Giá Tôm thẻ chân trắng hôm nay
Litopenaeus vannamei · Cập nhật ngày 01/09/2026 · 13 loại
1
Tăng
6
Giảm
▼ -4.3%
Thay đổi TB
Dựa trên 11/13 loại có đủ báo giá gần đây.
Biểu đồ biến động giá
đơn vị: đ/kgBiểu đồ chỉ gộp được các loại cùng đơn vị. 2 loại tính theo đ/con không dùng chung trục giá — xem giá của chúng ở bảng bên dưới.
Tôm thẻ chân trắng
13 biến thể| Mã / Loài | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
THE20
Tôm thẻ (20 con/kg) tại ao
|
180.000
đ/KG
|
▼ -5.3% | |
|
THE30
Tôm thẻ (30 con/kg) tại ao
|
135.000
đ/KG
|
▼ -10.6% | |
|
THE40
Tôm thẻ (40 con/kg) tại ao
|
115.000
đ/KG
|
▼ -8.7% | |
|
THE50
Tôm thẻ 50 con/kg tại ao
|
110.000
đ/KG
|
▼ -12.7% | |
|
THE60
Tôm thẻ (60 con/kg) tại ao
|
103.000
đ/KG
|
▼ -8% | |
|
THE70
Tôm thẻ (70 con/kg) tại ao
|
100.000
đ/KG
|
▼ -12.3% | |
|
THE80
Tôm thẻ (80con/kg) tại ao
|
96.000
đ/KG
|
▲ 10% | |
|
THE90
Tôm thẻ (90con/kg) tại ao
|
104.000
đ/KG
|
0% | |
|
THE100
Tôm thẻ (100con/kg) tại ao
|
99.000
đ/KG
|
0% | |
|
THEP10
Giống tôm thẻ chân trắng Post 10
|
70
đ/CON
47 ngày
|
▲ 2.9% 3 tháng | |
|
THEP12
Tôm thẻ Post 12
|
144.000
đ/CON
|
▼ 9.4% 3 tháng | |
|
THE150
Tôm thẻ chân trắng tại ao 150con/kg
|
64.000
đ/KG
|
0% | |
|
TATHE
Thức ăn tôm thẻ chân trắng
|
34.000
đ/KG
|
0% |
Bạn có thông tin giá mới nhất?
Chia sẻ giá thực tế từ ao/đầm để cộng đồng cùng cập nhật.