Giá tôm tại chợ ở Thái Lan. Ảnh Tepbac
Ngành tôm Thái Lan trước ngã rẽ: Từ lệnh cấm của Malaysia đến bài toán tái cơ cấu bền vững
Quyết định đình chỉ nhập khẩu tôm Thái Lan của Malaysia vào đầu tháng 6 vừa qua dù có thể sớm được tháo gỡ, nhưng nó lại một lần nữa phơi bày những thách thức cấu trúc sâu sắc kéo dài hơn một thập kỷ qua của ngành tôm nước này. Để phục hồi vị thế của một "cựu vương" xuất khẩu hải sản, Thái Lan đang cần những giải pháp mang tính gốc rễ và đồng bộ hơn.
Nghe nhanh bài viết
1. Lệnh cấm từ Malaysia: Hệ quả từ tranh chấp thương mại ngắn hạn
Vào ngày 1/6, Malaysia đã chính thức đình chỉ nhập khẩu tôm từ Thái Lan. Động thái này được xem là một biện pháp đáp trả thương mại sau khi phía Thái Lan siết chặt nhập khẩu cá chẽm của Malaysia hồi tháng 5 do lo ngại về dư lượng hóa chất. Lệnh cấm của Malaysia áp dụng đối với 5 loài tôm chủ lực, bao gồm: tôm thẻ chân trắng (vannamei), tôm sú, tôm hổ, tôm chuối (tôm bạc) và tôm xanh, với lý do thắt chặt kiểm soát an toàn thực phẩm.
Dù Malaysia chỉ là thị trường xuất khẩu tôm lớn thứ 11 của Thái Lan (chiếm khoảng 1% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm toàn cầu của nước này, chủ yếu là tôm tươi, ướp lạnh và đông lạnh), lệnh cấm vẫn tạo ra áp lực không nhỏ. Trước đó, Thái Lan xuất khẩu khoảng 100 tấn tôm mỗi ngày sang Malaysia (tương đương 3.000 tấn/tháng). Sự gián đoạn này buộc các nhà xuất khẩu phải chật vật tìm kiếm thị trường thay thế, đồng thời đẩy giá tôm tại đầm giảm mạnh từ 50–60 baht/kg, trước khi phục hồi nhẹ nhờ nguồn cung giảm sau mùa thu hoạch.
Tuy nhiên, căng thẳng này dự kiến sẽ sớm được giải quyết. Sau các cuộc gặp cấp cao giữa Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Hợp tác xã Thái Lan Suriya Juangroongruangkit và người đồng cấp Malaysia vào ngày 1/7, cùng cuộc hội đàm giữa Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul và Thủ tướng Malaysia Anwar Ibrahim vào ngày 10/7, hai bên đã đồng ý đẩy nhanh quy trình kiểm tra vệ sinh dịch tễ và dư lượng hóa chất. Dự kiến, hoạt động xuất khẩu tôm sang Malaysia sẽ được khôi phục trong vòng 30 ngày tới.
2. Sự sa sút của một "cựu vương" xuất khẩu
Lệnh cấm của Malaysia chỉ là bề nổi của tảng băng chìm. Thách thức lớn nhất của ngành tôm Thái Lan lại nằm ở sự suy giảm nội tại suốt hơn 10 năm qua.
Ông Ekapoj Yodpinit, Chủ tịch Hiệp hội Tôm Thái Lan, cho biết nước này từng là nhà sản xuất và xuất khẩu tôm lớn nhất thế giới. Ở thời kỳ đỉnh cao năm 2010, Thái Lan sản xuất tới 640.000 tấn tôm mỗi năm, mang lại giá trị xuất khẩu hơn 110 tỷ baht.
Tuy nhiên, đợt bùng phát Hội chứng tử vong sớm (EMS) vào năm 2012 đã giáng một đòn nặng nề vào ngành này. Kể từ đó, sản lượng tôm hàng năm của Thái Lan tụt dốc, chỉ còn duy trì ở mức khoảng 270.000 – 280.000 tấn, và giá trị xuất khẩu giảm sâu xuống còn khoảng 40 tỷ baht/năm. Đến năm 2025, chỉ khoảng 48% sản lượng tôm dành cho xuất khẩu, phần còn lại phải chuyển sang tiêu thụ nội địa. Đầu năm nay, ngành tôm đặt mục tiêu sản lượng 400.000 tấn để đưa kim ngạch xuất khẩu vượt mức 250.000 tấn, nhưng mục tiêu này đang gặp rất nhiều rào cản.
3. Thách thức cốt lõi: Dịch bệnh dai dẳng và chi phí leo thang
Theo ông Ekapoj, dịch bệnh là rào cản lớn nhất đối với người nuôi tôm Thái Lan. Các dịch bệnh nguy hiểm như bệnh đốm trắng, EMS, hội chứng phân trắng và bệnh đầu vàng đã làm giảm đáng kể tỷ lệ nuôi thành công.
“Dịch bệnh đã trở thành một loại 'chi phí ẩn', đẩy giá thành sản xuất của Thái Lan lên cao hơn nhiều so với các đối thủ cạnh tranh và làm suy yếu khả năng cạnh tranh quốc tế của chúng tôi”, ông Ekapoj chia sẻ. Trong nhiều trường hợp, người nuôi không thể thu hoạch toàn bộ số tôm do tôm chết hàng loạt trước kỳ hạn. Bên cạnh đó, Thái Lan đang thiếu các giống tôm thích nghi tốt với điều kiện địa phương – những dòng giống đòi hỏi phải vừa kháng bệnh tốt, vừa tăng trưởng nhanh.
Sản lượng tôm sụt giảm kéo dài cũng gây hiệu ứng dây chuyền đến các doanh nghiệp kho lạnh và nhà máy chế biến, khiến họ không thể vận hành hết công suất hoặc không đáp ứng đủ đơn hàng cho đối tác quốc tế.
4. Tìm kiếm giải pháp bền vững: Bài học từ Ecuador
Để vực dậy ngành tôm, Hiệp hội Tôm Thái Lan khẳng định người nông dân không thể tự bơi một mình. Nhiều năm qua, họ đã cố gắng tự giải quyết vấn đề dịch bệnh nhưng đều thất bại. Ngành tôm kỳ vọng khoa học và công nghệ sẽ là chiếc "phao cứu sinh" và kêu gọi chính phủ đóng vai trò điều phối trung tâm.
Thay vì để các trường đại học và viện nghiên cứu trên cả nước hoạt động biệt lập như hiện tại, chính phủ cần kết nối họ lại để cùng phát triển các giải pháp mang tính hệ thống và thực tiễn. Ông Ekapoj dẫn chứng câu chuyện thành công của Ecuador: Dù từng đối mặt với các đợt bùng phát dịch bệnh tương tự, Ecuador đã lội ngược dòng thành công nhờ đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để lai tạo ra các giống tôm thích nghi tốt và có khả năng kháng bệnh cao.
“Một nguồn ngân sách thỏa đáng và sự hợp tác tích hợp giữa các bên là chìa khóa then chốt. Chúng ta cần sự bắt tay chặt chẽ giữa các tổ chức học thuật với các viện nghiên cứu trong và ngoài nước”, ông nhấn mạnh.
Để hiện thực hóa điều này, ngành tôm đã kiến nghị chính phủ phê duyệt gói ngân sách khoảng 5,5 tỷ baht để triển khai chiến lược thuộc Dự thảo Kế hoạch Hành động Quốc gia về Giải quyết Thách thức trong Ngành Tôm Biển (giai đoạn 2026–2030). Gói giải pháp này sẽ bao phủ toàn diện các mặt bao gồm:
Quản lý nguồn nước ao nuôi.
Phát triển và kiểm soát chất lượng con giống, thức ăn đầu vào.
Giám sát và phòng chống dịch bệnh.
Nâng cao năng suất và cắt giảm chi phí.
Đẩy mạnh R&D, chuyển giao công nghệ và chuẩn hóa quy trình sản xuất.
Xúc tiến thương mại quốc tế và tăng cường hợp tác công - tư.
Ông Ekapoj bày tỏ sự tin tưởng rằng, nếu ngân sách được thông qua và các biện pháp này được thực thi quyết liệt, Thái Lan hoàn toàn có thể giải quyết dứt điểm các nút thắt hiện tại và lấy lại vị thế vững chắc trên bản đồ thủy sản thế giới.
Nguồn: Bangkok Post