Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

Chưa có dữ liệu đầy đủ thiệt hại về EHP

Chưa có dữ liệu đầy đủ thiệt hại về EHP trên tôm nuôi

EHP năm 2026: Bức tranh dịch bệnh và thiệt hại tại các quốc gia nuôi tôm lớn

06:32 22/10/2026 Phan Giang 14 phút đọc

Vi bào tử trùng EHP tiếp tục là một trong những tác nhân gây thiệt hại kinh tế đáng chú ý của ngành tôm thế giới. Ấn Độ ước tính tổn thất khoảng 570 triệu USD mỗi năm, Thái Lan khoảng 180-240 triệu USD, trong khi nghiên cứu mới tại Indonesia ghi nhận hơn 27% mẫu khảo sát dương tính. Các quốc gia đang đẩy mạnh giám sát dịch bệnh, kiểm soát con giống và phát triển các giải pháp hạn chế thiệt hại do tôm chậm lớn.

EHP gây tổn thất chủ yếu do tôm chậm lớn

Khác với bệnh đốm trắng (WSSV) hay hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND), vi bào tử trùng EHP thường không trực tiếp gây chết hàng loạt. Tác nhân này ký sinh trong tế bào biểu mô gan tụy, làm ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng, khiến tôm tăng trưởng chậm, phân đàn và giảm hiệu quả sử dụng thức ăn.

Thiệt hại do EHP vì vậy không chỉ nằm ở sản lượng thu hoạch mà còn ở lượng thức ăn tiêu thụ, thời gian nuôi kéo dài và chi phí vận hành phát sinh. Một nghiên cứu kinh tế tại Ấn Độ công bố năm 2022 ghi nhận mức tổn thất bình quân khoảng 813 USD/tấn tôm thu hoạch tại các trang trại bị ảnh hưởng.

Đến năm 2026, EHP tiếp tục được ghi nhận tại nhiều quốc gia sản xuất tôm lớn. Tuy nhiên, mức độ lưu hành và thiệt hại có sự khác biệt giữa các vùng nuôi. Dữ liệu hiện có cũng chưa đủ đồng nhất để xác định tổng thiệt hại do EHP trên toàn cầu.

Ấn Độ: Ước tính thiệt hại khoảng 570 triệu USD mỗi năm

Ấn Độ là một trong những quốc gia có nghiên cứu định lượng thiệt hại kinh tế do EHP tương đối đầy đủ.

Nghiên cứu đăng trên tạp chí Aquaculture năm 2021, dựa trên khảo sát 909 cơ sở nuôi tại 23 huyện ven biển trong giai đoạn 2018–2019, ghi nhận xác suất xuất hiện EHP khoảng 17%. Mức suy giảm năng suất tại các cơ sở bị ảnh hưởng ước tính 1,80 tấn/ha/vụ.

Từ dữ liệu khảo sát và mô hình kinh tế, nhóm nghiên cứu ước tính tổn thất doanh thu do EHP trên phạm vi quốc gia khoảng 567,62 triệu USD/năm. Đáng chú ý, dù WSSV có xác suất xuất hiện cao hơn và mức suy giảm năng suất lớn hơn trên mỗi vụ, tổng tổn thất doanh thu ước tính do EHP vẫn cao hơn.

Một nghiên cứu kinh tế trang trại công bố năm 2022 cũng xác định tổn thất do EHP đạt trung bình 813 USD/tấn tôm thu hoạch. Điều này cho thấy tác động kinh tế đáng kể của bệnh chậm lớn, khi người nuôi tiếp tục phát sinh chi phí mà không đạt được sản lượng hoặc kích cỡ thương phẩm kỳ vọng.

Đối phó với EHP, Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản Nước lợ Trung ương Ấn Độ (ICAR-CIBA) đã phát triển các sản phẩm có nguồn gốc thực vật nhằm hỗ trợ kiểm soát bệnh.

Ngày 19/5/2026, ICAR-CIBA tiếp tục chuyển giao công nghệ CIBA EHP Cura Gro Plus cho doanh nghiệp Lotus Aqua Feeds. Theo viện, sản phẩm đã được đánh giá thực địa tại 114 trang trại thuộc 5 bang, ghi nhận những kết quả tích cực trong kiểm soát EHP, cải thiện tăng trưởng và tỷ lệ sống.

Tuy nhiên, kết quả thử nghiệm và chuyển giao công nghệ chưa đồng nghĩa với việc đã có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn EHP trong mọi điều kiện nuôi thương phẩm. Các giải pháp này vẫn cần được đánh giá thêm về hiệu quả dài hạn và tính ổn định khi áp dụng trên diện rộng.

Indonesia: Hơn 27% mẫu khảo sát tại Đông Java dương tính với EHP

Indonesia có một trong những nghiên cứu dịch tễ EHP đáng chú ý được công bố trong năm 2026.

Nghiên cứu của Jalasena và cộng sự, đăng ngày 7/10/2026 trên Journal of Fish Health, phân tích 990 mẫu gồm 523 mẫu tôm và 467 mẫu nước ao được thu thập trong một năm tại năm vùng nuôi thuộc tỉnh Đông Java: Banyuwangi, Jember, Madura, Probolinggo và Situbondo.

Kết quả cho thấy tỷ lệ phát hiện EHP chung đạt 27,07%. Trong đó, tỷ lệ dương tính ở mẫu mô tôm lên tới 40,54%, cao hơn đáng kể so với 11,99% ở mẫu nước ao. Khu vực Banyuwangi ghi nhận tỷ lệ phát hiện cao nhất, đạt 32,50%.

Nghiên cứu cũng phát hiện sự khác biệt theo mùa, với nguy cơ phát hiện EHP cao hơn trong tháng 7 và thấp hơn trong tháng 9. Các yếu tố địa lý, thời điểm lấy mẫu và loại mẫu đều ảnh hưởng đáng kể đến xác suất phát hiện mầm bệnh.

Kết quả này cho thấy xét nghiệm nước ao đơn thuần có thể không phản ánh đầy đủ tình trạng nhiễm EHP trong đàn tôm. Việc giám sát mẫu mô tôm tại các vùng có nguy cơ cao là cần thiết để nhận diện và quản lý bệnh sớm hơn.

Một nghiên cứu khác đăng trên Aquaculture năm 2026 ước tính gánh nặng kinh tế liên quan đến tất cả nguyên nhân suy giảm sức khỏe tôm tại Indonesia đạt khoảng 2,9 tỷ USD/năm, dựa trên dữ liệu năm 2022. Trong mô hình này, tổn thất do giảm tăng trưởng chiếm 67% tổng gánh nặng.

Dù suy giảm tăng trưởng là tác động điển hình của EHP, nghiên cứu không phân bổ thiệt hại cho từng tác nhân. Vì vậy, con số 2,9 tỷ USD không thể được xem là tổn thất riêng do EHP.

Đối với Indonesia, các kết quả nghiên cứu củng cố nhu cầu xây dựng hệ thống giám sát dịch bệnh theo khu vực và mùa vụ, kết hợp xét nghiệm mầm bệnh với dữ liệu tăng trưởng, tỷ lệ sống và hiệu quả sản xuất của trang trại.

Thái Lan: Thiệt hại ước tính 180-240 triệu USD mỗi năm

Theo thông tin do Cơ quan Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia Thái Lan (NSTDA) công bố ngày 13/1/2026, EHP gây thiệt hại kinh tế ước tính khoảng 180-240 triệu USD mỗi năm đối với ngành tôm nước này.

Tương tự các quốc gia khác, tổn thất chủ yếu liên quan đến tình trạng chậm lớn, kích thước không đồng đều và giảm hiệu quả sản xuất.

Thái Lan hiện tập trung phát triển những công cụ giúp phát hiện EHP nhanh hơn tại trang trại. Trong tháng 1/2026, Trung tâm Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Di truyền Quốc gia (BIOTEC), thuộc NSTDA, giới thiệu bộ xét nghiệm EHP tại chỗ có khả năng trả kết quả trong khoảng 25 phút.

Một nghiên cứu tại tỉnh Nakhon Si Thammarat và các khu vực lân cận được công bố tháng 2/2026 cũng ghi nhận EHP tại 10 trong số 15 địa điểm khảo sát. Kết quả cho thấy mầm bệnh tiếp tục hiện diện và cần được giám sát ở phạm vi vùng nuôi, thay vì chỉ từng trang trại riêng lẻ.

Trung Quốc: Tăng cường kiểm soát EHP trong hệ thống nuôi thâm canh

Trung Quốc là một trong những quốc gia có quy mô sản xuất tôm lớn, với nhiều hệ thống nuôi từ ao đất đến nuôi mật độ cao trong bể và nhà kính.

Các nghiên cứu trước năm 2026 đã ghi nhận EHP lưu hành tại nhiều vùng nuôi ven biển. Một khảo sát 936 mẫu trong giai đoạn 2021-2022 ghi nhận tỷ lệ dương tính lần lượt là 10,67% và 13,72%.

Tuy nhiên, chưa có dữ liệu công khai đủ đại diện để xác định tỷ lệ nhiễm EHP trên toàn Trung Quốc trong năm 2026 hoặc định lượng chính xác thiệt hại kinh tế do bệnh.

Ngày 10/10/2025, Cục Quản lý Nghề cá và Ngư chính thuộc Bộ Nông nghiệp và Nông thôn Trung Quốc công bố hướng dẫn phòng chống EHP.

Hướng dẫn xác định phân tôm nhiễm bệnh là nguồn phát tán bào tử quan trọng. EHP có thể tồn tại trong nước, bùn đáy và các sinh vật mang mầm bệnh, tạo điều kiện lây truyền giữa các cá thể và vụ nuôi.

Các biện pháp kiểm soát tập trung vào sử dụng tôm giống được xét nghiệm, xử lý nước cấp, vệ sinh đáy ao, thu gom chất thải và tăng cường giám sát EHP trong suốt vụ nuôi.

Đối với nước cấp, hướng dẫn khuyến nghị áp dụng các bước lắng, lọc và xử lý phù hợp. Với ao nuôi, việc loại bỏ chất thải tích tụ và hạn chế phát tán phân tôm được xem là những biện pháp quan trọng để giảm áp lực mầm bệnh.

Những hướng dẫn này phản ánh sự quan tâm của Trung Quốc đối với EHP trong quản lý an toàn sinh học. Tuy nhiên, không thể xem việc ban hành hướng dẫn là bằng chứng cho thấy dịch bệnh đang gia tăng nghiêm trọng hơn trong năm 2026.

Ecuador: Ghi nhận tải lượng EHP thấp trong một số nghiên cứu tại Mỹ Latinh

Ecuador là trường hợp đáng chú ý khi so sánh tình hình EHP giữa các quốc gia nuôi tôm lớn.

Khác với nhiều vùng nuôi thâm canh châu Á, Ecuador phổ biến mô hình ao đất quy mô lớn, với mật độ thả tương đối thấp tại nhiều khu vực sản xuất.

Một nghiên cứu công bố trên tạp chí Pathogens năm 2019, sử dụng phương pháp qPCR để định lượng EHP, ghi nhận tải lượng DNA EHP trong một số mẫu từ Đông Nam Á đạt khoảng 10⁶-10⁸ bản sao/mg, trong khi các mẫu gan tụy từ Mỹ Latinh được khảo sát có tải lượng thấp hơn, khoảng 10¹-10³ bản sao/mg.

Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng chú ý giữa các nhóm mẫu, nhưng không đủ cơ sở để kết luận mọi vùng nuôi Ecuador đều có tải lượng EHP thấp hơn châu Á.

Các yếu tố như mật độ thả, điều kiện môi trường, mức tích tụ chất hữu cơ, nguồn giống và lịch sử lưu hành mầm bệnh có thể góp phần tạo nên sự khác biệt. Tuy nhiên, ảnh hưởng riêng của từng yếu tố vẫn cần được đánh giá bằng các nghiên cứu có đối chứng.

Theo FAO GLOBEFISH, sản xuất tôm nuôi tại Mỹ Latinh, đặc biệt Ecuador, tiếp tục tăng trưởng trong quý I/2026. Dù vậy, chưa có bằng chứng trực tiếp cho thấy áp lực EHP thấp là nguyên nhân quyết định kết quả sản xuất của quốc gia này.

Trường hợp Ecuador cho thấy cần xem xét EHP trong mối liên hệ với toàn bộ hệ thống canh tác, thay vì chỉ tập trung vào một yếu tố riêng lẻ như mật độ thả hoặc độ mặn.Hình ảnh kính hiển vi so sánh cấu trúc nghi ngờ EHP ở giai đoạn sớm và giai đoạn trưởng thành.

Việt Nam: EHP tiếp tục là nguy cơ đối với hiệu quả nuôi tôm

Tại Việt Nam, EHP đã được ghi nhận ở nhiều vùng nuôi tôm trong hơn một thập kỷ. Bệnh đặc biệt đáng quan tâm tại các khu vực nuôi thâm canh và siêu thâm canh, nơi tốc độ tăng trưởng, độ đồng đều kích cỡ và hệ số chuyển đổi thức ăn có ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận.

Các nghiên cứu trong nước từng ghi nhận tỷ lệ phát hiện EHP đáng kể tại nhiều vùng nuôi Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, tỷ lệ dương tính thay đổi theo địa phương, mùa vụ, loại mẫu và phương pháp xét nghiệm nên không thể sử dụng một tỷ lệ chung để đại diện cho cả nước trong năm 2026.

Khảo sát nội bộ của Farmext LAB ghi nhận khoảng 40% mẫu tôm thu thập từ các ao nuôi xuất hiện cấu trúc nghi ngờ nhiễm bào tử trùng.

Ngày 20/3/2026, Cục Thủy sản và Kiểm ngư ban hành Quyết định 123/QĐ-TSKN hướng dẫn các biện pháp phòng chống một số bệnh nguy hiểm trên tôm nước lợ, trong đó có EHP.

Các nội dung trọng tâm gồm kiểm soát nguồn giống, quản lý điều kiện ao nuôi, vệ sinh và cải tạo ao, lấy mẫu xét nghiệm khi nghi ngờ bệnh và triển khai biện pháp phòng chống phù hợp.

Khó khăn lớn hiện nay là thiếu hệ thống dữ liệu đủ đồng nhất để lượng hóa thiệt hại kinh tế do EHP trên phạm vi quốc gia.

Trong thực tế, tôm nhiễm EHP có thể tăng trưởng chậm hoặc phải thu hoạch sớm mà không gây ra tỷ lệ chết cao. Vì vậy, số liệu diện tích báo cáo thiệt hại trực tiếp do EHP chưa chắc phản ánh đầy đủ ảnh hưởng của bệnh đến hiệu quả sản xuất.

Để đánh giá chính xác hơn, dữ liệu xét nghiệm mầm bệnh cần được kết hợp với các chỉ tiêu như tốc độ tăng trưởng, FCR, tỷ lệ phân đàn, thời gian nuôi, năng suất và chi phí sản xuất thực tế.

Các quốc gia đang chuyển từ xử lý bệnh sang kiểm soát nguy cơ

Những công bố trong giai đoạn 2025-2026 cho thấy các quốc gia nuôi tôm lớn đang tập trung vào ba hướng chính.

Kiểm soát mầm bệnh từ đầu vào. Nguồn tôm giống, thức ăn tươi sống, nước cấp và điều kiện vệ sinh ao nuôi tiếp tục là những yếu tố quan trọng trong phòng bệnh. Việc xét nghiệm nguồn giống và hạn chế tích tụ chất thải được nhấn mạnh trong nhiều hướng dẫn kỹ thuật.

Phát hiện sớm và giám sát theo nguy cơ. Thái Lan phát triển xét nghiệm nhanh tại trại, trong khi nghiên cứu tại Indonesia cho thấy sự cần thiết của việc lựa chọn đúng loại mẫu, vị trí và thời điểm giám sát.

Giảm tác động kinh tế của bệnh. Ấn Độ thúc đẩy nghiên cứu các sản phẩm hỗ trợ kiểm soát EHP, còn nhiều quốc gia chú trọng cải thiện quản lý giống, mật độ nuôi, dinh dưỡng và môi trường. Tuy nhiên, hiệu quả của từng giải pháp cần được đánh giá trong điều kiện sản xuất cụ thể.

Một thách thức chung là chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu được chứng minh có thể loại bỏ hoàn toàn EHP trong mọi điều kiện nuôi thương phẩm. Vì vậy, an toàn sinh học và phát hiện sớm vẫn là nền tảng của công tác phòng chống bệnh.

Thiệt hại do EHP cần được đánh giá đầy đủ hơn

Từ dữ liệu của Ấn Độ, Indonesia và Thái Lan có thể thấy EHP không chỉ là vấn đề thú y mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của nghề nuôi tôm.

Với những bệnh gây chết cấp tính, tổn thất thường dễ thống kê thông qua số lượng tôm chết, diện tích thiệt hại hoặc số vụ nuôi phải hủy. Ngược lại, EHP có thể gây thiệt hại kéo dài mà không tạo ra một sự kiện dịch bệnh rõ ràng.

Chẳng hạn, khi FCR tăng từ 1,5 lên 2,0, mỗi tấn tôm thu hoạch cần thêm khoảng 500 kg thức ăn. Khoản chi này chưa bao gồm chi phí điện, nhân công, thời gian kéo dài vụ nuôi và khả năng giảm giá bán do không đạt kích cỡ thương phẩm.

Do đó, tỷ lệ mẫu dương tính chỉ phản ánh một phần tình hình dịch bệnh. Để xác định đúng gánh nặng kinh tế, cần kết hợp dữ liệu xét nghiệm với thông tin sản xuất và chi phí ở cấp trang trại.

Những công bố mới trong năm 2026 tiếp tục khẳng định EHP là tác nhân cần được giám sát tại các quốc gia nuôi tôm lớn. Dù đã có tiến bộ trong chẩn đoán, nghiên cứu và quản lý an toàn sinh học, việc kiểm soát bệnh vẫn còn nhiều thách thức.

Đối với ngành tôm, kiểm soát EHP không chỉ nhằm giảm số lượng mẫu nhiễm mà quan trọng hơn là hạn chế tổn thất tăng trưởng, duy trì hiệu quả sử dụng thức ăn và bảo vệ lợi nhuận của người nuôi.

Nguồn tổng hợp tham khảo

1. Aquaculture (2021). https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0044848620339375

2. Aquaculture (2022). https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S004484862101348X

3. ICAR-CIBA (2026). https://ciba.res.in/?p=18852&post_type=edmento_events

4. Journal of Fish Health (2026). https://journal.unram.ac.id/index.php/jfh/id/article/view/11411

5. Aquaculture (2026). https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0044848626004539

6. NSTDA, Thái Lan (2026). https://www.nstda.or.th/en/news/news-years-2026/25-minute-rapid-test-kit.html

7. Bộ Nông nghiệp và Nông thôn Trung Quốc (2025). https://yyj.moa.gov.cn/gzdt/202510/t20251010_6477999.htm

8. Pathogens (2019). https://www.mdpi.com/2076-0817/8/4/233

P

Phan Giang

Cộng tác viên chuyên môn

Xem thêm bài viết →