Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

luoi-keo

Lưới kéo

Phân tích 10 ngư cụ về cấu trúc, hiệu quả & chiến lược khai thác bền vững

01:00 28/06/2026 Hà Tử 38 lượt xem

Tổng hợp 10 ngư cụ phổ biến trong khai thác thủy sản Việt Nam, phân tích cấu tạo, vật liệu, nguyên lý hoạt động và khuyến nghị kỹ thuật để khai thác hiệu quả, bền vững.

Ngành khai thác thủy sản Việt Nam sở hữu hệ thống ngư cụ vô cùng đa dạng, được tối ưu hóa theo từng đối tượng và phân vùng mặt nước. Tuy nhiên, trước áp lực suy giảm nguồn lợi tự nhiên (trữ lượng thủy sản giảm gần 30% trong hai thập kỷ qua theo Viện Nghiên cứu Hải sản - RIMF), việc thấu hiểu kỹ thuật và kiểm soát tác động môi trường của từng loại ngư cụ là điều kiện tiên quyết để đạt chuẩn bền vững và gỡ thẻ vàng IUU.

Dưới đây là phân tích chi tiết về 10 loại ngư cụ phổ biến nhất hiện nay.

1. Lưới kéo (Cào)

Lưới kéo là ngư cụ chủ lực trong khai thác hải sản tầng đáy, đóng góp khoảng 30% tổng sản lượng hải sản khai thác cả nước nhưng cũng là đối tượng bị kiểm soát nghiêm ngặt nhất.

Cấu tạo & Vật liệu

  • Thân lưới: Dạng túi hình nón, làm bằng sợi Polyethylene (PE) chịu lực, cỡ mắt lưới (2a) giảm dần từ miệng đến đăm lưới (đáy túi).

  • Hệ thống mở miệng: Lưới kéo đáy dùng ván bơi (ván cào) bằng gỗ ép bọc thép hoặc hợp kim; lưới kéo thả nổi tầng giữa dùng phao lực nâng lớn và chì dằn.

Nguyên lý hoạt động

Tàu di chuyển với tốc độ 2.5 – 4.5 hải lý/giờ, kéo theo hệ thống lưới. Ván lưới rẽ nước sang hai bên tạo lực hydro động học giữ miệng lưới luôn mở rộng để gom toàn bộ sinh vật trên đường đi vào túi đăm.

Đánh giá kỹ thuật & Thực trạng

  • Đối tượng: Cá bống, cá phèn, tôm, mực, ghẹ.

  • Ưu điểm: Sản lượng cực lớn, quét diện rộng, không phụ thuộc vào tập tính ăn mồi của cá.

  • Nhược điểm: Tính chọn lọc thấp nhất. Tỷ lệ cá tạp, cá non vô giá trị kinh tế chiếm từ 40% đến 70% tổng khối lượng mẻ lưới. Lưới kéo đáy cày xới, phá hủy cấu trúc nền đáy và các rạn san hô mềm.

Khuyến nghị khai thác bền vững

  • Quy chuẩn mắt lưới: Mặt lưới đăm (2a) bắt buộc phải lớn hơn hoặc bằng 30mm (vùng biển ven bờ/vùng lộng) và 50mm (vùng khơi) theo Thông tư số 01/2022/TT-BNNPTNT.

  • Giải pháp công nghệ: Bắt buộc lắp đặt Thiết bị thoát rùa (TED) hoặc Thiết bị giảm cá tạp (BRD) để giải phóng sinh vật di cư lớn. Tuyệt đối cấm vận hành tại các khu bảo tồn biển (MPAs).

2. Lưới vây (Lưới rút mành)

Lưới vây là ngư cụ khai thác chủ động ở tầng nổi, hướng đến các loài cá di cư có tập tính đi theo đàn mật độ cao.

Cấu tạo & Vật liệu

  • Tấm lưới: Chiều dài từ 400 – 1500m, làm bằng sợi Polyamide (PA) dạng sợi mảnh nhưng độ bền kéo cực cao để giảm sức cản dòng chảy.

  • Hệ thống viền: Viền trên bố trí phao xốp mật độ dày để giữ lưới nổi; viền dưới xỏ dây cáp rút bằng thép qua các vòng khuyên chì.

Nguyên lý hoạt động

Khi máy dò cá (sonar) phát hiện đàn cá, tàu cao tốc (hoặc boong-tông thả phao tiêu) sẽ chạy vòng tròn bao vây đàn cá. Ngay khi khép góc, hệ thống tời cơ giới sẽ rút căng dây cáp đáy, gom toàn bộ viền chì lại thành một chiếc túi kín cô lập đàn cá từ phía dưới trước khi thu lưới.

Đánh giá kỹ thuật & Thực trạng

  • Đối tượng: Cá nục, cá ngừ đại dương, cá thu, cá cơm.

  • Ưu điểm: Hiệu quả đánh bắt cực cao đối với cá nổi đơn loài, chất lượng thịt cá tương đối đồng đều do ít bị chà xát cơ học.

  • Nhược điểm: Khi kết hợp với thiết bị dẫn dụ cá (chà mành, ánh sáng công suất lớn vượt mức quy định), lưới vây dễ bao vây cả đàn cá con đang quần tụ.

Khuyến nghị khai thác bền vững

  • Quy chuẩn kỹ thuật: Kích thước mắt lưới tại phần bao chứa không nhỏ hơn 15mm với lưới vây cá cơm và 48mm (với lưới vây cá nổi lớn).

  • Hạn chế tác động: Giảm công suất ánh sáng đèn xuống dưới mức tối đa cho phép (ví dụ: không quá 200kW tổng công suất dàn đèn cho tàu cá khơi) để tránh gom giữ cá non vượt mức sinh sản tự nhiên.

Lưới vây

3. Lưới rê (Lưới bén/Lưới đóng)

Lưới rê là ngư cụ mang tính chọn lọc sinh học cao nhờ cơ chế đón lõng sinh vật trên đường di chuyển.

Cấu tạo & Vật liệu

  • Tấm lưới: Làm bằng sợi đơn PA (cước trong suốt) nhằm tối đa hóa khả năng tàng hình dưới nước.

  • Hệ thống cố định: Tùy thuộc vào tầng nước khai thác (rê nổi, rê tầng giữa, rê đáy) mà tỷ lệ phao/chì được tính toán cân bằng lực nổi âm hoặc dương.

Nguyên lý hoạt động

Lưới được thả thành một bức tường thẳng đứng cản ngang dòng di chuyển của cá. Cá bơi đâm đầu vào lưới, kích thước đầu lọt qua mắt lưới nhưng thân không qua được; khi cá cố lùi lại, mắt lưới sẽ mắc chặt vào nắp mang (gọi là đóng mang) hoặc vây.

Đánh giá kỹ thuật & Thực trạng

  • Đối tượng: Cá thu, cá chim, cá ngừ nhỏ, cá đốm.

  • Ưu điểm: Tính chọn lọc kích cỡ cực tốt (chỉ bắt cá có chu vi thân tương thích với mắt lưới), chi phí nhiên liệu vận hành thấp vì tàu thường thả trôi tự do cùng lưới.

  • Nhược điểm: Chiều dài lưới rê khơi của Việt Nam đôi khi vượt quá tầm kiểm soát, dễ dẫn đến hiện tượng "lưới ma" - lưới bị đứt trôi dạt tự do tiếp tục bẫy chết sinh vật biển vô thời hạn.

Khuyến nghị khai thác bền vững

  • Kiểm soát kích thước: Nghiêm cấm sử dụng lưới rê có kích thước mắt lưới nhỏ hơn 90mm khi đánh bắt cá khơi. Chiều dài một dải lưới không vượt quá dặm biển quy định của từng phân vùng.

  • Công nghệ định vị: Gắn phao tín hiệu có bộ phát định vị vệ tinh (AIS) ở hai đầu lưới để dễ dàng định vị, giảm thiểu rủi ro thất lạc lưới tạo thành lưới ma.

4. Lưới đăng

Lưới đăng là phương pháp đánh bắt cố định mang tính truyền thống, khai thác lợi thế địa hình bờ biển và dòng hải lưu ven bờ.

Cấu tạo & Vật liệu

  • Hệ thống khung: Cọc gỗ lớn, tre già hoặc cọc sắt cắm sâu xuống lòng đất theo hình chữ V hoặc chữ L.

  • Hệ thống lưới: Gồm dải lưới dẫn (lưới tường) dài hàng trăm mét và các buồng chứa (buồng ngoài, buồng trong, buồng chết). Vật liệu là sợi thô PE tráng nhựa chống hàu bám.

Nguyên lý hoạt động

Lưới đăng hoạt động dựa trên tập tính bơi dọc theo chướng ngại vật của cá. Khi đàn cá bơi ven bờ gặp dải lưới tường chắn ngang, chúng sẽ có xu hướng bơi men theo lưới hướng ra vùng nước sâu hơn và tự dẫn mình vào hệ thống các buồng chứa được thiết kế một chiều (vào được nhưng không thể quay đầu).

Đánh giá kỹ thuật & Thực trạng

  • Đối tượng: Cá thu, cá ngừ ven bờ, cá trích, mực lá.

  • Ưu điểm: Thụ động hoàn toàn, không tiêu tốn dầu diesel, cá giữ trong buồng chứa còn sống 100% giúp sản phẩm đạt độ tươi tối đa, bán giá cao.

  • Nhược điểm: Chiếm dụng không gian mặt nước cố định, dễ xung đột với luồng lạch giao thông đường thủy và làm suy giảm dòng chảy tự nhiên nếu đặt sai vị trí.

Khuyến nghị khai thác bền vững

  • Khoảng cách lắp đặt: Không được lắp đặt lưới đăng chặn hoàn toàn các cửa sông, cửa lạch nhỏ. Kích cỡ mắt lưới ở buồng chết (nơi thu cá) phải đảm bảo từ 30mm trở lên để cá con thoát thân.

  • Vật liệu thân thiện: Khuyến khích dùng cọc vật liệu composite thay thế gỗ tự nhiên nhằm hạn chế việc tàn phá rừng phòng hộ ven biển lấy cọc.

Lưới đăng

5. Lưới đáy

Lưới đáy là loại ngư cụ tận dụng triệt để động năng của dòng chảy (thủy triều hoặc dòng sông) để giữ cá.

Cấu tạo & Vật liệu

  • Khung miệng: Hai cột đáy bằng thân cây dừa hoặc cọc bê tông đóng cố định. Miệng lưới dạng hình chữ nhật hoặc hình tròn, giữ mở bằng các dây chằng chịu lực cường độ cao.

  • Thân lưới: Dạng phễu thuôn dài làm từ sợi nylon tổng hợp nhuộm tannin chống mục.

Nguyên lý hoạt động

Ngư cụ này hoàn toàn đứng yên. Khi thủy triều lên hoặc xuống mạnh (vùng cửa sông, ven biển), dòng nước chảy xiết cuốn theo các loài thủy sản lao thẳng vào miệng lưới. Sức ép của dòng nước đẩy sinh vật lùi sâu xuống tận cùng đáy túi và không thể bơi ngược trở ra.

Đánh giá kỹ thuật & Thực trạng

  • Đối tượng: Tôm nhí, cá khoai, các loại cá tạp vùng cửa sông, moi (ruốc).

  • Ưu điểm: Vận hành cực kỳ tiết kiệm nhân lực và năng lượng, thu được lượng lớn giáp xác nhỏ có giá trị chế biến cao (làm mắm, nước mắm).

  • Nhược điểm: Bị coi là "máy xay" sinh vật non tại các cửa sông ven biển do mắt lưới đăm thường rất nhỏ, phá hủy chuỗi thức ăn tự nhiên của vùng lăng hải.

Khuyến nghị khai thác bền vững

  • Quy chuẩn thời gian: Chỉ được phép căng lưới vào đỉnh điểm các con nước ròng/nước lớn và phải kéo lên ngay khi dòng chảy yếu đi để tránh làm ngạt chết sinh vật non bên trong.

  • Cải tiến kỹ thuật: Mắt lưới tại đăm đáy tối thiểu phải đạt 20mm (trừ lưới chuyên dụng khai thác ruốc theo mùa vụ được cấp phép riêng biệt).

6. Câu tay, câu cần

Loại ngư cụ thủ công đề cao kỹ nghệ cá nhân, đại diện cho phương thức khai thác giá trị cao chất lượng cao.

Cấu tạo & Vật liệu

  • Trục câu: Dây cước Fluorocarbon có chỉ số khúc xạ gần bằng nước (gần như vô hình).

  • Cần & Lưỡi: Cần bằng sợi carbon siêu nhẹ; lưỡi câu bằng hợp kim vonfram chịu lực, không rỉ sét.

Nguyên lý hoạt động

Ngư dân sử dụng mồi sống (mực ống, cá nục sống) hoặc mồi giả sinh học chuyển động kích thích trực giác và xúc giác của các loài cá dữ đơn độc. Khi cá đớp mồi, xung lực truyền qua dây câu, ngư dân giật cần cố định lưỡi vào hàm cá và cuộn thu dây.

Đánh giá kỹ thuật & Thực trạng

  • Đối tượng: Cá ngừ đại dương (vây vàng, mắt to), cá mú, cá hồng, cá vược.

  • Ưu điểm: Tính chọn lọc tuyệt đối (100%). Không gây tổn hại cơ học lên rặng san hô hay nền đáy đại dương. Cá câu lên có tỷ lệ đóng màng axit lactic thấp do không bị stress kéo dài, thịt đạt tiêu chuẩn xuất khẩu sashimi cao cấp.

  • Nhược điểm: Sản lượng thấp, phụ thuộc hoàn toàn vào tay nghề, thời tiết và tính mùa vụ của dòng hải lưu.

Khuyến nghị khai thác bền vững

  • Bảo quản sản phẩm: Áp dụng kỹ thuật sơ chế Ikejime (chọc tủy não bằng kim thép kiểu Nhật) ngay khi đưa cá lên tàu để triệt tiêu tín hiệu căng thẳng thần kinh, giữ nguyên chất lượng thịt và tối đa hóa giá trị kinh tế trên một đơn vị sản phẩm.

Cần câu

7. Câu vàng

Câu vàng là bước phát triển công nghiệp hóa của phương pháp câu, cho phép bao phủ không gian mặt biển lên tới hàng chục hải lý chỉ trong một mẻ thả.

Cấu tạo & Vật liệu

  • Dây trục (Mainline): Dây cáp nylon chịu lực siêu bền, đường kính 4 – 6mm, dài từ 10km đến hơn 50km.

  • Hệ thống nhánh: Cứ cách mỗi 30 – 50m dây trục sẽ có một dây nhánh (với chiều dài 15 – 25m) gắn lưỡi câu chuyên dụng và phao đánh dấu định vị vô tuyến.

Nguyên lý hoạt động

Tàu chạy với tốc độ ổn định để xả dây trục dọc theo các rãnh ngầm hoặc ranh giới dòng hải lưu. Toàn bộ hệ thống lưỡi câu đã mắc sẵn mồi (cá nục mổ đôi, mực) sẽ treo lơ lửng ở tầng nước từ 100 – 300m để đón các loài cá lớn di cư vãng lai. Sau 6 – 12 tiếng, tàu tiến hành thu dây bằng hệ thống tời thủy lực thu cá.

Đánh giá kỹ thuật & Thực trạng

  • Đối tượng: Cá ngừ vây vàng, cá kiếm, cá cờ đại dương.

  • Ưu điểm: Khai thác hiệu quả tài nguyên vùng biển khơi hoang dã, chất lượng cá thương phẩm cao thích hợp cho chuỗi cung ứng lạnh toàn cầu.

  • Nhược điểm: Dễ xảy ra hiện tượng đánh bắt nhầm các loài động vật hoang dã nằm trong Sách Đỏ như rùa biển (rùa da, đú), cá mập đại dương và chim biển.

8. Bẫy, lờ, đăng lú

Nhóm ngư cụ tĩnh khai thác sâu vào yếu tố hành vi, đặc biệt là xu hướng tìm kiếm nơi ẩn nấp an toàn của các loài giáp xác và da gai.

Cấu tạo & Vật liệu

  • Khung định hình: Thép bọc nhựa chịu mặn hoặc khung nhựa ABS cao cấp.

  • Lớp bao phủ: Lưới PE mắt nhỏ bọc quanh khung, tạo cấu trúc hình hộp, hình trụ hoặc hình xếp tầng zigzag (đối với đăng lú). Cửa vào có thiết kế hình phễu thu hẹp dần vào trong.

Nguyên lý hoạt động

Bẫy được đặt cố định tại đáy sông, rạn đá hoặc rừng ngập mặn, bên trong có treo túi mồi có mùi tanh đậm (cá băm, đầu tôm). Sinh vật ngửi thấy mùi mồi bơi theo phễu vào trong buồng bẫy. Độ dốc và góc hẹp của phễu khiến chúng mất phương hướng, không thể tìm thấy lối ra nhỏ hẹp ban đầu.

Đánh giá kỹ thuật & Thực trạng

  • Đối tượng: Cua biển, ghẹ, tôm hùm giống, lươn, cá bống.

  • Ưu điểm: Chọn lọc loài tốt bằng mồi đặc hiệu, sinh vật sống nguyên vẹn trong bẫy, không làm hỏng cấu trúc hệ sinh thái xung quanh rạn đá nếu thu hồi đúng hạn.

  • Nhược điểm: Thực trạng lạm dụng lờ bát quái (loại lồng xếp dài có nhiều cửa) với mắt lưới cực nhỏ đang hủy diệt tận gốc nguồn lợi thủy sản vùng cửa sông.

Khuyến nghị khai thác bền vững

  • Tích hợp cửa thoát non: Trên thân bẫy/lồng buộc phải khoét từ 1 - 2 Cửa thoát cá non bằng nhựa cứng tròn. Đường kính cửa thoát được tính toán định lượng chính xác để cua/ghẹ chưa trưởng thành có thể bò ra ngoài tự do.

  • Quản lý nghiêm ngặt: Cấm hoàn toàn các loại lờ bát quái có chiều dài hơn quy định và mắt lưới dưới 25mm tại các vùng nước nội địa.

9. Chài

Ngư cụ thủ công cổ điển, hoạt động dựa trên nguyên lý trọng lực rơi tự do trong môi trường chất lỏng, phổ biến ở các thủy vực nội địa và vùng cửa sông nước nông.

Cấu tạo & Vật liệu

  • Thân chài: Tấm lưới dệt tay hình nón cụt xòe rộng, làm bằng sợi cước hoặc sợi chỉ tơ PE mịn nhẹ.

  • Chân chài: Viền đáy liên kết chặt chẽ với một chuỗi xích chì hoặc hạt chì đúc có trọng lượng nặng. Tâm đỉnh chài nối với dây quăng dài 5 – 7m.

Nguyên lý hoạt động

Ngư dân đứng trên mũi thuyền hoặc lội nước, dùng kỹ thuật xoắn cánh tay để quăng chài bung rộng thành một hình tròn hoàn hảo trên không trung trước khi tiếp mặt nước. Trọng lực từ viền chì kéo mép ngoài của chài chìm xuống đáy cực nhanh, úp trọn toàn bộ sinh vật nằm trong diện tích phủ lưới. Khi thu dây tâm, viền chì khép lại tạo thành một chiếc túi gom cá.

Đánh giá kỹ thuật & Thực trạng

  • Đối tượng: Cá diếc, cá chép, tôm sông, cá đối vùng cửa vịnh.

  • Ưu điểm: Cơ động, chi phí đầu tư gần như bằng không, tác động sinh thái cục bộ vô cùng thấp.

  • Nhược điểm: Năng suất thấp, phạm vi khai thác bị giới hạn nghiêm ngặt bởi độ sâu mực nước (nước sâu quá 4m chài không thể chìm kịp trước khi cá chạy thoát).

Khuyến nghị khai thác bền vững

  • Vị trí vận hành: Tuyệt đối không quăng chài tại các phân khu lõi của khu bảo tồn nội địa hoặc bãi đẻ của cá vào mùa xuân - hè (mùa sinh sản). Kích thước mắt chài nên duy trì trên 25 mm.

10. Te, xiệp

Ngư cụ cào quét thủ công hoặc bán cơ giới ven bờ, hoạt động dựa trên nguyên lý xúc cơ học liên tục.

Cấu tạo & Vật liệu

  • Khung đẩy: Hai cây tre lớn/Dầm sắt liên kết chéo hình chữ V (gọi là gọng te).

  • Tấm lưới: Lưới mịn dạng mùng (sợi nylon siêu nhỏ) căng giữa hai gọng tre, thuôn về phía sau thành đăm chứa nhỏ.

Nguyên lý hoạt động

Ngư dân đẩy bộ (hoặc gắn gọng te vào mũi thuyền máy công suất nhỏ) rà sát mặt bùn hoặc tầng nước ven bờ ở tốc độ chậm. Khung tre sục vào lớp bùn cát nhẹ, hất toàn bộ tôm, cá, tép dạt vào tấm lưới trượt thẳng xuống đăm đuôi.

Đánh giá kỹ thuật & Thực trạng

  • Đối tượng: Ruốc biển, tép sông, tôm rảo, cá bống cát.

  • Ưu điểm: Thu hoạch triệt để các sinh vật siêu nhỏ phục vụ cho ngành công nghiệp làm mắm truyền thống tại các tỉnh duyên hải.

  • Nhược điểm: Xếp vào nhóm nguy cơ cao hủy diệt nguồn lợi sinh vật ven bờ. Mắt lưới quá nhỏ giữ lại toàn bộ ấu trùng, trứng cá và phá nát các bãi cỏ biển - nơi cư trú của hải sâm và cá ngựa.

Khuyến nghị khai thác bền vững

  • Vùng cấm tuyệt đối: Cấm triệt để te, xiệp cơ giới vận hành tại vùng ven bờ (khoảng cách dưới 6 hải lý tính từ bờ biển) theo Nghị định số 26/2019/NĐ-CP.

  • Chuyển đổi nghề nghiệp: Khuyến khích ngư dân làm nghề te, xiệp ven bờ chuyển đổi sang các mô hình sinh kế bền vững hơn như nuôi trồng thủy sản hữu cơ hoặc du lịch sinh thái cộng đồng.

Để khai tác bền vững hơn. Ảnh: Tép Bạc

Sự dịch chuyển từ tư duy "khai thác tối đa" sang "khai thác có trách nhiệm" không còn là lựa chọn, mà là con đường duy nhất để thủy sản Việt Nam hội nhập quốc tế. Việc minh bạch hóa cấu trúc ngư cụ, tuân thủ nghiêm ngặt kích thước mắt lưới theo Luật Thủy sản, và tích hợp các công nghệ giảm thiểu tác động môi trường (như lưỡi câu tròn, cửa thoát cá non) chính là chìa khóa để bảo vệ sinh kế lâu dài cho thế hệ ngư dân tương lai.

Hà Tử

Hà Tử

Cộng tác viên

Xem thêm bài viết →

Bài viết liên quan