Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

lươn không bùn

Suốt nhiều tháng, giá vẫn chưa thoát khỏi vùng 40.000-50.000 đồng/kg.

Giá lươn quanh quẩn 40.000-50.000 đồng/kg: Một đợt giảm giá đã trở thành cuộc khủng hoảng kéo dài

Nếu chỉ giảm giá vài tuần, người nuôi lươn còn có thể neo hàng chờ thị trường hồi phục. Nhưng khi mức giá thấp kéo dài từ sau Tết đến tận tháng 8, câu chuyện đã khác. Lươn thương phẩm đang mắc kẹt trong vùng giá 40.000-50.000 đồng/kg suốt nhiều tháng, khiến áp lực ngày càng dồn về phía người nuôi.

Ngày 10/8, dữ liệu giá trên Tép Bạc ghi nhận lươn loại 1, cỡ 4-5 con/kg tại trại ở mức khoảng 48.000 đồng/kg. Cuối tháng 7, mức giá từng trở lại khoảng 50.000 đồng/kg, nhưng nhìn dài hơn, đây vẫn chỉ là dao động nhỏ trong một mặt bằng giá thấp đã hình thành nhiều tháng.

Giá không còn “rớt”, mà đang nằm lì ở đáy

Điểm đáng chú ý của thị trường lươn năm nay không phải một phiên giảm giá mạnh, mà là thời gian giá thấp kéo dài bất thường.

Sau Tết Nguyên đán 2026, tại nhiều địa phương ĐBSCL, lươn đẹp đã có lúc xuống dưới 46.000 đồng/kg. Đến tháng 4, mức phổ biến chỉ còn khoảng 35.000-43.000 đồng/kg. Sang cuối tháng 5, giá nhích lên vùng 40.000-46.000 đồng/kg nhưng vẫn chưa đủ giúp phần lớn người nuôi có lợi nhuận.

Thậm chí giữa tháng 7, một số khu vực ghi nhận lươn loại 3-6 con/kg chỉ còn 27.000-40.000 đồng/kg. Điều đó cho thấy mức 40.000-50.000 đồng/kg hiện nay chưa thể xem là một đợt phục hồi rõ ràng, mà chủ yếu là thị trường đang dao động quanh vùng giá thấp.

So với những năm lươn thường được bán trên 70.000 đồng/kg, thậm chí có thời điểm 90.000-125.000 đồng/kg, mặt bằng hiện tại là một thay đổi rất lớn đối với hiệu quả của nghề nuôi.

Biểu đồ biến động giá 6 tháng thể hiện xu hướng giá giảm 42,5% từ tháng 2 đến tháng 8.
Biểu đồ biến động giá giảm 42.5% trong 6 tháng

Cái khó nhất là càng chờ, lươn càng khó bán

Với nhiều vật nuôi, người sản xuất có thể trì hoãn thu hoạch để chờ giá. Với lươn, chiến thuật này có giới hạn.

Tháng 4, riêng khu vực TP Cần Thơ sau sắp xếp địa giới đã được phản ánh có khoảng 4.000 tấn lươn quá lứa cần tìm đầu ra. Lươn càng lớn chưa chắc càng có giá; ngược lại, kích cỡ vượt nhu cầu thị trường có thể khiến thương lái trả giá thấp hơn. Trong lúc đó, người nuôi vẫn phải tiếp tục chi tiền cho thức ăn, điện, nước và công chăm sóc.

Có hộ phải duy trì hàng chục nghìn con lươn quá lứa với chi phí lên tới khoảng 1,6 triệu đồng mỗi ngày chỉ để chờ giá tốt hơn. Với những trại lớn, kéo dài thêm vài tháng đôi khi còn nguy hiểm hơn chấp nhận bán lỗ sớm.

Cung đã đi nhanh hơn thị trường

Sự phát triển mạnh của mô hình nuôi lươn không bùn bằng thức ăn công nghiệp trong vài năm gần đây giúp nghề nuôi trở nên dễ mở rộng hơn. Người nuôi không còn phụ thuộc nhiều vào nguồn lươn tự nhiên, diện tích nhỏ cũng có thể xây nhiều bể và tăng sản lượng nhanh.

Nhưng năng lực tiêu thụ lại không tăng với tốc độ tương ứng.

Các ghi nhận thị trường trong tháng 4 cho rằng nguồn cung tăng nhanh trong khi đầu ra xuất khẩu gặp khó và sức mua nội địa chưa hấp thụ hết sản lượng là những nguyên nhân chính kéo giá xuống thấp.

Đây cũng là một bài học quen thuộc của nhiều đối tượng thủy sản: công nghệ có thể giúp tăng sản lượng rất nhanh, nhưng không thể tự tạo ra thị trường.

Khi một mô hình đang có lời được nhân rộng đồng loạt, thời gian nuôi 8-12 tháng khiến người sản xuất khó nhìn thấy lượng hàng đang cùng lúc hình thành ở hàng nghìn bể nuôi khác. Đến lúc tất cả cùng bước vào kỳ thu hoạch, cung vượt cầu mới bộc lộ rõ.

50.000 đồng/kg chưa phải tín hiệu để vội vàng tăng đàn

Việc giá lươn từ vùng 35.000-40.000 đồng/kg trở lại gần 50.000 đồng/kg ít nhiều giảm áp lực cho người nuôi. Tuy nhiên, 45.000-50.000 đồng/kg vẫn chưa phải một xu hướng tăng giá bền vững, nhất là khi lượng lươn quá lứa và lươn đang nuôi chưa được giải phóng hoàn toàn.

Trong ngắn hạn, việc nhiều hộ giảm thả hoặc treo bể sau khi thua lỗ có thể giúp nguồn cung dần co lại. Khi lượng tồn được tiêu thụ hết, thị trường mới có điều kiện cân bằng trở lại. Đây là một suy luận từ diễn biến cung hiện nay, nhưng thời điểm giá phục hồi rõ rệt vẫn rất khó dự đoán.

Vì vậy, câu chuyện của lươn năm 2026 có lẽ không nằm ở việc giá hôm nay tăng hay giảm thêm vài nghìn đồng. Điều đáng quan tâm hơn là suốt nhiều tháng, giá vẫn chưa thoát khỏi vùng 40.000-50.000 đồng/kg.

Một thị trường nằm ở đáy càng lâu càng buộc người nuôi phải thay đổi. Thay vì chỉ hỏi “bao giờ lươn tăng giá?”, câu hỏi quan trọng hơn lúc này có thể là: với giá 40.000-50.000 đồng/kg, mô hình nuôi của mình còn chịu được bao lâu và cần giảm giá thành xuống mức nào để tồn tại?

Kim Tiền

Kim Tiền

Cộng tác bài viết

Xem thêm bài viết →

Bài viết liên quan