Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

tôm bệnh đốm trắng

Mùa chỉ là chu kỳ thời tiết gây vấn đề phía sau

Bệnh đốm trắng có mùa không? Khi nào ao tôm bước vào giai đoạn nguy hiểm nhất

05:52 10/09/2026 Mai Lan 15 phút đọc

Bệnh đốm trắng do virus WSSV là một trong những bệnh đáng ngại nhất trên tôm sú và tôm thẻ chân trắng. Điều khiến người nuôi lo ngại không chỉ là tỷ lệ chết có thể rất cao mà còn ở tốc độ diễn biến: ao đang ăn bình thường có thể giảm ăn nhanh, tôm tấp mé và chết hàng loạt chỉ trong vài ngày.

Tuy nhiên, WSSV không xuất hiện với xác suất giống nhau quanh năm. Nhiều khảo sát tại Việt Nam và các nước nuôi tôm cho thấy tỷ lệ phát hiện virus cũng như số ca bệnh thay đổi khá rõ theo mùa.

Điểm đáng chú ý là không có một “mùa đốm trắng” giống nhau ở mọi vùng. Có nơi WSSV cao nhất trong mùa mưa, có nơi lại tăng mạnh sau mùa mưa hoặc trong những tháng lạnh. Mẫu số chung dường như không nằm ở tên gọi mùa mưa hay mùa khô, mà ở những giai đoạn nhiệt độ giảm, nhiệt độ ngày đêm dao động lớn và môi trường ao thay đổi nhanh.

Đây cũng là góc nhìn thực tế hơn đối với người nuôi: thay vì chờ nhìn thấy đốm trắng trên tôm, có thể nhận diện trước những “cửa sổ nguy cơ” mà ao dễ bước vào.

Biểu đồ cột so sánh tỷ lệ mẫu tôm dương tính WSSV giữa mùa khô và mùa mưa tại ĐBSCL qua các năm 2018, 2019, 2021.
Trong các năm khảo sát, tỷ lệ mẫu tôm dương tính WSSV đều cao hơn vào mùa mưa; riêng năm 2021 cao hơn khoảng 52% so với mùa khô

Dữ liệu ĐBSCL: WSSV thường tăng trong mùa mưa

Một trong những bộ số liệu đáng chú ý tại Việt Nam đến từ các khảo sát của Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản II trên tôm nuôi nước lợ tại Bạc Liêu, Bến Tre, Sóc Trăng, Trà Vinh và Cà Mau.

Năm 2018, tỷ lệ mẫu tôm nuôi thương phẩm nhiễm WSSV được ghi nhận ở mức 3,57% trong mùa khô và 3,97% trong mùa mưa. Chênh lệch chưa lớn, nhưng xu hướng mùa mưa cao hơn đã xuất hiện.

Đến năm 2021, sự khác biệt rõ hơn. Trong 54 mẫu tôm nuôi được kiểm tra vào mùa khô, 7 mẫu dương tính WSSV, tương đương 12,96%. Sang mùa mưa, 13 trong 66 mẫu dương tính, tương đương 19,70%. Như vậy tỷ lệ phát hiện WSSV trong nhóm mẫu khảo sát mùa mưa cao hơn khoảng 52% so với mùa khô.

Nếu nhìn rộng ra nhiều năm, tỷ lệ WSSV trên tôm nuôi trong chương trình khảo sát cũng tăng từ khoảng 5,3% năm 2018 lên 11,76% năm 2019, 15,83% năm 2020 và 16,67% năm 2021. Đây không phải tỷ lệ ao nuôi toàn vùng bị bệnh, mà là tỷ lệ dương tính trong nhóm mẫu được khảo sát, nhưng nó cho thấy WSSV vẫn hiện diện đáng kể trong hệ thống nuôi tôm ĐBSCL.

Điều quan trọng là phải phân biệt hai khái niệm:

Tôm dương tính WSSV không đồng nghĩa ao chắc chắn sẽ bùng bệnh đốm trắng.

PCR có thể phát hiện virus khi tôm chưa có dấu hiệu lâm sàng hoặc tải lượng virus còn thấp. Để từ một mẫu dương tính tiến tới một đợt bệnh gây chết hàng loạt còn liên quan đến sức khỏe tôm, tải lượng virus và đặc biệt là điều kiện môi trường.

Chính khoảng cách giữa có virus và virus bùng thành bệnh là phần người nuôi có khả năng can thiệp nhiều nhất.

Một khảo sát khác tại ĐBSCL cho thấy bệnh tập trung cuối mùa mưa

Nghiên cứu của nhóm tác giả Đại học Cần Thơ theo dõi 960 mẫu tôm tại bốn khu vực nuôi ven biển phía đông Đồng bằng sông Cửu Long trong tám tháng, tương ứng hai chu kỳ sản xuất.

Khác với một số bệnh xuất hiện trong nhiều tháng, bệnh đốm trắng trong khảo sát này chỉ được ghi nhận từ tháng 10 đến tháng 12, tức giai đoạn cuối mùa mưa và thời điểm nhiệt độ bắt đầu thấp hơn.

Đây là một chi tiết đáng chú ý.

Nếu chỉ nhìn vào số liệu mùa mưa - mùa khô, có thể dễ dàng kết luận rằng “mưa làm WSSV tăng”. Nhưng dữ liệu theo tháng cho thấy vấn đề có thể phức tạp hơn: giai đoạn cuối mùa mưa, khi thời tiết chuyển trạng thái, mới là thời điểm đặc biệt đáng cảnh giác.

Lúc này ao không chỉ nhận nước mưa mà còn bắt đầu chịu các đợt nhiệt độ thấp hơn, ngày đêm chênh lệch rõ hơn, độ mặn thay đổi và các thông số môi trường liên tục điều chỉnh.

Nói cách khác, bệnh có thể liên quan mạnh hơn đến sự chuyển mùa chứ không đơn thuần là lượng mưa.

Dữ liệu sáu năm ở Thái Lan cho thấy vai trò rất rõ của nhiệt độ

Một nghiên cứu dịch tễ quy mô tương đối lớn tại Chanthaburi, Thái Lan đã phân tích 1.952 trường hợp bệnh đốm trắng được xác nhận bằng PCR trong giai đoạn 2009-2014.

Kết quả cho thấy số ca bệnh cao tập trung từ tháng 10 đến tháng 2, giảm trong khoảng tháng 3-6 và thấp nhất vào tháng 5. Đây cũng chính là giai đoạn mùa mát của khu vực Chanthaburi.

Quan trọng hơn, nghiên cứu không chỉ so sánh tháng mà đưa nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, gió và các yếu tố khí hậu vào mô hình thống kê.

Kết quả cho thấy số ca WSD tăng có liên quan đáng kể với nhiệt độ không khí thấp hơn và mức dao động nhiệt độ ngày lớn hơn.

Đây là một bằng chứng dịch tễ rất đáng chú ý vì nó giúp giải thích kinh nghiệm lâu nay của người nuôi: ao thường trở nên khó kiểm soát sau những đợt lạnh, mưa kéo dài hoặc thời tiết thay đổi liên tục giữa nóng và lạnh.

Không nhất thiết nhiệt độ phải xuống rất thấp. Vấn đề là môi trường đi vào khoảng nhiệt thuận lợi hơn cho WSSV đồng thời tôm phải mất năng lượng để thích nghi với sự thay đổi.

Ấn Độ cho thấy mùa nguy hiểm không giống nhau giữa các vùng

Tính mùa vụ của WSSV càng rõ khi so sánh hai bờ biển Ấn Độ.

Trên bờ tây, một nghiên cứu theo dõi tôm sú tự nhiên từ năm 2011 đến 2013 tại bốn khu vực cho thấy tỷ lệ WSSV trung bình thấp nhất là 0% sau mùa mưa và cao nhất đạt 31,6% trong mùa mưa. Tải lượng WSSV trung bình cũng cao nhất trong mùa mưa.

Nhưng ở bờ đông, kết quả lại khác. WSSV thấp nhất ở mức 0% trước mùa mưa và cao nhất 21,2% sau mùa mưa. Tải lượng virus cũng cao nhất vào giai đoạn sau mùa mưa.

Hai vùng trong cùng một quốc gia nhưng đỉnh WSSV lại rơi vào hai thời điểm khác nhau.

Điều này cho thấy không nên áp dụng máy móc một câu như:

“WSSV cao nhất vào mùa mưa.”

Cách diễn đạt chính xác hơn là:

WSSV có tính mùa vụ rõ rệt, nhưng mùa nguy hiểm phụ thuộc điều kiện khí hậu và thủy văn địa phương. Những giai đoạn nhiệt độ thấp hơn hoặc môi trường thay đổi mạnh thường có nguy cơ cao hơn.

Vậy mưa đóng vai trò gì?

Mưa không trực tiếp tạo ra WSSV. Virus phải tồn tại từ trước trong tôm, nguồn nước hoặc các vật chủ mang mầm bệnh.

Nhưng một trận mưa lớn có thể làm thay đổi gần như đồng thời nhiều thông số của ao.

Nước ngọt làm giảm độ mặn. Kiềm bị pha loãng khiến khả năng đệm của nước yếu hơn và pH dễ biến động. Nhiệt độ tầng mặt có thể giảm nhanh. Trời âm u khiến tảo quang hợp kém, lượng oxy tạo ra trong ngày giảm.

Nước mưa còn có thể cuốn chất hữu cơ và bùn đất từ bờ xuống ao. Các chất này tiếp tục tiêu thụ oxy khi phân hủy.

Sau một đợt mưa kéo dài, tôm vì vậy có thể cùng lúc chịu:

nhiệt độ giảm + độ mặn giảm + kiềm giảm + pH biến động + oxy thấp.

Điểm nguy hiểm nằm ở sự đồng thời các yếu tố.

Một thay đổi nhỏ riêng lẻ đôi khi tôm vẫn thích nghi được. Nhưng khi nhiều biến số thay đổi trong vài giờ hoặc vài ngày, tôm phải tiêu tốn nhiều năng lượng để duy trì cân bằng sinh lý và khả năng chống đỡ mầm bệnh giảm xuống.

Nếu WSSV đã hiện diện trong ao, đây có thể trở thành điều kiện thuận lợi để tải lượng virus tăng nhanh hơn.

Nhiệt độ có thể là mắt xích quan trọng nhất

Mối liên hệ giữa nhiệt độ và WSSV đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu thực nghiệm.

WSSV thường gây bệnh mạnh trong khoảng nhiệt độ trung bình và thấp hơn của vùng nuôi tôm nhiệt đới, trong khi nhiệt độ cao khoảng 30-32°C trong một số điều kiện thí nghiệm có thể hạn chế quá trình nhân lên của virus và giảm tỷ lệ chết.

Một cơ chế được nghiên cứu là hiện tượng “sốt hành vi”. Khi có lựa chọn nhiệt độ, tôm nhiễm WSSV có thể di chuyển về vùng nước ấm hơn.

Nhiệt độ cao cũng làm thay đổi phản ứng chết tế bào có chương trình, hay apoptosis. Các tế bào đã nhiễm virus có thể bị loại bỏ trước khi WSSV hoàn thành quá trình tạo ra nhiều virus mới.

Tuy nhiên, kết quả này không có nghĩa người nuôi nên tìm cách tăng nhiệt ao lên 32°C khi bệnh xuất hiện.

Trong ao thương phẩm, điều đó rất khó thực hiện, và một thay đổi nhiệt độ đột ngột lại có thể tạo thêm stress.

Ý nghĩa thực tế quan trọng hơn là:

hạn chế dao động nhiệt độ có thể quan trọng không kém việc duy trì một nhiệt độ “đẹp”.

Đó cũng là lý do ao có mực nước đủ sâu, hệ thống nhà màng, ao nhỏ dễ kiểm soát hoặc các mô hình ít phụ thuộc trực tiếp vào thời tiết thường có lợi thế trong mùa lạnh và giao mùa.

Infographic tổng quan về nguy cơ bùng phát bệnh đốm trắng WSSV trên tôm và các yếu tố môi trường liên quan.
Nhận diện cửa sổ nguy cơ bệnh đốm trắng (WSSV) trên tôm

Miền Nam nên đặc biệt lưu ý giai đoạn cuối mùa mưa và những đợt lạnh đầu mùa khô

Từ các dữ liệu tại ĐBSCL, chưa đủ cơ sở để tuyên bố một tháng cố định là “tháng đốm trắng” cho toàn miền Nam.

Nhưng có một tín hiệu khá nhất quán: cuối mùa mưa và giai đoạn bắt đầu xuất hiện nền nhiệt thấp hơn là thời điểm cần tăng cảnh giác.

Điều này khá phù hợp với khảo sát của Đại học Cần Thơ khi WSD được ghi nhận từ tháng 10-12, đồng thời tương đồng với mô hình tại Chanthaburi, Thái Lan, nơi số ca tăng mạnh từ tháng 10 đến tháng 2.

Đối với vùng nuôi tôm Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng và Trà Vinh, điều cần theo dõi vì vậy không chỉ là “hôm nay có mưa hay không”, mà là xu hướng vài ngày liên tục:

  • nhiệt độ nước có giảm dần hay không;

  • chênh lệch nhiệt độ ngày – đêm có lớn lên hay không;

  • độ mặn có giảm nhanh sau mưa;

  • kiềm và pH có mất ổn định;

  • oxy sáng sớm có đi xuống;

  • tôm có đồng thời giảm ăn hoặc đang trong giai đoạn lột xác hay không.

Khi nhiều tín hiệu cùng xuất hiện, ao có thể đang bước vào một cửa sổ nguy cơ WSSV cao hơn bình thường.

Tôm dương tính WSSV chưa chắc sẽ phát bệnh

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất để hiểu đúng các số liệu dịch tễ.

Ví dụ, tỷ lệ WSSV 19,7% trong mẫu mùa mưa năm 2021 ở ĐBSCL không có nghĩa gần 20% ao trong vùng chắc chắn bùng bệnh đốm trắng.

Đó là tỷ lệ mẫu PCR dương tính trong nhóm mẫu khảo sát.

WSSV có thể tồn tại ở mức tải lượng thấp mà chưa gây hội chứng đốm trắng cấp tính. Việc bệnh có tiến triển hay không còn phụ thuộc vào tải lượng mầm bệnh, tuổi tôm, tình trạng dinh dưỡng, đồng nhiễm và môi trường.

Ngược lại, đây cũng là lý do không nên chờ tới khi tôm xuất hiện đốm trắng mới xem WSSV là vấn đề.

Một ao có virus nhưng tôm khỏe và môi trường ổn định có thể diễn biến rất khác một ao cũng có virus nhưng vừa trải qua ba ngày mưa, oxy thấp, kiềm giảm và tôm đang bị EHP.

Có thể hình dung nguy cơ bệnh theo một cách đơn giản:

Mầm bệnh × sức khỏe tôm × mức độ biến động môi trường = nguy cơ bùng phát.

Không yếu tố nào đứng riêng một mình.

Vì sao tôm thường chết rất nhanh khi bệnh đã bùng?

WSSV là virus DNA có khả năng nhân lên trong nhiều nhóm mô của tôm như mang, biểu bì, cơ quan tạo máu và mô liên kết.

Khi tải lượng virus tăng mạnh, tôm thường giảm ăn đột ngột, bơi yếu, tấp bờ, thân có thể đỏ, vỏ lỏng và xuất hiện những đốm trắng điển hình dưới lớp vỏ.

Ở giai đoạn cấp tính, tỷ lệ chết có thể tăng rất nhanh trong vài ngày.

Chính vì vậy, hiệu quả quản lý WSSV chủ yếu nằm trước khi bệnh bùng, chứ không phải sau khi tôm đã chết hàng loạt.

Hiện chưa có thuốc đặc trị WSSV. Kháng sinh không tiêu diệt được virus và không nên được xem là phương án điều trị bệnh đốm trắng.

Trước nguy cơ, người nuôi nên làm gì?

Khi dự báo có mưa kéo dài, không khí lạnh hoặc thời tiết chuyển mùa, mục tiêu quan trọng nhất không phải làm cho mọi chỉ số đạt một con số lý tưởng, mà là giữ chúng thay đổi chậm nhất có thể.

Oxy cần được ưu tiên vì đây thường là biến số giảm rất nhanh trong những ngày trời âm u. Kiềm cần đủ để hệ nước còn khả năng đệm khi mưa làm pH thay đổi. Mực nước đủ sâu giúp giảm dao động nhiệt độ.

Đồng thời cần hạn chế tạo thêm stress cho tôm bằng những can thiệp mạnh không cần thiết.

Nếu tôm có biểu hiện giảm ăn bất thường sau một đợt thời tiết xấu, việc xét nghiệm sớm WSSV cùng các mầm bệnh chính có giá trị hơn nhiều so với chờ tới khi xuất hiện đốm trắng.

Với ao đã xác nhận WSSV và bệnh phát triển nhanh, cần hạn chế trao đổi nước để tránh phát tán mầm bệnh sang hệ thống chung. Nếu tôm đã đạt kích cỡ thương phẩm, thu hoạch sớm có thể được cân nhắc; nếu tôm còn nhỏ và bệnh đã bùng mạnh, ao cần được cô lập và xử lý theo quy trình thú y thủy sản phù hợp.

Giao diện báo cáo chất lượng nước ao nuôi hiển thị biểu đồ chỉ số pH, độ kiềm kH, độ mặn và NH3.
Bảng theo dõi các chỉ số chất lượng nước ao nuôi thủy sản

Mùa chỉ là chu kỳ thời tiết gây vấn đề phía sau

Các nghiên cứu từ Việt Nam, Thái Lan đến Ấn Độ đều cho thấy WSSV có tính mùa vụ. Nhưng chúng cũng cho thấy một điều quan trọng hơn: không tồn tại một lịch WSSV duy nhất cho tất cả vùng nuôi.

Ở ĐBSCL, tỷ lệ phát hiện WSSV trong một số khảo sát cao hơn vào mùa mưa và bệnh thực tế được ghi nhận tập trung vào cuối mùa mưa, khi nhiệt độ bắt đầu giảm. Ở Thái Lan, số ca bệnh cao nhất từ tháng 10 đến tháng 2 và liên quan rõ với nhiệt độ thấp cũng như dao động nhiệt lớn. Ở Ấn Độ, bờ tây có đỉnh WSSV trong mùa mưa nhưng bờ đông lại cao nhất sau mùa mưa.

Vì vậy, thay vì chỉ ghi nhớ một vài tháng trong năm, người nuôi nên theo dõi sự xuất hiện đồng thời của ba tín hiệu:

nhiệt độ đi xuống - môi trường dao động nhanh - tôm bắt đầu chịu stress.

Khi cả ba xuất hiện cùng lúc và WSSV đã có mặt trong vùng nuôi, đó có thể chính là thời điểm ao bước vào giai đoạn nguy hiểm nhất.

Bệnh đốm trắng thường không cho người nuôi nhiều thời gian sau khi tôm bắt đầu chết.

Khoảng thời gian đáng giá nhất chính là vài ngày trước đó.

Điểm đáng lưu ý là nguy cơ WSSV thường không đến từ một chỉ số đơn lẻ như nhiệt độ, độ mặn hay pH, mà từ nhiều yếu tố biến động đồng thời trong thời gian ngắn. Sau mưa lớn hoặc khi giao mùa, nhiệt độ có thể giảm, độ mặn và kiềm cùng hạ, pH dao động và oxy sáng sớm xuống thấp. Chính sự thay đổi đồng loạt này làm tôm khó thích nghi và dễ rơi vào trạng thái stress. Vì vậy, người nuôi không nên chỉ theo dõi từng chỉ số ở một thời điểm, mà cần quan sát xu hướng biến động của cả hệ thống ao trong vài giờ đến vài ngày.

Nguồn tham khảo chính

  1. Lê Hồng Phước, Nguyễn Hồng Lộc – Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản II. Sự hiện diện của các bệnh đốm trắng, hoại tử gan tụy cấp và vi bào tử trùng trên tôm giống và tôm nuôi nước lợ ở Đồng bằng sông Cửu Long. Tạp chí Nghề cá Sông Cửu Long và các báo cáo giám sát liên quan giai đoạn 2018–2021.

  2. Đặng Thị Hoàng Oanh, Trương Quốc Phú, Nguyễn Thanh Phương. Disease incidence in shrimp farms located in east coastal region of the Mekong Delta, Vietnam. CTU Journal of Innovation and Sustainable Development, 2022. Khảo sát 960 mẫu tôm trong tám tháng tại vùng ven biển ĐBSCL.

  3. Piamsomboon P., Inchaisri C., Wongtavatchai J. Climate factors influence the occurrence of white spot disease in cultured penaeid shrimp in Chanthaburi province, Thailand. Aquaculture Environment Interactions, 2016. Phân tích 1.952 trường hợp WSD giai đoạn 2009–2014.

  4. Nghiên cứu WSSV trên quần thể tôm sú dọc bờ tây Ấn Độ, khảo sát theo mùa 2011–2013. Tỷ lệ WSSV cao nhất 31,6% trong mùa mưa.

  5. Nghiên cứu WSSV trên quần thể tôm sú dọc bờ đông Ấn Độ. Tỷ lệ thấp nhất 0% trước mùa mưa và cao nhất 21,2% sau mùa mưa.

M

Mai Lan

Cộng tác viên chuyên môn

Xem thêm bài viết →