Cá tra Việt Nam đã đi được một hành trình đáng kể nhưng những vấn đề vẫn còn đó.
Người trong nghề: Ba thập kỷ cùng con cá tra
Ba mươi năm đi cùng con cá tra, chú Hải đã trải qua gần như mọi vị trí trong chuỗi: từ người nuôi, quản lý hợp tác xã, hoạt động hiệp hội đến tham gia xây dựng những vùng nuôi xuất khẩu quy mô lớn.
Ông từng đi nhiều nước, từng nhìn thấy cá tra Việt Nam xuất hiện trên những quầy hàng cách Mekong nửa vòng trái đất. Nhưng càng đi lâu với ngành, điều khiến ông trăn trở nhất lại không nằm ở chuyện nuôi được bao nhiêu cá hay xuất khẩu thêm bao nhiêu triệu USD.
Đó là một câu hỏi đơn giản hơn: Vì sao một ngành hàng đã đi rất xa, nhưng nhiều người trực tiếp nuôi cá vẫn chưa thể sống khỏe với nghề?

Ba mươi năm nhìn một ngành hàng lớn lên
Nhắc lại những năm tháng gắn bó với cá tra, chú Hải có một kho câu chuyện dài.
Ông từng làm Giám đốc Hợp tác xã Thái An, Phó Chủ tịch Hiệp hội Thủy sản Cần Thơ, rồi tham gia cùng Tập đoàn Hùng Vương xây dựng vùng nuôi phục vụ xuất khẩu. Đó cũng là giai đoạn cá tra Việt Nam phát triển nhanh, mở rộng thị trường và dần trở thành một trong những sản phẩm thủy sản đặc trưng nhất của Đồng bằng sông Cửu Long.
Từ một loài cá quen thuộc trên sông Tiền, sông Hậu, cá tra bước vào những nhà máy chế biến hiện đại rồi đi tới châu Âu, châu Mỹ và nhiều thị trường khác.
Nhưng phía sau một miếng fillet trắng nằm trên kệ siêu thị là một chu kỳ sản xuất dài và nhiều rủi ro.
Con cá bắt đầu từ sinh sản, cá bột, ương giống rồi mới bước vào giai đoạn nuôi thương phẩm. Tính từ đầu chuỗi đến lúc có sản phẩm xuất khẩu có thể kéo dài gần một năm.
Trong khoảng thời gian đó, người sản xuất phải đối mặt với giá thức ăn, chất lượng con giống, dịch bệnh, nguồn nước, thời tiết, vốn vay và biến động thị trường.
“Nuôi được con cá đã khó. Nhưng nuôi được rồi bán thế nào mới là chuyện khó hơn”, đó là điều ông nhìn thấy sau nhiều năm trong nghề.
Kinh nghiệm giúp nuôi cá tốt hơn, nhưng không quyết định được thị trường
Một người có vài chục năm kinh nghiệm có thể đọc màu nước, nhìn đàn cá, tính khẩu phần thức ăn hay nhận biết những bất thường trong ao nhanh hơn rất nhiều người mới vào nghề.
Nhưng kinh nghiệm ấy không thể quyết định giá cá ngày mai.
Nó cũng không thể kiểm soát giá thức ăn, lãi suất, nhu cầu nhập khẩu hay những biến động của thị trường thế giới.
Đây là nghịch lý lớn mà chú Hải nhìn thấy rõ nhất sau ba thập kỷ: Năng lực của từng người nuôi có thể ngày càng tốt lên, nhưng rủi ro của họ lại nằm trong một hệ thống lớn hơn rất nhiều so với một cái ao.
Người nuôi thường phải bỏ vốn từ đầu vụ và mang phần lớn rủi ro sinh học trong nhiều tháng. Chỉ đến cuối chu kỳ họ mới biết giá bán có đủ bù chi phí hay không.
Một vụ nuôi tốt chưa chắc là một vụ kinh doanh tốt.
Và đó cũng là lý do nhiều nông dân lâu năm, dù rất giỏi kỹ thuật, vẫn có thể gặp khó khăn khi thị trường đảo chiều.
Theo chú Hải, đây mới là nút thắt khó nhất của cá tra hiện nay.
Khi bài toán không còn nằm riêng trong ao nuôi
Sau nhiều năm làm cá tra, ông cho rằng ngành đã tiến rất xa về giống, thức ăn, kỹ thuật nuôi và chế biến.
Nhưng phần khó hơn đang nằm ở khả năng tổ chức toàn bộ chuỗi.
Một vùng nuôi có thể có hàng trăm hộ cùng sử dụng chung nguồn nước nhưng mỗi người lại vận hành gần như độc lập.
Dữ liệu sản xuất phân tán.
Có thể bạn quan tâm
Kế hoạch thả nuôi và nhu cầu thị trường chưa phải lúc nào cũng kết nối với nhau.
Khi thị trường tốt, diện tích và sản lượng dễ tăng. Khi cung vượt cầu, giá lại chịu áp lực. Cuối cùng người chịu tác động đầu tiên thường vẫn là người đang có cá trong ao.
Vì vậy, theo ông, tương lai của cá tra không chỉ phụ thuộc vào việc nuôi nhanh hơn hay đạt năng suất cao hơn.
Điều quan trọng hơn là tổ chức sản xuất tốt hơn.
Từ vùng nuôi, nguồn nước, con giống, lịch thả, dữ liệu sản xuất đến nhà máy và thị trường đều cần được kết nối thành một hệ thống thay vì những mắt xích hoạt động rời rạc.
Rời ao cá, bài học vẫn giống nhau
Sau khi rời các vị trí quản lý, chú Hải không rời nông nghiệp.
Ông thuê khoảng 5 ha đất, bố trí ao nuôi, hệ thống cấp thoát nước và trồng nhãn. Một phần diện tích được tổ chức sản xuất theo hướng GlobalGAP và liên kết với những hộ xung quanh.
Câu chuyện từ vườn nhãn tưởng như rất khác cá tra, nhưng ông lại nhìn thấy cùng một quy luật.
Một hộ sản xuất riêng lẻ rất khó tạo sức mạnh thị trường.
Khi nhiều hộ cùng chuẩn hóa quy trình, cùng đáp ứng một tiêu chuẩn và cùng hình thành sản lượng đủ lớn, khả năng tiếp cận người mua tốt hơn cũng tăng lên.
Điều ông rút ra không phải là “tiêu chuẩn sẽ giải quyết mọi vấn đề”.
Mà là một nguyên tắc đơn giản hơn:
Muốn nông dân có vị thế tốt hơn, trước hết phải tổ chức được nông dân.
Nếu mỗi hộ vẫn sản xuất riêng, mua riêng, bán riêng và tự chịu toàn bộ rủi ro, rất khó để tạo ra sức mạnh đàm phán trong một chuỗi ngày càng lớn và chuyên nghiệp.
Ba mươi năm rồi, câu hỏi lớn vẫn còn đó
Cá tra Việt Nam đã đi được một hành trình đáng kể.
Từ một sản phẩm vùng Mekong, cá tra trở thành ngành hàng xuất khẩu có quy mô toàn cầu. Công nghệ nuôi tốt hơn, nhà máy hiện đại hơn, tiêu chuẩn ngày càng cao hơn và thị trường cũng rộng hơn rất nhiều so với ba thập kỷ trước.
Nhưng với chú Hải, thước đo cuối cùng của một ngành nông nghiệp không chỉ là kim ngạch xuất khẩu.
Đó còn là việc người trực tiếp sản xuất có thể sống ổn định với nghề hay không.
Vì vậy, bài toán tiếp theo của cá tra có lẽ không còn đơn thuần là tăng sản lượng.
Đó là làm sao giảm rủi ro cho người nuôi, tổ chức vùng sản xuất tốt hơn, kết nối dữ liệu với thị trường tốt hơn và tạo ra một chuỗi mà lợi ích được phân bổ hợp lý hơn giữa các mắt xích.
Sau ba mươi năm, kinh nghiệm vẫn rất quý.
Nhưng chính người có nhiều kinh nghiệm nhất lại hiểu rõ một điều: không một nông dân giỏi nào có thể tự mình giải quyết những vấn đề thuộc về cả một hệ thống.
Và có lẽ đó cũng là nút thắt lớn nhất mà ngành cá tra Việt Nam cần bước qua trong giai đoạn tiếp theo.
Bài viết liên quan
Xuất khẩu cá tra: Việt Nam có thể kiện Mỹ
Nhiều doanh nghiệp (DN) xuất khẩu cá tra đề nghị tăng kiểm soát chất lượng cá tra sang Trung Quốc, tránh ảnh hưởng đến uy tín, thương hiệu c...
03/07/2017 · 7,375 lượt xem
Xuất khẩu cá tra, basa Việt Nam sang EU tăng 31,5%
Tính đến nửa đầu tháng 5/2019, giá trị XK cá tra sang thị trường EU đạt 105,2 triệu USD, t...
24/06/2019 · 6,712 lượt xem
Xuất khẩu cá tra sang thị trường Mỹ sẽ tiếp tục giảm
Tính đến nửa đầu tháng 8/2019, giá trị XK cá tra sang thị trường Mỹ đạt 175,9 triệu USD, g...
05/09/2019 · 6,491 lượt xem
Xuất khẩu cá tra năm 2018, định hướng thị trường năm 2019
Năm 2018, giá trị XK cá tra lần đầu tiên đạt mức 2,26 tỷ USD, tăng 26,5% so với năm 2017....
01/03/2019 · 6,016 lượt xem