🦀
Giá Hải sản khác hôm nay
Cập nhật ngày 06/09/2026 · 10 loài
0
Loài tăng
1
Loài giảm
▼ -6.6%
Thay đổi TB
Dựa trên 1/10 loài có đủ báo giá gần đây.
Cua
2 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
CUAGACH
Cua gạch
|
460.000
đ/KG
|
▼ 57.3% 6 tháng | |
|
CUATHIT
Cua thịt
|
220.000
đ/KG
|
▼ 65% 6 tháng |
Mực
1 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
🦀
MUC
Mực ống (17-24 con/kg)
|
140.000
đ/KG
|
Gần đáy năm 12 tháng |
Ếch Lươn
3 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
ECH
Ếch (tại trại)
|
31.000
đ/KG
|
▼ -6.6% | |
|
LUONL1
Lươn loại 1 (4-5 con/kg) tại trại
|
43.000
đ/KG
|
▲ 8.6% 6 tháng | |
|
BABAL1
Ba ba giống
|
7.000
đ/CON
|
— 0% 6 tháng |
Nghêu sò ốc
4 loài| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
NGHEU
Nghêu
|
27.000
đ/KG
|
Giữa biên năm 12 tháng | |
|
SH70
Sò huyết loại 60-70 con/kg
|
220.000
đ/KG
|
Gần đáy năm 12 tháng | |
|
BUOU
Ốc bươu
|
29.000
đ/KG
|
Gần đáy năm 12 tháng | |
HUONG50
Ốc hương 50 con/kg
|
142.000
đ/KG
|
Gần đáy năm 12 tháng |
Bạn có thông tin giá mới nhất?
Chia sẻ giá thực tế từ ao/đầm để cộng đồng cùng cập nhật.