Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

ao nuôi tôm thẻ chân trắng

Một ao nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh

Thủy sản bền vững: Không chỉ là bảo vệ môi trường

03:22 27/10/2026 Đại Lợi 11 phút đọc

Phát triển thủy sản bền vững thường được gắn với những khái niệm như sản xuất xanh, nuôi sinh thái hay giảm tác động môi trường. Tuy nhiên, bản chất của bền vững rộng hơn thế: đó là khả năng duy trì hiệu quả kinh tế, bảo vệ nền tảng tài nguyên và bảo đảm lợi ích xã hội để hoạt động sản xuất có thể tiếp tục phát triển lâu dài.

Phát triển bền vững là một trong những khái niệm được nhắc đến nhiều nhất trong ngành thủy sản hiện nay. Từ nuôi tôm sinh thái, công nghệ tuần hoàn đến sản xuất xanh và các chứng nhận quốc tế, hầu hết đều hướng đến mục tiêu bền vững.

Tuy nhiên, đằng sau những phương thức khác nhau đó là một nguyên tắc chung: hoạt động sản xuất phải có khả năng tiếp tục tồn tại và tạo ra giá trị trong dài hạn.

Hiểu đúng bản chất của tính bền vững giúp chúng ta đánh giá một mô hình sản xuất không chỉ dựa trên năng suất, lợi nhuận trước mắt hay mức độ thân thiện với môi trường, mà còn dựa trên khả năng duy trì những thành quả đó qua thời gian.

Bền vững thực sự là gì?

Theo định nghĩa được phổ biến rộng rãi từ Báo cáo Brundtland năm 1987 của Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển (WCED), phát triển bền vững là:

“Sự phát triển đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.”

Định nghĩa này chứa đựng hai nội dung quan trọng: đáp ứng nhu cầu hiện tại và bảo toàn khả năng phát triển trong tương lai.

Điều đó có nghĩa bền vững không phải là ngừng khai thác tài nguyên, hạn chế tăng trưởng hay ưu tiên môi trường bằng mọi giá. Con người vẫn cần sản xuất, tạo ra của cải và nâng cao chất lượng cuộc sống, nhưng quá trình đó không được làm suy kiệt những điều kiện cần thiết cho sự phát triển lâu dài.

Trong ngành thủy sản, một ao nuôi mang lại lợi nhuận cao trong một vụ chưa đủ để được xem là bền vững. Nếu sau nhiều vụ, chất lượng đất và nước suy giảm, dịch bệnh thường xuyên xuất hiện và chi phí sản xuất ngày càng tăng, hệ thống đó đang đánh đổi năng lực sản xuất tương lai để lấy thành quả hiện tại.

Ngược lại, một mô hình nuôi ít tác động đến môi trường nhưng liên tục thua lỗ cũng khó tồn tại lâu dài nếu không có nguồn lực hỗ trợ.

Như vậy, bền vững không phải là một trạng thái cố định hay một kết quả đạt được tại một thời điểm. Đó là khả năng duy trì và thích ứng của một hệ thống trong suốt quá trình phát triển.

Bản chất của bền vững là sự cân bằng giữa ba yếu tố

Phát triển bền vững thường được xem xét trên ba trụ cột: Kinh tế, Môi trường và Xã hội.

Ba yếu tố này có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau và không thể đánh giá hoàn toàn tách biệt.

Kinh tế: Có khả năng tiếp tục tạo ra giá trị

Một hoạt động sản xuất cần tạo được hiệu quả kinh tế đủ để duy trì vận hành, tái đầu tư và ứng phó với rủi ro.

Trong nuôi trồng thủy sản, lợi nhuận không chỉ cần được xem xét trong một vụ nuôi mà còn phải đánh giá qua nhiều chu kỳ, bao gồm chi phí cải tạo, xử lý môi trường, duy trì hạ tầng và những tổn thất có thể phát sinh.

Môi trường: Không làm suy kiệt nền tảng sản xuất

Mọi hoạt động nuôi trồng đều sử dụng tài nguyên và tạo ra chất thải. Vấn đề không phải là loại bỏ hoàn toàn tác động môi trường, mà là kiểm soát chúng trong giới hạn hệ sinh thái có thể chịu đựng và phục hồi.

Nếu một vùng nuôi liên tục tăng sản lượng nhưng nguồn nước ngày càng ô nhiễm, nền tảng tài nguyên phục vụ sản xuất đang bị suy giảm.

Xã hội: Duy trì được lợi ích và sự tham gia của con người

Người sản xuất, người lao động và cộng đồng địa phương phải có điều kiện duy trì sinh kế, được bảo đảm quyền lợi và không phải gánh chịu những thiệt hại không hợp lý từ hoạt động sản xuất.

Một doanh nghiệp có thể tăng lợi nhuận bằng cách chuyển chi phí xử lý ô nhiễm sang cộng đồng xung quanh, nhưng đó không phải sự phát triển bền vững xét trên toàn hệ thống.

Điểm quan trọng là ba yếu tố này không nhất thiết đối nghịch nhau. Một hệ thống sản xuất được tổ chức tốt có thể đồng thời giảm hao phí thức ăn, tiết kiệm chi phí, giảm chất thải và cải thiện điều kiện lao động.

Bền vững vì thế không đơn giản là hy sinh lợi nhuận để bảo vệ môi trường, mà là tìm kiếm cách tạo ra giá trị kinh tế trong khi duy trì các điều kiện môi trường và xã hội cần thiết cho sự phát triển.

Giới hạn tài nguyên là vấn đề cốt lõi của tính bền vững

Bất kỳ hệ thống sản xuất nào cũng phụ thuộc vào những nguồn lực có giới hạn.

Trong thủy sản, đó có thể là diện tích mặt nước, nguồn nước sạch, khả năng cung cấp oxy, nguồn thức ăn, năng lượng và khả năng tiếp nhận chất thải của môi trường.

Một khái niệm quan trọng để hiểu giới hạn này là sức tải môi trường (Environmental Carrying Capacity).

Sức tải môi trường phản ánh giới hạn hoạt động mà một hệ sinh thái có thể tiếp nhận trong những điều kiện xác định mà không làm suy giảm đến mức không chấp nhận được các chức năng của nó.

Trong nuôi trồng thủy sản, khi mật độ và sản lượng tăng, nhu cầu thức ăn, oxy và năng lực xử lý chất thải cũng tăng theo.

Nếu tải lượng chất hữu cơ, nitơ và phốt pho vượt quá khả năng xử lý của hệ thống, môi trường có thể bị phú dưỡng hóa, thiếu oxy và mất cân bằng sinh học. Những biến đổi này làm gia tăng rủi ro sản xuất và có thể khiến chi phí duy trì năng suất ngày càng lớn.

Điều đáng chú ý là một vùng nuôi có thể đạt sản lượng cao trong nhiều năm trước khi những tác động tích lũy trở nên rõ rệt.

Đây là điểm khác biệt giữa tăng trưởng và bền vững: Tăng trưởng phản ánh giá trị tạo ra, còn bền vững đòi hỏi phải xem xét cả những nguồn lực đã tiêu hao để tạo ra giá trị đó.

Công nghệ có thể giúp nâng cao năng lực kiểm soát môi trường, tiết kiệm nước, cải thiện hiệu quả chuyển đổi thức ăn và xử lý chất thải. Tuy nhiên, công nghệ không làm biến mất hoàn toàn giới hạn tài nguyên mà thay đổi cách con người sử dụng và quản lý chúng.

Tương tự, các mô hình nuôi thuận thiên tận dụng khả năng tự điều hòa của hệ sinh thái nhưng vẫn chịu những giới hạn về mật độ nuôi, nguồn nước, diện tích và năng suất.

Vì vậy, không thể kết luận một mô hình bền vững chỉ dựa trên việc nó sử dụng công nghệ hiện đại hay gần gũi với tự nhiên.

Điều quan trọng hơn là mô hình đó sử dụng tài nguyên hiệu quả đến đâu, tạo ra những tác động gì và có thể duy trì hoạt động trong bao lâu.

Bền vững không đồng nghĩa với xanh, sạch hay có chứng nhận

Trong thực tế, tính bền vững thường được đồng nhất với một số đặc điểm như sản xuất hữu cơ, không sử dụng kháng sinh, ít thay nước, phát thải thấp hoặc đạt chứng nhận quốc tế.

Những đặc điểm này có thể đóng góp tích cực cho phát triển bền vững, nhưng không đặc điểm nào đủ để đại diện cho toàn bộ khái niệm.

Một trang trại nuôi tôm sử dụng hệ thống tuần hoàn có thể giảm đáng kể lượng nước cấp mới, nhưng nếu tiêu thụ quá nhiều năng lượng hoặc không xử lý tốt chất thải thu gom, hiệu quả môi trường tổng thể vẫn cần được xem xét.

Một mô hình tôm - rừng có thể góp phần bảo vệ hệ sinh thái ngập mặn và giảm nhu cầu vật tư đầu vào, nhưng nếu năng suất thấp, thu nhập không ổn định hoặc người dân không được hưởng lợi ích phù hợp, khả năng duy trì mô hình cũng bị ảnh hưởng.

Tương tự, chứng nhận ASC, BAP, MSC hay các tiêu chuẩn hữu cơ là những công cụ giúp đánh giá và xác nhận việc tuân thủ những yêu cầu cụ thể. Chúng không đồng nghĩa với việc mọi tác động môi trường đã được loại bỏ hay mô hình chắc chắn có hiệu quả kinh tế lâu dài.

Sự khác biệt nằm ở chỗ một thực hành tốt chỉ giải quyết một hoặc một số khía cạnh, trong khi tính bền vững đòi hỏi đánh giá kết quả của cả hệ thống.

Làm thế nào để biết một hệ thống có thực sự bền vững?

Khác với năng suất hay doanh thu có thể đo lường tại một thời điểm, tính bền vững cần được đánh giá trong một khoảng thời gian đủ dài và trên nhiều phương diện.

Đối với một trang trại thủy sản, những câu hỏi quan trọng không chỉ là thu hoạch được bao nhiêu tấn hay đạt lợi nhuận bao nhiêu trong vụ vừa qua.

Cần xem xét thêm liệu chi phí sản xuất có được duy trì ở mức hợp lý qua nhiều vụ, chất lượng môi trường có suy giảm hay không, tài nguyên có được sử dụng hiệu quả hơn và người sản xuất có đủ khả năng tiếp tục đầu tư.

Một số nhóm chỉ tiêu có thể hỗ trợ đánh giá gồm:

  • Kinh tế: Lợi nhuận dài hạn, giá thành sản xuất, tỷ lệ sống, FCR và khả năng duy trì hoạt động trước biến động thị trường.

  • Môi trường: Lượng nước và năng lượng sử dụng, tải lượng chất thải, chất lượng nguồn nước, tác động đến hệ sinh thái và khả năng phục hồi tài nguyên.

  • Xã hội: Thu nhập, điều kiện lao động, sinh kế cộng đồng và sự phân bổ lợi ích giữa các bên trong chuỗi sản xuất.

Việc lựa chọn chỉ tiêu còn phụ thuộc vào đối tượng và phạm vi đánh giá. Một ao nuôi, một vùng nuôi, một doanh nghiệp và toàn ngành thủy sản sẽ có những yêu cầu đo lường khác nhau.

Đặc biệt, cần tránh chỉ xem xét kết quả tại trang trại mà bỏ qua những tác động được chuyển sang nơi khác, chẳng hạn như chất thải xả ra nguồn nước chung hoặc phát thải phát sinh trong quá trình sản xuất thức ăn và năng lượng.

Vì vậy, dữ liệu và công cụ đo lường đóng vai trò ngày càng quan trọng. Chúng giúp chuyển các cam kết bền vững thành những kết quả có thể theo dõi, kiểm chứng và cải thiện theo thời gian.

Tuy nhiên, đo lường không phải mục đích cuối cùng. Giá trị thực sự của dữ liệu là giúp người sản xuất và nhà quản lý nhận biết khi nào hiệu quả đang suy giảm, tài nguyên bị khai thác quá mức hoặc những rủi ro dài hạn bắt đầu hình thành.

Bền vững là duy trì năng lực tạo ra giá trị cho tương lai

Ngành thủy sản cần tiếp tục phát triển để đáp ứng nhu cầu thực phẩm, tạo sinh kế và đóng góp cho nền kinh tế. Nhưng sự phát triển đó không thể chỉ được đánh giá bằng sản lượng hay lợi nhuận trước mắt.

Một hệ thống có thể tăng trưởng nhanh nhưng không bền vững nếu sự tăng trưởng được tạo ra bằng cách làm suy giảm tài nguyên, tích lũy chi phí môi trường hoặc gây tổn hại đến lợi ích của cộng đồng.

Ngược lại, phát triển bền vững không có nghĩa là từ bỏ tăng trưởng, mà là nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, kiểm soát các tác động và duy trì khả năng thích ứng trước những thay đổi của môi trường, thị trường và xã hội.

Dù lựa chọn công nghệ cao, nuôi sinh thái hay kết hợp nhiều phương thức sản xuất, mục tiêu cuối cùng vẫn là tạo ra giá trị kinh tế mà không làm suy yếu nền tảng tạo ra giá trị đó.

Bền vững không phải là sản xuất ít tác động nhất bằng mọi giá, mà là tạo ra giá trị hôm nay trong khi vẫn duy trì được năng lực tạo ra giá trị ngày mai.

Đại Lợi

Đại Lợi

Cộng tác bài viết

Xem thêm bài viết →