Bước đột phá then chốt của chiến lược này chính là cuộc chuyển đổi hạ tầng toàn diện từ các vật liệu truyền thống sang vật liệu HDPE công nghệ cao – chiếc chìa khóa vạn năng để chinh phục biển khơi.
Bối cảnh chiến lược
Từ Nghị quyết 36-NQ/TW về Chiến lược kinh tế biển bền vững đến Quyết định 1664/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, một lộ trình đầy tham vọng đã được vạch rõ. Ngành thủy sản đặt mục tiêu đến năm 2025 sản lượng nuôi biển đạt 850.000 tấn với kim ngạch xuất khẩu gần 1 tỷ USD, và con số này dự kiến sẽ tăng vọt lên 1.450.000 tấn vào năm 2030. Tầm nhìn đến năm 2045, công nghiệp nuôi biển sẽ trở thành bộ phận quan trọng, đóng góp trên 25% tổng sản lượng ngành thủy sản.
Tuy nhiên, thực trạng hiện nay là nuôi biển mới chỉ chiếm hơn 20% diện tích nuôi trồng cả nước. Phần lớn vẫn tồn tại dưới dạng quy mô nhỏ lẻ, manh mún ở các vùng eo kín và sử dụng lồng bè gỗ độ bền thấp. Loại vật liệu cũ này chịu sóng gió kém, dễ bị phá hủy bởi bão và gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng do rác thải xốp hoặc gỗ mục nát.
Lồng bè HDPE: Chìa khóa mở cửa biển khơi
Đây chính là lúc công nghệ Lồng bè HDPE phát huy vai trò tiên phong của mình.
Tại các tỉnh trọng điểm như Quảng Ninh, Khánh Hòa, Ninh Thuận và đặc biệt là Kiên Giang, vật liệu siêu bền này đang tạo ra một cuộc cách mạng với những ưu điểm vượt trội. Khác với lồng gỗ dễ vỡ, lồng HDPE sở hữu kết cấu mềm dẻo, đàn hồi, có khả năng tự nổi và chịu được sóng gió cấp 10-11. Hệ thống còn được tích hợp các van xả khí thông minh cho phép nhận chìm lồng xuống sâu khi bão lớn đi qua, giúp bảo toàn tài sản tuyệt đối cho doanh nghiệp.
Lồng HDPE còn cho phép sản xuất ở quy mô công nghiệp thực thụ
Không chỉ bền bỉ với tuổi thọ lên tới 50 năm và trơ với môi trường biển, lồng HDPE còn cho phép sản xuất ở quy mô công nghiệp thực thụ. Với đường kính lớn, một lồng tròn HDPE có thể nuôi được từ 25 đến 30 tấn cá thương phẩm, tạo tiền đề tiên quyết để sản xuất hàng hóa quy mô lớn, đồng bộ chất lượng cho xuất khẩu và giải quyết triệt để vấn nạn rác thải nhựa từ phao xốp.
Sự kết hợp hoàn hảo giữa hạ tầng công nghệ HDPE và nguồn gen thủy sản bản địa phong phú đang kiến tạo nên những mô hình kinh tế hiệu quả cao. Các đối tượng nuôi chủ lực đang được mở rộng sang nhóm cá biển giá trị cao như cá chẽm, cá bớp và cá chim vây vàng. Những "trang trại nổi" này không chỉ mang lại giá trị kinh tế khổng lồ mà còn giảm thiểu rủi ro dịch bệnh nhờ môi trường nước xa bờ thông thoáng và sạch sẽ. Bên cạnh đó, việc phát triển nuôi đa loài kết hợp cá, nhuyễn thể và rong tảo tại các vùng bãi triều cũng đang mở ra hướng đi mới, tích hợp du lịch sinh thái để tối đa hóa lợi nhuận cho cộng đồng ngư dân.
Hướng tới tương lai xanh: Lối thoát bền vững cho đại dương
Nuôi biển được coi là giải pháp bắt buộc để giải quyết khủng hoảng khai thác tự nhiên. Theo các báo cáo, nguồn lợi hải sản ven bờ đã cạn kiệt, buộc chúng ta phải thay đổi tư duy sản xuất. Việc chuyển dịch sang nuôi biển giúp bổ sung nguồn cung Protein, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và nhu cầu xuất khẩu mà không cần tăng cường các hoạt động khai thác hủy diệt. Đồng thời, nó giúp phục hồi hệ sinh thái bằng cách giảm áp lực đánh bắt cá bố mẹ và cá giống trong tự nhiên, tạo điều kiện cho đại dương có thời gian nghỉ ngơi và tái tạo nguồn lợi.
Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần sự tích hợp nguồn lực đa ngành từ dầu khí, đóng tàu đến cơ khí chế tạo và tự động hóa nhằm tiến tới một nền Nuôi biển 4.0. Các vùng nuôi biển xa bờ trọng điểm đang dần hình thành dọc theo chiều dài đất nước, từ Quảng Ninh đến đất mũi Cà Mau, tạo nên một vành đai kinh tế biển vững chắc.
Vươn khơi nuôi biển bằng công nghệ HDPE không chỉ là câu chuyện làm giàu, mà là hành trình kiến tạo một hệ sinh thái biển xanh, bền vững, nơi con người chung sống hài hòa với đại dương. Đây chính là diện mạo mới đầy kiêu hãnh của nghề cá Việt Nam hiện đại: Công nghệ cao, Bền vững và Vươn tầm thế giới.