Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

đối tượng nuôi trồng thủy sản

Cùng tìm hiểu Top 5 loài thủy sản nuôi có sản lượng lớn nhất toàn cầu.

Top 5 loài thủy sản nuôi có sản lượng lớn nhất toàn cầu

01:20 08/06/2026 Minh Hiên 53 lượt xem

Nuôi trồng thủy sản đang trở thành trụ cột của an ninh lương thực toàn cầu. Dưới đây là Top 5 loài và nhóm loài thủy sản nuôi có sản lượng lớn nhất toàn cầu.

Hiện tại có hơn 730 loài thủy sản được ghi nhận trong hoạt động nuôi trồng, tuy nhiên sản lượng toàn cầu hiện tập trung chủ yếu vào một số đối tượng nuôi chủ lực đã được thuần hóa và tối ưu hóa ở quy mô công nghiệp.

Bảng xếp hạng này xây dựng dựa trên số liệu sản lượng nuôi trồng thủy sản toàn cầu năm 2022 của FAO, là bộ dữ liệu hoàn chỉnh mới nhất hiện có theo từng đối tượng nuôi. Các thông tin về công nghệ, sản xuất, thương mại và xu hướng phát triển được cập nhật từ các báo cáo và nghiên cứu công bố trong giai đoạn 2023–2025.

5 đối tượng nuôi thủy sản có sản lượng lớn nhất thế giới 

Đối tượng nuôi

Sản lượng (triệu tấn)

Hình thức dinh dưỡng

Tôm thẻ chân trắng

6,8

Có cho ăn (Fed)

Hàu

6,2

Không cho ăn (Non-fed)

Cá trắm cỏ

6,2

Bán thâm canh

Cá rô phi vằn

5,3

Có cho ăn (Fed)

Cá mè trắng

5,1

Không cho ăn (Non-fed)

Nguồn: Tổng hợp từ cơ sở dữ liệu nuôi trồng thủy sản toàn cầu của FAO năm 2022.

Các đối tượng này đại diện cho những mô hình phát triển khác nhau của ngành nuôi trồng thủy sản hiện đại, từ nuôi công nghiệp thâm canh đến các hệ thống tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên.

Tôm thẻ chân trắng: Động lực tăng trưởng của ngành tôm thế giới

Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) hiện là đối tượng nuôi giáp xác quan trọng nhất toàn cầu với sản lượng khoảng 6,8 triệu tấn.

Lợi thế lớn nhất của loài này nằm ở khả năng thích nghi rộng với điều kiện môi trường, tăng trưởng nhanh và phù hợp với mô hình nuôi mật độ cao. Sự xuất hiện của các dòng giống sạch bệnh (SPF) và kháng bệnh (SPR) từ cuối thập niên 1990 đã tạo nền tảng cho sự bùng nổ của ngành tôm công nghiệp.

Trung Quốc hiện là quốc gia sản xuất lớn nhất thế giới, trong khi Ecuador đã vươn lên trở thành cường quốc xuất khẩu nhờ mở rộng quy mô nuôi và tối ưu chi phí sản xuất.

Tuy nhiên, tôm thẻ cũng là một trong những đối tượng nuôi tiêu thụ nhiều thức ăn công nghiệp nhất. Ngành tôm hiện sử dụng khoảng 15% tổng sản lượng thức ăn thủy sản toàn cầu. Điều này làm gia tăng áp lực lên nguồn nguyên liệu như bột cá và dầu cá, đồng thời khiến chi phí sản xuất phụ thuộc mạnh vào biến động giá nguyên liệu.

Trong tương lai, tính bền vững của ngành tôm sẽ phụ thuộc vào khả năng thay thế nguyên liệu biển bằng protein côn trùng, nấm men và đạm đơn bào, kết hợp với các công nghệ nuôi an toàn sinh học và tự động hóa.

Hàu: Mô hình nuôi bền vững tự nhiên

Với sản lượng khoảng 6,2 triệu tấn, hàu là nhóm nhuyễn thể hai mảnh vỏ được nuôi nhiều nhất thế giới.

Khác với tôm hay cá, nuôi hàu không cần bổ sung thức ăn nhân tạo. Chúng lọc tảo và các hạt hữu cơ lơ lửng trong nước để phát triển. Điều này giúp ngành nuôi hàu gần như không tạo áp lực lên nguồn nguyên liệu thức ăn và được xem là một trong những mô hình sản xuất protein bền vững nhất hiện nay.

Trung Quốc là trung tâm sản xuất lớn nhất thế giới, trong khi Pháp và Hàn Quốc là những quốc gia dẫn đầu về xuất khẩu và tiêu thụ.

Ngoài giá trị thực phẩm, hàu còn đóng vai trò quan trọng trong cải thiện chất lượng nước ven biển nhờ khả năng lọc sinh học tự nhiên.

Thách thức lớn nhất của ngành nuôi hàu hiện nay là biến đổi khí hậu, hiện tượng axit hóa đại dương và các bệnh nguy hiểm như hội chứng tử vong ở hàu Thái Bình Dương (POMS).

Cá trắm cỏ: Trụ cột của nuôi cá nước ngọt châu Á

Cá trắm cỏ (Ctenopharyngodon idellus) đạt sản lượng khoảng 6,2 triệu tấn mỗi năm và là một trong những loài cá nước ngọt được nuôi nhiều nhất thế giới.

Đặc điểm nổi bật của loài này là khả năng sử dụng hiệu quả nguồn thức ăn thực vật và phụ phẩm nông nghiệp. Điều đó giúp chi phí sản xuất thấp hơn đáng kể so với nhiều loài cá ăn thịt.

Trung Quốc chiếm hơn 95% sản lượng toàn cầu và đã xây dựng thành công chuỗi sản xuất từ giống, thức ăn đến chế biến.

Trong bối cảnh nhu cầu tăng năng suất ngày càng cao, các hệ thống nuôi hiện đại như máng chảy trong ao (IPRS) và hệ thống tuần hoàn nước (RAS) đang được ứng dụng để nâng cao tỷ lệ sống và kiểm soát môi trường nuôi tốt hơn.

Cá rô phi: Loài cá của thị trường đại chúng

Cá rô phi (Oreochromis niloticus) đạt sản lượng khoảng 5,3 triệu tấn và được xem là một trong những nguồn protein thủy sản có giá thành cạnh tranh nhất thế giới.

Nhờ tốc độ tăng trưởng nhanh, khả năng thích nghi cao và hiệu quả sử dụng thức ăn tốt, cá rô phi đã trở thành đối tượng nuôi chủ lực tại Trung Quốc, Ai Cập, Indonesia, Brazil và nhiều quốc gia châu Phi.

Thị trường tiêu thụ của cá rô phi rất đa dạng, từ tiêu dùng nội địa đến xuất khẩu phi lê đông lạnh.

Tuy nhiên, ngành rô phi đang đối mặt với mối đe dọa lớn từ bệnh do virus TiLV, loại tác nhân đã gây thiệt hại đáng kể tại nhiều quốc gia sản xuất lớn trong thập kỷ qua.

Do đó, việc phát triển các chương trình chọn giống kháng bệnh và nâng cao năng lực an toàn sinh học đang trở thành ưu tiên hàng đầu.

Cá mè trắng: Đối tượng nuôi chi phí thấp và thân thiện môi trường

Cá mè trắng (Hypophthalmichthys molitrix) hiện đạt sản lượng khoảng 5,1 triệu tấn mỗi năm.

Loài cá này sử dụng thực vật phù du và các chất hữu cơ tự nhiên làm nguồn dinh dưỡng chính. Nhờ đó, cá mè trắng gần như không cần sử dụng thức ăn công nghiệp và thường được nuôi ghép trong các hệ thống đa loài.

Ngoài giá trị kinh tế, cá mè trắng còn giúp kiểm soát sự phát triển quá mức của tảo trong ao nuôi, góp phần ổn định môi trường nước.

Dù có lợi thế lớn về chi phí sản xuất, giá trị thương mại của cá mè trắng vẫn bị hạn chế bởi đặc điểm nhiều xương dăm và khả năng chế biến sâu chưa phát triển mạnh như các loài cá thịt trắng khác.

Nhiều nghiên cứu hiện đang tập trung vào công nghệ tách chiết protein và chế biến sản phẩm giá trị gia tăng nhằm mở rộng thị trường tiêu thụ.

Fed và Non-fed: Hai hướng phát triển của nuôi trồng thủy sản toàn cầu

Một trong những xu hướng đáng chú ý nhất hiện nay là sự phân hóa giữa nhóm nuôi có cho ăn và nhóm nuôi không cho ăn.

Các đối tượng như tôm thẻ chân trắng và cá rô phi tạo ra giá trị kinh tế cao nhưng phụ thuộc lớn vào thức ăn công nghiệp. Ngược lại, hàu và cá mè trắng có năng suất thấp hơn về giá trị kinh tế nhưng mang lại nhiều lợi ích môi trường.

Theo FAO, nhóm nuôi có cho ăn hiện chiếm khoảng 73% tổng sản lượng động vật thủy sản nuôi trồng toàn cầu. Điều này đồng nghĩa với việc nhu cầu thức ăn sẽ tiếp tục gia tăng trong nhiều thập kỷ tới.

Trong khi đó, nhóm nuôi không cho ăn đang được xem là một giải pháp quan trọng để giảm phát thải và tăng khả năng chống chịu của ngành thủy sản trước biến đổi khí hậu.

Hướng đi cho một ngành thủy sản bền vững

Trong tương lai, lợi thế cạnh tranh của ngành nuôi trồng thủy sản sẽ không còn nằm ở việc mở rộng sản lượng đơn thuần mà nằm ở khả năng sản xuất hiệu quả hơn với mức tiêu hao tài nguyên thấp hơn.

Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ thức ăn mới, tự động hóa, quản lý dịch bệnh chủ động và các mô hình nuôi tích hợp đa loài.

Các hệ thống IMTA, nơi chất thải từ loài này trở thành nguồn dinh dưỡng cho loài khác, được kỳ vọng sẽ giúp giảm áp lực môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế. Song song đó, việc ứng dụng cảm biến, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu thời gian thực sẽ giúp người nuôi phản ứng nhanh hơn trước các rủi ro thời tiết và dịch bệnh.

Dù mỗi đối tượng nuôi có những lợi thế và thách thức riêng, năm đối tượng nuôi chủ lực trong bảng xếp hạng năm 2022 đều cho thấy một xu hướng chung: ngành thủy sản thế giới đang chuyển từ mục tiêu tăng sản lượng sang mục tiêu tăng trưởng bền vững, đáp ứng đồng thời yêu cầu về kinh tế, môi trường và an ninh lương thực toàn cầu.

Minh Hiên

Minh Hiên

Cộng tác viên

Xem thêm bài viết →

Bài viết liên quan