Giải mã hội chứng: Không chỉ là vấn đề lớp vỏ mềm
Triệu chứng dễ nhận thấy nhất của LSS là khoảng cách lớn giữa lớp vỏ và phần cơ thịt, khiến tôm trông lỏng lẻo và mềm nhũn. Tuy nhiên, đây chỉ là dấu hiệu cuối cùng của một quá trình suy thoái toàn diện. Tôm bệnh thường giảm ăn, vận động chậm, lâu không lột xác; trên vỏ xuất hiện lớp keo nhớt tạo điều kiện cho vi khuẩn bám dính.
Các kiểm tra bên trong cho thấy tổn thương nghiêm trọng ở nhiều cơ quan. Gan tụy teo nhỏ, có sắc tố melanin; đường ruột chuyển sang màu sữa đục, phản ánh sự suy yếu chức năng tiêu hóa. Phân tích mô bệnh học còn ghi nhận gan tụy, cơ và mang bị hư hại nặng. Các quan sát mô bệnh học cho thấy LSS gây tổn hại đa cơ quan, củng cố quan điểm rằng đây là một hội chứng suy kiệt toàn thân, chứ không chỉ liên quan đến lớp vỏ.
Dao động pH trong ao tôm tăng cao, có thể kích hoạt quá trình gây bệnh LSS. Ảnh: biogency.com.vn
Khi pH trở thành yếu tố kích hoạt then chốt
Trong quá trình truy tìm nguyên nhân gây bệnh, các nhà khoa học đã xác định một số chủng vi khuẩn Vibrio như V. harveyi và V. alginolyticus chính là tác nhân trực tiếp tạo ra các tổn thương. Nhưng vấn đề lớn hơn đặt ra: điều gì đã mở đường cho chúng tấn công? Kết quả nghiên cứu cho thấy, các yếu tố như độ mặn, oxy hòa tan hay nhiệt độ không thể hiện sự liên hệ rõ ràng, trong khi độ pH lại nổi bật như một biến số trung tâm.
Thực tế, thời điểm bệnh bùng phát trong ao nuôi thường trùng khớp với giai đoạn pH tăng cao. Môi trường kiềm không chỉ gây stress, làm suy yếu miễn dịch của tôm, mà còn thúc đẩy sự phát triển của nhiều chủng Vibrio độc lực. Có thể hình dung, pH cao vừa làm “mềm” hàng rào phòng vệ của tôm, vừa đóng vai trò như “cánh cửa” mở lối cho mầm bệnh xâm nhập và gây hại.
Tác động bệnh lý và hệ quả kinh tế
Khi tôm mắc bệnh, chúng rơi vào vòng luẩn quẩn khó dứt: chậm chạp, giảm ăn và gần như ngừng tăng trưởng. Tình trạng bệnh kéo dài này không gây chết hàng loạt nhưng khiến tỷ lệ tôm mắc bệnh trong ao có thể lên tới 20%, ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng thu hoạch.
Không chỉ giảm năng suất, chất lượng thịt của tôm bệnh cũng suy giảm rõ rệt, mềm nhũn và mất giá trị thương phẩm. Thực tế tại nhiều vùng nuôi cho thấy hội chứng LSS có thể xuất hiện ở hơn 50% số trang trại, phản ánh tính phổ biến và mức độ nguy hiểm. Đây là bài toán kinh tế dài hạn, âm thầm bào mòn lợi nhuận của người nuôi.
Tôm thường lờ đờ, vỏ mềm, thịt nhão thường là dấu hiệu của hội chứng LSS. Ảnh: Internet
Phòng bệnh từ gốc: Quản lý pH là ưu tiên hàng đầu
Xác định pH là yếu tố kích hoạt then chốt, người nuôi cần đặt việc kiểm soát chỉ số này lên hàng đầu thay vì đợi tôm có biểu hiện bệnh mới xử lý. Duy trì độ pH ổn định, tránh dao động mạnh và hạn chế tăng quá cao, nhất là vào buổi chiều, sẽ giúp môi trường nuôi ít biến động và giảm nguy cơ khởi phát bệnh.
Song song đó, các biện pháp phòng bệnh chung với vi khuẩn Vibrio vẫn giữ vai trò nền tảng, từ quản lý nguồn nước cấp, sử dụng định kỳ chế phẩm diệt khuẩn an toàn, đến bổ sung khoáng chất và dưỡng chất nâng sức đề kháng cho tôm. Tuy nhiên, chính việc ưu tiên quản lý pH sẽ cắt đứt chuỗi phản ứng gây bệnh ngay từ đầu, giúp chủ động bảo vệ đàn tôm trước nguy cơ hội chứng lỏng vỏ.