Bệnh vểnh mang: Hội chứng đa yếu tố trong ao nuôi tôm
Mặc dù vi khuẩn Vibrio được ghi nhận là tác nhân trực tiếp gây ra các tổn thương như ăn mòn, viêm nhiễm nắp mang, nhưng chúng chỉ đóng vai trò cơ hội. Vi khuẩn chỉ có thể tấn công khi sức đề kháng tự nhiên của tôm suy giảm và môi trường ao nuôi đã mất cân bằng, tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh bùng phát. Các biểu hiện kèm theo như vỏ mềm, đóng rong, mang đỏ, tôm bơi lờ đờ cho thấy hệ sinh thái ao đang suy yếu toàn diện.
Điều này khẳng định rằng vi khuẩn không phải nguyên nhân gốc rễ, mà là hệ quả của một nền quản lý chưa hiệu quả. Việc tập trung vào kháng sinh mà bỏ qua yếu tố môi trường và quy trình nuôi chỉ mang tính tạm thời; mầm bệnh sẽ nhanh chóng tái phát với mức độ phức tạp và nguy hiểm hơn.
Vi khuẩn chỉ có thể tấn công khi sức đề kháng tự nhiên của tôm suy giảm. Ảnh: ST
Môi trường ao nuôi và nguy cơ bùng phát hội chứng vểnh mang
Các khảo sát diện rộng tại những vùng nuôi tôm bị ảnh hưởng nặng bởi hội chứng vểnh mang cho thấy sự bùng phát bệnh luôn đi kèm với sự suy thoái của chất lượng nước. Ở hầu hết các ao có tôm bệnh, các chỉ số môi trường quan trọng đều vượt khỏi ngưỡng an toàn, trong đó nhiệt độ cao (thường trên 32°C) và nồng độ oxy hòa tan thấp (DO) là hai yếu tố thể hiện sự tương quan rõ rệt nhất.
Nhiệt độ nước cao không chỉ gây stress trực tiếp cho tôm mà còn thúc đẩy sự gia tăng của vi khuẩn có hại. Trong khi đó, DO thấp làm giảm sức đề kháng, khiến tôm không đủ năng lượng để chống chọi mầm bệnh. Khi kết hợp cùng biến động độ kiềm và độ cứng, các yếu tố này tạo thành một “cơn bão môi trường” bào mòn sức khỏe của tôm và mở rộng cơ hội cho vi khuẩn Vibrio xâm nhập.
Mật độ cao: Con dao hai lưỡi của năng suất
Một phát hiện quan trọng khác từ các nghiên cứu là hội chứng vểnh mang thường được quan sát thấy ở các trang trại nuôi tôm với mật độ thả giống cao. Việc theo đuổi năng suất bằng cách tăng mật độ thả nuôi là một con dao hai lưỡi. Mật độ cao đồng nghĩa với lượng thức ăn đưa vào ao nhiều hơn, lượng phân thải ra lớn hơn, dẫn đến sự tích tụ chất hữu cơ một cách nhanh chóng.
Khi hệ thống quản lý môi trường (sục khí, vi sinh, si-phông) không theo kịp tốc độ gia tăng chất thải, môi trường ao nuôi sẽ nhanh chóng bị quá tải. Mật độ cao còn làm gia tăng sự căng thẳng (stress) trong đàn tôm, khiến chúng chậm phát triển, dễ tổn thương và làm tăng hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR). Như thực tế đã ghi nhận, các trang trại bị bệnh vểnh mang thường có FCR cao hơn và tỷ lệ sống sót thấp hơn đáng kể, một minh chứng cho thấy cái giá phải trả cho việc quản lý không tương xứng với mật độ.
Một phát hiện khác là hội chứng vểnh mang thường được quan sát thấy ở các trang trại nuôi tôm với mật độ thả giống cao. Ảnh: ST
Chuyển hướng chiến Lược: Quản lý ao nuôi là nền tảng phòng bệnh
Những phân tích cho thấy giải pháp hiệu quả đối với hội chứng vểnh mang không nằm ở thuốc đặc trị, mà ở cách tiếp cận tổng thể trong quản lý môi trường. Người nuôi cần thay đổi tư duy, từ tập trung chữa trị cho tôm sang chủ động “chữa” cho ao nuôi, nghĩa là duy trì sự ổn định lâu dài của các chỉ số nước trong ngưỡng tối ưu. Đây chính là nền tảng để hạn chế bệnh phát sinh ngay từ gốc.
Các biện pháp thực tiễn gồm quản lý khẩu phần thức ăn để giảm dư thừa, tăng cường sục khí nhằm đảm bảo oxy hòa tan, và định kỳ bổ sung chế phẩm vi sinh chất lượng để xử lý đáy ao cũng như phân hủy chất hữu cơ. Bên cạnh đó, việc si-phông chất thải thường xuyên, nhất là sau 25 ngày nuôi, đóng vai trò thiết yếu. Khi môi trường ao được kiểm soát tốt và quy trình quản lý phù hợp với mật độ nuôi, người nuôi sẽ chủ động phòng ngừa được hội chứng vểnh mang, qua đó bảo vệ sức khỏe đàn tôm và hướng tới những vụ mùa ổn định, bền vững.