Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

xây dựng ao nuôi tôm

Một ao nuôi đang hoàn thiện. Ảnh Tepbac

5 sai lầm đắt giá thường bị bỏ qua khi thiết kế ao nuôi tôm

Khi thiết kế trại nuôi tôm, người ta thường tập trung vào diện tích ao, mật độ nuôi, số lượng quạt và công suất thiết bị. Nhưng chi phí vận hành dài hạn lại thường phát sinh từ những chi tiết ít được chú ý hơn: cao trình, vị trí thu hoạch, khả năng thay thế linh kiện, điểm nguy hiểm dưới ao và không gian sinh hoạt của nhân công.

Đây là những sai lầm không nhất thiết làm trại ngừng hoạt động ngay. Chúng khiến mỗi lần cấp nước, thu hoạch, vệ sinh, sửa chữa hay nghỉ ngơi đều khó hơn, tốn kém hơn và rủi ro hơn.

bơm nước aobơm dựa trên cao triều

1. Thiết kế sai cao trình khiến một luồng nước phải bơm nhiều lần

Nếu tận dụng tốt cao trình và thủy triều, nước có thể chỉ cần bơm một lần vào vị trí cao nhất, sau đó tự chảy lần lượt qua ao lắng, ao xử lý, ao sẵn sàng và ao nuôi.

Tuy nhiên, nhiều trại được chia ao trước rồi mới tính đường nước. Kết quả là nước phải đi qua nhiều trạm bơm: bơm từ kênh vào ao lắng, từ ao lắng sang ao xử lý, từ ao xử lý sang ao sẵn sàng và tiếp tục bơm vào ao nuôi.

Một khối nước bị nâng qua bốn công đoạn đồng nghĩa với việc người nuôi phải trả tiền điện và khấu hao thiết bị gần bốn lần cho cùng một lượng nước. Chưa kể mỗi trạm bơm đều cần motor, tủ điện, đường ống, nhân công vận hành và bảo trì.

Chi phí xây dựng thấp hơn một chút ở ban đầu có thể biến thành chi phí điện lặp lại mỗi ngày trong suốt 5–10 năm.

Sai cao trình không chỉ làm nước chảy khó. Nó khiến toàn bộ trại phải dùng điện để sửa một lỗi thiết kế.

2. Có ao nuôi nhưng không có không gian thu hoạch

Nhiều bản vẽ cố gắng tận dụng tối đa diện tích để làm ao, nhưng lại không chừa đủ không gian cho công đoạn quan trọng nhất: đưa tôm ra khỏi trại.

Điểm thu hoạch có thể nằm quá xa đường lớn, xe tải không tiếp cận được hoặc không có chỗ quay đầu. Tôm sau khi thu phải vận chuyển bằng xe nhỏ, kéo qua quãng đường dài rồi mới sang xe lớn. Thời gian thu hoạch kéo dài, tôm dễ suy yếu, giảm chất lượng và phát sinh thêm nhân công.

Nguy hiểm hơn, tuyến vận chuyển tôm và phương tiện bên ngoài có thể phải đi xuyên qua khu ao vèo, ao nuôi hoặc khu vực đã được vệ sinh và xử lý. Xe, người, thùng chứa và nước thu hoạch từ bên ngoài trở thành nguồn mang mầm bệnh đi sâu vào khu sản xuất.

Điểm thu hoạch cần được tính ngay từ đầu, gồm vị trí kéo tôm, nơi đặt cân, thùng chứa, nước đá, khu thao tác, đường xe vào và lối thoát riêng.

Không gian thu hoạch không tạo ra sản lượng, nhưng thiếu nó có thể làm mất giá trị của cả vụ nuôi và phá vỡ an toàn sinh học của toàn trại.

thay tinh kiện công trình

3. Chỉ tính tuổi thọ công trình, không tính tuổi thọ từng linh kiện

Một khu nuôi có thể được thiết kế sử dụng trong 10 năm, nhưng các linh kiện bên trong không có cùng tuổi thọ.

Bạt ao, đường ống, van, dây cáp, khớp nối, motor, cảm biến, bulông và các chi tiết nhựa sẽ xuống cấp ở những thời điểm khác nhau. Có bộ phận phải thay sau một hoặc hai năm, trong khi kết cấu chính vẫn còn tốt.

Sai lầm phổ biến là lắp đặt mọi thứ như thể chúng sẽ tồn tại đến hết vòng đời công trình. Đường ống bị chôn kín, motor đặt trong hốc hẹp, van nằm dưới sàn, dây điện không có đường rút hoặc thiết bị bị các kết cấu khác che chắn.

Đến khi một linh kiện nhỏ hư, người vận hành phải tháo cả cụm thiết bị, cắt ống, lật bạt hoặc đục nền mới thay được. Giá linh kiện có thể không cao, nhưng chi phí nhân công, thời gian dừng ao và rủi ro làm hỏng các bộ phận xung quanh lại rất lớn.

Thiết kế tốt phải xác định trước bộ phận nào sẽ hư trước, đường tháo ở đâu, thay bằng cách nào và có cần dừng toàn bộ hệ thống hay không.

Độ bền của trại không được quyết định bởi kết cấu bền nhất, mà thường bị giới hạn bởi linh kiện yếu nhất và khó thay nhất.

rủi ro mất an toàn dưới ao

4. Những con ốc dưới ao có thể trở thành điểm gây tai nạn

Nhiều ao nuôi vô tư sử dụng bulông, vít, đầu ty ren hoặc các chi tiết kim loại nhô ra dưới đáy và quanh thành ao. Người lắp đặt thường cho rằng sử dụng inox là đủ an toàn vì không bị gỉ.

Nhưng nguy hiểm không chỉ nằm ở việc kim loại có gỉ hay không.

Khi lội dưới ao, nước đục khiến người lao động không thể nhìn thấy vị trí đầu vít để tránh. Da chân và bàn tay sau thời gian dài tiếp xúc với nước trở nên mềm hơn, chỉ cần va quệt nhẹ cũng có thể bị rách hoặc trầy xước.

Trong lúc vệ sinh ao, bề mặt bạt rất trơn. Một cú trượt ngã vào đầu bulông hoặc cạnh kim loại nhô ra có thể gây thương tích nghiêm trọng hơn nhiều so với lúc đi lại bình thường trên cạn.

Các đầu vít, mối nối và cạnh sắc phải được làm chìm, bo tròn hoặc che kín. Lối xuống ao, điểm đứng vệ sinh và vị trí thao tác cần được xem xét trong điều kiện thực tế: người lao động đang ướt, chân trơn và tầm nhìn dưới nước gần như bằng không.

Một chi tiết được xem là an toàn khi nhìn thấy chưa chắc còn an toàn khi người lao động phải chạm vào nó trong bóng tối hoặc dưới nước.thiết bị đặt ngay phòng ngủ

5. Biến chòi canh thành nơi đặt điện và máy móc

Vì muốn thuận tiện bật tắt thiết bị, nhiều trại đưa tủ điện, công tắc và hệ thống điều khiển vào ngay trong chòi canh. Đây cũng là nơi nhân công ăn uống, ngủ nghỉ, sạc điện thoại và cất giữ đồ dùng cá nhân.

Việc đặt hệ thống điện trong không gian sinh hoạt làm tăng nguy cơ nước, độ ẩm, côn trùng hoặc các thao tác sinh hoạt ảnh hưởng đến thiết bị điện. Khi người lao động mệt mỏi hoặc vừa thức dậy vào ban đêm, nguy cơ thao tác nhầm cũng cao hơn.

Một số trại còn đặt máy thổi khí ngay trong hoặc sát chòi vì muốn dễ nghe thấy khi máy dừng. Nhưng máy hoạt động liên tục với tiếng ồn và rung động lớn. Nhân công phải tiếp xúc với tiếng ồn trong nhiều giờ, kể cả lúc nghỉ.

Ngủ không đủ, căng thẳng và mệt mỏi kéo dài làm giảm khả năng tập trung. Trong môi trường có điện, nước, bờ ao trơn và máy móc quay liên tục, sự giảm tập trung này trực tiếp làm tăng nguy cơ tai nạn lao động.

Máy thổi khí và thiết bị có tiếng ồn cần được đặt trong khu kỹ thuật riêng, có thông gió, giảm rung và cách âm phù hợp. Việc giám sát máy nên thực hiện bằng đèn báo, còi cảnh báo hoặc hệ thống cảnh báo từ xa, thay vì buộc nhân công phải sống cạnh tiếng máy để biết thiết bị còn hoạt động.

Chòi canh cũng cần được tách khỏi kho hóa chất, khu chứa rác và nước thải sinh hoạt. Thuận tiện vận hành không nên được đánh đổi bằng sức khỏe và an toàn của người lao động.

Chòi canh là nơi con người phục hồi sức lao động, không phải phòng điện và cũng không phải nhà máy.

Thiết kế phải được kiểm tra bằng một ngày vận hành thực tế

Trước khi xây dựng, không nên chỉ nhìn bản vẽ từ trên xuống. Hãy mô phỏng toàn bộ hoạt động của trại:

Một khối nước phải đi qua bao nhiêu máy bơm? Xe thu hoạch có tiếp cận được ao không? Phương tiện bên ngoài có phải đi xuyên qua khu sạch không? Khi một van hoặc motor hư, có thể tháo ra ngay hay phải phá công trình? Người vệ sinh ao có thể vấp hoặc ngã vào điểm sắc nhọn nào? Nhân công sẽ ngủ ở đâu và phải chịu tiếng ồn bao nhiêu giờ mỗi ngày?

Những câu hỏi này có vẻ nhỏ khi đang xây dựng, nhưng lại quyết định chi phí điện, nhân công, bảo trì, an toàn sinh học và tai nạn lao động trong suốt vòng đời trang trại.

Thiết kế ao nuôi tốt không phải là đưa được nhiều ao nhất vào một khu đất. Đó là làm cho nước đi ít lần bơm nhất, con người đi ít đường vòng nhất, thiết bị dễ thay nhất và mọi hoạt động đều diễn ra an toàn.

P

Phan Giang

Cộng tác

Xem thêm bài viết →

Bài viết liên quan