Bối cảnh: Khi ngư cụ truyền thống không còn phù hợp
Các loại ngư cụ truyền thống như lưới rê hay lưới kéo có một nhược điểm cố hữu là tính không chọn lọc. Khi được thả xuống, chúng sẽ bắt tất cả các sinh vật vướng vào mắt lưới, không phân biệt kích thước hay loài.
Hệ quả trực tiếp của việc này là một tỷ lệ đánh bắt không mong muố rất cao. Rất nhiều cá thể non, chưa đến tuổi sinh sản, và cả các loài sinh vật biển quý hiếm như rùa biển, thú biển cũng bị mắc vào lưới. Điều này không chỉ gây lãng phí tài nguyên mà còn phá vỡ nghiêm trọng cấu trúc của hệ sinh thái biển.
Bên cạnh đó, tình trạng "lưới ma" – các ngư cụ bị thất lạc hoặc vứt bỏ trên biển – vẫn tiếp tục trôi dạt và "săn mồi" một cách vô thức trong nhiều năm, trở thành những cái bẫy chết chóc, gây ra những tổn thất thầm lặng nhưng dai dẳng cho môi trường.
Lưới đánh cá bị vứt bỏ gây nguy hại cho các sinh vật biển. Ảnh: aneco
Giải pháp công nghệ: Hướng tới khai thác có chọn lọc
Mục tiêu của các công nghệ và ngư cụ mới là tăng cường tính chọn lọc, đảm bảo chỉ khai thác các loài và kích cỡ mục tiêu, đồng thời giảm thiểu tối đa tác động đến các sinh vật khác.
Một trong những giải pháp đơn giản và hiệu quả nhất là việc cải tiến các ngư cụ hiện có. Việc lắp đặt các Thiết bị Loại trừ Rùa (Turtle Excluder Devices - TEDs) và Thiết bị Giảm đánh bắt không mong muốn (Bycatch Reduction Devices - BRDs) trên lưới kéo là những ví dụ điển hình. Đây là những thiết bị có cấu trúc đặc biệt, cho phép các sinh vật lớn như rùa biển hoặc các loài cá không mong muốn có thể tự thoát ra ngoài một cách an toàn.
Bên cạnh đó là việc chuyển đổi sang các loại ngư cụ mới, thân thiện hơn. Việc thay thế các loại lưỡi câu truyền thống bằng lưỡi câu tròn trong nghề câu vàng đã được chứng minh giúp giảm đáng kể tỷ lệ rùa biển bị mắc câu và tổn thương. Tương tự, các mô hình lưới vây cải tiến cũng được thiết kế để giảm thiểu việc đánh bắt nhầm các loài cá heo.
Một con rùa biển Kemp’s ridley thoát khỏi lưới bằng thiết bị loại trừ rùa (TED). Ảnh: Sea turlte
Thách thức trên lộ trình chuyển đổi
Tuy nhiên, lộ trình chuyển đổi này không phải là không có thách thức. Rào cản lớn nhất đối với đa số ngư dân vẫn là chi phí. Việc đầu tư vào một bộ ngư cụ mới, hiện đại đòi hỏi một khoản vốn không nhỏ, đặc biệt là đối với các tàu cá quy mô nhỏ, hoạt động ven bờ.
Thách thức thứ hai đến từ tập quán và kiến thức. Nhiều ngư dân đã quen với các phương pháp khai thác truyền thống. Để họ thay đổi, cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ về mặt đào tạo, hướng dẫn kỹ thuật để có thể sử dụng và bảo trì các loại ngư cụ mới một cách hiệu quả.
Đầu tư cho tương lai
Việc chuyển đổi ngư cụ không nên bị nhìn nhận như một gánh nặng chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai. Nó không chỉ giúp bảo vệ nguồn lợi thủy sản, nền tảng sinh kế lâu dài của chính ngư dân, mà còn là điều kiện tiên quyết để đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường quốc tế.
Để quá trình này thành công, cần có sự chung tay của cả hệ thống. Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ về tài chính. Các viện nghiên cứu cần đẩy mạnh việc chuyển giao công nghệ. Và chính các doanh nghiệp, ngư dân cần chủ động thay đổi để xây dựng một ngành khai thác có trách nhiệm, hiệu quả và bền vững.