Ứng dụng và hiệu quả của axit mật trong các giai đoạn nuôi tôm

Ngành nuôi tôm, đặc biệt là nuôi thâm canh đang tăng trưởng mạnh mẽ, góp phần quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Tuy nhiên, cũng đối mặt với nhiều thách thức như chi phí thức ăn cao, hệ số FCR chưa tối ưu, tình trạng gan tụy dễ suy yếu và tỷ lệ hao hụt lớn.

Axit mật đang được đánh giá là một trong những phụ gia tiềm năng và hiệu quả hiện nay.

Để nâng cao năng suất và lợi nhuận, người nuôi cần đến những giải pháp dinh dưỡng bền vững, vừa cải thiện khả năng sử dụng thức ăn, vừa tăng cường sức khỏe tổng thể cho tôm. Trong đó, axit mật đang được đánh giá là một trong những phụ gia tiềm năng và hiệu quả hiện nay.

Axit mật - phụ gia dinh dưỡng thiết yếu trong nuôi tôm

Các chất phụ gia dinh dưỡng trong thức ăn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn, đặc biệt giúp giảm hệ số chuyển hóa FCR trong nuôi trồng thủy sản. Ngoài ra, chúng còn hỗ trợ tăng cường miễn dịch và kích thích nhiều hoạt động sinh lý vượt ra ngoài tác dụng của thức ăn truyền thống.

Axit mật (Bile Acids, BA) là phụ gia dinh dưỡng quan trọng và an toàn cho vật nuôi, đóng vai trò kép: vừa thúc đẩy tiêu hóa - hấp thu chất béo, vừa bảo vệ gan và đường ruột, giúp tôm khỏe mạnh và tăng trưởng ổn định.

Ở tôm, cholesterol là sterol chủ yếu trong nhóm lipid - thành phần sinh hóa lớn thứ hai sau protein - hiện diện trong mọi tế bào và huyết dịch. Tuy nhiên, tôm và các loài giáp xác không thể tự tổng hợp cholesterol và axit mật. Trong khi đó, cholesterol lại là tiền chất của hormone lột xác, quyết định quá trình lột xác nhanh chóng của tôm qua từng giai đoạn phát triển. Cùng với đó, gan tụy giữ vai trò trung tâm trong tiêu hóa và miễn dịch. Do vậy, bổ sung axit mật sẽ giúp giảm gánh nặng, ổn định chức năng gan tụy và hỗ trợ tăng trưởng hiệu quả.

Tùy từng giai đoạn nuôi (ương giống, tăng trưởng, vỗ béo), liều lượng và tần suất bổ sung BA cần được điều chỉnh phù hợp để phát huy tối đa hiệu quả. Giải pháp này không chỉ nâng cao sức đề kháng, cải thiện chuyển hóa dinh dưỡng, tăng tỷ lệ sống mà còn hướng đến mô hình nuôi tôm bền vững, tối ưu chi phí và giải quyết những thách thức hiện nay trong sản xuất.


Axit mật là phụ gia dinh dưỡng quan trọng và an toàn cho vật nuôi. (Nguồn: Plasma Việt Nam)

Cơ chế tác động của axit mật

Axit mật là thành phần hoạt chất tự nhiên chính của mật, thuộc nhóm sterol, được hình thành trong quá trình chuyển hóa cholesterol ở gan động vật. Đây là hỗn hợp phức tạp với nhiều hoạt tính sinh học, đóng vai trò như “lá chắn” cho gan tụy và hỗ trợ các chức năng sinh lý quan trọng ở tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei).

Chức năng chính của axit mật gồm:

- Hỗ trợ tiêu hóa chất béo: Nhũ hóa chất béo, hoạt hóa men lipase, tăng hiệu quả hấp thu lipid.

- Bảo vệ gan tụy: Giảm stress oxy hóa, phục hồi tổn thương gan tụy, tăng cường chức năng giải độc.

- Điều hòa miễn dịch: Cân bằng hệ vi sinh đường ruột, thúc đẩy tiết các yếu tố miễn dịch, nâng cao sức đề kháng.

- Giảm tích lũy độc tố: Kết hợp với nội độc tố, mycotoxin… giúp giải độc, giảm gánh nặng chuyển hóa cho tôm.

Ứng dụng thực tiễn trong từng giai đoạn nuôi tôm

Trong suốt vòng đời, tôm trải qua nhiều giai đoạn phát triển với nhu cầu dinh dưỡng khác nhau. Do đó, việc bổ sung axit mật cần được áp dụng đúng thời điểm để phát huy hiệu quả tối ưu.

1. Giai đoạn hậu ấu trùng (PL1–PL15)

Đặc điểm: Hệ tiêu hóa và miễn dịch chưa hoàn chỉnh, khẩu phần thay đổi liên tục (từ thức ăn sinh học sang thức ăn công nghiệp), tôm dễ bị stress và tỷ lệ chết cao.

Phác đồ:

- Liều bổ sung: 0,1% – 0,15 % axit mật trộn vào thức ăn.

- Cách dùng: sử dụng liên tục 7–10 ngày.

Lợi ích:

- Tăng cường hấp thu lipid, nâng tỷ lệ sống qua giai đoạn biến thái 10% - 15%.

- Giảm hiện tượng phân trắng do gan tụy chưa phát triển hoàn chỉnh, không tiêu hóa được chất béo.

- Giảm stress từ thay đổi thức ăn, nâng cao khả năng chống chịu với sốc, stress.

* Nguồn: Shandong Longchang Animal Health Product Co., Ltd. - Lachance Group.

2. Giai đoạn tôm giống (1 - 3g, 30 ngày đầu nuôi)

Đặc điểm: Tăng trưởng nhanh, lượng thức ăn lớn, gan tụy chịu gánh nặng hoạt động mạnh.

Phác đồ:

- Liều bổ sung: 0,2% – 0,3% axit mật trộn vào thức ăn.

- Cách dùng: Cho ăn liên tục 1- 2 cử/ngày suốt giai đoạn, 

- Sử dụng kết hợp chung với chế phẩm sinh học vi sinh, … để tăng cường sức khỏe đường ruột.

Lợi ích:

- Giảm FCR 5 - 8%, nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn.

- Ngăn ngừa các bệnh viêm sưng gan tụy, hạn chế tích tụ mỡ gan.

- Giảm nguy cơ hội chứng tôm chết sớm (EMS).

 
Bổ sung axit mật trong 30 ngày đầu giúp tôm vượt qua giai đoạn chuyển đổi gan một cách an toàn, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển khỏe mạnh của gan tụy.

* Nguồn Lachance Group.

3. Giai đoạn tôm trưởng thành (3 - 10g, nuôi 30 - 60 ngày)

Đặc điểm: Tôm bước vào giai đoạn tăng trưởng đỉnh, áp lực môi trường gia tăng (như khí độc, ô nhiễm hữu cơ, độ mặn,..), dễ phát sinh bệnh.

Phác đồ ứng dụng:

- Liều bổ sung: 0,15% - 0,2% axit mật trộn vào thức ăn, cho ăn 3 - 5 ngày/tuần.

- Xử lý khẩn cấp: Khi chất lượng nước biến động hoặc bùng phát bệnh, tăng liều lên 0,3% liên tục 7 ngày.

Lợi ích:

- Thúc đẩy tăng trưởng, rút ngắn thời gian nuôi

- Tăng cường chức năng giải độc gan tụy, giảm tác động của độc tố tảo lam và kim loại nặng.

- Hỗ trợ điều trị bệnh hoại tử gan tụy (AHPND), giúp giảm tỷ lệ chết.


Hình quan sát gan tụy dưới kính hiển vi.

* Nguồn Lachance Group.

4. Giai đoạn vỗ béo (15 - 20 ngày trước thu hoạch)

Đặc điểm: Cần tăng trọng nhanh, cải thiện độ săn chắc cơ,  màu sắc và độ bóng đẹp vỏ tôm

Phác đồ ứng dụng:

- Liều bổ sung: 0,2% - 0.25% axit mật trộn vào thức ăn.

- Cách dùng: Duy trì cho ăn liên tục đến khi thu hoạch.

- Sử dụng phối hợp với các sản phẩm astaxanthin, vitamin, khoáng để nâng cao chất lượng tôm.

Lợi ích:

- Thúc đẩy tích lũy hàm lượng chất béo trong cơ, tăng tỷ lệ thịt.

- Cải thiện độ bóng đẹp vỏ tôm, màu sắc khi chế biến, nâng cao giá trị thương phẩm.

 
Hình đo màu sắc tôm bằng quạt thang đo màu.

* Nguồn Lachance Group.

RUNEON II - Bile Acids - Giải pháp axit mật chuyên biệt cho tôm nuôi

RUNEON II – Bile Acids, sản phẩm của Lachance Group, là giải pháp chuyên biệt cho nuôi tôm thâm canh, với hàm lượng ≥75% axit mật tự nhiên tinh khiết.

Lợi ích nổi bật:

Tăng hấp thu chất béo, cải thiện hiệu quả dinh dưỡng .

Bảo vệ và phục hồi gan tụy, giảm stress và độc tố.

Tối ưu FCR, cải thiện tăng trưởng, rút ngắn thời gian nuôi.

Ổn định đường ruột, hạn chế phân trắng, tăng sức đề kháng.

Hỗ trợ lột xác thuận lợi, nhanh cứng vỏ, tôm lớn đồng đều,

Cải thiện chất lượng, giá trị tôm thu hoạch.


Sản phẩm được sản xuất tại khu công nghiệp axit mật thông minh lớn nhất thế giới, với nhà máy đạt chuẩn GMP+, ISO 22000, ISO 9001, FAMIQS và sở hữu bằng sáng chế độc quyền. Từ năm 2014, khi được Bộ Nông nghiệp Trung Quốc phê duyệt (Thông báo 2131), axit mật nhanh chóng trở nên phổ biến, hiện đang dẫn đầu sản lượng tại quốc gia này và xếp thứ 3 toàn cầu. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy sản và xuất khẩu tới hơn 40 quốc gia, trong đó có Thái Lan, Brazil, Ecuador, Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ, Nga và Úc.


Việc bổ sung axit mật trong khẩu phần ăn đã được chứng minh khoa học mang lại nhiều lợi ích: cải thiện tiêu hóa, bảo vệ gan tụy, tăng trưởng nhanh và bền vững ở mọi giai đoạn phát triển của tôm. Với nền tảng khoa học vững chắc và sản phẩm chuyên biệt như RUNEON II – Bile Acids, người nuôi hoàn toàn có thể yên tâm lựa chọn giải pháp tối ưu để nâng cao năng suất và lợi nhuận.

RUNEON II hiện được Plasma phân phối độc quyền tại Việt Nam. Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và nhận ưu đãi hấp dẫn!

Đăng ngày 11/10/2025
Plasma Việt Nam
Doanh nghiệp

Giải pháp hồi phục nhanh chóng sức khỏe tôm, cá sau khi nhiễm bệnh

Để tôm cá nhanh chóng hồi phục sức khỏe thì Khoáng chất và Vitamin chính là chìa khóa để giải quyết bài toán hóc búa này

khoáng cho tôm
• 13:00 09/03/2022

Hội chứng zoea 2 – Thách thức của các trại sản xuất giống tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei

Nuôi trồng thủy sản ngày càng phát triển kéo theo mức độ thâm canh hóa và thương mại hóa tăng nhanh làm dịch bệnh dễ bùng phát. Dịch bệnh là thách thức lớn đối với các trại sản xuất tôm giống, đặc biệt các bệnh liên quan vi khuẩn có hại như bệnh phát sáng, gây ra thiệt hại kinh tế nghiêm trọng đối với các trại giống (Austin and Zhang, 2006). Gần đây, nhiều trại sản xuất giống tôm thẻ trên thế giới, đặc biệt ở khu vực châu Á trong đó có nước ta đã gặp phải vấn đề về tỷ lệ sống thấp ở giai đoạn zoea 2 do sự suy yếu của ấu trùng trong quá trình lột xác.

Elanco
• 10:34 27/12/2021

Người tìm ra nguyên nhân gây bệnh EMS - Donald Lightner vừa qua đời

Ông Donald Lightner – Nhà nghiên cứu bệnh học thủy sản tìm ra nguyên nhân bệnh EMS, đã qua đời ở tuổi 76 vào ngày 5/5/2021 tại Tucson, Arizona, Mỹ.

Donald Lightner
• 11:08 14/05/2021

Dịch "đốm trắng" bùng khiến người nuôi tôm lao đao

Chưa xuống giống hết diện tích theo kế hoạch thì vụ nuôi xuân hè 2021, hàng chục ha tôm nuôi của huyện Kỳ Anh (Hà Tĩnh) đã bị thiệt hại do bệnh đốm trắng.

Bệnh đốm trắng.
• 09:50 14/05/2021

Chuỗi Hội nghị Quốc tế & Hội thảo Kỹ thuật – Kết nối Công nghệ và Giải pháp cho Ngành Thủy sản tại VietShrimp Asia & Aquaculture Vietnam 2026

VietShrimp Asia 2026 đồng tổ chức cùng Aquaculture Vietnam 2026 được định vị là nền tảng hội tụ tri thức, kết nối B2B và định hướng chiến lược cho ngành thủy sản Việt Nam và khu vực. Triển lãm tập trung thúc đẩy đổi mới công nghệ, hợp tác thương mại và phát triển bền vững trên toàn chuỗi giá trị ngành thuỷ sản.

VietShrimp
• 14:30 09/03/2026

Chính thức mở cổng đăng ký trước Vietshrimp Asia 2026 & Aquaculture Vietnam 2026 kết nối toàn bộ ngành thủy sản

Trong bối cảnh ngành thủy sản Việt Nam đang đứng trước những cơ hội mới về thị trường, công nghệ và phát triển bền vững, nhu cầu tìm kiếm giải pháp toàn diện, từ con giống, dinh dưỡng, công nghệ nuôi, chế biến đến xuất khẩu,trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nhằm tạo ra một nền tảng kết nối chiến lược cho cộng đồng doanh nghiệp, chuyên gia và người nuôi, VietShrimp Asia 2026 lần đầu tiên tổ chức cùng Aquaculture Vietnam 2026 tạo nên kỳ triển lãm với quy mô mở rộng, toàn diện, quốc tế hơn bao giờ hết.

Vietshrimp
• 11:53 24/02/2026

Vietshrimp Asia 2026 & Aquaculture Vietnam 2026 – Kết nối toàn diện chuỗi giá trị, thúc đẩy tương lai ngành thủy sản bền vững

Năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng của ngành thủy sản Việt Nam, với tổng sản lượng đạt gần 10 triệu tấn và kim ngạch xuất khẩu khoảng 11,3 tỷ USD – mức cao nhất từ trước đến nay, tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu tăng trưởng bền vững giai đoạn 2026. Các sản phẩm chủ lực như tôm và cá tra tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt xuất khẩu, trong khi nuôi biển và đa dạng hóa đối tượng nuôi từng bước mở rộng nguồn cung và gia tăng giá trị chuỗi sản xuất.

• 09:16 18/02/2026

VNF Infographic Series: Chitosan – Chất kích thích sinh học tự nhiên

Bạn có biết chitosan là một chất kích thích sinh học tự nhiên, an toàn, giúp tăng trưởng bền vững không chỉ ở thực vật mà còn ở động vật?

• 10:00 13/02/2026

Phụ thu 10% và những điều chỉnh tức thời của thị trường nhập khẩu thủy sản tại Hoa Kỳ

Chính sách phụ thu nhập khẩu 10% của Hoa Kỳ đang tạo ra nhiều biến động đối với thị trường thủy sản toàn cầu, buộc các nhà nhập khẩu phải nhanh chóng điều chỉnh chiến lược kinh doanh, chuỗi cung ứng và cấu trúc chi phí. Diễn biến này được dự báo sẽ tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong năm 2026.

chế biến thủy sản
• 17:19 18/03/2026

Bộ Nông nghiệp và Môi trường trả lời cử tri TP.HCM về giải pháp ngăn thực phẩm bẩn

Trước lo ngại về tình trạng sử dụng chất cấm trong chăn nuôi, thủy sản và thực phẩm không rõ nguồn gốc, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết sẽ tiếp tục hoàn thiện chính sách, tăng cường hậu kiểm và xử lý nghiêm vi phạm để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

cá
• 17:19 18/03/2026

Làm Thế Nào Để Một Trang Trại Cá Có Thể Kiếm Được Lợi Nhuận?

Lợi nhuận trong nuôi cá không đến từ việc cắt giảm chi phí bằng mọi giá, mà đến từ khả năng tối ưu biên lợi nhuận trên mỗi kilogram cá bán ra. Điều này phụ thuộc vào ba yếu tố cốt lõi: lựa chọn loài nuôi, phương thức nuôi và chiến lược thức ăn.

• 17:19 18/03/2026

Xung Đột Trung Đông Leo Thang: Chuỗi Cung Ứng Thủy Sản Việt Nam Đối Mặt Rủi Ro Lớn

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam (VASEP), Trung Đông đang nổi lên là một trong những thị trường tăng trưởng đáng chú ý của thủy sản Việt Nam.

cảng
• 17:19 18/03/2026

Chuyển giao công nghệ tạo giống tôm kháng bệnh (SPR)

Việc chuyển giao thành công kỹ thuật chọn giống kháng bệnh chính là chìa khóa giải quyết triệt để rủi ro từ gốc rễ, thay vì thụ động chạy chữa bằng hóa chất như trước đây.

tôm
• 17:19 18/03/2026
Some text some message..