Ngành tôm Campuchia định hướng 2024-2030. Ảnh: Tepbac
Ngành tôm Campuchia (2024 - 2030): Thực trạng sản xuất, chi phí và định hướng phát triển
Ngành tôm Campuchia đang chuyển dịch từ đánh bắt sang nuôi trồng công nghệ cao, tiêu biểu là mô hình sinh thái tôm - lúa. Trọng tâm đến năm 2030 là tối ưu chi phí, chuẩn hóa truy xuất nguồn gốc và an toàn sinh học để đẩy mạnh xuất khẩu quốc tế.
Nghe nhanh bài viết
Xu hướng chuyển dịch từ đánh bắt tự nhiên sang nuôi tôm
Ngành thủy sản luôn là trụ cột kinh tế, đảm bảo cung cấp lương thực và tạo sinh kế cho người dân tại các quốc gia lưu vực sông Mekong. Campuchia, nơi có lợi thế tự nhiên rất lớn nhờ hệ thống sông ngòi nội địa rộng lớn quanh Biển Hồ và đường bờ biển dài 435 km dọc theo Vịnh Thái Lan. Đây là điều kiện lý tưởng để phát triển nghề đánh bắt và nuôi trồng thủy sản.
Trước đây, nền kinh tế thủy sản của Campuchia chủ yếu phụ thuộc vào việc đánh bắt tự nhiên. Tuy nhiên, do biến đổi khí hậu, sự thay đổi dòng chảy từ các đập thủy điện thượng nguồn và tình trạng đánh bắt quá mức, nguồn lợi tự nhiên đã suy giảm nghiêm trọng. Dữ liệu thống kê cho thấy tổng sản lượng thủy sản toàn quốc năm 2023 chỉ đạt 866.250 tấn, giảm liên tục so với mức đỉnh 908.508 tấn của năm 2019.
Bước sang năm 2024, nhờ các nỗ lực điều chỉnh chính sách, tổng sản lượng đã phục hồi lên mức 926.936 tấn, tăng 7% so với năm trước. Sự phục hồi này đánh dấu bước ngoặt chuyển dịch từ đánh bắt tự nhiên sang nuôi trồng thủy sản có kiểm soát. Trong đó, tôm nước lợ ven biển và tôm càng xanh nội địa được xác định là đối tượng nuôi chủ lực. Việc tập trung vào con tôm không chỉ giúp bù đắp sản lượng thiếu hụt mà còn nâng cao giá trị xuất khẩu cho toàn ngành.
Các mô hình nuôi tôm ven biển: quảng canh và thâm canh
Nghề nuôi tôm biển tại Campuchia tập trung ở bốn tỉnh ven biển là Koh Kong, Preah Sihanouk, Kampot và Kep, với hai đối tượng chính là tôm sú và tôm thẻ chân trắng. Người nuôi tại đây đang áp dụng hai mô hình trái ngược nhau về chi phí đầu tư và mức độ rủi ro.
Mô hình nuôi quảng canh với hệ sinh thái rừng ngập mặn tự nhiên. Người nuôi thả giống với mật độ rất thưa, chỉ từ 5.000 - 20.000 con/hecta, tôm tự tìm kiếm nguồn thức ăn tự nhiên có sẵn trong ao. Ưu điểm là chi phí thấp và thân thiện với môi trường, nhưng nhược điểm lớn nhất là năng suất cực kỳ thấp, thường chưa tới 100 kg/hecta mỗi năm, không đủ đáp ứng nhu cầu sản xuất hàng hóa lớn.
Ngược lại, mô hình nuôi thâm canh đòi hỏi số vốn đầu tư ban đầu rất lớn để lót bạt đáy, lắp đặt quạt nước sục khí liên tục và hệ thống xi phông. Mật độ thả nuôi rất dày, từ 300.000 - 500.000 con/hecta. Nếu quản lý tốt môi trường, năng suất có thể đạt từ 7 - 8 tấn/hecta mỗi vụ. Tuy nhiên, mô hình này từng gặp thất bại nặng nề vào cuối thập niên 90 do sự bùng phát của bệnh đốm trắng và bệnh đầu vàng. Nguyên nhân chính là do thiếu hụt con giống sạch bệnh và chưa có hệ thống cảnh báo dịch bệnh hiệu quả. Hiện nay, Campuchia đang nỗ lực xây dựng các trung tâm sản xuất giống thủy hải sản tại địa phương từ nguồn vốn viện trợ của Nhật Bản để giải quyết triệt để bài toán thiếu hụt con giống sạch bệnh.
Bài toán chi phí sản xuất và rào cản xuất khẩu
Để ngành tôm Campuchia có thể vươn ra thế giới, chi phí sản xuất là rào cản lớn nhất cần vượt qua. Hiện tại, giá thành sản xuất 1 kg tôm thương phẩm tại quốc gia này đang ở mức trên 4USD. Mức giá này đắt gần gấp đôi so với chi phí nuôi tôm tại cường quốc Ecuador là 2.3 - 2.4USD/ kg và vẫn gặp nhiều bất lợi khi cạnh tranh với mức giá 4.8 - 5.0 đô la của vùng nuôi thâm canh tại Việt Nam.
Nguyên nhân đẩy giá thành lên cao nằm ở cấu trúc chi phí vận hành. Trong mô hình thâm canh, chi phí thức ăn công nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất, từ 61.9 đến 65%, trong khi con giống chiếm khoảng 13%. Việc giá bột cá nguyên liệu trên toàn cầu tăng cao khiến giá thức ăn nhập khẩu trở nên vô cùng đắt đỏ.
Khó khăn nghiêm trọng tiếp theo là chi phí điện năng. Giá điện tại Campuchia đang ở mức 149 USD cho một MW/giờ, thuộc nhóm cao nhất khu vực. Việc phải chạy hệ thống quạt nước và sục khí liên tục ngày đêm khiến hóa đơn tiền điện trở thành gánh nặng khổng lồ, ăn mòn lợi nhuận của người nuôi. Chính chi phí thức ăn và giá điện cao đã khiến nhiều nông dân ven biển ngần ngại, không dám đầu tư mạnh tay vào các hệ thống nuôi siêu thâm canh.
Hiệu quả từ mô hình nuôi tôm càng xanh kết hợp trồng lúa
Khác với những khó khăn ở vùng ven biển, mô hình nuôi tôm nội địa tại Campuchia lại đang ghi nhận những bước tiến lớn, giúp nông dân tận dụng diện tích trồng lúa nước khổng lồ để nuôi ghép với tôm càng xanh bản địa. Tại các trại ở tỉnh Takeo, những công nghệ nuôi trồng hiện đại đã được áp dụng ngay trên đồng ruộng. Người nuôi bắt đầu sử dụng thiết bị bay không người lái để rải thức ăn tự động, giúp thức ăn được phân bổ đều, tránh tình trạng dư thừa thức ăn tích tụ dưới bùn gây ô nhiễm nước. Hệ thống cảm biến đo lường chất lượng nước trực tuyến cũng được lắp đặt để theo dõi hàm lượng oxy hòa tan liên tục. Nếu oxy giảm mạnh, hệ thống sẽ tự động bật sục khí, giúp giảm tỷ lệ tôm chết do ngộp nước. Đồng thời, nhờ áp dụng kỹ thuật chuẩn trong khâu ương giống, tỷ lệ sống của tôm càng xanh khi thả ra đồng lúa đã tăng mạnh từ mức 40% lên đến 78%.
Mô hình này mang lại hiệu quả kinh tế cực kỳ ấn tượng nhờ sự cộng sinh tự nhiên. Phân tôm thải ra trở thành nguồn phân bón tốt cho lúa, giúp giảm tiền mua phân bón hóa học. Ngược lại, gốc rạ và sinh vật nhỏ trong ruộng lúa lại làm thức ăn tự nhiên cho tôm. Trên diện tích khoảng 2 hecta, nông dân hiện có thể thu về 6 tấn lúa cộng thêm từ 1 đến 1.2 tấn tôm càng xanh thương phẩm cỡ lớn, giúp cải thiện thu nhập rõ rệt.
Đầu tư chuỗi cung ứng và ứng dụng công nghệ vào trang trại
Để gỡ rối bài toán chi phí, chính phủ Campuchia đang tích cực thu hút các tập đoàn lớn vào đầu tư chuỗi cung ứng. Việc tập đoàn De Heus thâu tóm lại hệ thống nhà máy thức ăn chăn nuôi của CJ Feed and Care giúp Campuchia có ngay các nhà máy sản xuất thức ăn quy mô lớn trong nước. Việc này loại bỏ hoàn toàn chi phí vận chuyển hàng nhập khẩu, đồng thời nông dân còn được chuyên gia từ nhà máy hướng dẫn cách tối ưu hệ số chuyển đổi thức ăn để giảm tối đa chi phí.
Bên cạnh đó, xu hướng gộp các hộ nuôi nhỏ lẻ thành những trang trại quy mô lớn khép kín từ khâu chọn giống đến khi đóng gói cũng đang được đẩy mạnh nhằm kiểm soát chặt rủi ro dịch bệnh. Ở mảng quản lý vận hành, sự xuất hiện của các thiết bị công nghệ trong nuôi tôm đang tạo ra sự khác biệt lớn. Điển hình như các giải pháp từ công ty Tepbac của Việt Nam. Hệ thống phần mềm kết hợp với các thiết bị phần cứng của Tepbac cho phép đo đạc liên tục độ mặn, nhiệt độ, độ pH và lượng oxy trong ao. Nhờ dữ liệu máy trả về chính xác, người nuôi không còn phải phán đoán bằng mắt thường, từ đó căn chỉnh lượng thức ăn chuẩn xác cho từng khung giờ, ngăn chặn tuyệt đối tình trạng dư thừa sinh ra khí độc dưới đáy ao, đồng thời dự tính được mức lợi nhuận của toàn vụ nuôi.
Truy xuất nguồn gốc để đáp ứng tiêu chuẩn thị trường quốc tế
Mặc dù sản xuất rất nhộn nhịp nhưng số liệu xuất khẩu chính ngạch của tôm Campuchia lại khá thấp. Năm 2023, lượng tôm đông lạnh xuất khẩu chính thức chỉ đạt 71.875 kg. Nguyên nhân là do phần lớn tôm nguyên liệu chất lượng cao đã được thương lái thu mua bán qua đường tiểu ngạch sang các trung tâm chế biến ở quốc gia láng giềng.
Cơ hội lớn nhất để ngành tôm Campuchia xuất khẩu chính ngạch khối lượng lớn chính là hiệp định thương mại tự do với Trung Quốc. Việc xóa bỏ phần lớn thuế quan giúp tôm Campuchia có lợi thế giá bán cực tốt để tiến vào thị trường tỷ dân này.
Bên cạnh Trung Quốc, Campuchia còn đặt mục tiêu chinh phục thị trường khó tính bậc nhất là Châu Âu. Đã có 22 doanh nghiệp đạt được chứng nhận chất lượng Campuchia CQS nhờ đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và bảo vệ sinh thái. Quan trọng hơn, phần mềm truy xuất nguồn gốc kỹ thuật số CamTrace đã được đưa vào sử dụng tại nhiều nhà máy. Hệ thống này ghi lại minh bạch toàn bộ dữ liệu từ nguồn gốc tôm giống, loại thức ăn đã dùng, lịch sử đánh thuốc trong ao cho đến lúc chế biến thành phẩm. Đây là bước chuẩn bị sống còn để Campuchia vượt qua các kỳ kiểm tra khắt khe của cơ quan an toàn thực phẩm Châu Âu.
Quản lý an toàn sinh học và định hướng phát triển bền vững
Sau những bài học đắt giá về dịch bệnh tôm, an toàn sinh học giờ đây được đặt lên hàng đầu. Các tiêu chuẩn nuôi tôm tốt cấp quốc gia liên tục được phổ biến để hướng dẫn nông dân quản lý chặt lớp bùn đáy ao và xử lý nước thải trước khi đưa ra kênh rạch chung. Việc cấm đánh bắt bằng lưới kéo ở vùng biển nông cũng được thực thi nghiêm ngặt để bảo vệ đa dạng sinh học.
Bước sang tháng 6 năm 2025, Luật Thủy sản sửa đổi sẽ chính thức có hiệu lực với các hình phạt nghiêm khắc hơn đối với hành vi khai thác thủy sản trái phép, đồng thời bảo vệ nghiêm ngặt các diện tích rừng ngập mặn tự nhiên. Bằng cách tập trung kiểm soát chi phí đầu vào, ứng dụng máy móc phần mềm để đo lường môi trường và số hóa khâu truy xuất nguồn gốc, ngành tôm Campuchia đang đi những bước vững chắc để trở thành một trung tâm cung ứng thủy sản giá trị cao và bền vững trong tương lai gần.
Nguồn: Tổng hợp