Các tiêu chuẩn chứng nhận thủy sản cốt lõi: VietGAP, ASC, BAP, GlobalGAP
Chứng nhận thủy sản: Khi tấm vé vào cửa trở thành rào cản của chính người nuôi
Trong bối cảnh kim ngạch xuất khẩu thủy sản nửa đầu năm 2026 tiếp tục tăng trưởng, các bộ tiêu chuẩn như VietGAP, ASC, BAP hay GlobalGAP đã không còn là tấm vé vào cửa mà trở thành điều kiện sống còn. Tuy nhiên, câu hỏi “lấy chứng nhận dễ hay khó?” vẫn đang là nỗi trăn trở của hàng triệu hộ nông dân và hàng nghìn doanh nghiệp.
Theo báo cáo mới nhất từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) tính đến tháng 5/2026, xuất khẩu thủy sản trong quý I/2026 đã chạm mốc 2,64 tỷ USD, tôm tiếp tục giữ vị thế cao với 40,4% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành. Việt Nam vẫn nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới hiện diện ở hầu hết các thị trường lớn từ Mỹ, châu Âu đến Nhật Bản, Trung Quốc. Nhưng phía sau những con số đó là một áp lực ngày càng rõ rệt: Sản phẩm không chỉ cần đạt chuẩn, mà còn phải chứng minh được mình đạt chuẩn.
Người mua giờ đây không chỉ hỏi tôm này giá bao nhiêu, mà hỏi nuôi ở đâu, nước thế nào, có ảnh hưởng môi trường không, người lao động được trả lương ra sao. Và để trả lời những câu hỏi đó, ngành thủy sản buộc phải đi qua một cánh cửa mang tên: Chứng nhận.
ASC, BAP, GlobalGAP hay VietGAP vì thế không còn là lựa chọn mang tính nâng cao giá trị, mà dần trở thành điều kiện bắt buộc nếu muốn tồn tại trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ càng đi sâu vào hệ thống này, người nuôi lại càng cảm thấy mình bị đẩy ra ngoài.
Tôm tiếp tục giữ vị thế cao với 40,4% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành.
Khi tiêu chuẩn cao hơn thực tế sản xuất
Vấn đề không nằm ở việc người nuôi không muốn làm tốt hơn, mà là cấu trúc ngành nuôi trồng của Việt Nam vốn không được thiết kế để chạy theo các tiêu chuẩn này.
Tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long, phần lớn sản lượng tôm vẫn đến từ các hộ nuôi nhỏ lẻ, những ao nuôi nằm rải rác, hạ tầng phụ thuộc vào tự nhiên, hệ thống cấp thoát nước chưa tách biệt, và cách quản lý chủ yếu dựa vào kinh nghiệm. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng một bộ tiêu chuẩn được xây dựng cho mô hình sản xuất công nghiệp gần như không cùng nhịp với thực tế sản xuất.
Ngay cả VietGAP, vốn được xem là tiêu chuẩn dễ tiếp cận nhất nhưng cũng không hề đơn giản như cách gọi của nó.
Người nuôi không chỉ cần làm đúng kỹ thuật, mà còn phải ghi chép mọi thứ từ lượng thức ăn, chất lượng nước, đến từng lần sử dụng chế phẩm sinh học. Một công việc tưởng chừng nhỏ, nhưng lại là rào cản lớn với những người quen làm nghề bằng kinh nghiệm hơn là bằng dữ liệu.
Chưa dừng lại ở đó, những yêu cầu về con giống đạt chuẩn hay nguồn nước sạch lại vấp phải thực tế ngược lại. Nguồn giống chất lượng cao không đủ cung, còn nguồn nước tại nhiều vùng nuôi thì ngày càng ô nhiễm do chính hoạt động sản xuất và sinh hoạt xung quanh. Người nuôi vì thế rơi vào một tình huống khó là muốn làm đúng cũng không có đủ điều kiện để làm đúng.
Chứng nhận tiêu chuẩn VietGAP thủy sản
Làm đúng… Nhưng chưa chắc bán được giá
Điểm khiến nhiều người bỏ cuộc không phải nằm ở kỹ thuật, mà nằm ở thị trường. Thực tế cho thấy các mô hình nuôi theo chuẩn VietGAP có thể cải thiện năng suất, giảm chi phí thuốc và tăng tỷ lệ sống. Nhưng khi thu hoạch, sản phẩm vẫn bị thu mua như tôm thường. Không có sự phân biệt rõ ràng về giá, cũng không có hệ thống tiêu thụ riêng, phần lợi ích theo tiêu chuẩn gần như biến mất trên đường ra thị trường.
Người nuôi vì thế mà đứng trước một tình thế khó khăn: Đầu tư nhiều hơn, rủi ro cao hơn, nhưng giá trị thu về chưa chắc nhiều hơn. Và trong bối cảnh chi phí ngày càng tăng, lựa chọn quay về cách nuôi cũ trở cũng là điều dễ hiểu.
Khi bước ra quốc tế, mọi thứ còn khắt khe hơn
Nếu VietGAP đã khó, thì GlobalGAP hay BAP lại là một câu chuyện hoàn toàn khác.
GlobalGAP gần như không chấp nhận bất kỳ khoảng trống nào trong dữ liệu. Mỗi trang trại phải có hệ thống quản trị dữ liệu rõ ràng như: Có mã định danh riêng, toàn bộ quá trình sản xuất phải được theo dõi và lưu trữ một cách hệ thống.
Trong khi đó, BAP lại đặt ra một yêu cầu khác, không chỉ trang trại đạt chuẩn là đủ. Con giống, thức ăn, nhà máy chế biến, tất cả phải cùng đạt chuẩn thì sản phẩm cuối cùng mới được công nhận.
Nói cách khác, một hộ nuôi dù làm tốt đến đâu cũng không thể đi một mình. Họ buộc phải nằm trong một chuỗi liên kết hoàn chỉnh. Và đây chính là điểm mà ngành thủy sản Việt Nam còn thiếu.
Tiêu chuẩn BAP
ASC: Tiêu chuẩn của lý tưởng, nhưng khó cho thực tế
Trong tất cả các hệ thống chứng nhận, ASC được xem là khắt khe nhất. Không chỉ dừng ở môi trường hay an toàn thực phẩm, ASC còn đi sâu vào những yếu tố như phúc lợi động vật hay mức lương phù hợp cho người lao động.
Những yêu cầu này, về mặt lý thuyết là hoàn toàn hợp lý. Nhưng khi áp dụng vào thực tế, chúng lại tạo ra những xung đột không dễ giải quyết. Chẳng hạn như việc hạn chế sử dụng kháng sinh trong khi rủi ro dịch bệnh luôn hiện hữu khiến người nuôi rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan. Không xử lý thì mất trắng, xử lý thì có nguy cơ mất chứng nhận.
Ở góc độ lao động, việc phải tính toán và chứng minh mức lương theo chuẩn quốc tế cũng là một bài toán vượt quá khả năng của nhiều trang trại quy mô nhỏ. ASC vì thế trở thành một tiêu chuẩn lý tưởng, nhưng để theo đuổi được nó, không chỉ quan tâm đến kỹ thuật mà người nuôi phải cần cả một hệ thống hỗ trợ phía sau.
Tiêu chuẩn ASC được xem là khắt khe nhất
Điểm nghẽn không nằm ở người nuôi
Khi nhìn vào toàn bộ bức tranh, có thể thấy rõ vấn đề không nằm ở việc người nuôi không muốn thay đổi, mà nằm ở chỗ họ không thể thay đổi một mình.
Để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, trang trại cần thêm diện tích cho ao lắng, ao xử lý. Nhưng với quỹ đất nhỏ lẻ, đây gần như là điều không thể.
Để đáp ứng yêu cầu truy xuất, họ cần hệ thống số hóa. Nhưng việc này lại đòi hỏi chi phí và kỹ năng mà không phải ai cũng có.
Quan trọng nhất, để việc tuân thủ có ý nghĩa, thị trường phải trả giá xứng đáng. Nếu phần lợi nhuận tăng thêm không đến được tay người nuôi, thì mọi tiêu chuẩn, dù tốt đến đâu, cũng khó có thể duy trì lâu dài.
Các tiêu chuẩn trong nuôi trồng thủy sản
Không thể đi tiếp nếu vẫn giữ cách làm cũ
Lấy chứng nhận thủy sản ở Việt Nam chưa bao giờ dễ, và sẽ ngày càng khó hơn khi tiêu chuẩn thế giới liên tục nâng cấp. Đồng nghĩa là các chứng nhận như ASC, BAP hay GlobalGAP sẽ không biến mất, ngược lại chúng sẽ ngày càng trở nên phổ biến hơn khi người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến môi trường và trách nhiệm xã hội. Điều đó đồng nghĩa với việc ngành thủy sản không còn lựa chọn nào khác ngoài việc thích nghi.
Nhưng để thích nghi, không thể chỉ dừng ở chuyện yêu cầu người nuôi thay đổi mà cần phải có một cách tiếp cận mang tính hệ thống hơn, nơi doanh nghiệp, hợp tác xã và người nuôi cùng tham gia trong một chuỗi liên kết chặt chẽ, chia sẻ cả chi phí lẫn lợi ích.
Khi tiêu chuẩn ngày càng cao, khoảng cách giữa người nuôi và thị trường cũng đang bị kéo giãn, nếu không có một cách tiếp cận khác, phần thiệt vẫn sẽ nằm ở người nuôi.