Bản chất và tác hại của nhớt
Nhớt bạt thực chất là một màng sinh học (biofilm) phức tạp, được tạo thành từ vi khuẩn, tảo, nấm và các chất hữu cơ bám chặt vào bề mặt bạt. Môi trường này rất thuận lợi cho các vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt là Vibrio, phát triển và lây lan.
Khi tảo trong lớp nhớt hô hấp mạnh vào ban đêm, chúng tiêu thụ nhiều oxy hòa tan, làm đáy ao thiếu khí, khiến tôm dễ bị stress và nổi đầu. Không chỉ vậy, một số loài tảo lam tồn tại trong lớp màng còn tiết ra độc tố gây hại gan tụy tôm, khiến tôm chậm lớn, yếu sức và dễ mắc các bệnh đường ruột.
Nhìn bề ngoài, lớp nhớt chỉ giống như một màng nhầy trơn trượt, nhưng nó phản ánh tình trạng mất cân bằng sinh học trong ao. Nếu chỉ chà rửa bề mặt mà bỏ qua nguyên nhân gốc rễ, lớp nhớt sẽ nhanh chóng tái phát, kéo theo chi phí xử lý liên tục.
Lớp nhớt bám bạt phản ánh ô nhiễm hữu cơ nghiêm trọng. Ảnh: Người nuôi tôm
Phòng ngừa chủ động ngay từ đầu
Cách hiệu quả nhất để đối phó với nhớt bạt là phòng ngừa từ giai đoạn chuẩn bị ao. Sau mỗi vụ nuôi, bạt cần được vệ sinh sạch và phơi nắng 3–5 ngày để tiêu diệt vi khuẩn và mầm bệnh còn tồn tại. Đây là bước đầu tiên giúp vụ nuôi mới bắt đầu trong điều kiện tốt nhất, giảm thiểu nguy cơ hình thành biofilm.
Trong quá trình nuôi, quản lý chất hữu cơ là yếu tố then chốt. Người nuôi cần điều chỉnh lượng thức ăn hợp lý để hạn chế thức ăn thừa lắng xuống đáy ao, đồng thời duy trì hệ thống sục khí và tạo dòng chảy liên tục. Việc này giúp đáy ao thông thoáng, không tạo điều kiện cho vi sinh vật gây hại bám và hình thành lớp nhớt.
Định kỳ bổ sung vi sinh có lợi cũng là biện pháp phòng ngừa quan trọng. Các chủng vi sinh này sẽ cạnh tranh nguồn dinh dưỡng với vi khuẩn có hại, giúp duy trì hệ sinh thái ao ổn định. Khi quần thể vi sinh có lợi phát triển, chúng sẽ ức chế sự hình thành của biofilm, giảm nguy cơ xuất hiện nhớt bạt ngay từ giai đoạn đầu của vụ nuôi.
Chủ động vệ sinh đáy ao, giảm nguy cơ vi khuẩn gây hại bám bạt. Ảnh: Tép Bạc
Xử lý khi nhớt bạt đã hình thành
Nếu lớp nhớt đã xuất hiện, cần kết hợp nhiều biện pháp để vừa làm sạch ao vừa phục hồi môi trường sinh học. Trước tiên, siphon đáy và chà rửa bạt là phương pháp cơ học an toàn và hiệu quả, giúp loại bỏ phần lớn lớp màng bám mà không gây sốc cho tôm. Công việc này cần thực hiện nhẹ nhàng để tránh làm xáo trộn đáy ao quá mức.
Sau khi làm sạch cơ học, có thể sử dụng các sản phẩm chứa enzyme hoặc Yucca để làm bong lớp nhớt còn sót lại và hấp thụ khí độc. Cần lựa chọn sản phẩm và liều lượng cẩn thận để không gây sốc cho tôm.
Cuối cùng, cần tái tạo lại hệ vi sinh vật có lợi bằng cách bổ sung men vi sinh sau khi xử lý. Bước này giúp nhanh chóng phục hồi cân bằng sinh học trong ao, ngăn lớp nhớt bạt tái phát và tạo điều kiện cho đàn tôm phát triển khỏe mạnh. Quản lý nhớt bạt vì thế là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và kế hoạch rõ ràng từ người nuôi.
Vệ sinh ao sau vụ nuôi nhằm hạn chế tái phát lớp màng nhớt. Ảnh: Thuỷ sản Việt Nam
Quản lý nhớt bạt thực chất là quản lý màng sinh học (biofilm) trong ao nuôi. Đây là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự kết hợp giữa phòng ngừa chủ động và xử lý kịp thời. Bằng cách hiểu đúng bản chất và áp dụng một phác đồ toàn diện, người nuôi không chỉ giữ cho đáy ao sạch sẽ. Quan trọng hơn, họ đang kiểm soát một trong những nguồn rủi ro lớn nhất, tạo ra một môi trường an toàn và bền vững cho nhiều vụ nuôi tiếp theo.