Ao tôm lót bạt: Kiểm soát môi trường tốt hơn, chi phí đầu tư ban đầu cao
Hiện nay, loại bạt được sử dụng phổ biến nhất để lót ao là bạt HDPE. Đây là vật liệu có độ bền cao, chịu nhiệt tốt, chống tia UV và có thể sử dụng trong nhiều năm. Tuy nhiên, chi phí đầu tư tương đối lớn. Một số hộ sử dụng bạt dứa xanh – trắng giá rẻ hơn nhưng độ bền thấp, thường chỉ dùng được một vụ nuôi.
Ưu điểm rõ rệt của ao lót bạt là khả năng chống thấm và hạn chế rò rỉ nước. Bạt giúp cách ly nền đất, khắc phục các vấn đề như đất nhiễm phèn, đất cát hoặc đáy ao đã nhiễm bệnh sau nhiều vụ nuôi. Khi mưa lớn, hiện tượng rửa trôi đất xuống ao cũng được hạn chế đáng kể.
Về quản lý kỹ thuật, ao bạt cho phép nuôi mật độ cao hơn nhờ khả năng kiểm soát môi trường tốt. Đáy ao nhẵn giúp việc xi phông, hút chất thải và cải tạo giữa các vụ trở nên dễ dàng. Thu hoạch cũng triệt để hơn so với ao đất.
Tỷ lệ nuôi thành công ở mô hình ao lót bạt theo ghi nhận thực tế có thể đạt khoảng 70%, cao hơn đáng kể so với ao đất. Tuy nhiên, không phải không có nhược điểm. Chi phí đầu tư ban đầu lớn, việc rút nước đáy và tạo dòng gom chất thải đôi khi gặp bất cập kỹ thuật. Ngoài ra, tại một số địa phương, thương lái cho rằng tôm nuôi ao bạt có màu sắc kém đẹp hơn và có thể thu mua thấp hơn khoảng 2.000 đồng/kg so với ao đất.
Ao đất truyền thống: Chi phí thấp nhưng rủi ro môi trường cao
Ao đất là hình thức nuôi lâu đời và vẫn được áp dụng rộng rãi. Ưu điểm lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu thấp, phù hợp với hộ nuôi quy mô nhỏ. Tôm nuôi trong ao đất thường có màu sắc tự nhiên đẹp hơn do hấp thu khoáng và hệ vi sinh sẵn có trong môi trường.
Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của ao đất là khả năng kiểm soát môi trường và mầm bệnh. Nền đáy có thể tích tụ chất hữu cơ, khí độc và mầm bệnh qua nhiều vụ nuôi nếu cải tạo không triệt để. Tình trạng rò rỉ nước, khó xi phông đáy và khó nuôi mật độ cao cũng là những hạn chế phổ biến.
Theo số liệu so sánh thực tế, tỷ lệ thành công của ao đất chỉ khoảng 30%. Tỷ lệ hòa vốn chiếm 30% và khoảng 40% vụ nuôi gặp rủi ro. Cơ cấu chi phí cũng khác biệt: trong ao đất, chi phí thức ăn chiếm tới 62% tổng chi phí sản xuất, cao hơn so với 50% ở mô hình ao bạt.
Yếu tố quyết định không chỉ nằm ở mô hình ao mà còn ở năng lực quản lý tổng thể của người nuôi. Ảnh: Báo Hà Tĩnh
So sánh về chi phí và hiệu quả sản xuất
Với ao lót bạt, chi phí đầu vào sau khoảng 3 tháng nuôi dao động 70.000–90.000 đồng/kg (size 25–40 con/kg). Trong khi đó, ao đất thường đạt size khoảng 45 con/kg với chi phí 90.000–100.000 đồng/kg trong cùng thời gian.
Cơ cấu chi phí ao bạt thường gồm: thức ăn 50%, thuốc và hóa chất 20%, điện nước 10%, khấu hao thiết bị 10%, nhân công 5% và giống 5%. Ao đất có tỷ trọng thức ăn cao hơn nhưng chi phí điện nước và khấu hao thấp hơn.
Những con số này cho thấy ao bạt đòi hỏi đầu tư ban đầu lớn hơn nhưng có khả năng tối ưu sản lượng và mật độ. Ao đất phù hợp hơn với mô hình quy mô vừa và nhỏ, nếu người nuôi có kinh nghiệm kiểm soát môi trường tốt.
Nên chọn mô hình nào?
Không có mô hình nào tuyệt đối vượt trội trong mọi điều kiện. Ao lót bạt đang là xu hướng nhờ khả năng kiểm soát dịch bệnh và phù hợp với nuôi thâm canh mật độ cao. Tuy nhiên, mô hình này yêu cầu vốn đầu tư, kỹ thuật quản lý và hệ thống thiết bị đồng bộ.
Ao đất vẫn có chỗ đứng nếu người nuôi có kinh nghiệm cải tạo ao, quản lý nước và phòng bệnh hiệu quả. Màu sắc tôm đẹp và chi phí đầu tư thấp là những lợi thế không thể phủ nhận.
Việc lựa chọn mô hình phù hợp nên dựa trên điều kiện kinh tế, kinh nghiệm sản xuất, đặc điểm vùng nuôi và định hướng dài hạn. Trong bối cảnh ngành tôm ngày càng cạnh tranh, yếu tố quyết định không chỉ nằm ở mô hình ao mà còn ở năng lực quản lý tổng thể của người nuôi.