TiLV – mối nguy âm thầm nhưng lan nhanh
TiLV lần đầu được phát hiện vào năm 2014 tại Israel, sau khi sản lượng cá rô phi tại khu vực biển hồ Galilee sụt giảm nghiêm trọng. Kể từ đó, virus này đã xuất hiện tại ít nhất 17 quốc gia nuôi rô phi trọng điểm như Ai Cập, Ấn Độ, Thái Lan, Malaysia, Mỹ và nhiều nước châu Á – Mỹ Latinh khác.
Virus có thể lây ngang giữa các cá thể trong cùng ao nuôi thông qua nước, chất thải, dụng cụ; đồng thời lây dọc từ cá bố mẹ sang trứng và ấu trùng. Thực tế đã ghi nhận cá giống chỉ mới 2 ngày tuổi đã mang virus, làm gia tăng nguy cơ phát tán mầm bệnh từ trại giống sang vùng nuôi thương phẩm.
Bên cạnh đó, một số sinh vật thủy sinh và động vật không xương sống được nghi ngờ đóng vai trò vật chủ trung gian, khiến việc kiểm soát TiLV càng trở nên phức tạp.
Yếu tố làm dịch TiLV bùng phát mạnh
Nhiều nghiên cứu cho thấy TiLV dễ bùng phát trong điều kiện nuôi không tối ưu. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm mật độ cá nhiễm bệnh cao, nhiệt độ nước dao động trong khoảng 25–31°C và môi trường ao nuôi kém ổn định.
Ngoài ra, bất kỳ yếu tố nào làm suy giảm hệ miễn dịch của cá như mật độ nuôi dày, chất lượng nước kém, stress kéo dài, hoặc sự hiện diện của vi khuẩn và ký sinh trùng cơ hội đều có thể tạo điều kiện cho TiLV xâm nhập và gây bệnh. Khi cá phải tiêu tốn nhiều năng lượng để thích nghi với môi trường bất lợi, khả năng đề kháng tự nhiên cũng suy giảm rõ rệt.
Dấu hiệu nhận biết sớm và chẩn đoán
Phát hiện sớm cá nhiễm TiLV đóng vai trò then chốt trong việc khoanh vùng, cách ly và hạn chế lây lan. Cá bệnh thường xuất hiện các dấu hiệu như lồi mắt, đục thủy tinh thể, mang nhợt màu, tổn thương da và xuất huyết quanh miệng, vây. Cá bơi lờ đờ, mất phương hướng, giảm ăn và tăng trưởng chậm.
Về chẩn đoán, kỹ thuật PCR hiện được sử dụng phổ biến nhờ độ nhạy và tốc độ cao. Ngoài ra, các phương pháp phân lập virus, xét nghiệm huyết thanh học và giải phẫu bệnh học giúp tăng độ chính xác trong xác định mầm bệnh, đặc biệt trong các đợt bùng phát nghiêm trọng.
Phòng bệnh chủ động – chìa khóa bảo vệ đàn cá
Trong điều kiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, phòng ngừa TiLV là giải pháp duy nhất mang tính bền vững. Theo các chuyên gia, người nuôi cần tập trung vào ba nhóm giải pháp cốt lõi.
FAO cảnh báo về Virus Tilapia Lake (TiLV). Ảnh: pubs.iclarm.net
Trước hết là kiểm soát chặt chẽ nguồn giống. Do TiLV có thể lây qua trứng và tinh trùng, chỉ nên sử dụng cá giống có nguồn gốc rõ ràng, đã được xét nghiệm PCR âm tính với TiLV trước khi thả nuôi. Việc nhập giống trôi nổi, không kiểm soát là rủi ro lớn nhất dẫn đến dịch bệnh ngay từ đầu vụ.
Thứ hai là tăng cường an toàn sinh học và quản lý nguồn nước. Nước cấp vào ao cần được xử lý, khử trùng phù hợp; dụng cụ như lưới, vợt, bể chứa phải được vệ sinh và sát khuẩn định kỳ để tránh lây nhiễm chéo. Đồng thời, hạn chế người và phương tiện ra vào khu nuôi khi không cần thiết.
Cuối cùng là duy trì sức đề kháng tự nhiên cho cá. Khi nghi ngờ có dịch, người nuôi nên tuân thủ nguyên tắc “3 không”: không cho ăn dư thừa, không lạm dụng kháng sinh và không che giấu bệnh. Thay vào đó, bổ sung vitamin, khoáng chất, chế phẩm vi sinh và giữ môi trường ao nuôi ổn định giúp cá tăng cường miễn dịch và phục hồi tốt hơn.
Hướng đi dài hạn: giống kháng bệnh và vaccine
Song song với các biện pháp quản lý tại trại nuôi, nhiều quốc gia đang đẩy mạnh nghiên cứu chọn giống rô phi kháng TiLV nhằm giảm nguy cơ nhiễm bệnh ngay từ gốc. Bên cạnh đó, vaccine TiLV đang được phát triển theo nhiều hướng như vaccine bất hoạt, vaccine tái tổ hợp và vaccine DNA.
Dù đã đạt được một số kết quả tích cực trong phòng thí nghiệm, vaccine TiLV vẫn cần thêm thời gian để hoàn thiện về hiệu quả, chi phí và khả năng ứng dụng thực tế. Trong giai đoạn hiện nay, sự phối hợp đồng bộ giữa người nuôi, doanh nghiệp giống, nhà khoa học và cơ quan quản lý vẫn là yếu tố quyết định để kiểm soát hiệu quả mối đe dọa này.