Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

Chỉ số pH và Oxy hòa tan trong ao nuôi

Tầm quan trọng của chỉ số pH và Oxy hòa tan (DO) trong ao nuôi

Giải mã pH và Oxy hòa tan: Nhịp tim và Huyết áp của ao nuôi

00:00 16/05/2026 Ngọc Dung 32 lượt xem

Trong nuôi trồng thủy sản thâm canh, pH và Oxy hòa tan (DO) được ví như nhịp tim và huyết áp của ao nuôi. Hầu hết các biến động về sinh học, hóa học hay mức độ ô nhiễm đều có thể phản ánh qua sự biến thiên của hai chỉ số này. Việc đọc hiểu và theo dõi sát sao pH và DO sẽ cung cấp những báo cáo sinh thái chính xác nhất về sức khỏe môi trường nước.

pH: Chỉ thị hệ sinh thái và độc tính khí độc

pH không chỉ cho biết nước đang mang tính axit hay kiềm, mà còn cho biết được điều gì đang xảy ra dưới ao. Với ngưỡng tối ưu thường nằm trong khoảng 7.5 đến 8.5. Từ chỉ số pH, người nuôi có thể đánh giá nhanh ba vấn đề cốt lõi:

  • Tình trạng phát triển của hệ tảo: Ban ngày tảo quang hợp hấp thụ CO2 làm pH tăng, trong khi ban đêm tảo hô hấp nhả CO2 khiến pH giảm. Nếu chênh lệch pH giữa 6h sáng và 14h chiều lớn hơn 0.5, nước ao đang bị phú dưỡng và tảo nở hoa quá mức, kéo theo rủi ro thiếu oxy cục bộ về đêm. Nếu mức chênh lệch này thấp hơn 0.2, cho thấy hệ tảo đang suy yếu hoặc môi trường nước nghèo dinh dưỡng, trạng thái này cũng tiềm ẩn rủi ro riêng.

Dựa vào pH để đoán được mật độ tảo trong ao

  • Mức độ nguy hiểm của khí độc: pH đóng vai trò như một yếu tố kích hoạt độc tính của chất thải dưới đáy ao. Khi pH tăng trên 8.5, chỉ thị môi trường sẽ xúc tác chuyển hóa ion Amoni vô hại (NH4+) thành khí Amoniac (NH3) kịch độc, gây ngộ độc thần kinh và hoại tử mang ở tôm cá. Ngược lại, khi pH tụt dưới 7.5, khí Hydro Sulfua (H2S) từ bùn đáy sẽ làm tăng độc tính, có thể gây hiện tượng tôm chết rớt đáy hàng loạt.

  • Chất lượng nền đáy và hệ đệm: Hiện tượng pH tụt giảm liên tục trong quá trình nuôi hoặc sau mưa lớn là dấu hiệu xì phèn từ đáy hoặc bờ ao. Sự trồi sụt pH bất thường, không tuân theo chu kỳ ngày đêm, cho thấy độ kiềm của ao đang quá yếu, làm giảm khả năng chống sốc môi trường khiến vật nuôi dễ phát bệnh.

pH đóng vai trò quyết định sự phát triển độc tính của các khí độc.

Oxy hòa tan (DO): Chỉ thị sức tải và mức độ ô nhiễm

Oxy hòa tan, với ngưỡng an toàn thường yêu cầu lớn hơn 4 đến 5 mg/L, phản ánh cán cân giữa quá trình tạo oxy và tiêu thụ oxy trong ao.

  • Mức độ ô nhiễm hữu cơ nền đáy: Lượng oxy trong ao bị tiêu hao đáng kể bởi quá trình phân hủy chất thải dư thừa của vi khuẩn hiếu khí. Khi lượng chất thải tích tụ quá nhiều thì lượng oxy càng sụt giảm nhanh. Nếu đã bật tối đa hệ thống quạt nước vào ban ngày nhưng DO vẫn thấp hoặc có xu hướng giảm dần qua các ngày, đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy đáy ao đang tích tụ quá nhiều phân, thức ăn thừa và xác sinh vật. Nhu cầu oxy sinh hóa đang vắt kiệt nguồn dưỡng khí của vật nuôi.

  • Môi trường yếm khí và rủi ro mầm bệnh:  Khi hàm lượng DO ở tầng đáy giảm xuống dưới ngưỡng an toàn (2 mg/L), nguy cơ hình thành vùng thiếu oxy, dần có thể chuyển sang trạng thái yếm khí. Điều này làm suy giảm hệ vi sinh có lợi, tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh như Vibrio bùng phát, đồng thời sinh ra các khí độc nguy hiểm như H2S và CH4.

Cảnh báo hiện tượng sụp tảo: Rủi ro sụp tảo rất cao nếu ban ngày oxy vượt mức bão hòa do quang hợp mạnh nhưng ban đêm lại giảm sâu về gần 0. Sự tụt giảm oxy đột ngột giữa ban ngày, kèm theo hiện tượng nước đổi màu trong lại hoặc đục ngầu, đó là dấu hiệu hệ tảo đã chết hàng loạt. Quá trình tảo phân hủy sẽ tiêu thụ cạn kiệt lượng oxy còn lại trong nước, khiến tôm cá nổi đầu (lúc 4-5h sáng), có thể gây hiện tượng tôm yếu, chết rải rác hoặc rớt đáy nếu nồng độ cao.

Hiện tượng tôm nổi đầu do thiếu Oxy hòa tan (DO)

Bắt bệnh qua sự kết hợp giữa pH và DO

Để đánh giá toàn diện các vấn đề trong ao, người nuôi không nên đánh giá riêng lẽ từng chỉ số mà nên kết hợp phân tích đồng thời pH và DO cùng lúc, vì hai chỉ số này sẽ luôn thay đổi cùng nhau theo nhịp sinh học ngày và đêm. Từ hai chỉ số này, người nuôi có thể đánh giá tương đối chính xác và chủ động ngăn chặn các rủi ro trong ao nuôi.

  • Trạng thái lý tưởng: Hệ sinh thái cân bằng và vi sinh hoạt động tốt khi biên độ dao động êm ái, cụ thể mức chênh lệch pH ngày đêm dưới 0.3 và DO luôn duy trì trên 4 mg/L.

  • Trạng thái cảnh báo: Ao đang thừa dinh dưỡng trầm trọng, tảo bùng phát và có nguy cơ sụp đổ sinh thái khi oxy biến động cực đại (trưa bão hòa, sáng sớm cạn kiệt) kết hợp với sự chênh lệch pH mạnh (sáng rớt thấp, chiều vượt quá 8.5).

Chỉ số pH trong ao nuôi tôm.

Tóm lại, việc đo lường pH và DO định kỳ mỗi ngày vào hai khung giờ 5-6h sáng và 14-15h chiều là nguyên tắc kỹ thuật bắt buộc trong nuôi thâm canh. Thực tế, dữ liệu này chính là cơ sở vững chắc giúp người nuôi kịp thời đưa ra quyết định can thiệp như: Tăng cường sục khí, xi-phông hút đáy, cắt tảo, rải vôi hoặc bổ sung vi sinh để ngăn chặn các rủi ro dịch bệnh xảy ra.

Bài viết liên quan