🦐
Giá Tôm hôm nay
Cập nhật ngày 18/04/2026 · 23 loài
12
Loài tăng
10
Loài giảm
▲ 3.0%
Thay đổi TB
Tôm sú
6 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
SU20
Tôm sú loại 20 con tại ao
|
235.000 đ/kg | ▼ -13% | |
|
SU30
Tôm sú 30 con (ao)
|
185.000 đ/kg | ▼ -2.6% | |
|
SU40
Tôm sú 40 con (ao)
|
170.000 đ/kg | ▲ 13.3% | |
|
🦐
SUP12
Tôm sú Post 12
|
150 đ/con | ▲ 3.4% | |
|
SUGHP12
Tôm sú Gia hóa Post 12
|
189 đ/con | ▲ 30.3% | |
|
SUP15
Tôm sú Post 15
|
90 đ/con | — |
Tôm thẻ
11 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
THE20
Tôm thẻ (20 con/kg) tại ao
|
195.000 đ/kg | ▼ -9.3% | |
|
THE30
Tôm thẻ (30 con/kg) tại ao
|
125.000 đ/kg | ▼ -8.1% | |
|
THE40
Tôm thẻ (40 con/kg) tại ao
|
114.000 đ/kg | ▼ -3.4% | |
|
THE50
Tôm thẻ 50 con/kg tại ao
|
110.000 đ/kg | ▲ 7.8% | |
|
THE60
Tôm thẻ (60 con/kg) tại ao
|
105.000 đ/kg | ▼ -4.5% | |
|
THE70
Tôm thẻ (70 con/kg) tại ao
|
104.000 đ/kg | ▼ -6.3% | |
|
THE80
Tôm thẻ (80con/kg) tại ao
|
103.000 đ/kg | ▲ 1% | |
|
THE90
Tôm thẻ (90con/kg) tại ao
|
90.000 đ/kg | ▲ 8.4% | |
|
THE100
Tôm thẻ (100con/kg) tại ao
|
83.000 đ/kg | ▲ 6.4% | |
|
THEP10
Giống tôm thẻ chân trắng Post 10
|
70 đ/con | ▼ -44.9% | |
|
THEP12
Tôm thẻ Post 12
|
140 đ/con | ▲ 29.6% |
Tôm khác
6 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
TCXL1
Tôm càng xanh tại ao
|
165.000 đ/kg | ▲ 120% | |
|
HUM500
Tôm hùm bông tại bè
|
1.450.000 đ/kg | ▲ 3.6% | |
|
🦐
TOMDAT
Tôm đất Cà Mau
|
350.000 đ/kg | ▲ 0.3% | |
|
TCX10
Tôm càng xanh loại 6-15 con/kg
|
400.000 đ/kg | ▲ 1.3% | |
|
TCX20
Tôm càng xanh loại 15-20 con/kg
|
118.000 đ/kg | ▼ -34.4% | |
|
TCXG
Tôm càng xanh giống
|
120 đ/con | ▼ -33.3% |
Bạn có thông tin giá mới nhất?
Chia sẻ giá thực tế từ ao/đầm để cộng đồng cùng cập nhật.