Quý 3 là thời điểm quan trọng để cân nhắc thả giống
Dự báo nguồn cung tôm và triển vọng thả nuôi vào quý 3/2026
Bước sang quý 3/2026, thị trường tôm được dự báo sẽ bước vào giai đoạn nhạy cảm khi nguồn cung ở nhiều thị trường lớn có xu hướng chậm lại, trong khi lực cầu tăng dần để phục vụ mùa tiêu dùng cuối năm.
Nghe nhanh bài viết
Đây là thời điểm đáng chú ý để cân nhắc kế hoạch thả giống, nhất là khi mặt bằng xuất khẩu đầu năm vẫn ghi nhận tín hiệu tích cực. Quý 3 có thể không phải là giai đoạn bùng nổ ngay lập tức, nhưng có vai trò đón nhu cầu dự trữ hàng của nhà nhập khẩu và doanh nghiệp chế biến.
Từ đầu năm đến nay, xuất khẩu tôm Việt Nam vẫn giữ được nhịp tăng trưởng nhất định, cho thấy sức cầu từ các thị trường lớn chưa suy yếu rõ rệt. Trong bối cảnh tồn kho tại Mỹ và châu Âu được đánh giá đang giảm dần, các nhà nhập khẩu thường có xu hướng mua bù sớm hơn để chuẩn bị cho giai đoạn tiêu thụ mạnh vào cuối năm.
Đây là yếu tố có lợi cho người nuôi nếu có thể đưa tôm ra thị trường đúng thời điểm, đặc biệt trong quý 3 khi đơn hàng thường bắt đầu khởi động trở lại sau giai đoạn điều chỉnh ngắn hạn.
Động lực lớn nhất cho thị trường tôm trong giai đoạn này đến từ nhu cầu tiêu thụ tại phương Tây. Các dịp lễ hội cuối năm luôn kéo theo lượng mua gia tăng ở kênh bán lẻ, siêu thị và nhà hàng. Khi các chuỗi phân phối bắt đầu xây dựng tồn kho cho mùa cao điểm, nhu cầu đối với tôm nguyên liệu thường tăng lên theo chu kỳ. Bên cạnh đó, sự phục hồi của nhà hàng, khách sạn và dịch vụ ăn uống cũng giúp cải thiện tiêu thụ nhóm tôm size trung bình và size lớn, vốn là phân khúc có giá trị thương mại cao hơn.
Câu hỏi quan trọng nhất là nên chọn size nào để đón sóng thị trường. Thực tế cho thấy nhóm size 30–40 con/kg thường có lợi thế hơn vì phù hợp với nhiều đơn hàng xuất khẩu và kênh nhà hàng. Đây là phân khúc dễ tiêu thụ khi nhu cầu phục hồi, trong khi size nhỏ hơn vẫn có đầu ra nhưng thường phụ thuộc nhiều vào chế biến sâu hoặc phân khúc giá thấp. Nếu thị trường thực sự bước vào nhịp mua bù hàng từ quý 3, size trung bình có khả năng khan hiếm hơn và giữ giá tốt hơn.
Ở góc độ khu vực, Đồng bằng sông Cửu Long vẫn là vùng sản xuất trọng điểm nhưng không thể tách rời biến động của thị trường quốc tế. Ecuador và Ấn Độ tiếp tục là hai đối thủ lớn có ảnh hưởng đáng kể đến cung cầu toàn cầu. Nếu họ gặp khó khăn về dịch bệnh, thời tiết hoặc chi phí sản xuất, tôm Việt Nam có cơ hội tốt hơn trong việc giành đơn hàng. Ngược lại, nếu các nước này đẩy mạnh sản lượng, áp lực cạnh tranh sẽ gia tăng và giá bán có thể bị nén xuống. Vì vậy, kế hoạch thả nuôi cần bám sát diễn biến thị trường quốc tế chứ không chỉ nhìn vào nhu cầu nội địa.
Tuy nhiên, đây cũng là vụ nuôi đi kèm không ít rủi ro. Thời tiết cực đoan, mưa trái mùa, biến động nhiệt độ và dịch bệnh có thể làm tăng tỷ lệ hao hụt. Chi phí điện cho hệ thống quạt nước, sục khí, bơm nước cùng chi phí thức ăn tiếp tục là gánh nặng lớn, nhất là khi giá đầu vào chưa có dấu hiệu giảm mạnh. Nếu không kiểm soát tốt mật độ thả, chất lượng con giống và quy trình quản lý ao, lợi thế giá bán tăng trong quý 3 có thể nhanh chóng bị triệt tiêu bởi chi phí sản xuất.
Nhìn chung, quý 3/2026 sẽ mở ra cơ hội đáng kể cho người nuôi tôm, nhưng chỉ thực sự hiệu quả với những mô hình chuẩn bị kỹ về kỹ thuật, vốn và đầu ra. Trong bối cảnh nguồn cung có xu hướng thắt lại và nhu cầu cuối năm đang dần hình thành, ai đi đúng nhịp thị trường sẽ có nhiều lợi thế hơn khi bước vào mùa bán hàng cao điểm.