Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

Thu hoạch cá tra

Thu hoạch cá tra

Xuất khẩu cá tra đạt 1,1 tỷ USD: Tăng trưởng tích cực nhưng động lực chưa thật sự cân bằng

Xuất khẩu cá tra Việt Nam tăng 12% trong nửa đầu năm 2026, đạt khoảng 1,1 tỷ USD. Tuy nhiên, phần lớn giá trị tăng thêm đến từ sự phục hồi mạnh của Trung Quốc, trong khi Mỹ và Brazil - hai thị trường lớn - vẫn suy giảm. Kết quả này cho thấy ngành cá tra đã lấy lại đà tăng trưởng, nhưng chưa thể khẳng định một chu kỳ phục hồi đồng đều và bền vững.

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu cá tra trong tháng 6/2026 đạt 205 triệu USD, tăng 5% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế sáu tháng đầu năm, kim ngạch đạt khoảng 1,1 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ năm 2025. Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất, trong khi khối CPTPP đóng vai trò ngày càng rõ hơn trong việc mở rộng đầu ra.

Nhìn từ tổng kim ngạch, đây là kết quả tích cực. Nhưng khi bóc tách cơ cấu tăng trưởng, bức tranh xuất khẩu cá tra năm 2026 thể hiện sự phân hóa khá sâu giữa các thị trường.

Trung Quốc tạo ra phần lớn giá trị tăng thêm

Trong sáu tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cá tra sang Trung Quốc đạt 299 triệu USD, tăng 35% và chiếm khoảng 27% tổng kim ngạch toàn ngành. Đây không chỉ là thị trường lớn nhất mà còn là động lực quan trọng nhất kéo tăng trưởng xuất khẩu cá tra trong nửa đầu năm.

Từ mức tăng trưởng được VASEP công bố, có thể ước tính kim ngạch xuất khẩu sang Trung Quốc cùng kỳ năm 2025 vào khoảng 221 triệu USD. Như vậy, riêng thị trường này đã tạo thêm gần 78 triệu USD trong nửa đầu năm 2026.

Trong khi đó, tổng kim ngạch toàn ngành tăng khoảng 118 triệu USD so với cùng kỳ. Điều này có nghĩa, theo tính toán từ số liệu của VASEP, Trung Quốc có thể đã đóng góp gần hai phần ba phần giá trị tăng thêm của ngành cá tra trong sáu tháng đầu năm.

Đây là dấu hiệu tích cực về nhu cầu, nhưng cũng cho thấy mức độ tập trung của tăng trưởng. Khi một thị trường đóng góp phần lớn giá trị gia tăng, kết quả chung của ngành sẽ nhạy cảm hơn trước biến động tiêu dùng, tồn kho, tỷ giá, chính sách thương mại và hoạt động nhập khẩu biên mậu tại thị trường đó.

Diễn biến theo tháng cũng cho thấy tốc độ tăng trưởng tại Trung Quốc đang dần bình thường hóa. Sau năm tháng đầu năm, xuất khẩu sang thị trường này tăng tới 43%; đến hết tháng 6, mức tăng lũy kế giảm còn 35%. Riêng tháng 6 chỉ tăng 5% so với cùng kỳ.

Điều này chưa đồng nghĩa với suy giảm, nhưng cho thấy hiệu ứng tăng trưởng cao đầu năm có thể đang yếu dần. Vì vậy, không nên mặc định tốc độ tăng 35% sẽ được duy trì nguyên vẹn trong nửa cuối năm.

Mỹ suy giảm cho thấy phân khúc giá trị cao chưa phục hồi rõ ràng

Trái ngược với Trung Quốc, xuất khẩu cá tra sang Mỹ trong sáu tháng đầu năm chỉ đạt 167 triệu USD, giảm 5% và chiếm khoảng 15% tổng kim ngạch. Riêng tháng 6, xuất khẩu sang thị trường này giảm 10% so với cùng kỳ.

Mỹ vẫn là thị trường có ý nghĩa đặc biệt đối với cá tra Việt Nam, không chỉ vì quy mô mà còn vì yêu cầu cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, tính ổn định của sản phẩm và năng lực tuân thủ của doanh nghiệp.

Do đó, sự suy giảm tại Mỹ cần được nhìn nhận sâu hơn một khoản hụt kim ngạch. Nó phản ánh việc ngành cá tra chưa thực sự khôi phục mạnh ở một trong những thị trường có khả năng hấp thụ sản phẩm tiêu chuẩn cao và tạo giá trị tốt hơn.

Xuất khẩu sang Mỹ từng tăng trở lại trong tháng 4, nhưng đến tháng 5 giảm 24% và tháng 6 tiếp tục giảm 10%. Diễn biến này cho thấy sức mua hoặc tiến độ nhập hàng vẫn chưa ổn định, thay vì hình thành một xu hướng phục hồi rõ ràng.

Nếu Trung Quốc là động lực về quy mô, thì Mỹ vẫn là thước đo quan trọng đối với khả năng nâng cấp chất lượng và vị thế thương mại của cá tra Việt Nam. Việc thị trường này chưa phục hồi đồng nghĩa với cấu trúc tăng trưởng hiện nay vẫn nghiêng nhiều về mở rộng sản lượng và thị trường hơn là cải thiện toàn diện giá trị.

Brazil giảm nhưng Mỹ Latinh không hoàn toàn mất vai trò

Brazil đạt 88 triệu USD trong nửa đầu năm, giảm 6% và chiếm khoảng 8% tổng xuất khẩu cá tra Việt Nam. Riêng tháng 6, kim ngạch sang thị trường này giảm 12%.

Tuy nhiên, không nên đồng nhất sự suy giảm của Brazil với xu hướng chung của toàn khu vực Mỹ Latinh. Trong bốn tháng đầu năm, ba thị trường Brazil, Mexico và Colombia đã đóng góp khoảng 108 triệu USD, tương đương 15% tổng kim ngạch cá tra Việt Nam. Khu vực này được đánh giá còn nhiều dư địa đối với sản phẩm phi lê đông lạnh – nhóm hàng phù hợp với năng lực chế biến hiện tại của Việt Nam.

Đáng chú ý, Mexico đang nổi lên như một điểm sáng. Trong bốn tháng đầu năm, xuất khẩu cá tra sang Mexico đạt gần 31 triệu USD, tăng 57%. Khoảng 91% kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này là phi lê đông lạnh thuộc mã HS0304.

Như vậy, chiến lược tại Mỹ Latinh không nên chỉ tập trung khôi phục Brazil. Dư địa tăng trưởng có thể nằm ở việc mở rộng thị phần tại Mexico, Colombia và những quốc gia có nhu cầu lớn đối với nguồn protein có giá cạnh tranh.

Tuy nhiên, đây vẫn chủ yếu là không gian phát triển của sản phẩm đông lạnh cơ bản. Nếu không xây dựng thêm các kênh phân phối, thương hiệu và sản phẩm chế biến phù hợp với từng thị trường, tăng trưởng tại khu vực này có thể tiếp tục phụ thuộc nhiều vào giá bán.

CPTPP đang trở thành trụ đỡ đáng chú ý

Một tín hiệu quan trọng trong năm 2026 là vai trò ngày càng lớn của khối CPTPP. Trong bốn tháng đầu năm, xuất khẩu cá tra sang các thành viên CPTPP đạt gần 128 triệu USD, tăng 21% và chiếm khoảng 18% tổng kim ngạch cá tra của Việt Nam.

Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng, mà còn ở sự khác biệt về nhu cầu giữa các thị trường. Mexico tập trung vào phi lê đông lạnh; Australia có cơ cấu nghiêng về phi lê nhưng vẫn nhập một phần hàng chế biến; Nhật Bản và Canada ghi nhận tỷ trọng đáng kể hơn ở nhóm sản phẩm giá trị gia tăng.

Cấu trúc này tạo cơ hội để doanh nghiệp phân tầng sản phẩm thay vì áp dụng một chiến lược chung cho toàn khối. Các thị trường nhạy cảm về giá có thể tiếp tục được phục vụ bằng sản phẩm đông lạnh tiêu chuẩn. Trong khi đó, Nhật Bản, Canada và một phần Australia phù hợp hơn với các sản phẩm chế biến sâu, đóng gói nhỏ, tiện lợi và có khả năng truy xuất rõ ràng.

Nếu được khai thác đúng hướng, CPTPP không chỉ giúp phân tán rủi ro khỏi Trung Quốc và Mỹ mà còn tạo không gian để ngành cá tra nâng dần giá trị trên mỗi đơn vị nguyên liệu.

Con số 1,1 tỷ USD chưa nói hết chất lượng tăng trưởng

Ba thị trường lớn nhất gồm Trung Quốc, Mỹ và Brazil mang về tổng cộng khoảng 554 triệu USD, tương đương hơn một nửa kim ngạch xuất khẩu cá tra trong nửa đầu năm. Trong đó, chỉ Trung Quốc tăng mạnh, còn Mỹ và Brazil cùng suy giảm.

Điều này cho thấy tăng trưởng 12% của toàn ngành không được phân bổ đồng đều. Một phần đáng kể kết quả đến từ Trung Quốc, trong khi phần còn lại được hỗ trợ bởi CPTPP và nhóm thị trường đang mở rộng như Mexico, Colombia, ASEAN và Trung Đông.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là ngành cá tra có thể đạt bao nhiêu tỷ USD trong năm 2026, mà là kim ngạch đó được tạo ra bằng cấu trúc sản phẩm và thị trường như thế nào.

Nếu tăng trưởng chủ yếu đến từ tăng khối lượng phi lê đông lạnh tại những thị trường nhạy cảm về giá, doanh thu có thể tăng nhưng biên lợi nhuận của toàn chuỗi chưa chắc được cải thiện tương ứng. Ngược lại, nếu sản phẩm chế biến sâu, sản phẩm tiện lợi và các thị trường có yêu cầu cao tăng tỷ trọng, tốc độ tăng kim ngạch có thể không quá đột biến nhưng chất lượng tăng trưởng sẽ tốt hơn.

tăng trưởng thị trường cá tra đầu năm 2026
Tăng trưởng thị trường xuất khẩu cá tra 6 tháng đầu năm 2026

Áp lực có thể quay trở lại vùng nuôi

Xuất khẩu tăng thường tạo kỳ vọng tích cực cho giá cá nguyên liệu. Tuy nhiên, độ trễ từ tín hiệu thị trường đến quyết định thả nuôi có thể dẫn đến một chu kỳ cung vượt cầu nếu người nuôi và doanh nghiệp cùng mở rộng sản xuất trong thời gian ngắn.

Rủi ro lớn nhất của ngành cá tra nhiều năm qua không hẳn là thiếu năng lực sản xuất, mà là thiếu khả năng điều phối giữa con giống, diện tích thả nuôi, sản lượng thu hoạch, công suất chế biến và nhu cầu thực tế của thị trường.

VASEP cũng lưu ý rằng để chuyển đà phục hồi thành tăng trưởng bền vững, ngành cá tra cần củng cố chất lượng con giống, ổn định vùng nguyên liệu, kiểm soát rủi ro môi trường, nâng cao hiệu quả chế biến và tận dụng phụ phẩm.

Trong bối cảnh hiện nay, việc tăng diện tích hoặc tăng sản lượng bằng mọi giá có thể làm suy yếu chính đà phục hồi đang hình thành. Sản xuất cần được gắn chặt hơn với đơn hàng, lịch thu hoạch, quy cách cá và nhu cầu của từng phân khúc thị trường.

Nửa cuối năm: Cơ hội lớn nhưng không thể chỉ dựa vào Trung Quốc

Với 1,1 tỷ USD đạt được trong sáu tháng, ngành cá tra đã xây dựng được nền tảng tương đối thuận lợi cho nửa cuối năm. Nếu duy trì quy mô xuất khẩu bình quân hiện tại, tổng kim ngạch cả năm có thể vượt mức 2 tỷ USD.

Tuy nhiên, triển vọng thực tế phụ thuộc vào ba yếu tố.

Thứ nhất là khả năng duy trì nhu cầu tại Trung Quốc sau giai đoạn tăng cao đầu năm. Thứ hai là việc thị trường Mỹ có hình thành được xu hướng phục hồi rõ ràng hay tiếp tục biến động theo từng tháng. Thứ ba là tốc độ mở rộng tại CPTPP, Mỹ Latinh, ASEAN và Trung Đông có đủ mạnh để giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường lớn hay không.

Về dài hạn, ngành cá tra không thiếu thị trường. Lợi thế của sản phẩm vẫn nằm ở nguồn cung ổn định, giá cạnh tranh, tỷ lệ thu hồi thịt tốt và khả năng thay thế nhiều loại cá thịt trắng khác.

Điểm nghẽn nằm ở khả năng biến lợi thế sản xuất thành lợi thế thị trường. Điều đó đòi hỏi ngành phải đi xa hơn xuất khẩu phi lê đông lạnh: chuẩn hóa vùng nuôi, số hóa truy xuất, phát triển sản phẩm tiện lợi, tận dụng phụ phẩm và xây dựng chiến lược riêng cho từng thị trường.

Mốc 1,1 tỷ USD vì thế là tín hiệu phục hồi đáng ghi nhận, nhưng chưa phải lý do để ngành cá tra chủ quan. Tăng trưởng hiện tại đang mở ra cơ hội để tái cấu trúc. Nếu chỉ phản ứng bằng cách tăng sản lượng, ngành có thể quay lại vòng lặp dư cung và cạnh tranh giá. Nếu tận dụng giai đoạn này để nâng cấp sản phẩm, dữ liệu và liên kết chuỗi, năm 2026 có thể trở thành bước chuyển từ phục hồi kim ngạch sang cải thiện thực chất giá trị của ngành cá tra Việt Nam.

Nguồn: VASEP

Kim Tiền

Kim Tiền

Cộng tác bài viết

Xem thêm bài viết →

Bài viết liên quan