Tôm và sầu riêng dự kiến kỷ lục xuất khẩu trên mốc 4 tỉ đô la năm 2026
Tôm và sầu riêng: Hai con đường khác nhau để chạm mốc 4 tỷ USD
Năm 2021, xuất khẩu tôm Việt Nam đạt gần 3,9 tỷ USD, trong khi sầu riêng chỉ mang về khoảng 178 triệu USD. Khi đó, ít ai nghĩ rằng chỉ vài năm sau, giá trị xuất khẩu của một loại trái cây từng chủ yếu đi qua đường tiểu ngạch lại có thể áp sát cả một ngành công nghiệp thủy sản đã được xây dựng trong nhiều thập kỷ.
Nghe nhanh bài viết
Đến năm 2025, xuất khẩu tôm đạt khoảng 4,6 tỷ USD, còn sầu riêng tiến gần mốc 4 tỷ USD. Khoảng cách gần 3,8 tỷ USD giữa hai ngành hàng vào năm 2021 đã thu hẹp xuống chỉ còn khoảng 600–700 triệu USD.
Nhìn vào kim ngạch, đây có vẻ là một cuộc đua ngang sức. Nhưng đằng sau những con số gần nhau lại là hai cấu trúc phát triển hoàn toàn khác biệt.
Một bên là ngành tôm với hàng trăm nghìn hộ nuôi, hệ thống nhà máy chế biến, kho lạnh, tiêu chuẩn quốc tế và mạng lưới thị trường toàn cầu. Bên kia là sầu riêng, một ngành hàng tăng trưởng gần như theo đường thẳng đứng sau khi cánh cửa chính ngạch vào Trung Quốc được mở ra.
Câu chuyện thú vị vì vậy không nằm ở việc tôm hay sầu riêng sẽ đứng trên trong bảng xếp hạng xuất khẩu. Điều đáng phân tích hơn là: vì sao một ngành mất hàng chục năm mới đạt 4 tỷ USD, còn ngành kia chỉ cần ba năm? Và phía sau tốc độ tăng trưởng ấy là sức mạnh hay rủi ro?

Một ngành xây bằng hàng chục năm, một ngành đổi đời nhờ một nghị định thư
Ngành tôm Việt Nam không bước lên vị trí hiện nay nhờ một mùa vụ thuận lợi hay một thị trường bất ngờ mở cửa.
Đó là kết quả của hàng chục năm tích lũy, từ mở rộng vùng nuôi ở Đồng bằng sông Cửu Long, phát triển trại giống, thức ăn, thuốc thú y, công nghệ nuôi, cho đến hình thành hệ thống nhà máy chế biến đông lạnh đạt tiêu chuẩn của Mỹ, Nhật Bản và châu Âu.
Năm 2021, bất chấp những đứt gãy logistics do đại dịch, xuất khẩu tôm vẫn đạt khoảng 3,9 tỷ USD. Một năm sau, nhu cầu tiêu dùng thế giới phục hồi đã đưa kim ngạch lên mức kỷ lục 4,3 tỷ USD.
Nhưng đến năm 2023, ngành tôm lập tức cảm nhận đầy đủ sức nặng của một thị trường toàn cầu. Lạm phát khiến người tiêu dùng Mỹ và châu Âu giảm chi tiêu, hàng tồn kho tại các hệ thống phân phối tăng cao, trong khi tôm giá rẻ từ Ecuador và Ấn Độ tiếp tục tràn ra thế giới. Xuất khẩu tôm Việt Nam giảm hơn 21%, còn khoảng 3,38 tỷ USD.
Năm 2024, kim ngạch phục hồi lên 3,88 tỷ USD. Đến năm 2025, xuất khẩu tôm thiết lập đỉnh mới khoảng 4,6 tỷ USD. Tuy nhiên, một phần đáng kể của mức tăng trưởng này đến từ sự bùng nổ của tôm hùm xuất sang Trung Quốc, bên cạnh các sản phẩm truyền thống như tôm thẻ chân trắng và tôm sú.
Như vậy, ngành tôm đã đi qua một chu kỳ khá điển hình của một ngành công nghiệp trưởng thành: tăng trưởng, lập đỉnh, suy giảm, tái cấu trúc rồi phục hồi.
Sầu riêng lại đi theo con đường hoàn toàn khác.
Năm 2021, xuất khẩu sầu riêng Việt Nam mới đạt khoảng 178 triệu USD. Phần lớn hoạt động giao thương còn nhỏ lẻ, phụ thuộc vào đường tiểu ngạch và thường xuyên đối mặt nguy cơ ùn tắc tại cửa khẩu.
Bước ngoặt diễn ra vào tháng 7/2022, khi Việt Nam và Trung Quốc ký nghị định thư về yêu cầu kiểm dịch thực vật đối với sầu riêng tươi. Chỉ vài tháng sau khi những lô hàng chính ngạch đầu tiên được xuất khẩu, kim ngạch sầu riêng năm 2022 đã tăng lên hơn 420 triệu USD.
Đến năm 2023, con số này vọt lên khoảng 2,2 tỷ USD. Năm 2024, xuất khẩu sầu riêng tiếp tục đạt hơn 3,2 tỷ USD. Sang năm 2025, ngành hàng này tiến sát mốc 4 tỷ USD.
Chỉ trong ba năm, sầu riêng đã đi gần hết quãng đường mà ngành tôm phải mất nhiều thập kỷ để xây dựng.
Nhưng chính sự khác biệt về tốc độ ấy cũng cho thấy bản chất khác nhau của hai ngành hàng. Tôm tăng trưởng dựa trên năng lực sản xuất và chế biến được tích lũy lâu dài. Sầu riêng bùng nổ nhờ một nút thắt thị trường được tháo gỡ đúng lúc.
Tôm bán cho thế giới, sầu riêng bán chủ yếu cho một thị trường
Một trong những khác biệt lớn nhất giữa hai ngành nằm ở cấu trúc thị trường.
Tôm Việt Nam hiện diện tại Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Australia, Canada và nhiều nước châu Âu. Mỗi thị trường có yêu cầu khác nhau về sản phẩm, kích cỡ, cách chế biến, chứng nhận và giá bán.
Người Nhật ưu tiên chất lượng ổn định và sản phẩm chế biến kỹ. Thị trường châu Âu quan tâm ngày càng nhiều đến tính bền vững, môi trường và khả năng truy xuất. Mỹ là thị trường lớn nhưng thường xuyên đi kèm các vụ kiện chống bán phá giá, chống trợ cấp và những thay đổi về thuế quan. Trung Quốc có nhu cầu lớn đối với tôm sú kích cỡ lớn, tôm hùm sống và các sản phẩm cao cấp.
Sự phân tán này khiến ngành tôm phải chịu nhiều loại áp lực cùng lúc, nhưng cũng tạo ra một lớp đệm an toàn. Khi nhu cầu tại Mỹ giảm, doanh nghiệp có thể tìm cơ hội tại Nhật Bản, Trung Quốc, EU hoặc khối CPTPP.
Sầu riêng thì gần như đặt phần lớn số trứng vào một chiếc giỏ.
Hơn 90% giá trị xuất khẩu sầu riêng Việt Nam phụ thuộc vào Trung Quốc. Đây là một thị trường khổng lồ, gần Việt Nam và có nhu cầu đặc biệt mạnh đối với loại trái cây này.
Tại Trung Quốc, sầu riêng không còn chỉ là một loại quả tươi. Nó được đưa vào bánh, đồ uống, kem, món tráng miệng, buffet và thậm chí cả lẩu. Sầu riêng dần trở thành một sản phẩm mang yếu tố trải nghiệm, quà tặng và phong cách sống của tầng lớp trung lưu.
Nhu cầu ấy tạo ra cơ hội tăng trưởng hiếm có cho Việt Nam. Tuy nhiên, nó cũng tạo nên sự phụ thuộc rất lớn vào các quyết định kiểm dịch, tiêu chuẩn chất lượng và chính sách nhập khẩu từ một quốc gia.
Với tôm, một thị trường giảm mua có thể gây khó khăn. Với sầu riêng, chỉ cần thị trường chính thay đổi quy định, cả chuỗi cung ứng có thể lập tức chao đảo.
Đó là sự khác biệt giữa một ngành phân tán rủi ro và một ngành tập trung cơ hội.
Con tôm vượt hàng rào thuế, trái sầu riêng vượt cửa kiểm dịch
Cả tôm và sầu riêng đều không dễ dàng đi vào những thị trường lớn. Nhưng loại rào cản mà hai ngành phải vượt qua rất khác nhau.
Đối với tôm, áp lực lớn nhất đến từ giá thành và các biện pháp phòng vệ thương mại.
Tại thị trường Mỹ, doanh nghiệp tôm Việt Nam nhiều năm phải tham gia các kỳ rà soát thuế chống bán phá giá. Gần đây, ngành còn chịu thêm thuế chống trợ cấp. Các cách tính toán dựa trên giá trị thay thế từ quốc gia thứ ba có thể khiến chi phí sản xuất của doanh nghiệp Việt Nam bị đẩy lên rất cao trên giấy tờ, từ đó làm phát sinh biên độ bán phá giá.
Chỉ một thay đổi trong mức thuế cũng có thể làm đảo lộn đơn hàng, lợi nhuận và kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp.
Cùng lúc đó, người nuôi tôm trong nước phải cạnh tranh với Ecuador và Ấn Độ, nơi có quy mô sản xuất lớn và giá thành nguyên liệu thấp hơn. Tôm Việt Nam khó thắng nếu chỉ bán sản phẩm sơ chế, đông block hoặc nguyên liệu phổ thông.
Vì vậy, ngành tôm phải tồn tại bằng cách đi lên những phân khúc khó hơn: tôm hấp chín, tôm tẩm bột, sushi, sản phẩm ăn liền và các đơn hàng chế biến riêng theo yêu cầu của từng thị trường.
Sầu riêng không chịu áp lực thuế chống bán phá giá như tôm, nhưng đối mặt với hàng rào kiểm dịch và an toàn thực phẩm ngày càng chặt chẽ.
Mỗi lô hàng phải gắn với mã số vùng trồng và mã cơ sở đóng gói được chấp thuận. Dư lượng hóa chất, kim loại nặng, sinh vật gây hại hoặc sai phạm trong hồ sơ truy xuất đều có thể khiến container bị giữ lại hoặc trả về.
Một container sầu riêng có giá trị rất lớn nhưng tuổi thọ thương mại ngắn. Nếu bị kéo dài thời gian thông quan, thiệt hại không chỉ nằm ở chi phí vận chuyển mà còn ở sự suy giảm chất lượng của toàn bộ lô hàng.
Nguy hiểm hơn là tình trạng mua bán, cho thuê hoặc sử dụng sai mã số vùng trồng. Khi sầu riêng ngoài vùng nguyên liệu được hợp thức hóa bằng mã số của vùng khác, rủi ro không còn thuộc về một doanh nghiệp hay một nông hộ. Một vi phạm có thể dẫn tới việc mã số bị tạm dừng, ảnh hưởng đến cả vùng sản xuất và uy tín của ngành hàng Việt Nam.
Ngành tôm thường xuyên đối mặt với câu hỏi: Có bán được với mức thuế này hay không?
Ngành sầu riêng lại phải trả lời câu hỏi: Lô hàng có đủ điều kiện để được bước qua cửa khẩu hay không?
Tôm lo chi phí quá cao, sầu riêng lo lợi nhuận quá hấp dẫn
Nghịch lý tiếp theo nằm ở cấu trúc sản xuất.
Ngành tôm đang chịu áp lực vì lợi nhuận của người nuôi ngày càng mỏng. Thức ăn có thể chiếm khoảng 60% giá thành, chưa kể con giống, điện, thuốc thú y, xử lý môi trường, nhân công và khấu hao hệ thống ao nuôi.
Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn tôm thẻ chân trắng bố mẹ nhập khẩu. Mức độ tự chủ giống, khả năng kiểm soát dịch bệnh và hiệu quả sử dụng thức ăn còn nhiều hạn chế. Giá thành tôm nguyên liệu vì vậy thường cao hơn các đối thủ lớn như Ecuador và Ấn Độ.
Một vụ nuôi thất bại không chỉ làm mất thu nhập của một mùa. Với mô hình nuôi thâm canh vốn lớn, người nuôi có thể mất cả khoản đầu tư cho con giống, thức ăn, điện và xử lý môi trường đã bỏ ra trong nhiều tháng.
Trong khi đó, sầu riêng lại đối diện rủi ro ngược lại: lợi nhuận quá hấp dẫn.
Một vườn sầu riêng cần nhiều năm kiến thiết trước khi cho thu hoạch. Nhưng khi cây bước vào giai đoạn kinh doanh và giá thị trường thuận lợi, doanh thu có thể cao hơn nhiều loại cây trồng truyền thống.
Chính mức lợi nhuận này đã kích hoạt làn sóng mở rộng diện tích nhanh chóng. Nhiều nơi chặt bỏ cà phê, hồ tiêu, cao su hoặc chuyển đổi đất sang trồng sầu riêng, kể cả những khu vực có điều kiện đất, nước và khí hậu chưa thực sự phù hợp.
Con tôm khiến người nuôi dè dặt vì chi phí và dịch bệnh. Sầu riêng lại khiến người trồng dễ mất cảnh giác vì những mùa lợi nhuận cao.
Một ngành có nguy cơ suy yếu vì người sản xuất không còn đủ lợi nhuận để tiếp tục đầu tư. Ngành còn lại có nguy cơ khủng hoảng vì quá nhiều người cùng mở rộng sản xuất.
Hai ngành gặp nhau trong chiếc kho lạnh
Dù khác nhau về thị trường và quá trình sản xuất, tôm và sầu riêng lại gặp nhau ở một điểm rất quan trọng: chuỗi lạnh.
Tôm phải được làm lạnh nhanh, chế biến và bảo quản đông sâu để duy trì chất lượng trong suốt hành trình xuất khẩu. Đây là hệ thống mà ngành thủy sản Việt Nam đã xây dựng trong nhiều thập kỷ.
Các nhà máy chế biến tôm thường gắn với kho lạnh, phòng cấp đông, hệ thống kiểm soát nhiệt độ, phòng kiểm nghiệm và mạng lưới container lạnh. Chính nền tảng này cho phép doanh nghiệp Việt Nam sản xuất hàng trăm loại sản phẩm khác nhau và vận chuyển tới những thị trường cách xa hàng nghìn kilômét.
Sầu riêng tươi trước đây phụ thuộc nặng vào tốc độ. Quả phải được thu hoạch, đóng gói, vận chuyển và thông quan trong thời gian ngắn. Chỉ cần ùn tắc vài ngày, chất lượng và giá trị thương mại đã có thể giảm mạnh.
Nghị định thư xuất khẩu sầu riêng đông lạnh mở ra một hướng đi khác. Khi được tách múi, cấp đông và bảo quản đúng kỹ thuật, thời gian lưu trữ có thể kéo dài đáng kể. Doanh nghiệp không còn phải đưa toàn bộ sản lượng qua cửa khẩu đường bộ trong một khoảng thời gian ngắn mà có thể sử dụng container lạnh và vận tải biển.
Từ đây, sầu riêng bắt đầu đi vào con đường mà ngành tôm đã trải qua: từ bán nguyên liệu tươi sang chế biến, cấp đông, xây dựng kho lạnh và phát triển sản phẩm tiêu dùng.
Nếu tôm có tôm hấp, tôm tẩm bột, tôm sushi, thì sầu riêng cũng có thể phát triển múi đông lạnh, puree, bánh, kem, mochi và nguyên liệu cho ngành thực phẩm.
Chuỗi lạnh vì vậy không chỉ là nơi bảo quản hàng hóa. Nó là ranh giới giữa một ngành xuất khẩu nguyên liệu phụ thuộc mùa vụ và một ngành công nghiệp thực phẩm có khả năng điều tiết nguồn cung.
Sầu riêng có thực sự “vượt” ngành tôm?
Nếu chỉ nhìn tốc độ tăng trưởng, sầu riêng rõ ràng là hiện tượng nổi bật hơn.
Từ 178 triệu USD lên gần 4 tỷ USD trong vài năm là bước nhảy hiếm thấy trong lịch sử xuất khẩu nông nghiệp Việt Nam. Sầu riêng Việt Nam cũng đang thu hẹp nhanh khoảng cách với Thái Lan tại thị trường Trung Quốc nhờ vị trí địa lý gần, khả năng thu hoạch rải vụ và thời gian vận chuyển ngắn.
Nhưng kim ngạch gần bằng nhau không đồng nghĩa hai ngành đã có sức mạnh ngang nhau.
Phía sau 4,6 tỷ USD xuất khẩu tôm là mạng lưới nhiều thị trường, hàng trăm nhà máy chế biến, lao động có tay nghề, hệ thống kiểm soát chất lượng, kho lạnh, phòng kiểm nghiệm và khả năng sản xuất theo yêu cầu riêng của từng khách hàng.
Phía sau gần 4 tỷ USD sầu riêng vẫn là một thị trường tiêu thụ chiếm tỷ trọng áp đảo, diện tích vùng trồng tăng nhanh, hệ thống mã số còn nhiều lỗ hổng và tỷ trọng sản phẩm chế biến chưa tương xứng.
Sầu riêng đã bắt kịp tôm về kim ngạch, nhưng chưa chắc đã bắt kịp về chiều sâu của chuỗi giá trị.
Ngược lại, ngành tôm cũng không nên tự hài lòng với nền tảng đã có. Một ngành hàng trưởng thành có thể ổn định hơn, nhưng cũng dễ rơi vào tình trạng tăng trưởng chậm, giá thành cao và mất dần thị phần nếu không liên tục đổi mới.
Bài học chéo giữa hai ngành hàng tỷ đô
Sầu riêng có thể học từ ngành tôm cách xây dựng một chuỗi giá trị công nghiệp.
Đó là phát triển chế biến sâu, kho lạnh, tiêu chuẩn nhà máy, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát nguyên liệu và đa dạng hóa thị trường. Nếu chỉ tiếp tục bán quả tươi sang một thị trường, mức kim ngạch lớn chưa đủ để tạo ra sự bền vững.
Ngành tôm cũng có thể nhìn vào sầu riêng để thấy sức mạnh của việc mở được đúng thị trường vào đúng thời điểm.
Trong nhiều năm, tôm Việt Nam tập trung vào bài toán sản xuất và chế biến nhưng vẫn chưa tạo được những bước nhảy lớn về nhu cầu. Sự bùng nổ của tôm hùm tại Trung Quốc cho thấy khi sản phẩm phù hợp với một phân khúc tiêu dùng cụ thể, tăng trưởng vẫn có thể rất mạnh.
Tôm không thể cạnh tranh với Ecuador bằng sản lượng và giá thấp. Nhưng Việt Nam có thể tìm kiếm thêm những thị trường và phân khúc sẵn sàng trả tiền cho tôm sú kích cỡ lớn, sản phẩm tiện lợi, chất lượng ổn định, sản xuất có trách nhiệm và khả năng truy xuất rõ ràng.
Điểm chung cuối cùng của cả hai ngành là không thể tiếp tục tăng trưởng chủ yếu bằng mở rộng diện tích hoặc sản lượng.
Với tôm, tăng mật độ nhưng không kiểm soát được dịch bệnh, môi trường và chi phí chỉ làm rủi ro lớn hơn.
Với sầu riêng, mở rộng vùng trồng ngoài quy hoạch, thiếu nước tưới hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu sẽ tạo ra nguồn cung lớn nhưng không chắc bán được.
Không phải cuộc đua xem ai lớn hơn
Tôm và sầu riêng đang đứng gần nhau trên bảng kim ngạch xuất khẩu, nhưng đại diện cho hai giai đoạn khác nhau của một ngành hàng.
Tôm là hình ảnh của một ngành đã trưởng thành, có nền tảng sâu nhưng đang phải tái cấu trúc để chống lại chi phí cao, dịch bệnh, cạnh tranh và hàng rào thương mại.
Sầu riêng là hình ảnh của một ngành đang tăng trưởng nóng, có cơ hội thị trường đặc biệt lớn nhưng cần nhanh chóng xây dựng kỷ luật sản xuất, truy xuất nguồn gốc, chế biến và quản trị rủi ro.
Một bên cần tìm lại tốc độ. Một bên cần xây thêm độ chắc.
Trong dài hạn, ngành hàng mạnh nhất không nhất thiết là ngành tăng nhanh nhất hay có kim ngạch cao nhất trong một năm. Đó phải là ngành có thể duy trì sản xuất khi giá giảm, vượt qua khi thị trường thay đổi, bảo vệ được người sản xuất và tiếp tục tạo ra giá trị sau nhiều chu kỳ biến động.
Vì vậy, điều đáng quan tâm không phải là sầu riêng có vượt tôm hay không.
Câu hỏi quan trọng hơn là: sau khi chạm mốc 4 tỷ USD, ngành nào đủ năng lực để đứng vững ở đó lâu hơn?