Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

nghêu Việt Nam tách vỏ

Nghêu có cơ hội lớn, nhưng chưa đến mức có thể gọi là “ngôi sao mới của thế giới”

Nghêu Việt và cơ hội tiêu chuẩn khắt khe của thị trường toàn cầu

Không ồn ào như tôm hay cá tra, nghêu đang dần trở thành một ngành hàng đáng chú ý của thủy sản Việt Nam.

Lợi thế của nghêu không nằm ở sản lượng khổng lồ hay giá trị xuất khẩu hàng tỷ USD, mà ở một đặc điểm ngày càng quan trọng đối với thị trường thực phẩm thế giới: đây là nhóm thủy sản có tác động môi trường tương đối thấp, không cần thức ăn công nghiệp và phù hợp với xu hướng tiêu dùng bền vững.

Trong lúc thị trường nhuyễn thể thế giới chịu tác động đồng thời từ biến đổi khí hậu, dịch bệnh, chất lượng vùng nước và những thay đổi trong dòng chảy thương mại, Việt Nam đang có cơ hội mở rộng vị trí của mình trong chuỗi cung ứng nghêu toàn cầu.

Thị trường thế giới đang thay đổi, nhưng không phải vì thiếu nghêu hoàn toàn

Trung Quốc vẫn là trung tâm sản xuất nhuyễn thể lớn nhất thế giới. Quy mô nuôi hàu, nghêu, sò điệp và nhiều loại nhuyễn thể của nước này vượt xa hầu hết các quốc gia khác.

Điều đáng chú ý hơn đối với Việt Nam là vai trò của thị trường Trung Quốc đang thay đổi.

FAO cho biết Trung Quốc đã trở thành nước nhập khẩu ròng sản phẩm thủy sản từ năm 2022, trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng nội địa ngày càng tăng. Điều đó có nghĩa Trung Quốc không đơn thuần là một “công xưởng thủy sản” cạnh tranh với Việt Nam trên thị trường xuất khẩu, mà đồng thời trở thành một thị trường tiêu thụ ngày càng lớn.

Ở phía bên kia, châu Âu vẫn là một trong những trung tâm tiêu thụ nhuyễn thể lớn nhất thế giới nhưng sản xuất nội địa đang chịu nhiều sức ép.

Biến đổi môi trường vùng ven biển, dịch bệnh và các vấn đề vệ sinh thực phẩm thường xuyên ảnh hưởng đến nguồn cung. FAO ghi nhận trong năm 2025, các cảnh báo liên quan đến norovirus đã làm giảm niềm tin của người tiêu dùng đối với hàu tại Pháp và Mỹ, mặc dù thương mại nhuyễn thể hai mảnh vỏ nói chung vẫn tương đối ổn định.

Điều này tạo ra một thị trường khác với cách nhìn “thiếu hàng toàn cầu”: nguồn cung vẫn lớn, nhưng người mua ngày càng cần nhiều nguồn cung ổn định, có thể truy xuất và đáp ứng được tiêu chuẩn vệ sinh.

Đó mới là khoảng trống đáng chú ý đối với Việt Nam.

Nghêu thương mại

Việt Nam đã đứng trong nhóm nguồn cung nghêu quan trọng

Việt Nam có hơn 3.200 km bờ biển cùng hệ thống cửa sông và bãi triều rộng lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho các loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ phát triển.

Các vùng sản xuất hình thành khá rõ.

Ở phía Bắc, Nam Định, Thái Bình và khu vực lân cận là những vùng sản xuất ngao lớn, vừa cung cấp giống vừa cung cấp nguyên liệu thương phẩm.

Ở Đồng bằng sông Cửu Long, Bến Tre, Tiền Giang và Trà Vinh hình thành những vùng nghêu gắn nhiều hơn với hợp tác xã, chế biến và xuất khẩu.

Khác với tôm thâm canh, nghêu không cần thức ăn công nghiệp, ít sử dụng đầu vào trong quá trình nuôi và dựa phần lớn vào nguồn thức ăn tự nhiên trong môi trường. Chính đặc điểm này khiến nhuyễn thể hai mảnh vỏ ngày càng được quan tâm trong các chiến lược phát triển thủy sản có tác động môi trường thấp.

Tuy nhiên, lợi thế lớn nhất của Việt Nam hiện nay không đơn thuần nằm ở diện tích bãi triều.

Đó là khả năng đưa sản phẩm từ bãi nuôi vào những thị trường có tiêu chuẩn rất cao.

EU vẫn là thị trường quan trọng nhất

EU hiện là thị trường chủ lực của nghêu Việt Nam. Trong bốn tháng đầu năm 2025, xuất khẩu nghêu đạt hơn 37 triệu USD, tăng 44% so với cùng kỳ năm trước. Ý tiếp tục là thị trường lớn nhất, tiếp đến là Tây Ban Nha.

Đây là kết quả đáng chú ý bởi nhuyễn thể hai mảnh vỏ thuộc nhóm thực phẩm được EU kiểm soát rất chặt.

Các quy định không chỉ áp dụng tại nhà máy chế biến mà kéo dài ngược về vùng sản xuất: điều kiện vệ sinh vùng nuôi, phân loại vùng thu hoạch, kiểm soát vi sinh, độc tố sinh học, truy xuất nguồn gốc và hệ thống kiểm soát của cơ quan quản lý quốc gia.

Khung pháp lý hiện nay dựa trên Regulation (EC) 852/2004 và 853/2004 về vệ sinh thực phẩm, cùng hệ thống kiểm soát mới theo Regulation (EU) 2017/625 và các quy định hướng dẫn như 2019/624 và 2019/627.

Vì vậy, với nghêu, khả năng xuất khẩu bắt đầu từ việc quản lý được bãi nuôi, chứ không chỉ từ công nghệ của nhà máy.

Đây cũng là lý do những vùng sản xuất có tổ chức, có chương trình quan trắc và truy xuất tốt ngày càng có giá trị.

Trung Quốc nổi lên như một thị trường mới

Một thay đổi đáng chú ý khác nằm ngay sát Việt Nam.

Trong bốn tháng đầu năm 2025, xuất khẩu nghêu Việt Nam sang Trung Quốc đạt hơn 8 triệu USD, tăng 381%, đưa Trung Quốc trở thành thị trường nhập khẩu nghêu lớn thứ ba của Việt Nam trong thời điểm thống kê.

Con số tuyệt đối vẫn chưa lớn so với EU, nhưng tốc độ tăng trưởng cho thấy một hướng dịch chuyển đáng quan tâm.

Trong nhiều năm, Trung Quốc thường được nhìn như đối thủ cạnh tranh lớn của ngành nhuyễn thể Việt Nam. Nhưng quy mô tiêu dùng ngày càng tăng khiến quan hệ này trở nên phức tạp hơn: Trung Quốc vừa là nhà sản xuất khổng lồ, vừa có thể là khách hàng lớn.

Đối với Việt Nam, lợi thế nằm ở khoảng cách địa lý ngắn, logistics thuận lợi và khả năng cung cấp nhiều phân khúc sản phẩm khác nhau.

Nếu xu hướng này tiếp tục, ngành nghêu Việt Nam sẽ có một cấu trúc thị trường khá thuận lợi: EU hấp thụ các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn cao, trong khi Trung Quốc mở thêm một kênh tiêu thụ lớn ngay trong khu vực.

Chế biến sâu mới là phần giá trị đáng theo đuổi

Xuất khẩu nghêu không nhất thiết phải dừng ở nghêu nguyên con đông lạnh.

Các doanh nghiệp Việt Nam đang phát triển nhiều dạng sản phẩm như nghêu hấp đông lạnh, nghêu một mảnh vỏ, thịt nghêu, sản phẩm nấu chín và các sản phẩm phối trộn, tẩm sốt.

Đây là hướng đi quan trọng.

Một KG nghêu nguyên liệu có giới hạn giá trị khá rõ. Nhưng khi được phân loại, làm sạch, xử lý nhiệt, đóng gói và phát triển thành sản phẩm tiện lợi cho siêu thị hoặc nhà hàng, phần giá trị nằm trong chế biến, thương hiệu và hệ thống phân phối sẽ lớn hơn.

Chế biến còn mở thêm những hướng tiếp cận thị trường.

Tại Mỹ, chẳng hạn, FDA áp dụng những yêu cầu đặc biệt đối với nhuyễn thể hai mảnh vỏ tươi và đông lạnh trong khuôn khổ National Shellfish Sanitation Program. Trong khi đó, một số sản phẩm đã được chế biến sẽ chịu các yêu cầu phù hợp với dạng sản phẩm, bao gồm Seafood HACCP.

Vì vậy, chế biến không phải cách “lách” hàng rào kỹ thuật. Nó là cách thay đổi sản phẩm để tạo thêm giá trị và đáp ứng một hệ thống kiểm soát phù hợp hơn với đặc tính của sản phẩm đó.

Chế biến nghêu

ASC và MSC: giá trị nằm ở hệ thống phía sau chứng nhận

Việt Nam cũng có một lợi thế khác: kinh nghiệm xây dựng những vùng nghêu đạt chứng nhận quốc tế.

Năm 2021, Lenger Seafood tại Nam Định trở thành cơ sở nuôi nghêu đầu tiên của Việt Nam đạt ASC và là đơn vị đầu tiên trên thế giới đạt chứng nhận ASC đối với loài nghêu Meretrix lyrata.

Bến Tre cũng có lịch sử phát triển nghêu gắn với chứng nhận MSC cho nguồn lợi được quản lý.

Nhưng giá trị thực sự không nằm ở logo ASC hay MSC trên bao bì.

Đằng sau chứng nhận là một hệ thống gồm quản lý vùng sản xuất, hồ sơ người nuôi, giám sát môi trường, truy xuất, trách nhiệm xã hội và cơ chế phối hợp giữa cộng đồng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

Trong bối cảnh các nhà nhập khẩu ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và rủi ro chuỗi cung ứng, chính hệ thống dữ liệu phía sau chứng nhận mới là lợi thế dài hạn.

Cơ hội lớn, nhưng chưa đến mức có thể gọi là “ngôi sao mới của thế giới”

Nghêu vẫn là ngành hàng nhỏ nếu đặt cạnh tôm, cá tra hay cá ngừ của Việt Nam.

Thị trường thế giới cũng không thiếu cạnh tranh. Trung Quốc vẫn sở hữu năng lực sản xuất khổng lồ; châu Âu có ngành nhuyễn thể lâu đời; các nước khác vẫn có lợi thế riêng về giống, vùng nuôi và thị trường.

Vì vậy, cơ hội của Việt Nam không nằm ở việc chạy đua sản lượng.

Con đường khả thi hơn là xây dựng những vùng nuôi có thể chứng minh được chất lượng môi trường, truy xuất được nguồn gốc và kết nối trực tiếp với chế biến sâu.

Nghêu có một đặc điểm rất phù hợp với hướng phát triển này: sản phẩm tương đối “xanh” ngay từ bản chất sinh học, nhưng giá trị thương mại chỉ thực sự tăng khi vùng nuôi được quản lý tốt và dữ liệu đủ minh bạch để thị trường tin tưởng.

Nếu làm được điều đó, những bãi nghêu từ Nam Định, Thái Bình đến Tiền Giang, Bến Tre và Trà Vinh không chỉ là nơi tạo ra hàng trăm nghìn tấn nguyên liệu.

Chúng có thể trở thành một trong những ví dụ rõ nhất về cách thủy sản Việt Nam chuyển từ lợi thế tài nguyên sang lợi thế về tiêu chuẩn, dữ liệu và giá trị gia tăng.

Kim Tiền

Kim Tiền

Cộng tác bài viết

Xem thêm bài viết →

Bài viết liên quan