Giá Tôm thẻ chân trắng hôm nay
Litopenaeus vannamei · Cập nhật ngày 11/10/2026 · 13 loại
5
Tăng
3
Giảm
▼ -3.1%
Thay đổi TB
Dựa trên 9/13 loại có đủ báo giá gần đây.
Biểu đồ biến động giá
đơn vị: đ/kgBiểu đồ chỉ gộp được các loại cùng đơn vị. 2 loại tính theo đ/con không dùng chung trục giá — xem giá của chúng ở bảng bên dưới.
Tôm thẻ chân trắng
13 biến thể| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
THE20
Tôm thẻ (20 con/kg) tại ao
|
200.000
đ/KG
|
▲ 3.8% | |
|
THE30
Tôm thẻ (30 con/kg) tại ao
|
152.000
đ/KG
|
▲ 1.3% | |
|
THE40
Tôm thẻ (40 con/kg) tại ao
|
143.000
đ/KG
|
▲ 5.7% | |
|
THE50
Tôm thẻ 50 con/kg tại ao
|
125.000
đ/KG
|
▲ 3.7% | |
|
THE60
Tôm thẻ (60 con/kg) tại ao
|
115.000
đ/KG
|
▲ 1.8% | |
|
THE70
Tôm thẻ (70 con/kg) tại ao
|
110.000
đ/KG
|
▼ -3.5% | |
|
THE80
Tôm thẻ (80con/kg) tại ao
|
106.000
đ/KG
|
▼ -5.3% | |
|
THE90
Tôm thẻ (90con/kg) tại ao
|
104.000
đ/KG
|
▼ 5% 3 tháng | |
|
THE100
Tôm thẻ (100con/kg) tại ao
|
87.000
đ/KG
|
▼ -35.1% | |
|
THEP10
Giống tôm thẻ chân trắng Post 10
|
69
đ/CON
|
Gần đáy năm 12 tháng | |
|
THEP12
Tôm thẻ Post 12
|
70
đ/CON
|
0% | |
|
THE150
Tôm thẻ chân trắng tại ao 150con/kg
|
64.000
đ/KG
|
▼ 9.2% 3 tháng | |
|
TATHE
Thức ăn tôm thẻ chân trắng
|
34.000
đ/KG
|
Giữa biên năm 12 tháng |
Bạn có thông tin giá mới nhất?
Chia sẻ giá thực tế từ ao/đầm để cộng đồng cùng cập nhật.