Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

cá rô phi phi lê

Xuất khẩu cá rô phi tăng trường lần lượt 141% 2025 và 151% của 6 tháng đầu 2026

Cá rô phi Việt Nam trước khoảng trống mới của thị trường toàn cầu

Cá rô phi từ lâu được xem là loài cá bình dân: dễ nuôi, giá vừa phải, thịt trắng, ít xương dăm và phù hợp với nhiều cách chế biến. Nhưng phía sau hình ảnh một nguồn đạm phổ thông, thị trường cá rô phi toàn cầu đang trải qua một cuộc tái cấu trúc đáng chú ý.

Áp lực thuế quan làm suy giảm lợi thế của cá Trung Quốc tại Mỹ. Mỹ Latinh nổi lên với cá phi lê tươi. Indonesia đẩy mạnh sản xuất. Trong khi đó, Việt Nam bất ngờ ghi nhận mức tăng trưởng xuất khẩu ba chữ số.

Cơ hội đang mở ra, nhưng đây chưa phải lúc để gọi cá rô phi là “ngành hàng tỷ đô tiếp theo”. Khoảng cách từ một mặt hàng xuất khẩu gần 100 triệu USD đến một ngành công nghiệp có sức cạnh tranh toàn cầu vẫn còn rất lớn.

cá rô phi
Xuất khẩu cá rô phi của Việt Nam trong năm 2025 đạt 99 triệu USD (VASEP)

Thị trường lớn nhưng không dễ định giá

Sản lượng cá rô phi và các loài cá thuộc nhóm cichlid trên thế giới hiện ở quanh ngưỡng 7 triệu tấn mỗi năm. Cá được nuôi tại hơn 100 quốc gia, từ ao đất, hồ chứa, lồng bè đến những hệ thống tuần hoàn có kiểm soát cao. Châu Á vẫn là trung tâm sản xuất lớn nhất, trong khi châu Phi là khu vực có nhu cầu tiêu dùng nội địa tăng nhanh.

Các báo cáo thương mại thường định giá thị trường cá rô phi toàn cầu từ khoảng 9 tỷ USD đến hơn 15 tỷ USD. Khoảng chênh lệch lớn này xuất phát từ phạm vi thống kê khác nhau: có báo cáo chỉ tính giá trị nguyên liệu hoặc sản phẩm sơ chế, trong khi báo cáo khác cộng cả chế biến, phân phối và bán lẻ.

Vì vậy, các con số định giá hàng chục tỷ USD chỉ nên được dùng để mô tả quy mô tương đối. Với doanh nghiệp và người nuôi, ba chỉ báo quan trọng hơn là sản lượng thực tế, cơ cấu sản phẩm và khả năng tiếp cận các thị trường nhập khẩu lớn.

Cá rô phi vẫn có lợi thế rõ ràng trong nhóm cá thịt trắng nhờ chu kỳ nuôi tương đối ngắn, khả năng sử dụng thức ăn có hàm lượng bột cá thấp và giá bán dễ tiếp cận. Tuy nhiên, đây cũng là ngành hàng cạnh tranh mạnh bằng giá. Khi nguồn cung tăng nhanh hơn nhu cầu, lợi nhuận có thể lập tức chuyển từ người nuôi sang nhà chế biến và hệ thống phân phối.

Biểu đồ cột thể hiện kim ngạch xuất khẩu cá rô phi Việt Nam giai đoạn 2024-2025 và 4 tháng đầu năm 2025-2026.
Biểu đồ kim ngạch xuất khẩu cá rô phi Việt Nam

Trung Quốc vẫn lớn nhất, nhưng không còn nắm toàn bộ cuộc chơi

Trung Quốc nhiều năm giữ vị trí trung tâm của chuỗi cung ứng cá rô phi toàn cầu, đặc biệt đối với sản phẩm cá nguyên con đông lạnh và phi lê đông lạnh.

Điểm mạnh của Trung Quốc nằm ở quy mô vùng nuôi, mạng lưới nhà máy chế biến và khả năng cung cấp khối lượng lớn với giá cạnh tranh. Tuy nhiên, lợi thế này đang bị thu hẹp tại thị trường Mỹ.

Trong năm 2025, thủy sản Trung Quốc vào Mỹ chịu tổng mức thuế được một số nguồn thương mại tính ở mức khoảng 55%, gồm thuế bổ sung chung và thuế 25% theo Mục 301. Khoảng cách thuế quan khiến cá rô phi Trung Quốc khó duy trì lợi thế giá so với nguồn cung từ một số quốc gia khác.

Kết quả là thương mại cá rô phi Trung Quốc chuyển mạnh về phía các thị trường nhạy cảm với giá, đặc biệt là châu Phi. Năm 2025, xuất khẩu cá rô phi nguyên con đông lạnh của Trung Quốc tăng 11,7%, lên hơn 178.000 tấn, trong khi lượng xuất sang Mỹ giảm 22,8%. Côte d’Ivoire tiếp tục là thị trường lớn nhất của nhóm sản phẩm này.

Sự dịch chuyển đó cho thấy Trung Quốc chưa rời khỏi thị trường. Quốc gia này chỉ đang tái bố trí sản phẩm: giảm phụ thuộc vào phi lê cho Mỹ và tăng tiêu thụ cá nguyên con tại châu Phi cùng các thị trường mới nổi.

Đây là điểm cần lưu ý đối với Việt Nam. Khoảng trống tại Mỹ có thể xuất hiện, nhưng Trung Quốc vẫn có khả năng điều chỉnh giá, thị trường và cơ cấu sản phẩm rất nhanh.

Mỹ Latinh chiếm phân khúc tươi, Indonesia mở rộng sản lượng

Nếu Trung Quốc mạnh về cá đông lạnh quy mô lớn, Mỹ Latinh lại có lợi thế gần như tự nhiên trong phân khúc phi lê tươi cung cấp cho Mỹ.

Colombia, Honduras, Costa Rica, Mexico và Brazil có khoảng cách vận chuyển ngắn, giúp sản phẩm đến thị trường nhanh hơn so với cá từ châu Á. Trong nửa đầu năm 2025, Mỹ nhập khoảng 9.600 tấn phi lê cá rô phi tươi; đây là phân khúc mà các nhà sản xuất Mỹ Latinh có ưu thế đặc biệt rõ rệt.

Brazil vừa là nhà sản xuất lớn, vừa có thị trường nội địa rộng. Điều này giúp ngành cá rô phi Brazil ít phụ thuộc hoàn toàn vào xuất khẩu. Tuy nhiên, xu hướng bảo hộ sản xuất trong nước cũng đang gia tăng, tạo ra rủi ro cho những nước muốn bán cá rô phi vào thị trường này.

Indonesia là một đối thủ khác cần theo dõi. Với sản lượng khoảng 1,4 triệu tấn mỗi năm, nước này đặt mục tiêu nâng sản lượng lên 2 triệu tấn vào năm 2029. Indonesia có vùng nuôi rộng, kinh nghiệm sản xuất lâu năm và nhiều doanh nghiệp tích hợp từ giống, thức ăn đến chế biến.

Nhưng tăng trưởng tại Indonesia cũng cho thấy giới hạn của mô hình mở rộng sản lượng đơn thuần. Tranh luận quanh sức tải môi trường của Hồ Toba cho thấy lồng bè không thể tiếp tục gia tăng nếu không kiểm soát dinh dưỡng, mật độ, chất thải và chất lượng nước.

Trong ngành cá rô phi, lợi thế tương lai sẽ không chỉ nằm ở khả năng nuôi nhiều cá hơn, mà là chứng minh được sản lượng đó không vượt quá sức chịu tải của môi trường.

cá rô phi
Cá rô phi Việt Nam

Cá rô phi Việt Nam đang tăng rất nhanh từ một nền thấp

Năm 2024, xuất khẩu cá rô phi Việt Nam đạt khoảng 41 triệu USD. Sang năm 2025, kim ngạch tăng lên 99 triệu USD, tương đương mức tăng 141%.

Đáng chú ý, chỉ trong bốn tháng đầu năm 2026, xuất khẩu đã đạt 49 triệu USD, tăng 151% so với cùng kỳ năm trước. Đây là một trong những tốc độ tăng trưởng cao nhất trong các nhóm thủy sản xuất khẩu của Việt Nam.

Hoa Kỳ là động lực chính trong năm 2025, với kim ngạch khoảng 53 triệu USD, chiếm hơn một nửa tổng xuất khẩu cá rô phi Việt Nam. Trong đó, phi lê đông lạnh đạt khoảng 40 triệu USD, tăng 499%.

Con số này cho thấy Việt Nam không chỉ bán thêm cá mà đang đi đúng vào phân khúc thị trường cần thay thế nguồn cung Trung Quốc: phi lê đông lạnh, kích cỡ tương đối đồng đều, dễ phân phối qua hệ thống bán lẻ và dịch vụ ăn uống.

Tuy nhiên, bước sang năm 2026, cấu trúc thị trường lại thay đổi nhanh. Brazil vượt Mỹ để trở thành điểm đến lớn nhất trong bốn tháng đầu năm, với kim ngạch khoảng 26 triệu USD, chiếm 54% tổng xuất khẩu cá rô phi Việt Nam trong giai đoạn này.

Sự tăng trưởng này rất tích cực, nhưng cũng bộc lộ một rủi ro: ngành cá rô phi Việt Nam đang chuyển từ phụ thuộc vào một thị trường sang phụ thuộc vào một thị trường khác.

Brazil là nước sản xuất cá rô phi lớn nhất châu Mỹ và đang thảo luận các biện pháp bảo hộ người nuôi trong nước. Vì vậy, mức tăng đột biến hiện tại không nên được xem là một thị trường ổn định dài hạn.

Bài học từ cá tra và tôm vẫn còn nguyên giá trị: tăng trưởng quá nhanh vào một thị trường thường kéo theo sự phụ thuộc về giá, tiêu chuẩn và chính sách.

Khoảng trống lớn nhất của Việt Nam nằm ở vùng nguyên liệu

Năng lực chế biến thủy sản là lợi thế rõ nhất của Việt Nam. Nhiều nhà máy đang chế biến cá tra, cá biển hoặc các loại cá thịt trắng hoàn toàn có thể thích nghi với cá rô phi nếu có đủ nguyên liệu đạt chuẩn.

Nhưng khác với cá tra, Việt Nam chưa có một vùng nguyên liệu cá rô phi tập trung, đủ lớn và được tổ chức đồng bộ cho xuất khẩu.

Cá rô phi hiện được nuôi phân tán trong ao, hồ chứa, lồng bè và nuôi ghép với các loài khác. Phần lớn sản lượng phục vụ thị trường nội địa hoặc được tiêu thụ qua thương lái. Kích cỡ cá, màu thịt, thời gian thu hoạch và quy trình sử dụng thức ăn chưa đồng nhất.

Đây là điểm nghẽn quan trọng. Một nhà máy không thể ký hợp đồng dài hạn với nhà nhập khẩu nếu mỗi tháng không biết chắc mình thu mua được bao nhiêu cá, kích cỡ nào và từ vùng nuôi nào.

Cá rô phi còn có tỷ lệ thu hồi phi lê thấp hơn cá tra. Thông thường, cần nhiều nguyên liệu hơn để tạo ra cùng một kilogram phi lê. Vì thế, chỉ cần giá cá nguyên liệu tăng hoặc tỷ lệ cá không đạt kích cỡ lớn hơn dự kiến, biên lợi nhuận chế biến có thể giảm rất nhanh.

Giá cá tăng lên 50.000 đồng/kg có thể là tín hiệu tốt với người nuôi, nhưng chưa chắc có lợi cho khả năng cạnh tranh xuất khẩu. Ngành chỉ bền vững khi giá cá nguyên liệu, tỷ lệ thu hồi, giá phi lê và chi phí phụ phẩm được tính như một hệ thống thống nhất.

Infographic so sánh vị thế và chiến lược phát triển giữa ngành cá tra và cá rô phi trong thủy sản.
So sánh mô hình nuôi cá tra quá khứ và cá rô phi hiện tại

Không nên biến cá rô phi thành một “cá tra thứ hai”

Việt Nam có thể tận dụng nhiều kinh nghiệm từ ngành cá tra: xây dựng vùng nuôi liên kết, kiểm soát giống, truy xuất lô nuôi, đồng bộ kích cỡ thu hoạch và phát triển thị trường xuất khẩu.

Nhưng cá rô phi không nên được sao chép hoàn toàn theo mô hình cá tra.

Thị trường cá rô phi đã có những đối thủ rất lớn. Trung Quốc chiếm lĩnh phân khúc đông lạnh giá thấp; Mỹ Latinh mạnh về phi lê tươi; Indonesia có quy mô sản xuất lớn; Ai Cập và nhiều quốc gia châu Phi sở hữu thị trường nội địa rộng.

Việt Nam khó thắng nếu chỉ cạnh tranh bằng cách nuôi nhiều hơn và bán rẻ hơn.

Hướng đi hợp lý hơn là xây dựng một ngành hàng có quy mô vừa phải nhưng linh hoạt: tập trung vào phi lê đông lạnh chất lượng ổn định, sản phẩm chế biến tiện lợi, cá điêu hồng cho một số phân khúc châu Á và Trung Đông, đồng thời tận dụng phụ phẩm để cải thiện hiệu quả chế biến.

Một dự án hợp tác chuỗi giá trị Việt Nam - Hoa Kỳ với ngân sách dự kiến hơn 15,2 triệu USD đang được triển khai trong 5 năm. Dự án đặt mục tiêu hỗ trợ sản lượng tích lũy 1,21 triệu tấn và giá trị bán hàng khoảng 1,25 tỷ USD, đồng thời thúc đẩy thức ăn từ đậu nành và mở rộng thị trường cá rô phi. Đây là động lực đáng chú ý, nhưng các con số trên là mục tiêu tích lũy của toàn dự án, không phải sản lượng hay kim ngạch xuất khẩu của một năm.

Công nghệ quan trọng, nhưng chưa phải yếu tố quyết định trước mắt

Chọn giống kháng bệnh, vaccine TiLV, thức ăn từ côn trùng, vi tảo, tự động hóa chế biến và khai thác collagen từ da cá đều là những hướng nghiên cứu có giá trị.

Tuy nhiên, phần lớn những công nghệ này chưa phải nút thắt cấp bách nhất của ngành cá rô phi Việt Nam.

Thách thức trước mắt vẫn là những vấn đề căn bản hơn: chất lượng con giống, tỷ lệ cá đực, tốc độ tăng trưởng đồng đều, giá thức ăn, liên kết giữa người nuôi và nhà máy, kiểm soát tồn dư, chứng nhận vùng nuôi và khả năng dự báo nhu cầu thị trường.

Chỉnh sửa gen CRISPR có thể tạo ra cá tăng trưởng nhanh trong điều kiện nghiên cứu, nhưng còn nhiều câu hỏi về sức khỏe vật nuôi, an toàn sinh học, quy định và mức độ chấp nhận của người tiêu dùng. Tương tự, một số thí nghiệm cho thấy bột ấu trùng ruồi lính đen có thể thay thế tỷ lệ cao bột cá, nhưng hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào cách xử lý nguyên liệu, khẩu phần, giai đoạn nuôi và giá thành.

Không nên lấy kết quả của một nghiên cứu riêng lẻ để kết luận rằng các công nghệ này đã sẵn sàng thay đổi toàn bộ ngành.

Trong ngắn hạn, dữ liệu và tổ chức sản xuất có thể tạo ra tác động lớn hơn công nghệ đột phá. Chỉ cần kiểm soát tốt lượng giống thả, tốc độ tăng trưởng, FCR, tỷ lệ sống, ngày dự kiến thu hoạch và nhu cầu nhà máy, chuỗi cá rô phi đã có thể giảm đáng kể rủi ro dư thừa hoặc thiếu nguyên liệu.

Biểu đồ bản đồ minh họa tác động rào cản thuế quan và dòng xuất khẩu cá từ Việt Nam, Trung Quốc đến Mỹ, Châu Phi.
Infographic chuyển dịch dòng thương mại xuất khẩu cá sang Mỹ và Châu Phi.

Cơ hội thật, nhưng “kỷ nguyên vàng” còn ở phía trước

Xuất khẩu tăng từ 41 triệu USD lên 99 triệu USD trong một năm là thành tích đáng chú ý. Đà tăng tiếp tục trong đầu năm 2026 cho thấy cá rô phi Việt Nam đã bước qua giai đoạn thử nghiệm thị trường.

Tuy nhiên, quy mô hiện tại vẫn còn nhỏ nếu so với tổng sản lượng toàn cầu và các ngành hàng chủ lực như tôm hay cá tra. Tăng trưởng phần trăm rất cao một phần đến từ nền xuất phát thấp.

Cơ hội lớn nhất của Việt Nam không phải thay thế hoàn toàn Trung Quốc. Điều đó khó xảy ra. Cơ hội nằm ở việc trở thành một nguồn cung bổ sung đáng tin cậy khi các nhà nhập khẩu muốn đa dạng hóa quốc gia xuất xứ.

Để làm được điều này, Việt Nam cần tránh ba sai lầm: mở rộng diện tích trước khi có hợp đồng đầu ra, phụ thuộc quá mức vào một thị trường và chạy theo sản lượng mà không kiểm soát giá thành.

Cá rô phi có thể trở thành ngành hàng xuất khẩu mới có giá trị vài trăm triệu USD. Nhưng để tiến xa hơn, ngành phải được xây dựng từ vùng nguyên liệu, dữ liệu sản xuất và liên kết thị trường, thay vì chỉ dựa vào một giai đoạn thuận lợi của thuế quan.

Khoảng trống thị trường đã xuất hiện. Vấn đề còn lại là Việt Nam sẽ tận dụng nó để bán thêm một lượng cá trong vài năm, hay dùng cơ hội này để xây dựng một chuỗi giá trị đủ sức tồn tại sau khi các dòng chảy thương mại tiếp tục thay đổi.

P

Phan Giang

Cộng tác

Xem thêm bài viết →

Bài viết liên quan