 tháng | |
|
TRAM
Cá trắm cỏ tại ao
|
44.000
đ/KG
43 ngày
|
▼ 2.2% 3 tháng | |
|
TROI
Giá cá trôi tại ao
|
49.000
đ/KG
43 ngày
|
— 0% 3 tháng | |
|
MEL1
Cá mè hoa tại ao
|
50.000
đ/KG
43 ngày
|
— 0% 3 tháng | |
|
TREL
Cá trê lai tại ao
|
35.000
đ/KG
43 ngày
|
▼ 10.3% 3 tháng | |
|
TREVL1
Cá trê vàng tại ao
|
47.000
đ/KG
43 ngày
|
▼ 4.1% 3 tháng | |
|
LOCG
Cá lóc giống
|
490.000
đ/KG
43 ngày
|
▼ 2.2% 3 tháng | |
|
RON
Cá rô đầu nhím tại ao
|
32.500
đ/KG
43 ngày
|
▼ 12.2% 3 tháng | |
|
NHEOG
Cá nheo giống
|
5.300
đ/CON
43 ngày
|
▲ 1.9% 3 tháng | |
|
CHUOIG
Cá chuối hoa giống
|
7.800
đ/CON
43 ngày
|
▼ 1.3% 3 tháng | |
|
ROG
Cá rô giống
|
1.250
đ/CON
43 ngày
|
▲ 13.6% 3 tháng | |
|
TREVG
Cá trê vàng giống
|
2.150
đ/CON
43 ngày
|
▼ 2.3% 3 tháng | |
|
CHEPG
Cá chép giống
|
1.100
đ/CON
43 ngày
|
— 0% 3 tháng | |
|
TRAMG
Cá trắm cỏ giống
|
51.000
đ/KG
43 ngày
|
▲ 4.1% 3 tháng | |
|
CHOT
Cá chốt sọc
|
83.000
đ/KG
43 ngày
|
▲ 6.4% 3 tháng | |
|
CHACHL1
Cá chạch lấu
|
123.000
đ/KG
43 ngày
|
— 0% 3 tháng | |
|
TRABOT
Cá tra bột
|
1
đ/CON
43 ngày
|
— 0% 3 tháng | |
|
TRA
Cá tra tại ao
|
30.000
đ/KG
15 ngày
|
▼ -3.2% | |
|
SCl1
Cá sặc rằn tại ao
|
60.000
đ/KG
43 ngày
|
▼ 7.7% 3 tháng | |
BTL1
Cá bống tượng loại I
|
523.000
đ/KG
43 ngày
|
▼ 1.1% 3 tháng | |
LANGG12
Cá lăng 1,2 cm
|
2.000
đ/CON
43 ngày
|
▼ 4.8% 3 tháng | |
|
TRAG30
Cá tra giống loại 30-35 con/kg
|
30.000
đ/KG
25 ngày
|
▲ 16.7% |
Cá nước lợ
7 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
KEOG
Cá kèo giống (28000-30000c/kg)
|
97.000
đ/CON
|
▲ 2.1% 3 tháng | |
|
CHEMG10
Cá chẽm giống 10cm
|
600.000
đ/CON
|
▼ 2.4% 3 tháng | |
|
CHEMCL1
Cá chẽm tại chợ 1kg/con
|
170.000
đ/KG
|
▼ 3.4% 3 tháng | |
|
CHINHL1
Cá chình bông
|
445.000
đ/KG
|
▼ 3.1% 3 tháng | |
|
KEO
Cá kèo tại ao (40 con/kg)
|
180.000
đ/KG
|
▼ 7.7% 3 tháng | |
|
CHEML1
Cá chẽm tại ao 1kg/con
|
75.000
đ/KG
|
▼ 5.1% 3 tháng | |
|
🐟
KEOCL1
Cá kèo tại chợ (40 con/kg)
|
119.000
đ/KG
|
▼ 5.6% 3 tháng |
Cá biển
3 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
CHIMG
Cá chim giống
|
1.000
đ/CON
|
— 0% 3 tháng | |
|
CHIM
Cá chim vây vàng
|
253.000
đ/KG
|
▼ 2.7% 3 tháng | |
|
MUL1
Cá mú loại 1 con/kg
|
255.000
đ/KG
|
▼ -1.9% |
Bạn có thông tin giá mới nhất?
Chia sẻ giá thực tế từ ao/đầm để cộng đồng cùng cập nhật.