Theo báo cáo của FAO, có hơn 20% sản phẩm thủy sản trong nghiên cứu phát hiện gian lận.
FAO 2026: Thủy sản là ngành thực phẩm có nguy cơ gian lận cao nhất thế giới
Ngành thủy sản toàn cầu đang đối mặt với một thách thức ngày càng lớn: Gian lận thực phẩm.
Một miếng cá hồi nuôi được bán với nhãn "đánh bắt tự nhiên". Một phần cá ngừ vây vàng xuất hiện trên thực đơn dưới tên gọi cá ngừ vây xanh cao cấp. Một sản phẩm fillet được mạ băng quá mức khiến người mua phải trả tiền cho nước đá thay vì phần thịt thực tế. Những câu chuyện như vậy không còn là hiện tượng cá biệt trong ngành thực phẩm toàn cầu.
Những con số đáng chú ý từ báo cáo FAO 2026
Theo Báo cáo kỹ thuật số số 742 của FAO công bố năm 2026, thủy sản hiện là nhóm thực phẩm có nguy cơ gian lận vượt trội hơn hẳn so với các ngành hàng thực phẩm dễ bị vi phạm khác. Các nghiên cứu được tổng hợp trong báo cáo ghi nhận tỷ lệ phát hiện gian lận lên tới 20,6%, cao hơn đáng kể so với thịt (13,4%) và rau quả (10,4%).
Với quy mô vượt hơn 185 triệu tấn sản phẩm mỗi năm (2022) và giá trị thương mại đạt khoảng 195 tỷ USD (2022), ngành thủy sản toàn cầu là một mạng lưới khổng lồ kết nối hàng chục nghìn tàu cá, trang trại nuôi trồng và hệ thống phân phối xuyên biên giới. Tuy nhiên, chính quy mô đồ sộ và tính chất phức tạp này lại biến thủy sản thành một trong những lĩnh vực dễ bị tổn thương nhất trước các hành vi gian lận thương mại.
Không phải ngẫu nhiên mà thủy sản liên tục xuất hiện trong các báo cáo về gian lận thực phẩm quốc tế.
Khác với thịt gia súc hay rau quả, ngành thủy sản đang giao dịch hơn 12.000 loài sinh vật biển và nước ngọt khác nhau. Nhiều loài có giá trị thương mại chênh lệch rất lớn nhưng lại sở hữu đặc điểm cảm quan tương đối giống nhau sau khi chế biến.
Bên cạnh đó, một lô hàng thủy sản có thể trải qua nhiều quốc gia trước khi đến tay người tiêu dùng. Quá trình khai thác, nuôi trồng, sơ chế, cấp đông, chế biến và phân phối thường được thực hiện ở các địa điểm khác nhau, tạo ra những khoảng trống khó kiểm soát về thông tin.
Thách thức còn lớn hơn khi phần lớn sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng fillet, đông lạnh hoặc chế biến sâu. Khi đầu, da, vảy và các đặc điểm nhận dạng tự nhiên bị loại bỏ, việc xác định loài bằng mắt thường gần như không còn khả thi.
Đó là lý do nhiều hành vi gian lận có thể tồn tại trong thời gian dài mà không bị phát hiện.
9 hình thức gian lận đang xuất hiện trong chuỗi cung ứng thủy sản
FAO phân loại gian lận thủy sản thành 9 nhóm hành vi khác nhau, từ ghi nhãn sai, giả mạo thương hiệu đến khai báo sai nguồn gốc khai thác.
Adulteration (Phối trộn phụ gia): Hành vi cố ý bổ sung các chất không được phép hoặc vượt quá giới hạn quy định nhằm thay đổi ngoại quan hoặc đặc tính vật lý của sản phẩm, ví dụ như xử lý khí carbon monoxide (CO) vào cá ngừ để duy trì màu đỏ tươi nhân tạo nhằm che giấu trạng thái phân hủy.
Counterfeit (Giả mạo thương hiệu): Sản xuất và phân phối các sản phẩm sao chép toàn bộ bao bì, nhãn mác của các thương hiệu uy tín hoặc các sản phẩm có chỉ dẫn địa lý được bảo hộ mà không được sự cho phép của chủ sở hữu hợp pháp.
Simulation (Mô phỏng sản phẩm): Chế tạo các sản phẩm thay thế từ nguyên liệu rẻ tiền khác nhưng tạo hình và hương vị giống hệt sản phẩm cao cấp, chẳng hạn như việc sử dụng các hợp chất từ tinh bột để tạo hình tôm giả, hoặc đóng gói surimi để mô phỏng thịt cua.
Diversion (Chuyển hướng thị trường): Phân phối một cách có chủ ý các lô hàng thủy sản nằm ngoài các kênh thị trường đã được phê duyệt hoặc được cấp phép chính thức.
Overrun (Khai thác vượt hạn ngạch): Đưa các sản phẩm thủy sản được đánh bắt vượt quá hạn ngạch cho phép hoặc ngoài các chương trình quản lý chính thức vào lưu thông thương mại bằng cách khai báo gian lận.
Species substitution (Tráo đổi loài): Việc thay thế các loài thủy sản có giá trị kinh tế cao bằng các loài có giá trị thấp hơn hoặc các loài dễ khai thác hơn nhưng có đặc điểm cơ thịt tương đồng sau khi chế biến.
Mislabelling (Sai lệch thông tin nhãn): Cố ý ghi sai các thông tin quan trọng trên bao bì như thời hạn sử dụng, thông tin dinh dưỡng, xuất xứ địa lý, phương thức sản xuất hoặc các chứng nhận bền vững tự nguyện.
Tampering (Can thiệp thay đổi cấu trúc): Hành vi sửa đổi trái phép bao bì, nhãn mác hoặc bản chất vật lý của sản phẩm gốc nhằm mục đích đánh lừa về chất lượng hoặc nguồn gốc.
Theft (Trộm cắp thương mại): Đưa các sản phẩm thủy sản có nguồn gốc từ các hoạt động trộm cắp, khai thác lậu vào chuỗi cung ứng chính ngạch thông qua các giấy tờ kiểm soát giả mạo.
Trong đó, phổ biến nhất là hành vi tráo đổi loài (species substitution). Đây là hình thức thay thế các loài có giá trị kinh tế thấp bằng những loài có giá trị cao hơn nhằm gia tăng lợi nhuận.
Bên cạnh đó, ghi nhãn sai nguồn gốc (mislabelling) cũng là vấn đề được ghi nhận thường xuyên. Sản phẩm nuôi có thể được quảng bá là sản phẩm khai thác tự nhiên. Thủy sản nhập khẩu có thể được gắn với những vùng sản xuất nổi tiếng nhằm nâng giá bán.
Một hình thức khác gây nhiều tranh cãi là việc tăng tỷ lệ mạ băng hoặc giữ nước quá mức trên sản phẩm đông lạnh. Trong trường hợp này, người mua thực chất đang chi trả cho phần trọng lượng nước nhiều hơn mức cần thiết thay vì khối lượng thịt thủy sản thực tế.
Theo FAO, động cơ phía sau phần lớn các hành vi gian lận đều xuất phát từ chênh lệch giá trị thương mại giữa sản phẩm gốc và sản phẩm thay thế.
Gian lận thủy sản không chỉ là câu chuyện của người tiêu dùng
Gian lận thủy sản thường được nhìn nhận dưới góc độ quyền lợi người mua. Tuy nhiên, tác động của nó rộng hơn rất nhiều.
Về sức khỏe cộng đồng, việc tráo đổi loài hoặc sử dụng phụ gia không phù hợp có thể làm gia tăng nguy cơ dị ứng, ngộ độc hoặc phơi nhiễm các chất ngoài mong muốn.
Về môi trường, các hành vi gian lận nguồn gốc góp phần hợp thức hóa sản phẩm từ hoạt động khai thác bất hợp pháp (IUU), làm suy giảm hiệu quả quản lý nguồn lợi thủy sản.
Ở góc độ thương mại, mỗi vụ việc gian lận bị phát hiện đều tạo thêm áp lực lên các doanh nghiệp làm ăn minh bạch, đồng thời thúc đẩy các thị trường nhập khẩu siết chặt hơn các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và xác thực thông tin sản phẩm.
Ở góc độ thương mại, gian lận thủy sản đang tạo ra áp lực siết chặt truy xuất nguồn gốc.
Để kiểm soát khi những thủ đoạn ngày càng tinh vi, ngành thủy sản cũng đang chuyển mạnh từ các phương pháp kiểm tra cảm quan truyền thống sang ứng dụng các công nghệ phân tích hiện đại.
Các công cụ như mã vạch DNA (DNA Barcoding), phân tích đồng vị bền (SIR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và trí tuệ nhân tạo (AI) đang được sử dụng để xác định loài, xác minh nguồn gốc, phát hiện các dấu hiệu can thiệp vào sản phẩm và nhận diện những mắt xích có nguy cơ gian lận cao trong chuỗi cung ứng. Sự kết hợp giữa công nghệ và truy xuất nguồn gốc được xem là nền tảng quan trọng để xây dựng một ngành thủy sản minh bạch và đáng tin cậy hơn trong tương lai. .
Gian lận thủy sản gây áp lực mới đối với thủy sản Việt Nam
Là một trong những cường quốc xuất khẩu thủy sản, Việt Nam đang đứng trước áp lực ngày càng lớn từ các yêu cầu minh bạch và truy xuất nguồn gốc của thị trường quốc tế. Khi các quốc gia nhập khẩu tăng cường kiểm soát gian lận thực phẩm, mọi mắt xích trong chuỗi cung ứng, từ người nuôi, ngư dân đến doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu, đều chịu tác động trực tiếp.
Cá tra là ví dụ điển hình. Với đặc điểm thịt trắng, hương vị trung tính và giá thành cạnh tranh, cá tra Việt Nam nhiều năm qua đã xuất hiện như một ví dụ về hiện tượng tráo đổi loài. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng cá tra đã từng bị ngụy trang dưới nhãn mác của ít nhất 18 loài cá có giá trị cao khác như cá mú, cá hồng, cá bơn hay cá tuyết Đại Tây Dương,..
Ở lĩnh vực khai thác, áp lực còn đến từ các quy định ngày càng nghiêm ngặt liên quan đến chống khai thác bất hợp pháp (IUU), bảo vệ động vật biển có vú, truy xuất nguồn gốc và chứng minh tính hợp pháp của sản phẩm. Xu hướng chung của các thị trường nhập khẩu hiện nay không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra chất lượng hay an toàn thực phẩm, mà còn yêu cầu doanh nghiệp chứng minh được toàn bộ hành trình của lô hàng, từ vùng nuôi, ngư trường khai thác đến nhà máy chế biến và điểm bán cuối cùng.
Sự thay đổi này đang làm dịch chuyển tiêu chí cạnh tranh của ngành thủy sản toàn cầu. Nếu trước đây năng suất và giá thành là những lợi thế quyết định, thì hiện nay khả năng minh bạch dữ liệu và truy xuất nguồn gốc đang ngày càng trở thành yếu tố tạo khác biệt.
Vì vậy, minh bạch sẽ là lợi thế cạnh tranh mới.
Trong bối cảnh đó, đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc, số hóa dữ liệu sản xuất, áp dụng các chứng nhận quốc tế và nâng cao tính minh bạch của chuỗi cung ứng không còn đơn thuần là yêu cầu tuân thủ. Doanh nghiệp nào chứng minh được nguồn gốc sản phẩm, kiểm soát tốt dữ liệu và đáp ứng các yêu cầu truy xuất ngày càng khắt khe sẽ có nhiều cơ hội tiếp cận các thị trường giá trị cao trong tương lai.