Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

cá chẽm

Cá chẽm có một thị trường riêng trong phân khúc cá thị trắng

Cá chẽm và cơ hội trên thị trường cá thịt trắng toàn cầu

08:40 29/10/2026 Phan Giang 7 phút đọc

Sản lượng nuôi tăng hơn 8 lần trong hai thập kỷ, khả năng thích nghi rộng và nhu cầu cá thịt trắng ngày càng đa dạng đang mở ra cơ hội cho cá chẽm. Tuy nhiên, để trở thành ngành hàng toàn cầu, loài cá này còn phải vượt qua những rào cản lớn về chi phí, dịch bệnh và thị trường tiêu thụ.

Sản lượng tăng hơn 8 lần, nhưng quy mô vẫn còn nhỏ

Cá chẽm (Lates calcarifer), còn gọi là cá vược hay barramundi, đang dần vượt khỏi thị trường truyền thống tại châu Á - Thái Bình Dương.

Theo dữ liệu FAO được tổng hợp trong World Aquaculture năm 2025, sản lượng cá chẽm nuôi toàn cầu tăng từ 18.100 tấn năm 2000 lên 154.281 tấn năm 2022. Tăng hơn 8 lần sau 22 năm, tương đương tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 10% mỗi năm.

Nguồn cung tập trung tại châu Á. Thái Lan dẫn đầu với gần 52.000 tấn, tiếp đến là Malaysia với 43.735 tấn và Đài Loan với 17.161 tấn. Ba thị trường này chiếm khoảng 73% sản lượng toàn cầu năm 2022.

Dù vậy, cá chẽm vẫn là ngành hàng nhỏ so với cá tra hay cá rô phi.

Lợi thế của loài cá này trước hết nằm ở sinh học. Cá chẽm có thể sống trong môi trường nước ngọt, nước lợ và nước mặn; nuôi được trong ao đất, lồng biển hoặc hệ thống tuần hoàn (RAS). Nguồn giống có thể sản xuất nhân tạo, tốc độ tăng trưởng tương đối nhanh và khả năng cung ứng không phụ thuộc hoàn toàn vào mùa khai thác.

Ít loài cá biển thương mại có được sự linh hoạt về môi trường nuôi như cá chẽm. Đây là lợi thế để mở rộng sản xuất tại nhiều quốc gia, thay vì chỉ giới hạn ở những vùng biển có điều kiện đặc thù.

cá chẽm
Cá chẽm nuôi ở Việt Nam

Khoảng trống giữa cá thịt trắng giá rẻ và cá biển cao cấp

Thị trường cá thịt trắng thế giới có hai nhóm cung ứng lớn. Một bên là cá nuôi giá cạnh tranh như cá tra, cá rô phi. Bên còn lại là các loài cá khai thác tự nhiên như cá tuyết, cá minh thái, với nguồn cung chịu ảnh hưởng bởi trữ lượng và hạn ngạch khai thác.

Cá chẽm có cơ hội phát triển ở khoảng giữa.

Thịt trắng, chắc, ít xương dăm và hương vị nhẹ giúp cá chẽm phù hợp với nhiều hình thức chế biến. Từ cá nguyên con phục vụ nhà hàng châu Á đến phi lê, cắt khúc định lượng, cấp đông và thực phẩm chế biến sẵn.

Đây cũng là sự khác biệt giữa các quốc gia sản xuất.

Thái Lan và Malaysia chủ yếu phục vụ nhu cầu cá nguyên con tại thị trường nội địa. Trong khi đó, Việt Nam và Đài Loan phát triển các sản phẩm chế biến xuất khẩu, còn Indonesia có lợi thế cung ứng cá tươi sang những thị trường lân cận.

Theo các báo cáo nghiên cứu thương mại, thị trường cá chẽm đông lạnh toàn cầu được ước tính đạt khoảng 1,82 tỷ USD năm 2025 và có thể tăng trưởng bình quân 6,2% mỗi năm đến năm 2034. Con số này mang tính dự báo, phụ thuộc vào phạm vi và phương pháp định giá của từng tổ chức.

Điều đáng chú ý không chỉ là quy mô thị trường, mà là cơ hội gia tăng giá trị.

Cá chẽm không nhất thiết phải cạnh tranh bằng giá với cá tra hay cá rô phi. Lợi thế phù hợp hơn là phân khúc cá thịt trắng trung và cao cấp, nơi chất lượng, quy cách sản phẩm và khả năng cung ứng ổn định có thể tạo ra giá trị lớn hơn sản lượng nguyên liệu đơn thuần.

Nuôi được nhiều chưa chắc đã có lợi nhuận

Khả năng thích nghi rộng không đồng nghĩa với chi phí sản xuất thấp.

Cá chẽm là loài ăn thịt, cần thức ăn giàu đạm. Một nghiên cứu thực nghiệm tại Indonesia công bố năm 2025 ghi nhận thức ăn chiếm gần 70% chi phí biến đổi trong mô hình nuôi thâm canh.

Điều đó khiến giá thức ăn, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống trở thành những biến số quyết định lợi nhuận.

Dịch bệnh là rủi ro lớn không kém.

Virus gây bệnh rụng vảy (SDDV) từng gây tỷ lệ chết 40-90% trong những đợt bùng phát nghiêm trọng. Virus gây hoại tử lách và thận truyền nhiễm (ISKNV) cũng có thể hiện diện từ giai đoạn sản xuất giống, thậm chí ở cá chưa biểu hiện triệu chứng.

Khi quy mô nuôi tăng, thiệt hại tiềm tàng cũng lớn hơn.

Vaccine, chọn giống kháng bệnh, xét nghiệm mầm bệnh và tự động hóa quản lý trang trại đang được nghiên cứu, ứng dụng để giải quyết những điểm nghẽn này. Tuy nhiên, hiệu quả và chi phí triển khai vẫn cần được đánh giá theo từng điều kiện sản xuất.

Thách thức của cá chẽm không đơn thuần là tăng năng suất, mà là giảm giá thành trong khi vẫn kiểm soát được rủi ro sinh học.

nuôi cá chẽm công nghệ cao
Nuôi cá chẽm trên vịnh Vân Phong của Công ty Australis

Việt Nam có lợi thế ở khâu tạo giá trị

Việt Nam chưa thuộc nhóm quốc gia sản xuất cá chẽm lớn nhất, nhưng có lợi thế về nuôi biển công nghiệp, chế biến và xuất khẩu thủy sản.

Theo VASEP, xuất khẩu cá chẽm Việt Nam trong nửa đầu năm 2024 đạt hơn 36 triệu USD, tăng 27% so với cùng kỳ.

Một trường hợp tiêu biểu là Australis Aquaculture, doanh nghiệp phát triển vùng nuôi cá chẽm công nghiệp tại Việt Nam, kết hợp chế biến và xây dựng thương hiệu cho thị trường quốc tế.

Năm 2026, Australis tiếp tục mở rộng năng lực sản xuất, với nhà máy chế biến Blue Loop và kế hoạch phát triển vùng nuôi mới có công suất được cấp phép lên tới 30.000 tấn/năm.

Mô hình này cho thấy hướng phát triển khác với cách bán cá nguyên liệu truyền thống: kiểm soát chuỗi sản xuất từ vùng nuôi đến chế biến, tiêu chuẩn chất lượng và thị trường tiêu thụ.

Cùng lúc, yêu cầu thương mại cũng đang thay đổi. Từ ngày 1/7/2026, Úc bắt buộc công bố xuất xứ thủy sản tại các cơ sở dịch vụ ăn uống thuộc phạm vi điều chỉnh. Cá nhập khẩu vẫn có cơ hội cạnh tranh, nhưng nguồn gốc sản phẩm trở nên minh bạch hơn với người tiêu dùng.

Điều đó đặt ra yêu cầu cao hơn về truy xuất, chứng nhận và thương hiệu.

Với kinh nghiệm phát triển ngành cá tra, Việt Nam có nền tảng đáng kể về chế biến sâu, logistics lạnh và tiếp cận thị trường quốc tế. Tuy nhiên, cá chẽm có cấu trúc chi phí và phân khúc tiêu dùng khác biệt, không thể đơn giản sao chép mô hình sản xuất cá tra.

Cơ hội nằm ở việc kết hợp năng lực sẵn có với công nghệ nuôi biển, kiểm soát dịch bệnh và phát triển sản phẩm giá trị gia tăng.

Cơ hội lớn, nhưng không dành cho mọi mô hình sản xuất

Sau hơn hai thập kỷ tăng trưởng, cá chẽm đã chứng minh khả năng mở rộng nuôi thương mại. Lợi thế sinh học, chất lượng thịt và khả năng chế biến giúp loài cá này có vị trí đáng chú ý trong thị trường cá thịt trắng.

Tuy nhiên, khoảng cách từ một loài cá nuôi tiềm năng đến ngành hàng toàn cầu vẫn còn lớn.

Chi phí sản xuất phải đủ cạnh tranh. Dịch bệnh phải được kiểm soát. Sản phẩm phải đồng nhất và đáp ứng được yêu cầu của các thị trường nhập khẩu.

Cá chẽm có thể không trở thành ngành hàng đại chúng như cá tra hay cá rô phi, nhưng có cơ hội xây dựng vị thế riêng ở phân khúc cá thịt trắng giá trị cao.

Cơ hội của cá chẽm không chỉ nằm ở việc nuôi được nhiều hơn, mà ở khả năng tạo ra giá trị cao hơn trên mỗi kilogram cá được sản xuất.

Nguồn tham khảo: FAO; World Aquaculture (2025); VASEP (2024); Global Seafood Alliance; nghiên cứu về kinh tế nuôi cá chẽm tại Indonesia (2025); Chính phủ Úc (2026); Australis Aquaculture (2026).

P

Phan Giang

Cộng tác viên chuyên môn

Xem thêm bài viết →