Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

nhà máy sản xuất tôm

Xuất khẩu thủy sản mạnh mẽ vượt sóng, kỳ vọng đạt 12 tỷ USD.

Kỳ vọng kỷ lục 12 tỷ USD cho xuất khẩu thủy sản năm 2026

15:44 11/05/2026 Thảo 44 lượt xem

Vượt qua những biến động chính trị và rào cản thị trường, ngành thủy sản Việt Nam đang hướng tới mục tiêu xuất khẩu 12 tỷ USD vào năm 2026. Dưới đây là phân tích chi tiết về các tín hiệu phục hồi, rào cản kỹ thuật và lộ trình vận hành để kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt kỳ vọng.

Phục hồi của xuất khẩu thủy sản sau biến động

Giai đoạn 2024-2025 chứng kiến sự phục hồi rõ nét của ngành thủy sản sau những hệ lụy kéo dài từ đại dịch và suy thoái kinh tế toàn cầu. Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt 10,04 tỷ USD, tạo đà cho bước nhảy vọt lên 11,29 tỷ USD vào năm 2025, tương ứng với mức tăng trưởng 12,4%. Những con số này phản ánh năng lực thích ứng cao của các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu trước áp lực từ lạm phát và chi phí logistics tăng cao.

Bước sang năm 2026, hoạt động xuất khẩu ghi nhận những tín hiệu bứt phá ngay từ những tháng đầu năm. Theo báo cáo từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch xuất khẩu trong 4 tháng đầu năm 2026 ước đạt khoảng 3,7 đến 4 tỷ USD, tăng trưởng từ 14% đến 15% so với cùng kỳ năm 2025. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi sự phục hồi nhu cầu tại các thị trường châu Á và sự nới lỏng các rào cản thuế quan tại thị trường Hoa Kỳ sau các kỳ rà soát hành chính.

 

Chỉ số kinh tế

Năm 2024

Năm 2025

4 tháng đầu năm 2026

Mục tiêu cả năm 2026

Kim ngạch xuất khẩu (Tỷ USD)

10,04

11,29 

3,7 - 4,0

11,5 - 12,3

Tốc độ tăng trưởng (%)

-

12,4%

14% - 15%

8% - 10%

Thị trường dẫn đầu

Hoa Kỳ

Trung Quốc

Trung Quốc & Hong Kong

Đa phương hóa

 

Sự phân hóa thị trường cũng đang trở nên rõ nét hơn. Trong khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU) đối mặt với những rào cản kỹ thuật về phúc lợi động vật và truy xuất nguồn gốc, thì thị trường Trung Quốc và ASEAN lại trở thành điểm tựa vững chắc nhờ sự phát triển của hệ thống logistics lạnh và nhu cầu tiêu dùng nội địa tăng cao.

Diễn biến tại hai ngành hàng chủ lực: Tôm & Cá tra

Ngành hàng tôm: Vượt qua rào cản phòng vệ thương mại tại Hoa Kỳ

Tôm tiếp tục giữ vị thế là mặt hàng chủ lực nhất trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản của Việt Nam, chiếm hơn 40% tổng giá trị toàn ngành. Trong 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu tôm đạt khoảng 1,5 tỷ USD, tăng 15% so với cùng kỳ. Sự bứt phá này gắn liền với những diễn biến tích cực từ các vụ kiện phòng vệ thương mại tại thị trường Hoa Kỳ.

Ngày 17/2/2026, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) đã công bố kết quả cuối cùng của đợt rà soát hành chính lần thứ 19 (POR19) đối với tôm Việt Nam. Mặc dù các bị đơn bắt buộc như STAPIMEX và Thông Thuận phải chịu mức thuế biên độ 25,76% (ký quỹ 25,46%), nhưng việc nhiều doanh nghiệp khác được hưởng mức thuế riêng biệt đã tạo ra lợi thế cạn tranh mới.

Nhóm doanh nghiệp

Kết quả sơ bộ (6/2025)

Kết quả cuối cùng (2/2026)

Mức ký quỹ thực tế

STAPIMEX, Thông Thuận

35,29%

25,76%

25,46%

Doanh nghiệp hưởng thuế riêng biệt

35,29%

4,58%

4,28%

Doanh nghiệp không đủ điều kiện

25,76%

25,76%

25,76%

 

Việc giảm mức thuế ký quỹ cho nhóm doanh nghiệp riêng biệt từ 35,29% xuống còn 4,28% là một thắng lợi lớn về mặt pháp lý và thương mại. Tuy nhiên, ngành tôm vẫn phải đối mặt với thuế chồng thuế khi Chính quyền Hoa Kỳ áp dụng thêm các khoản thuế đối ứng và rà soát về chống trợ cấp (CVD).

Tôm giữ vị thế là mặt hàng chủ lực nhất trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.

Bối cảnh quốc tế đang tạo ra những lợi thế nhất định cho tôm Việt Nam. Ấn Độ, nhà cung cấp tôm lớn nhất cho Hoa Kỳ, đang phải chịu mức thuế tổng hợp (chống bán phá giá và chống trợ cấp) lên tới 58,26%. Trong khi đó, Indonesia gặp khó khăn với các rào cản kỹ thuật khiến nhiều lô hàng bị trả về, và Ecuador chủ yếu tập trung vào dòng tôm nguyên con có giá trị gia tăng thấp.

Ngược lại, Việt Nam có năng lực trong phân khúc tôm chế biến sâu, tôm giá trị gia tăng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm (HACCP) và truy xuất nguồn gốc (SIMP). Sự tăng trưởng mạnh mẽ của tôm hùm trong đầu năm 2026, với kim ngạch tăng đáng kể, cũng là một minh chứng cho khả năng đa dạng hóa sản phẩm để tận dụng nhu cầu từ thị trường Trung Quốc và các nước châu Á.

Ngành hàng cá tra: Khẳng định vị thế qua các thỏa thuận quốc tế

Cá tra là ngành hàng trụ cột thứ hai với kim ngạch 4 tháng đầu năm 2026 đạt 734 triệu USD, tăng 19%. Trong bối cảnh lạm phát toàn cầu khiến người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu, cá tra Việt Nam với lợi thế giá cả phù hợp và chất lượng fillet ổn định đã trở thành lựa chọn thay thế cho các loại cá thịt trắng khác.

Một cột mốc quan trọng là Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn (VHC) chính thức không còn thuộc diện áp thuế chống bán phá giá sau khi thắng vụ kiện DS5368 tại WTO và ký kết thỏa thuận với Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) vào tháng 1/2025. Đưa mức thuế của VHC về 0%, tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp dẫn đầu ngành.

Cá tra vượt qua các hàng rào quốc tế để khẳng định vị thế.

Bên cạnh đó, kỳ rà soát hành chính lần thứ 20 (POR20) bổ sung thêm 6 doanh nghiệp mới được hưởng mức thuế 0%. Như vậy, trong năm 2026, có tổng cộng7 doanh nghiệp cá tra được miễn thuế thị trường Hoa Kỳ: CP Vĩnh Hoàn, CP Thủy sản Biển Đông, CP XNK Thủy sản Cần Thơ, TNHH Thủy sản Đại Thành, TNHH MTV Hải sản Đông Á.  

Dư địa tăng trưởng của cá tra vẫn còn rất lớn, không chỉ ở Hoa Kỳ mà còn ở Trung Quốc, ASEAN, Trung Đông và EU. Tại Trung Quốc, cá tra đang thâm nhập sâu vào các chuỗi nhà hàng lẩu và hệ thống bán lẻ nhờ sự tiện lợi trong chế biến và giá thành cạnh tranh. Các sản phẩm giá trị gia tăng từ cá tra như cá fillet tẩm gia vị, cá viên hay snack da cá cũng đang mở ra những phân khúc tiêu dùng mới.

Các mặt hàng hải sản và tiềm năng từ nhuyễn thể có vỏ

Bên cạnh tôm và cá tra, các mặt hàng hải sản như cá ngừ, mực, bạch tuộc và nhuyễn thể có vỏ đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu, đạt 2 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm 2025 (tăng 15%). Đặc biệt, nhóm nhuyễn thể có vỏ ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng nhất đầu năm 2026 với 26%, đạt 102 triệu USD trong 4 tháng. Đây là nhóm sản phẩm gắn liền với xu hướng nuôi biển bền vững và tiêu dùng xanh đang được đẩy mạnh quy hoạch.

Các mặt hàng hải sản cũng đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu.

Tuy nhiên, ngành cá ngừ đang gặp khó khăn trước Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú biển (MMPA) của Hoa Kỳ, khiến xuất khẩu sang thị trường này trong 2 tháng đầu năm 2026 giảm 15,1%, chỉ còn 42 triệu USD. Thách thức này đòi hỏi các đội tàu và doanh nghiệp phải cấp thiết nâng cao tính minh bạch, tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn bảo tồn quốc tế để đảm bảo khả năng cạnh tranh và duy trì thị phần tại các thị trường khó tính.

Thách thức từ chi phí Logistics và thẻ vàng IUU

Sự gia tăng đột biến của chi phí vận tải biển do căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông và khu vực Biển Đỏ gây khó khăn không nhỏ cho xuất khẩu thủy sản

Theo thống kê đầu năm 2026, cước phí vận chuyển đi các tuyến trọng điểm đã tăng mạnh:

  • Tuyến đi Bờ Tây Hoa Kỳ (LA): Tăng thêm 55-60%, đạt mức từ 3.800 USD đến 5.900 USD cho container 40 feet tùy hãng tàu.

  • Tuyến đi Bờ Đông Hoa Kỳ (NY): Tăng thêm 58-73%, ở mức 5.410 USD đến 6.050 USD.

  • Tuyến đi Liên minh châu Âu (EU): Tăng khoảng 3,5 lần do tàu phải thay đổi hành trình tránh khu vực xung đột.

Ngoài vận tải biển, vận tải hàng không - kênh quan trọng cho các sản phẩm tươi sống - cũng giảm 12% công suất toàn cầu, gây áp lực lên giá thành xuất khẩu. Chi phí logistics vốn chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành thủy sản; khi giá nhiên liệu và bảo hiểm tăng, các doanh nghiệp buộc phải đàm phán lại giá bán, dẫn đến rủi ro mất đơn hàng vào tay các đối thủ có vị trí địa lý thuận lợi hơn.

Chi phí Logistics tăng cao là rào cản mới cho xuất khẩu thủy sản.

Về vấn đề thẻ vàng IUU, trong đợt thanh tra lần thứ 5 hồi tháng 3/2026, đoàn kiểm tra của EC đã ghi nhận những tiến bộ vượt bậc của Việt Nam trong việc xử lý tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài và nâng cao ý thức của ngư dân.

Dù có tiến triển, nhưng vcần triệt để khắc phục lỗi kiểm soát sản lượng và nhật ký khai thác, đồng thời đồng bộ quy trình truy xuất nguồn gốc hàng nhập khẩu. Nhiệm vụ cấp bách hiện nay là liên thông hệ thống dữ liệu số để đáp ứng yêu cầu giám sát thời gian thực của EC.

Giải pháp chiến lược cho doanh nghiệp thủy sản

Để hiện thực hóa kịch bản tăng thêm khoảng 1 tỷ USD so với năm 2025 và vượt mốc 12 tỷ USD, ngành thủy sản Việt Nam cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp từ sản xuất đến thị trường.

1. Nâng cao năng lực thích ứng và tuân thủ

Doanh nghiệp cần chủ động rà soát toàn bộ chuỗi cung ứng để đảm bảo tuân thủ các quy định mới về môi trường, trách nhiệm xã hội và truy xuất nguồn gốc (SIMP, MMPA). Việc đầu tư vào hệ thống xử lý môi trường hiện đại và các chứng chỉ bền vững (ASC, MSC) sẽ là giấy thông hành quan trọng để tiếp cận các phân khúc khách hàng cao cấp tại Mỹ và EU.

2. Tối ưu hóa chi phí sản xuất và logistics

Trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng cao, việc áp dụng công nghệ nuôi trồng công nghệ cao giúp giảm tỷ lệ hao hụt và chi phí thức ăn. Đồng thời, các doanh nghiệp cần liên kết với các đơn vị logistics để tối ưu hóa luồng hàng, giảm thời gian quay vòng container và tận dụng các cảng biển mới để giảm chi phí vận chuyển.5

3. Đẩy mạnh sản phẩm giá trị gia tăng

Chiến lược tập trung vào các mặt hàng tiện lợi và giá phải chăng là hướng đi đúng đắn trong giai đoạn 2026. Các sản phẩm như cá ngừ đóng hộp, surimi, tôm bóc vỏ tẩm gia vị hay fillet cá tra sẵn sàng chế biến sẽ giúp duy trì nhu cầu ổn định ngay cả khi kinh tế thế giới gặp khó khăn. Việc chế biến sâu cũng giúp tăng giá trị xuất khẩu trên cùng một đơn vị nguyên liệu, giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn cung tự nhiên.

4. Chuyển đổi số và minh bạch hóa dữ liệu

Việc triển khai nhật ký khai thác điện tử (eCDT) và các nền tảng truy xuất nguồn gốc số hóa sẽ giúp doanh nghiệp chứng minh tính hợp pháp của sản phẩm một cách nhanh chóng và chính xác. Đây không chỉ là yêu cầu từ các nhà nhập khẩu mà còn là công cụ để doanh nghiệp quản trị nội bộ hiệu quả hơn.

Tầm nhìn xác lập vị thế chuỗi giá trị bền vững

Ngành thủy sản Việt Nam đang hướng tới cột mốc xuất khẩu 12 tỷ USD vào năm 2026 nhờ đà phục hồi từ thị trường Trung Quốc và việc tháo gỡ các nút thắt thuế quan tại Hoa Kỳ. Dự báo đến năm 2030, kim ngạch có thể đạt mốc 15-20 tỷ USD nếu duy trì được tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) khoảng 3,32%/năm và phát huy vai trò dẫn dắt của mảng nuôi trồng.

Lộ trình này đòi hỏi sự phối hợp giữa Chính phủ và doanh nghiệp trong việc đổi mới nghiên cứu khoa học, đồng thời cam kết phát triển xanh và minh bạch nguồn gốc. Thay vì chỉ xuất khẩu sản phẩm thô, toàn ngành đang tập trung chuyển dịch sang cung ứng chuỗi giá trị thực phẩm an toàn, bền vững để xây dựng niềm tin với người tiêu dùng toàn cầu.

Thảo

Thảo

Biên tập viên

Xem thêm bài viết →

Bài viết liên quan