Nền tảng khoa học của mô hình - Sự cộng sinh hiệu quả
Sự thành công của mô hình này được xây dựng trên một nền tảng khoa học vững chắc: sự tương hỗ sinh học dựa trên việc phân tầng sinh thái và chuỗi thức ăn. Trong hệ thống này, cá chạch lấu, với giá trị kinh tế cao, là đối tượng nuôi chính. Chúng được cung cấp thức ăn công nghiệp có hàm lượng đạm cao (26-40%). Tuy nhiên, một lượng không nhỏ thức ăn thừa và chất thải hữu cơ sẽ lắng xuống đáy ao.
Đây chính là lúc cá heo nước ngọt, đối tượng nuôi phụ, phát huy vai trò của mình. Với tập tính ăn các loại chất thải, thức ăn thừa và rong rêu, cá heo trở thành một sinh vật dọn dẹp hiệu quả. Chúng tiêu thụ toàn bộ lượng tài nguyên dư thừa này, qua đó không chỉ tự cung cấp dinh dưỡng cho bản thân mà còn đóng vai trò then chốt trong việc làm sạch môi trường nước, giảm thiểu sự tích tụ chất hữu cơ và hạn chế nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Hiệu quả của cơ chế này thể hiện qua việc có thể giảm từ 30-50% chi phí thức ăn tổng thể.
Quy trình thiết kế và vận hành các mô hình nuôi
Sự linh hoạt của mô hình này được thể hiện qua khả năng triển khai trên nhiều hệ thống khác nhau, từ ao đất truyền thống đến các hệ thống công nghệ cao.
Mô hình ao đất:
Đây là hình thức phổ biến, với diện tích ao từ 500-3.000 m² và độ sâu 1,2-1,8 m. Quy trình cải tạo ao bắt đầu bằng việc tát cạn, vét bùn và sử dụng vôi (7-10 kg/100 m²) để khử trùng. Một yếu tố kỹ thuật quan trọng là phải bố trí các giá thể trú ẩn như bó tre, ống nhựa cho cá chạch lấu và lắp đặt hệ thống sục khí để duy trì hàm lượng oxy hòa tan luôn ở mức trên 5 mg/L. Mật độ thả được khuyến nghị là 2-10 con/m² đối với cá chạch lấu và khoảng 15-20 con/100 m² đối với cá heo.
Mô hình bể lót bạt hoặc xi măng:
Đây là mô hình thâm canh, phù hợp với các hộ có diện tích đất hạn chế. Mật độ thả có thể cao hơn đáng kể, đặc biệt đối với cá chạch lấu (50-70 con/m³). Ưu điểm của mô hình này là khả năng kiểm soát môi trường và dịch bệnh tốt hơn. Đặc biệt, khi kết hợp với hệ thống tuần hoàn nước (RAS), nó cho phép tái sử dụng nước, giảm thiểu tác động môi trường. Thực tế tại Đồng Tháp, các mô hình bể lót bạt rộng 800 m³ đã chứng minh hiệu quả vượt trội.
Nuôi ghép cá heo nước ngọt và cá chạch lấu trong bể lót bạt. Ảnh: Dân Việt
Các yếu tố kỹ thuật cốt lõi trong vận hành
Quản lý con giống
Chất lượng con giống là yếu tố quyết định. Cần lựa chọn giống khỏe mạnh, đồng đều từ các trại uy tín. Một kỹ thuật quan trọng là thả cá chạch lấu vào gièo lưới nuôi trước 1-2 tháng, sau đó mới thả cá heo vào ao để chúng có thể bắt đầu vai trò "dọn dẹp" của mình khi hệ thống đã ổn định.
Tối ưu hóa dinh dưỡng
Chế độ cho ăn tập trung chủ yếu vào cá chạch lấu, sử dụng thức ăn công nghiệp có hàm lượng đạm cao. Cá heo gần như không cần bổ sung thức ăn riêng. Để tăng cường sức khỏe cho cả hai loài, việc bổ sung định kỳ vitamin C và men vi sinh vào khẩu phần ăn của cá chạch lấu là rất cần thiết.
Quản lý môi trường nước
Đây là nhiệm vụ xuyên suốt, đòi hỏi phải duy trì các chỉ số môi trường trong ngưỡng tối ưu (pH 6,5-8,5; nhiệt độ 26-32°C). Việc thay nước định kỳ (1-2 lần/tuần) và sử dụng các chế phẩm vi sinh (5-7 ngày/lần) là bắt buộc để phân hủy chất thải và kiểm soát khí độc.
Phân tích hiệu quả kinh tế và tính bền vững
Hiệu quả kinh tế của mô hình này là không thể phủ nhận. Sau chu kỳ nuôi từ 8-12 tháng, người nuôi có thể thu hoạch đồng thời hai sản phẩm có giá trị thương phẩm rất cao. Cá chạch lấu có giá bán từ 200.000-400.000 đồng/kg, trong khi cá heo nước ngọt còn có giá cao hơn, từ 300.000-500.000 đồng/kg. Thực tế tại Đồng Tháp đã cho thấy, một bể nuôi 800 m³ có thể mang lại lợi nhuận lên tới 500 triệu đồng mỗi vụ, và một số hộ nuôi ao đất có thể đạt thu nhập gần 1 tỷ đồng mỗi năm.
Không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, mô hình này còn có tính bền vững cao. Việc cá heo xử lý chất thải đã làm giảm đáng kể mức độ ô nhiễm hữu cơ, góp phần bảo vệ môi trường và tạo ra một chu trình sản xuất khép kín.
Cả 2 loài cá đều mang lại giá trị kinh tế cao. Ảnh: 24H
Mô hình nuôi ghép cá chạch lấu và cá heo nước ngọt là một minh chứng điển hình cho việc ứng dụng các nguyên tắc sinh thái vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp. Với kỹ thuật không quá phức tạp và hiệu quả kinh tế vượt trội, đây là một giải pháp cực kỳ phù hợp trong bối cảnh biến đổi khí hậu và xu hướng nông nghiệp xanh.
Sự thành công của mô hình không chỉ nằm ở việc tạo ra lợi nhuận kép, mà còn ở việc xây dựng một hệ thống sản xuất bền vững, nơi các loài vật nuôi hỗ trợ lẫn nhau để cùng phát triển, giảm thiểu tác động đến môi trường và tối đa hóa giá trị trên từng đơn vị diện tích.