Phân tích cơ chế gây độc: Một cỗ máy sinh học siêu nhỏ
Cơ chế gây độc của sứa là một chuỗi phản ứng vật lý và hóa học diễn ra với tốc độ cực nhanh, được điều khiển bởi hàng triệu tế bào chích phân bố trên các xúc tu hoặc bề mặt cơ thể.
Mỗi tế bào chích (cnidocyte) chứa một nang cực nhỏ được gọi là nematocyst. Bên trong nang này là một ống gai rỗng, được cuộn chặt lại dưới một áp suất thẩm thấu cực lớn. Bên ngoài tế bào chinca là một "cò kích hoạt" nhạy cảm (cnidocil). Khi có một kích thích cơ học hoặc hóa học từ bên ngoài, chẳng hạn như sự va chạm với da người, "cò" này sẽ được kích hoạt. Sự kích hoạt này gây ra một sự thay đổi đột ngột về tính thấm của màng tế bào, khiến nước tràn vào bên trong nang, làm tăng áp suất lên mức cực đại.
Áp suất tăng đột ngột này hoạt động như một hệ thống đẩy thủy lực, phóng ống gai ra ngoài với một gia tốc khủng khiếp, được xem là một trong những chuyển động nhanh nhất trong thế giới sinh vật. Ống gai này có cấu trúc giống như một mũi kim tiêm siêu nhỏ, có khả năng xuyên qua lớp biểu bì của da người. Ngay sau khi xuyên vào mục tiêu, độc tố được chứa sẵn trong nang sẽ được bơm vào cơ thể nạn nhân thông qua ống gai rỗng.
Sứa đốt bằng những ống gai. Ảnh: Viện Y học ứng dụng Việt Nam
Phân tích thành phần và tác động của độc tố
Độc tố của sứa không phải là một chất đơn lẻ, mà là một hỗn hợp phức tạp của nhiều loại protein và peptide có hoạt tính sinh học cao. Tùy thuộc vào loài sứa, thành phần của hỗn hợp này có thể khác nhau, dẫn đến các tác động sinh lý khác nhau.
Về cơ bản, các độc tố này có thể được phân loại thành ba nhóm chính:
Neurotoxin (độc tố thần kinh): Đây là thành phần nguy hiểm nhất, có khả năng tác động lên hệ thần kinh, gây tê liệt cơ, co giật, và trong những trường hợp nghiêm trọng như sứa hộp, có thể gây ngưng hô hấp và tử vong.
Cardiotoxin (độc tố tim): Một số loài sứa chứa độc tố có khả năng tác động trực tiếp lên hệ tim mạch, gây rối loạn nhịp tim hoặc suy tim.
Cytotoxin (độc tố tế bào): Đây là thành phần gây ra các phản ứng tại chỗ như cảm giác bỏng rát dữ dội, viêm, hoại tử mô và hình thành các vết sẹo.
Quy trình sơ cứu dựa trên cơ sở khoa học
Việc xây dựng một quy trình sơ cứu hiệu quả phải dựa trên việc thấu hiểu cơ chế hoạt động của tế bào chích và bản chất của độc tố.
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải ngăn chặn việc các tế bào chích còn sót lại trên da tiếp tục phóng độc. Việc rửa vết thương bằng nước ngọt là một sai lầm nghiêm trọng, vì sự thay đổi về nồng độ thẩm thấu sẽ kích hoạt hàng loạt các tế bào chích còn lại. Thay vào đó, phải sử dụng nước biển hoặc nước muối sinh lý để rửa. Giải pháp hiệu quả nhất được khoa học chứng minh là sử dụng giấm ăn (axit axetic 4-6%). Axit axetic có khả năng vô hiệu hóa cơ chế phóng của tế bào chích một cách nhanh chóng.
Sau khi đã vô hiệu hóa, cần phải loại bỏ các xúc tu còn dính trên da. Tuyệt đối không được dùng tay không để gỡ, vì ma sát có thể kích hoạt các tế bào chích chưa bị vô hiệu hóa. Phải sử dụng các dụng cụ như nhíp, thẻ nhựa hoặc đeo găng tay.
Đối với các độc tố đã được tiêm vào cơ thể, nhiệt độ cao là một giải pháp hiệu quả. Việc ngâm vùng da bị đốt trong nước ấm (40-45°C) trong khoảng 20-40 phút sẽ giúp làm biến tính một phần cấu trúc protein của độc tố, qua đó làm giảm đau và giảm tác động của chúng. Các loại thuốc giảm đau thông thường và thuốc kháng histamine có thể được sử dụng để hỗ trợ điều trị triệu chứng.
Cần cẩn thẩn với sứa. Ảnh: Sức khoẻ và đời sống
Hiểu biết là chìa khóa để phòng tránh và xử lý
Cơ chế gây độc của sứa là một tuyệt tác của quá trình tiến hóa, một vũ khí sinh học cực kỳ hiệu quả. Sự nguy hiểm của nó đến từ sự kết hợp giữa một cơ chế tiêm độc tinh vi và một hỗn hợp độc tố phức tạp.
Việc nắm vững các nguyên tắc khoa học đằng sau cơ chế này không chỉ giúp chúng ta xây dựng được các quy trình sơ cứu chính xác và hiệu quả, mà còn nâng cao nhận thức về những rủi ro tiềm ẩn khi tiếp xúc với môi trường biển. Trong cuộc đối đầu với một cơ chế tự vệ hoàn hảo như vậy, sự hiểu biết và thái độ cẩn trọng chính là biện pháp bảo vệ tốt nhất.