Đầu tư con giống chất lượng – giảm rủi ro dài hạn
Con giống yếu kém, không rõ nguồn gốc là nguyên nhân chính dẫn đến tôm chậm lớn, dịch bệnh bùng phát và tỷ lệ hao hụt cao. Việc chọn giống sạch bệnh (SPF), được kiểm định chất lượng và thích nghi tốt với điều kiện môi trường sẽ giúp người nuôi giảm đáng kể chi phí phát sinh cho thuốc men và quản lý. Đây không chỉ là khoản chi phí ban đầu, mà là một khoản đầu tư chiến lược cho cả vụ nuôi.
Người nuôi cần ưu tiên lựa chọn từ các cơ sở uy tín, có nguồn gốc bố mẹ rõ ràng, đồng thời kiểm tra kỹ lưỡng đặc điểm hình thái, sức khỏe và kết quả xét nghiệm bệnh trước khi thả. Một đàn giống khỏe mạnh, đồng đều ngay từ đầu chính là nền tảng vững chắc để giảm rủi ro dài hạn và tối ưu hiệu quả sản xuất.
Người nuôi cần ưu tiên lựa chọn giống tôm từ các cơ sở uy tín. Ảnh: Tép Bạc
Kiểm soát và tối ưu hóa thức ăn
Thức ăn chiếm tới 50–60% tổng chi phí nuôi tôm, vì vậy quản lý tốt khâu này có ý nghĩa quyết định đến hiệu quả kinh tế. Người nuôi cần cho ăn theo nhu cầu thực tế của đàn, tránh tình trạng dư thừa gây lãng phí và ô nhiễm đáy ao. Việc ứng dụng công nghệ cho ăn tự động cũng là giải pháp hữu ích để kiểm soát khẩu phần, đồng thời giảm chi phí nhân công.
Ngoài ra, bổ sung men tiêu hóa và enzyme trong khẩu phần sẽ giúp tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng, rút ngắn thời gian nuôi và cải thiện sức khỏe tổng thể của đàn. Khi kết hợp đồng bộ các biện pháp này, người nuôi vừa tiết kiệm được chi phí vừa hạn chế được nguy cơ bùng phát dịch bệnh do môi trường ô nhiễm.
Ứng dụng chế phẩm sinh học thay thế hóa chất
Trong điều kiện môi trường ao nuôi dễ biến động, việc sử dụng chế phẩm sinh học trở thành giải pháp quan trọng nhằm xây dựng hệ vi sinh cân bằng. Các chủng vi khuẩn có lợi như Bacillus hay Nitrosomonas/Nitrobacter giúp phân hủy chất thải hữu cơ, kiểm soát khí độc và ức chế vi khuẩn gây bệnh như Vibrio.
Mặc dù chi phí ban đầu của chế phẩm sinh học có thể cao hơn so với hóa chất, nhưng về lâu dài lại giúp tiết kiệm đáng kể cho xử lý sự cố, giảm rủi ro dịch bệnh và bảo vệ hệ sinh thái ao nuôi. Đây là minh chứng rõ rệt cho nguyên tắc “phòng bệnh hơn chữa bệnh” – một chiến lược bền vững để kiểm soát chi phí và gia tăng lợi nhuận.
Tối ưu hóa vận hành và sử dụng năng lượng
Điện năng cho quạt nước, sục khí thường chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí vận hành. Do đó, lựa chọn thiết bị tiết kiệm điện, ứng dụng năng lượng tái tạo như điện mặt trời và thiết kế ao nuôi hợp lý để giảm số lượng máy móc là những giải pháp thiết thực. Quản lý tốt hệ thống sục khí không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn duy trì nồng độ oxy tối thiểu 4 ppm, đảm bảo sức khỏe và tăng trưởng của tôm.
Song song đó, hoạt động xi-phông đáy ao định kỳ giúp giữ nền đáy sạch, giảm khí độc và tạo môi trường thuận lợi cho hệ vi sinh phát triển. Việc ghi chép và phân tích dữ liệu vận hành cũng hỗ trợ người nuôi kiểm soát chặt chẽ các khoản chi, tránh thất thoát và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tiễn thay vì cảm tính.
Quản lý tốt hệ thống sục khí không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo sức khỏe và tăng trưởng của tôm. Ảnh: Tép Bạc
Tư duy chiến lược và hành động khoa học
Quản lý chi phí trong nuôi tôm thời biến đổi khí hậu không chỉ là giải pháp tình thế, mà phải được xây dựng thành một chiến lược dài hạn. Người nuôi cần ứng dụng công nghệ số trong quản lý ao và chi phí, đồng thời tăng cường liên kết thông qua hợp tác xã hoặc tổ hợp tác để mua chung vật tư, giảm giá thành đầu vào.
Hơn nữa, việc xây dựng quy trình chuẩn dựa trên dữ liệu thực tiễn, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền thống, sẽ giúp kiểm soát rủi ro tốt hơn và tạo ra hiệu quả ổn định. Khi người nuôi kết hợp tư duy chiến lược với hành động khoa học, họ sẽ nâng cao khả năng thích ứng trước biến động và bảo đảm lợi nhuận bền vững.
Quản lý chi phí trong nuôi tôm thời biến đổi khí hậu không chỉ là giải pháp tình thế. Ảnh: ST
Vì ngành tôm Việt Nam trong tương lai
Quản lý chi phí hiệu quả chính là chìa khóa để ngành tôm Việt Nam vừa đối phó với biến đổi khí hậu, vừa duy trì sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Từ việc đầu tư con giống chất lượng, kiểm soát thức ăn, sử dụng chế phẩm sinh học cho đến tối ưu hóa vận hành – mỗi quyết định đều góp phần giảm thiểu rủi ro và nâng cao lợi nhuận.
Khi tiếp cận sản xuất bằng tư duy chiến lược và hành động khoa học, người nuôi không chỉ bảo vệ lợi ích kinh tế trước mắt, mà còn tạo dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài và bền vững của ngành tôm Việt Nam trong tương lai.