🦐
Giá Tôm hôm nay
Cập nhật ngày 12/04/2026 · 23 loài
5
Loài tăng
10
Loài giảm
▼ -5.2%
Thay đổi TB
Tôm sú
6 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
SU20
Tôm sú loại 20 con tại ao
|
270.000 đ/kg | ▲ 12.5% | |
|
SU30
Tôm sú 30 con (ao)
|
190.000 đ/kg | ▼ -13.6% | |
|
SU40
Tôm sú 40 con (ao)
|
150.000 đ/kg | ▼ -14.3% | |
|
🦐
SUP12
Tôm sú Post 12
|
150 đ/con | — | |
|
SUGHP12
Tôm sú Gia hóa Post 12
|
189 đ/con | — | |
|
SUP15
Tôm sú Post 15
|
90 đ/con | — |
Tôm thẻ
11 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
THE20
Tôm thẻ (20 con/kg) tại ao
|
203.000 đ/kg | ▼ -0.5% | |
|
THE30
Tôm thẻ (30 con/kg) tại ao
|
140.000 đ/kg | ▼ -0.7% | |
|
THE40
Tôm thẻ (40 con/kg) tại ao
|
125.000 đ/kg | ▼ -1.6% | |
|
THE50
Tôm thẻ 50 con/kg tại ao
|
110.000 đ/kg | ▼ -13.4% | |
|
THE60
Tôm thẻ (60 con/kg) tại ao
|
125.000 đ/kg | — | |
|
THE70
Tôm thẻ (70 con/kg) tại ao
|
106.000 đ/kg | ▼ -15.9% | |
|
THE80
Tôm thẻ (80con/kg) tại ao
|
100.000 đ/kg | ▼ -20% | |
|
THE90
Tôm thẻ (90con/kg) tại ao
|
97.000 đ/kg | ▼ -11.8% | |
|
THE100
Tôm thẻ (100con/kg) tại ao
|
95.000 đ/kg | ▼ -5% | |
|
THEP10
Giống tôm thẻ chân trắng Post 10
|
70 đ/con | — | |
|
THEP12
Tôm thẻ Post 12
|
108 đ/con | ▲ 1.9% |
Tôm khác
6 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
TCXL1
Tôm càng xanh tại ao
|
165.000 đ/kg | — | |
|
HUM500
Tôm hùm bông tại bè
|
1.450.000 đ/kg | ▲ 3.6% | |
|
🦐
TOMDAT
Tôm đất Cà Mau
|
350.000 đ/kg | ▲ 0.3% | |
|
TCX10
Tôm càng xanh loại 6-15 con/kg
|
400.000 đ/kg | ▲ 1.3% | |
|
TCX20
Tôm càng xanh loại 15-20 con/kg
|
118.000 đ/kg | — | |
|
TCXG
Tôm càng xanh giống
|
120 đ/con | — |
Bạn có thông tin giá mới nhất?
Chia sẻ giá thực tế từ ao/đầm để cộng đồng cùng cập nhật.