Sản lượng ốc hương nuôi của Việt Nam ở mức trên 6.200 tấn/năm
25 năm nghề nuôi ốc hương: Từ làm chủ con giống đến một ngành nuôi hàng nghìn tấn
Hơn 25 năm trước, ốc hương vẫn chủ yếu là một sản vật được khai thác ngoài tự nhiên. Người ta có thể đánh bắt, mua bán và thưởng thức ốc hương, nhưng để hình thành một nghề nuôi quy mô lớn thì còn thiếu mắt xích quan trọng nhất: con giống.
Ngày nay, câu chuyện đã rất khác. Việt Nam có thể chủ động sản xuất giống ốc hương với số lượng lớn, nghề nuôi đã lan ra nhiều tỉnh ven biển, hình thành những vùng sản xuất hàng hóa và đạt sản lượng hàng nghìn tấn mỗi năm. Từ ao đất, đăng lồng ban đầu, người nuôi đã tiến tới nuôi nhiều giai đoạn, bể kiểm soát môi trường, nghiên cứu thức ăn công nghiệp và hệ thống tuần hoàn.
Nhìn lại chặng đường ấy, điều đáng nói nhất không phải nghề ốc hương vẫn còn khó, mà là chỉ trong khoảng một phần tư thế kỷ, Việt Nam đã biến một nguồn lợi tự nhiên thành một nghề nuôi tương đối hoàn chỉnh.

Tất cả bắt đầu từ bài toán con giống
Ốc hương (Babylonia areolata) vốn phân bố tự nhiên ở vùng biển Việt Nam, đặc biệt dọc khu vực miền Trung. Trước khi công nghệ sản xuất giống hình thành, nguồn cung chủ yếu phụ thuộc vào khai thác ngoài biển. Điều này đặt ra một giới hạn rất rõ: không thể mở rộng nuôi thương phẩm nếu mỗi vụ vẫn phải trông chờ vào lượng giống tự nhiên thu gom được.
Cuối những năm 1990, các nhà khoa học của Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản III bắt đầu nghiên cứu một cách hệ thống đặc điểm sinh học, sinh sản nhân tạo và nuôi thương phẩm ốc hương. Đề tài của Nguyễn Thị Xuân Thu và cộng sự được thực hiện vào giai đoạn 1998–2000, đặt nền móng cho việc chủ động hóa vòng đời của đối tượng này.
Đó là một bài toán không đơn giản. Người nghiên cứu phải làm chủ từ nuôi vỗ bố mẹ, thu và ấp bọc trứng, ương ấu trùng sống trôi nổi trong nước, đưa chúng qua giai đoạn biến thái xuống đáy, rồi tiếp tục ương cho đến khi trở thành con giống đủ khỏe để thả nuôi.
Khi chuỗi này được nối lại, ốc hương thay đổi hoàn toàn vị thế.
Từ một con vật phải tìm ngoài tự nhiên, nó trở thành một đối tượng mà con người có thể chủ động tạo giống, chủ động thả nuôi và tổ chức sản xuất theo kế hoạch. Đây chính là bước ngoặt lớn nhất trong lịch sử nghề nuôi ốc hương Việt Nam. Tài liệu tổng hợp ban đầu cũng xác định giai đoạn cuối những năm 1990 là thời điểm sản xuất giống nhân tạo mở đường cho nghề nuôi thương phẩm.
Từ 1 triệu con giống đến hơn 1,5 tỷ con chỉ trong một thập niên
Tốc độ phát triển sau khi giải được bài toán giống rất đáng chú ý.
Theo dữ liệu của Cục Thông tin, Thống kê thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, năm 2002 các cơ sở nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản III mới sản xuất khoảng 1 triệu con giống. Khi ấy cả nước chỉ có khoảng 1,7 ha nuôi, sản lượng thương phẩm khoảng 8 tấn.
Đến năm 2012, sản lượng giống đã tăng lên khoảng 1,578 tỷ con/năm, diện tích nuôi đạt khoảng 694 ha và sản lượng thương phẩm lên tới 6.047 tấn.
Trong vòng mười năm, lượng giống tăng hơn một nghìn lần.
Đó không chỉ là sự tăng trưởng về số lượng. Đằng sau nó là sự hình thành của cả một hệ thống sản xuất mới: trại bố mẹ, cơ sở sản xuất giống, cơ sở ương, người nuôi thương phẩm, mạng lưới cung cấp thức ăn, thương lái và thị trường tiêu thụ.
Một nghề nuôi thực sự đã được hình thành.
Khánh Hòa từ nơi nghiên cứu thành cái nôi sản xuất
Những kết quả từ phòng nghiên cứu nhanh chóng đi ra thực tế.
Vạn Ninh, Ninh Hòa, Cam Ranh và các vùng ven biển Khánh Hòa trở thành những nơi tiếp nhận sớm công nghệ sản xuất giống và nuôi thương phẩm. Các mô hình ban đầu khá gần với điều kiện tự nhiên như đăng, lồng trên nền cát, sau đó phát triển sang ao đất và bể để người nuôi có thể kiểm soát tốt hơn.
Khánh Hòa nhờ đó không chỉ trở thành vùng nuôi mà còn hình thành một hệ sinh thái kỹ thuật xoay quanh ốc hương. Kiến thức từ viện nghiên cứu đi vào trại giống, từ trại giống ra ao nuôi, rồi kinh nghiệm của người nuôi lại tiếp tục bổ sung cho quá trình hoàn thiện kỹ thuật.
Sau Khánh Hòa, nghề nuôi lan ra Ninh Thuận, Phú Yên, Bình Thuận và nhiều tỉnh ven biển khác. Bản thân việc một công nghệ có thể rời khỏi nơi nghiên cứu ban đầu và thích nghi với nhiều vùng sản xuất khác nhau đã là một thành công đáng kể.
Một đối tượng mới trở thành sinh kế ven biển
Giá trị của việc làm chủ giống không chỉ nằm ở sản lượng.
Nó tạo thêm một lựa chọn sinh kế cho những vùng ven biển vốn phụ thuộc vào khai thác hoặc một vài đối tượng nuôi truyền thống. Những ao thủy sản có điều kiện độ mặn và nền đáy phù hợp có thêm khả năng chuyển đổi sang ốc hương; người nuôi cũng có thêm một đối tượng giá trị cao để phân tán rủi ro.
Đến năm 2024, tài liệu của Bộ Khoa học và Công nghệ vẫn ghi nhận sản lượng ốc hương nuôi của Việt Nam ở mức trên 6.200 tấn/năm, nghề nuôi đã lan rộng ra nhiều tỉnh ven biển và đáp ứng cả nhu cầu trong nước lẫn xuất khẩu.
Nếu nhìn từ điểm xuất phát chỉ vài tấn vào đầu những năm 2000, đây là một bước tiến rất lớn.
Quan trọng hơn, Việt Nam không chỉ nhân rộng một mô hình đã có sẵn. Trong suốt quá trình phát triển, nhiều kỹ thuật tiếp tục được nghiên cứu và điều chỉnh cho điều kiện sản xuất trong nước.
Từ nuôi một giai đoạn đến quản lý từng chặng phát triển
Khi nghề nuôi trưởng thành hơn, kỹ thuật cũng dần thay đổi.
Thay vì đưa ốc giống nhỏ trực tiếp vào ao rồi nuôi liên tục cho đến thu hoạch, người nuôi bắt đầu chia quá trình thành nhiều giai đoạn. Mục tiêu không phải làm quy trình phức tạp hơn mà để từng giai đoạn có mật độ phù hợp, dễ vệ sinh đáy, dễ quản lý thức ăn và dễ phát hiện bất thường hơn.
Một mô hình nuôi ba giai đoạn được Trung tâm Khuyến nông Ninh Thuận triển khai năm 2022 là ví dụ khá rõ. Sau khoảng sáu tháng, ốc đạt tỷ lệ sống 80%, sản lượng khoảng 3,6 tấn trên mô hình 4.500 m²; lợi nhuận được báo cáo cao hơn 26% so với phương thức đối chứng của mô hình. Cơ quan khuyến nông đánh giá cách chia giai đoạn giúp quản lý ao thuận lợi hơn, giữ đáy sạch hơn và hạn chế rủi ro bệnh.
Có thể bạn quan tâm
Đây là một thay đổi quan trọng về tư duy.
Nghề nuôi không còn chỉ tìm cách thả nhiều hơn, mà bắt đầu tìm cách kiểm soát tốt hơn từng giai đoạn sống của con ốc.
Công nghệ tiếp tục đi xa hơn ao đất truyền thống
Sau khi giải được bài toán giống, giới nghiên cứu tiếp tục tiến tới những nút thắt khác.
Một trong số đó là thức ăn.
Ốc hương là loài ăn động vật nên trong nhiều năm người nuôi chủ yếu sử dụng cá, tôm, cua, ghẹ và nhuyễn thể tươi. Cách nuôi này tương đối phù hợp với tập tính tự nhiên của ốc nhưng phụ thuộc vào nguồn thức ăn khai thác và tạo ra lượng chất hữu cơ đáng kể nếu không được quản lý tốt.
Vì vậy, các nghiên cứu gần đây bắt đầu hướng tới thức ăn công nghiệp cho ốc hương, sử dụng nguyên liệu trong nước nhằm chủ động dinh dưỡng, giảm phụ thuộc vào thức ăn tươi và hạn chế ô nhiễm. Đây là bước tiếp nối khá tự nhiên của quá trình công nghiệp hóa nghề nuôi: sau khi chủ động được con giống, người ta tiếp tục tìm cách chủ động thức ăn.
Một hướng khác là đưa ốc hương vào hệ thống tuần hoàn.
Giai đoạn 2020–2023, Bộ Khoa học và Công nghệ triển khai nhiệm vụ cấp quốc gia về hoàn thiện quy trình nuôi ốc hương thương phẩm trong hệ thống tuần hoàn, do đơn vị thuộc Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản III chủ trì.
Từ một loài vốn sống vùi mình dưới nền cát ngoài biển, ốc hương đã đi một chặng khá dài: từ khai thác tự nhiên đến ao nuôi, từ ao nuôi đến chia nhiều giai đoạn và từ đó tiến tới những hệ thống có khả năng kiểm soát nước ngày càng cao.
Thành tựu lớn nhất không chỉ là sản lượng
Nếu chỉ nhìn vào hơn 6.000 tấn ốc mỗi năm, có thể chưa thấy hết ý nghĩa của chặng đường này.
Thành tựu lớn nhất là Việt Nam đã từng bước làm chủ gần như toàn bộ vòng đời sản xuất của một đối tượng biển có giá trị kinh tế cao.
Từ ốc bố mẹ có thể tạo ra trứng. Từ trứng có thể sản xuất hàng loạt con giống. Con giống có thể vận chuyển đến nhiều vùng nuôi. Người nuôi đã có quy trình ương, nuôi thương phẩm, quản lý thức ăn và môi trường. Những mô hình mới tiếp tục được thử nghiệm để nâng tỷ lệ sống và giảm rủi ro.
Đó là một quá trình tích lũy hơn 25 năm của nhà khoa học, trại giống và hàng nghìn người nuôi.
Không phải nghiên cứu thủy sản nào cũng có thể đi được hết quãng đường từ phòng thí nghiệm đến một ngành sản xuất hàng nghìn tấn. Ốc hương là một trong những trường hợp cho thấy rất rõ giá trị của việc làm chủ công nghệ giống.
Phần khó hơn
Nhưng chính việc nghề nuôi đã đi rất xa lại làm lộ rõ những bài toán của giai đoạn tiếp theo.
Tài liệu nghiên cứu của Bộ Khoa học và Công nghệ năm 2024 vẫn chỉ ra rằng phần lớn nuôi thương phẩm còn phụ thuộc vào thức ăn tươi; chất hữu cơ, môi trường đáy và dịch bệnh vẫn là những yếu tố khó kiểm soát.
Điều này không phủ nhận thành tựu 25 năm qua. Ngược lại, nó cho thấy nút thắt của ngành đã dịch chuyển.
Hai mươi lăm năm trước, trở ngại lớn nhất là không có đủ con giống để hình thành nghề nuôi. Bài toán ấy về cơ bản đã được giải quyết.
Ngày nay, thách thức chuyển sang làm sao để hàng triệu con giống sau khi xuống ao có thể đi đến ngày thu hoạch với tỷ lệ thành công ngày càng ổn định. Điều đó liên quan đồng thời đến chất lượng giống, thức ăn, môi trường đáy, nguồn nước, dịch bệnh và cả cách tổ chức vùng nuôi.
Nếu sản xuất giống là cuộc cách mạng đầu tiên của nghề ốc hương, thì kiểm soát toàn bộ hệ thống nuôi có thể là cuộc cách mạng thứ hai.
Hành trình vẫn đang tiếp tục
Hơn 25 năm là một khoảng thời gian không dài đối với một ngành sản xuất.
Trong khoảng thời gian ấy, Việt Nam đã đi từ vài bể nghiên cứu đến hàng tỷ con giống, từ chưa đầy hai hecta lên hàng trăm hecta nuôi, từ vài tấn lên hàng nghìn tấn sản phẩm mỗi năm.
Đó trước hết là một câu chuyện thành công.
Những khó khăn còn lại vì vậy nên được nhìn như phần tiếp theo của quá trình phát triển chứ không phải bằng chứng cho thấy nghề nuôi chưa thành công.
Chặng đầu tiên giúp người nuôi không còn phải chờ biển cho con giống. Chặng tiếp theo là giúp họ kiểm soát tốt hơn những gì xảy ra từ ngày thả giống đến ngày thu hoạch.
Và nếu nhìn vào những gì nghề ốc hương đã làm được trong 25 năm đầu tiên, đây vẫn là một hành trình còn rất nhiều dư địa để đi tiếp.
Bài viết liên quan
Đào tạo nghề lao động nông thôn thời 4.0
UBND TPHCM vừa đặt ra mục tiêu đào tạo nghề cho hơn 6.400 lao động nông thôn trên địa bàn TPHCM năm 2020, tỷ lệ có việc làm sau khi học nghề...
05/02/2020 · 50,954 lượt xem
5 mô hình nuôi tôm công nghệ cao hot nhất
Với lợi thế về năng suất, gia tăng doanh thu, giảm rủi ro dịch bệnh, mô hình nhanh chóng đ...
27/12/2021 · 40,048 lượt xem
Nuôi sò điệp: Khai thác "vàng trắng" từ biển cả, hướng đi bền vững cho người dân ven biển
Được mệnh danh là "vàng trắng" của biển cả, sò điệp không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao...
26/07/2025 · 29,041 lượt xem
VIETSTOCK 2025: Tâm điểm công nghệ, kiến thức & hợp tác ngành chăn nuôi
Vietstock triển lãm ngành chăn nuôi được mong đợi nhất sẽ diễn ra từ ngày 08 đến 10 thá...
20/08/2025 · 28,216 lượt xem