Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

xác định tọa độ quan trắc

Xác định tọa độ điểm quan trắc

Cần Thơ thực địa vùng nuôi cá tra trong kế hoạch chuyển đổi số thủy sản

00:55 05/10/2026 Kim Tiền 7 phút đọc

Trong tháng 9/2026, Chi cục Thủy sản và Kiểm ngư TP. Cần Thơ phối hợp cùng Tepbac triển khai khảo sát thực địa tại các vùng nuôi cá tra, thực hiện bấm tọa độ các điểm quan trắc môi trường, đối chiếu mã số cơ sở nuôi và thử nghiệm vẽ ranh giới vùng nuôi trên bản đồ số.

Đến nay, dữ liệu được tập trung rà soát cho 273 cơ sở nuôi cá tra và 38 điểm quan trắc môi trường. Đây là một trong những bước đầu tiên trong kế hoạch hoàn thiện và bàn giao mô hình demo chuyển đổi số phục vụ công tác quản lý của Chi cục Thủy sản và Kiểm ngư, đồng thời hướng đến khả năng thông suốt dữ liệu với các đơn vị quản lý thuộc ngành nông nghiệp của thành phố.

Điểm quan trọng của giai đoạn này không nằm ở việc đưa thêm một phần mềm vào sử dụng, mà ở việc tổ chức lại dữ liệu quản lý để dữ liệu không còn rời rạc, thiếu cập nhật hoặc tồn tại ở nhiều nơi với cấu trúc khác nhau.

Nhóm người đứng bên ao nuôi thủy sản quan sát cá ăn, bên cạnh có bao thức ăn Navifeed.
Thực địa cơ sở nuôi cá tra

Bắt đầu từ dữ liệu thực địa

Trong quá trình triển khai, cán bộ Chi cục cùng đội ngũ Tepbac trực tiếp kiểm tra vị trí, bấm tọa độ các điểm quan trắc, đối chiếu thông tin cơ sở nuôi và thử nghiệm xác định ranh giới một số vùng nuôi trên bản đồ.

Việc này giúp chuyển các dữ liệu vốn tồn tại dưới dạng danh sách, biểu mẫu hoặc hồ sơ riêng lẻ thành dữ liệu có vị trí địa lý cụ thể.

Với 38 điểm quan trắc, mỗi điểm sau khi được định vị có thể gắn với lịch sử lấy mẫu, chỉ tiêu môi trường, thời gian quan trắc và kết quả phân tích. Thay vì chỉ biết một kết quả thuộc khu vực nào đó, cơ quan quản lý có thể xác định chính xác vị trí trên bản đồ và theo dõi diễn biến theo không gian lẫn thời gian.

Tương tự, với 273 cơ sở nuôi cá tra, việc chuẩn hóa thông tin và gắn cơ sở với tọa độ, ranh giới và mã số quản lý là nền tảng để hình thành bản đồ số vùng nuôi.

Hai người đàn ông đứng xem điện thoại di động bên cạnh ao nuôi thủy sản.
Xác nhận thông tin cơ sở nuôi cá tra

Giải quyết bài toán dữ liệu thiếu tính liên tục

Một trong những khó khăn lớn của quản lý thủy sản hiện nay là dữ liệu được hình thành từ nhiều cấp và nhiều nguồn khác nhau.

Thông tin cơ sở nuôi có thể nằm trong hồ sơ của Chi cục, báo cáo địa phương, bảng tính riêng, dữ liệu từ các đợt kiểm tra hoặc các biểu mẫu cập nhật theo từng thời kỳ. Khi các nguồn dữ liệu này không được tổ chức trên cùng một hệ thống, việc đối chiếu và cập nhật rất dễ phát sinh chênh lệch.

Bài toán này càng rõ hơn khi công tác quản lý cơ sở nuôi ngày càng được phân bổ về xã, phường.

Việc phân cấp giúp địa phương bám sát thực tế hơn, nhưng đồng thời tạo ra một thách thức mới: làm thế nào để dữ liệu từ nhiều xã, phường được cập nhật kịp thời, theo cùng một cấu trúc và tập trung về Chi cục một cách thống nhất.

Nếu mỗi địa phương sử dụng một cách ghi nhận hoặc một file quản lý khác nhau, cơ quan chuyên môn cấp trên rất khó có được bức tranh đầy đủ và cập nhật về toàn bộ vùng nuôi.

Tổ chức dữ liệu xoay quanh hoạt động quản lý

Mô hình thử nghiệm tại Cần Thơ được xây dựng theo hướng dữ liệu phải phục vụ trực tiếp cho các nghiệp vụ quản lý.

Một cơ sở nuôi không chỉ là một dòng trong danh sách. Trên hệ thống, cơ sở đó có thể được gắn với mã số, vị trí, ranh giới, diện tích, tình trạng hoạt động và các thông tin liên quan.

Một điểm quan trắc cũng không chỉ là một kết quả xét nghiệm riêng lẻ mà trở thành một đối tượng dữ liệu có tọa độ, lịch sử quan trắc và chuỗi thông tin theo thời gian.

Khi dữ liệu được tổ chức theo cách này, xã, phường có thể tham gia cập nhật dữ liệu ở cấp cơ sở, trong khi Chi cục có thể tổng hợp và theo dõi trên cùng một nền tảng. Các đơn vị thuộc ngành nông nghiệp cũng có thể khai thác cùng một nguồn dữ liệu thay vì yêu cầu tổng hợp lại từ nhiều báo cáo riêng biệt.

Đây là nền tảng để hình thành một luồng dữ liệu xuyên suốt từ cơ sở nuôi – xã, phường – Chi cục Thủy sản và Kiểm ngư – cơ quan quản lý ngành nông nghiệp.

Màn hình ứng dụng di động hiển thị bản đồ vị trí trạm quan trắc, biểu đồ phân bố rủi ro và cảnh báo ưu tiên.
Giao diện ứng dụng theo dõi trạm quan trắc

Từ tọa độ điểm đến ranh giới vùng nuôi

Một nội dung đáng chú ý trong đợt thực địa là thử nghiệm vẽ ranh giới vùng nuôi cá tra trên bản đồ.

Nếu tọa độ cho biết cơ sở nằm ở đâu, dữ liệu ranh giới cho biết chính xác phạm vi không gian mà cơ sở đó đang sản xuất.

Khi ranh giới vùng nuôi được số hóa và gắn với mã số cơ sở, hệ thống có thể từng bước tích hợp thêm nhiều lớp dữ liệu như diện tích nuôi, tình trạng hoạt động, sản lượng, kết quả quan trắc, dịch bệnh hoặc thông tin truy xuất nguồn gốc.

Thay vì quản lý từng loại dữ liệu ở một nơi khác nhau, tất cả có thể được kết nối về cùng một đối tượng là vùng nuôi.

Giao diện bản đồ hiển thị các điểm quan trắc và chỉ số chất lượng nước khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Bản đồ quan trắc môi trường nước trên địa bàn tỉnh

Đưa kết quả quan trắc đến gần người nuôi

Bên cạnh phục vụ quản lý nhà nước, mô hình còn hướng đến việc công bố kết quả quan trắc môi trường rộng rãi hơn cho người nuôi.

Khi 38 điểm quan trắc được xác định rõ trên bản đồ, người nuôi có thể dễ dàng nhận biết điểm gần khu vực sản xuất của mình và theo dõi kết quả theo từng thời điểm.

Điều này giúp dữ liệu quan trắc không chỉ được sử dụng cho báo cáo hành chính mà còn trở thành thông tin phục vụ trực tiếp sản xuất, hỗ trợ người nuôi trong các quyết định như lấy nước, xử lý ao hoặc theo dõi biến động môi trường.

Buổi trình diễn bàn giao hệ thống

Một bước khởi đầu cho quản lý dựa trên dữ liệu

Việc rà soát 273 cơ sở nuôi cá tra, định vị 38 điểm quan trắc và thử nghiệm vẽ ranh giới vùng nuôi mới chỉ là bước khởi đầu, nhưng đây là bước quan trọng để hình thành nền móng dữ liệu cho quá trình chuyển đổi số.

Giá trị lớn nhất của mô hình không nằm ở số lượng dữ liệu được đưa lên hệ thống, mà ở việc thiết lập một cách quản lý mới: dữ liệu được cập nhật từ nơi phát sinh, được chuẩn hóa theo cùng một cấu trúc và được sử dụng xuyên suốt giữa các cấp quản lý.

Khi nền tảng này được hoàn thiện, Chi cục Thủy sản và Kiểm ngư có thể từng bước giảm phụ thuộc vào các báo cáo rời rạc, theo dõi vùng nuôi kịp thời hơn và xây dựng một nguồn dữ liệu thống nhất phục vụ công tác quản lý.

Đó cũng là mục tiêu cốt lõi của quá trình chuyển đổi số tại Cần Thơ: Không để dữ liệu nằm rời rạc ở từng đơn vị, mà biến dữ liệu thành một dòng thông tin liên tục phục vụ quản lý, ra quyết định và người nuôi.

Kim Tiền

Kim Tiền

Cộng tác bài viết

Xem thêm bài viết →