Đạo luật MMPA của Mỹ đặt ra những thách thức mới mang tính sống còn đối với chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam.
Đạo luật MMPA là gì? Tác động thế nào đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam
Đạo luật Bảo vệ Động vật biển có vú (MMPA) của Hoa Kỳ và tác động diện rộng đối với ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam.
Khung pháp lý và cơ chế vận hành của Đạo luật MMPA Hoa Kỳ
Đạo luật Bảo vệ Động vật biển có vú (MMPA) của Hoa Kỳ được thông qua năm 1972 nhằm giảm thiểu tỷ lệ tử vong và chấn thương của thú biển do đánh bắt thương mại. Đến năm 2016, Cục Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA) ban hành Quy định nhập khẩu MMPA, mở rộng tiêu chuẩn bảo tồn này áp dụng cho mọi quốc gia xuất khẩu hải sản sang Mỹ.
Mục tiêu của quy định là giảm thiểu tình trạng đánh bắt không chủ đích (bycatch) động vật biến có vú.. Để duy trì thị phần tại Mỹ, các nước xuất khẩu bắt buộc phải vận hành một chương trình quản lý nghề cá có hiệu quả tương đương với tiêu chuẩn nội địa của quốc gia này.
Theo Đạo luật, Hoa Kỳ sẽ cấm nhập khẩu hải sản từ các nghề cá có tỷ lệ gây hại cho thú biển vượt ngưỡng cho phép. Lệnh cấm này được thực thi tại biên giới dựa trên Danh sách nghề cá nước ngoài (LOFF, ban hành từ 2020) — hệ thống phân loại các nghề cá quốc tế thành 2 nhóm chính dựa trên tần suất tương tác với thú biển
Nghề cá miễn trừ (Exempt Fisheries): Là những nghề khai thác không có ghi nhận hoặc có tỷ lệ tương tác và nguy cơ gây tử vong ngẫu nhiên đối với động vật biển có vú ở mức cực kỳ thấp. Các nghề cá này không bắt buộc phải xây dựng một chương trình quản lý giảm thiểu tương tác phức tạp nhưng vẫn phải tuân thủ các điều kiện cấm cố ý giết hại thú biển.
Nghề cá xuất khẩu (Export Fisheries): Là những nghề cá có tỷ lệ tương tác đáng kể hoặc thiếu hụt thông tin khoa học tin cậy để chứng minh mức độ tác động thấp đối với thú biển. Để tiếp tục xuất khẩu sang Hoa Kỳ, các quốc gia vận hành các nghề cá này bắt buộc phải nộp hồ sơ chứng minh tính tương đương.
Để đạt được Chứng nhận tương thích (Comparability Finding), quốc gia khai thác phải đáp ứng hai điều kiện pháp lý tiên quyết.
Thứ nhất, thiết lập quy định cấm hoàn toàn hành vi cố ý giết hại hoặc gây thương tích nghiêm trọng cho động vật biển có vú trong quá trình khai thác thương mại, trừ trường hợp bất khả kháng để tự vệ hoặc cứu mạng người.
Thứ hai, đối với các nghề cá xuất khẩu, phải chứng minh hệ thống luật pháp và chương trình giảm thiểu bycatch của mình có hiệu quả tương đương với chương trình của Hoa Kỳ. Chứng nhận tương thích được cấp theo từng nghề cá cụ thể (fishery-by-fishery) với thời hạn hiệu lực tối đa là 4 năm. Trong thời gian này, các quốc gia phải nộp báo cáo tiến độ định kỳ 2 năm một lần. NOAA cũng bảo lưu quyền đơn phương xem xét lại và chấm dứt chứng nhận tương thích tại bất kỳ thời điểm nào nếu phát hiện các điều kiện thực tế không còn được duy trì.
Quyết định xác định khả năng tương thích MMPA năm 2025
Ngày 2/9/2025, NOAA công bố "Quyết định xác định khả năng tương thích 2025" sau khi đánh giá 2.500 nghề cá tại 135 quốc gia xuất khẩu thủy sản sang Mỹ. Dù hơn 90% số nghề cá đạt chuẩn, vẫn có 240 nghề cá thuộc 46 quốc gia bị từ chối, kích hoạt lệnh cấm nhập khẩu từ ngày 1/1/2026. NOAA phân loại các nước thành ba nhóm quản lý:
Danh sách 1 (Nations Receiving Comparability Findings for All Export/Exempt Fisheries): Gồm những quốc gia có toàn bộ các nghề cá trên LOFF được công nhận tương đương.
Danh sách 2 (Nations Denied Comparability Findings for Some Fisheries): Gồm các quốc gia bị từ chối công nhận tương thích đối với một phần nghề cá của họ.
Danh sách 3 (Nations Denied Comparability Findings for All Fisheries): Gồm những quốc gia bị cấm nhập khẩu toàn bộ sản phẩm thủy sản khai thác vào Hoa Kỳ do không đạt chứng nhận tương thích cho tất cả các nghề cá hoặc hoàn toàn không nộp hồ sơ ứng tuyển.
Việt Nam nằm ở Danh sách 2 cùng với các đối tác như Hàn Quốc, Trung Quốc, Indonesia... Đối với nhóm này, Mỹ vẫn cho phép nhập khẩu hải sản từ các nghề cá đạt chuẩn, nhưng áp dụng cơ chế giám sát nghiêm ngặt: Các quốc gia phải vận hành hệ thống cấp Giấy chứng nhận khả năng chấp nhận (COA) cho từng lô hàng nhằm chứng minh nguồn gốc sản phẩm không đến từ các nghề cá bị cấm.
Tác động của Đạo luật MMPA đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam
Việc NOAA xếp Việt Nam vào danh sách bị từ chối một phần trong Quyết định xác định khả năng tương thích đã tạo ra những tác động trực tiếp và sâu rộng lên cả phương diện kinh tế lẫn cấu trúc quản lý vận hành của ngành thủy sản.
1. Thiệt hại kinh tế trực tiếp và rủi ro chuỗi cung ứng
Lệnh cấm có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 đối với 12 nghề cá không đạt chuẩn khiến ngành thủy sản Việt Nam chịu tổn thất kinh tế trực tiếp ước tính gần 512 triệu USD. Con số này tương đương với khoảng 50% tổng số nghề cá từng tham gia xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ bị đình chỉ lưu thông.
Đạo luật MMPA mang đến thiệt hại kinh tế trực tiếp và rủi ro chuỗi cung ứng.
Đối với 11 nghề cá đạt chuẩn nằm trong danh mục được phép xuất khẩu, thủ tục thương mại cũng trở nên phức tạp hơn. Hàng hóa khi nhập khẩu vào Mỹ bắt buộc phải đính kèm Giấy chứng nhận khả năng chấp nhận (COA - Certificate of Admissibility). Đây là chứng từ pháp lý nghiêm ngặt nhằm xác minh nguồn gốc lô hàng được khai thác từ nghề cá hợp chuẩn, hoàn toàn tách biệt khỏi các phương thức khai thác bị cấm.
2. Thách thức từ chất lượng dữ liệu và áp lực chuyển tiếp
Trong ma trận đánh giá tương quan ban đầu của NOAA đối với các quốc gia xuất khẩu lớn, hệ thống quản lý của Việt Nam bộc lộ rõ những điểm nghẽn về mặt kỹ thuật:
Chỉ số đánh giá | Vị thế của Việt Nam theo tiêu chuẩn NOAA |
Chất lượng dữ liệu (Data Quality) | Đạt mức Trung bình (Fair). Thiếu hụt các dữ liệu bằng chứng mang tính định lượng dài hạn về tần suất tương tác giữa tàu cá và thú biển. |
Mức độ rủi ro đối với thú biển | Được đánh giá ở mức Thấp đến Trung bình. |
Đặc điểm hệ thống nghề cá | Có tới 20 nghề cá nằm trong LOFF. Việc sở hữu số lượng lớn nghề cá quy mô nhỏ, đa nghề kết hợp khiến áp lực hoàn thiện hồ sơ và số hóa dữ liệu căng thẳng hơn so với các nước có nghề cá tập trung. |
3. Thay đổi Phân loại chi tiết danh mục nghề cá Việt Nam chịu tác động của lệnh cấm
Cơ chế thực thi của Hoa Kỳ không kiểm soát theo loài sinh học độc lập mà áp dụng công thức phối hợp nghiêm ngặt giữa 4 yếu tố: Loài mục tiêu - Ngư cụ - Vùng biển khai thác - Quốc gia xuất xứ. Theo phán quyết của NOAA, danh mục nghề cá của Việt Nam được phân định như sau:
Nghề cá ĐƯỢC PHÉP xuất khẩu vào Mỹ (Đạt tương thích) | Nghề cá BỊ CẤM xuất khẩu vào Mỹ từ 1/1/2026 (Không đạt tương thích) |
1. Nghề câu tay cá ngừ vây vàng và cá mắt to (Vùng biển xa bờ) | 1. Nghề lưới rê (lưới sưa) đánh bắt cá ngừ (Vùng biển xa bờ) |
2. Nghề câu câu cá ngừ đại dương (Vùng biển xa bờ) | 2. Nghề lưới rê khai thác mực và cá đáy (Vùng biển khơi và ven bờ) |
3. Nghề câu dây/câu câu đánh bắt cá thu, cá ngừ (Vùng biển khơi) | 3. Nghề lưới kéo (vây) đánh bắt tôm (Vùng biển ven bờ và vùng nước nội địa) |
4. Nghề nuôi tôm nước lợ (Miễn trừ - không ảnh hưởng thú biển) | 4. Nghề lưới kéo cá đáy (Vùng biển ven bờ) |
5. Nghề nuôi cá tra, cá ba sa (Miễn trừ - nuôi trồng thủy sản) | 5. Nghề cá kết hợp ánh sáng đánh bắt mực (Vùng biển ven bờ bằng lưới vây) |
6. Nghề bẫy/lồng ghẹ và cua biển (Vùng ven bờ) | 6. Nghề câu dây câu mực (Vùng biển ven bờ) |
7. Nghề lặn bắt hải sâm và bào ngư (Vùng ven bờ) | 7. Nghề lưới vây bắt cá cơm (Vùng ven bờ và vùng vịnh) |
8. Nghề cào nghêu/ngao và sò huyết (Vùng bãi bồi ven biển) | 8. Nghề lưới rê khai thác cá trích, cá mòi (Vùng ven bờ) |
9. Nghề nuôi hàu và vẹm xanh (Nuôi biển - Miễn trừ) | 9. Nghề lưới bủa khai thác cá tạp làm thức ăn gia súc (Vùng ven bờ) |
10. Nghề câu tay đánh bắt cá hồng, cá mú (Vùng rạn san hô xa bờ) | 10. Nghề đóng chà/rạn nhân tạo khai thác hải sản (Vùng ven bờ) |
11. Nghề khai thác sứa biển bằng vợt/vớt thủ công (Vùng ven bờ) | 11. Nghề lưới kéo đôi (cào đôi) khai thác tổng hợp (Vùng biển khơi) |
12. Nghề khai thác tự do không khai báo sử dụng ngư cụ hỗn hợp (Ven bờ) |
4. Thay đổi tư duy quản lý và định hình lại phương thức sản xuất
Tác động mang tính bản lề của Đạo luật MMPA là buộc ngành thủy sản Việt Nam phải thay đổi triệt để tư duy quản lý thương mại quốc tế. Trước đây, doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào việc đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật hoặc truy xuất nguồn gốc theo loài độc lập.
Số hóa dữ liệu và cải tiến ngư cụ là chìa khóa bắt buộc để thủy sản Việt Nam giữ vị thế ở thị trường Mỹ.
Tuy nhiên, quy định mới của Hoa Kỳ bắt buộc chuỗi cung ứng phải chứng minh được tính bền vững của toàn bộ quá trình khai thác. Hệ thống quản lý quốc gia và các tàu cá bắt buộc phải kiểm soát nghiêm ngặt phương thức đánh bắt, cải tiến cấu trúc ngư cụ (loại bỏ lưới rê, lưới kéo gây hại cao ở các vùng biển nhạy cảm) và số hóa tọa độ vùng biển nhằm loại trừ hoàn toàn các nguy cơ đối với động vật biển có vú.