Điều đáng nói là, giảm FCR xuống dưới 1,2 không nhất thiết phải thay đổi loại thức ăn. Trong nhiều trường hợp, vấn đề nằm ở phương pháp quản lý hơn là chất lượng cám.
FCR thấp bắt đầu từ dữ liệu đúng
FCR được tính bằng tổng lượng thức ăn sử dụng chia cho tổng khối lượng vật nuôi tăng thêm. Công thức đơn giản nhưng để phản ánh chính xác, điều kiện tiên quyết là số liệu đầu vào phải đáng tin cậy.
Nhiều ao nuôi ghi nhận FCR cao không phải do thức ăn kém mà vì:
- Ước tính sinh khối không cập nhật
- Không trừ hao hụt chính xác
- Ghi chép thiếu nhất quán
Việc định kỳ cân mẫu 7–10 ngày/lần, lấy mẫu đủ đại diện và điều chỉnh lại khẩu phần theo sinh khối thực tế là bước nền tảng để kiểm soát FCR.
Quản lý môi trường và khẩu phần bằng số liệu cụ thể
Để duy trì FCR ở mức tối ưu, việc kiểm soát môi trường cần dựa trên những ngưỡng cụ thể thay vì cảm nhận. Oxy hòa tan nên được giữ ổn định trên 5 mg/L đối với mô hình thâm canh, đặc biệt không để tụt sâu vào khung giờ 3–5 giờ sáng – thời điểm tôm cá dễ bị thiếu oxy nhất. Khi DO xuống thấp, vật nuôi sẽ giảm ăn và giảm hiệu suất tiêu hóa, khiến cùng một lượng thức ăn nhưng mức tăng trọng thấp hơn.
Amoniac không ion hóa (NH₃) cần duy trì dưới 0,1 mg/L. Vượt ngưỡng này, tôm cá phải tiêu tốn năng lượng cho quá trình giải độc và cân bằng sinh lý, làm giảm tăng trưởng thực. Bên cạnh đó, lớp bùn đáy không nên tích tụ dày kéo dài nhiều tuần vì sẽ làm tăng phát sinh khí độc và nhu cầu oxy sinh học (BOD). Siphon định kỳ và kiểm soát lượng thức ăn dư là cách trực tiếp nhất để giữ nền đáy ổn định.
Trong quản lý khẩu phần, vấn đề không nằm ở việc cho ăn nhiều hay ít, mà là đúng nhịp và đúng nhu cầu. Chỉ cần dư khoảng 5–10% khẩu phần mỗi ngày, sau 2–3 tuần lượng hữu cơ tích tụ sẽ đủ để làm giảm oxy về đêm và kéo FCR tăng lên. Thay vì tăng mạnh khi thấy vật nuôi lớn nhanh, nên chia khẩu phần thành 4–6 cữ mỗi ngày (tùy giai đoạn), kiểm tra mức tiêu thụ sau 20–30 phút và điều chỉnh tăng hoặc giảm không quá 5% mỗi lần. Đồng thời, cần cập nhật sinh khối định kỳ 7–10 ngày/lần để tính lại nhu cầu thức ăn dựa trên trọng lượng trung bình và tỷ lệ sống thực tế.
Khi môi trường được giữ trong ngưỡng sinh lý an toàn và khẩu phần được điều chỉnh theo số liệu thay vì cảm tính, FCR sẽ cải thiện một cách ổn định và bền vững, thay vì biến động theo từng đợt.
Vấn đề không nằm ở việc cho ăn nhiều hay ít, mà là đúng nhịp và đúng nhu cầu. Ảnh: Jala Tech
Điều kiện tiên quyết để đạt FCR dưới 1,2
Độ đồng đều của đàn nuôi có ảnh hưởng trực tiếp đến FCR. Khi kích cỡ phân hóa mạnh, con lớn thường chiếm ưu thế và ăn vượt nhu cầu, trong khi con nhỏ cạnh tranh kém, tăng trưởng chậm và kéo dài thời gian nuôi. Sự chênh lệch này làm giảm hiệu quả sử dụng thức ăn tính trên toàn ao, kéo FCR tăng lên dù chất lượng cám không thay đổi.
Vì vậy, nếu đặt mục tiêu FCR dưới 1,2, cần bắt đầu từ việc chọn giống đồng đều, khỏe mạnh ngay từ đầu và duy trì mật độ nuôi hợp lý để hạn chế cạnh tranh quá mức. Đồng thời, môi trường phải được kiểm soát ổn định, khẩu phần được điều chỉnh chính xác theo sinh khối thực tế và hạn chế tối đa rủi ro dịch bệnh.
Trong những điều kiện này, FCR dưới 1,2 là hoàn toàn khả thi ở mô hình thâm canh được quản lý tốt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tối ưu FCR không đồng nghĩa với cắt giảm thức ăn cực đoan. Nếu giảm khẩu phần quá mức làm chậm tăng trưởng hoặc kéo dài thời gian nuôi, tổng chi phí sản xuất có thể tăng lên thay vì giảm xuống.
Trong bối cảnh chi phí đầu vào ngày càng cao, nâng cao hiệu quả quản lý chính là giải pháp thiết thực nhất để tăng lợi nhuận mà không cần mở rộng quy mô hay tăng rủi ro sản xuất.