Mô hình nuôi ghép đặc sản - cá chạch lấu và cá heo nước ngọt

Trong bối cảnh ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam đang tìm kiếm các giải pháp sản xuất bền vững và hiệu quả kinh tế cao, mô hình nuôi ghép cá chạch lấu (Mastacembelus favus) và cá heo nước ngọt (cá heo đuôi đỏ) nổi lên như một ứng dụng thông minh của các nguyên tắc sinh thái. Đây không chỉ là một phương pháp đa canh đơn thuần, mà là một hệ thống sản xuất cộng sinh, nơi mỗi đối tượng nuôi đều đóng một vai trò cụ thể, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm thiểu chi phí và tối đa hóa lợi nhuận trên cùng một đơn vị diện tích.

Cá heo đuôi đỏ và cá chạch lấu
Cá heo đuôi đỏ và cá chạch lấu. Ảnh: Gia đình

Nền tảng khoa học của mô hình - Sự cộng sinh hiệu quả

Sự thành công của mô hình này được xây dựng trên một nền tảng khoa học vững chắc: sự tương hỗ sinh học dựa trên việc phân tầng sinh thái và chuỗi thức ăn. Trong hệ thống này, cá chạch lấu, với giá trị kinh tế cao, là đối tượng nuôi chính. Chúng được cung cấp thức ăn công nghiệp có hàm lượng đạm cao (26-40%). Tuy nhiên, một lượng không nhỏ thức ăn thừa và chất thải hữu cơ sẽ lắng xuống đáy ao.

Đây chính là lúc cá heo nước ngọt, đối tượng nuôi phụ, phát huy vai trò của mình. Với tập tính ăn các loại chất thải, thức ăn thừa và rong rêu, cá heo trở thành một sinh vật dọn dẹp hiệu quả. Chúng tiêu thụ toàn bộ lượng tài nguyên dư thừa này, qua đó không chỉ tự cung cấp dinh dưỡng cho bản thân mà còn đóng vai trò then chốt trong việc làm sạch môi trường nước, giảm thiểu sự tích tụ chất hữu cơ và hạn chế nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Hiệu quả của cơ chế này thể hiện qua việc có thể giảm từ 30-50% chi phí thức ăn tổng thể.

Quy trình thiết kế và vận hành các mô hình nuôi

Sự linh hoạt của mô hình này được thể hiện qua khả năng triển khai trên nhiều hệ thống khác nhau, từ ao đất truyền thống đến các hệ thống công nghệ cao.

Mô hình ao đất:

Đây là hình thức phổ biến, với diện tích ao từ 500-3.000 m² và độ sâu 1,2-1,8 m. Quy trình cải tạo ao bắt đầu bằng việc tát cạn, vét bùn và sử dụng vôi (7-10 kg/100 m²) để khử trùng. Một yếu tố kỹ thuật quan trọng là phải bố trí các giá thể trú ẩn như bó tre, ống nhựa cho cá chạch lấu và lắp đặt hệ thống sục khí để duy trì hàm lượng oxy hòa tan luôn ở mức trên 5 mg/L. Mật độ thả được khuyến nghị là 2-10 con/m² đối với cá chạch lấu và khoảng 15-20 con/100 m² đối với cá heo.

Mô hình bể lót bạt hoặc xi măng:

Đây là mô hình thâm canh, phù hợp với các hộ có diện tích đất hạn chế. Mật độ thả có thể cao hơn đáng kể, đặc biệt đối với cá chạch lấu (50-70 con/m³). Ưu điểm của mô hình này là khả năng kiểm soát môi trường và dịch bệnh tốt hơn. Đặc biệt, khi kết hợp với hệ thống tuần hoàn nước (RAS), nó cho phép tái sử dụng nước, giảm thiểu tác động môi trường. Thực tế tại Đồng Tháp, các mô hình bể lót bạt rộng 800 m³ đã chứng minh hiệu quả vượt trội.

Nuôi ghép cá heo nước ngọt và cá chạch lấu trong bể lót bạtNuôi ghép cá heo nước ngọt và cá chạch lấu trong bể lót bạt. Ảnh: Dân Việt

Các yếu tố kỹ thuật cốt lõi trong vận hành

Quản lý con giống

Chất lượng con giống là yếu tố quyết định. Cần lựa chọn giống khỏe mạnh, đồng đều từ các trại uy tín. Một kỹ thuật quan trọng là thả cá chạch lấu vào gièo lưới nuôi trước 1-2 tháng, sau đó mới thả cá heo vào ao để chúng có thể bắt đầu vai trò "dọn dẹp" của mình khi hệ thống đã ổn định.

Tối ưu hóa dinh dưỡng

Chế độ cho ăn tập trung chủ yếu vào cá chạch lấu, sử dụng thức ăn công nghiệp có hàm lượng đạm cao. Cá heo gần như không cần bổ sung thức ăn riêng. Để tăng cường sức khỏe cho cả hai loài, việc bổ sung định kỳ vitamin C và men vi sinh vào khẩu phần ăn của cá chạch lấu là rất cần thiết.

Quản lý môi trường nước

Đây là nhiệm vụ xuyên suốt, đòi hỏi phải duy trì các chỉ số môi trường trong ngưỡng tối ưu (pH 6,5-8,5; nhiệt độ 26-32°C). Việc thay nước định kỳ (1-2 lần/tuần) và sử dụng các chế phẩm vi sinh (5-7 ngày/lần) là bắt buộc để phân hủy chất thải và kiểm soát khí độc.

Phân tích hiệu quả kinh tế và tính bền vững

Hiệu quả kinh tế của mô hình này là không thể phủ nhận. Sau chu kỳ nuôi từ 8-12 tháng, người nuôi có thể thu hoạch đồng thời hai sản phẩm có giá trị thương phẩm rất cao. Cá chạch lấu có giá bán từ 200.000-400.000 đồng/kg, trong khi cá heo nước ngọt còn có giá cao hơn, từ 300.000-500.000 đồng/kg. Thực tế tại Đồng Tháp đã cho thấy, một bể nuôi 800 m³ có thể mang lại lợi nhuận lên tới 500 triệu đồng mỗi vụ, và một số hộ nuôi ao đất có thể đạt thu nhập gần 1 tỷ đồng mỗi năm.

Không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, mô hình này còn có tính bền vững cao. Việc cá heo xử lý chất thải đã làm giảm đáng kể mức độ ô nhiễm hữu cơ, góp phần bảo vệ môi trường và tạo ra một chu trình sản xuất khép kín.

Cả 2 loài cá đều mang lại giá trị kinh tế caoCả 2 loài cá đều mang lại giá trị kinh tế cao. Ảnh: 24H

Mô hình nuôi ghép cá chạch lấu và cá heo nước ngọt là một minh chứng điển hình cho việc ứng dụng các nguyên tắc sinh thái vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp. Với kỹ thuật không quá phức tạp và hiệu quả kinh tế vượt trội, đây là một giải pháp cực kỳ phù hợp trong bối cảnh biến đổi khí hậu và xu hướng nông nghiệp xanh. 

Sự thành công của mô hình không chỉ nằm ở việc tạo ra lợi nhuận kép, mà còn ở việc xây dựng một hệ thống sản xuất bền vững, nơi các loài vật nuôi hỗ trợ lẫn nhau để cùng phát triển, giảm thiểu tác động đến môi trường và tối đa hóa giá trị trên từng đơn vị diện tích.

Đăng ngày 04/09/2025
Dũng @dung
Kỹ thuật

Tổng quan về công nghệ MBBR trong nuôi trồng thủy sản

MBBR là Moving Bed Biofilm Reactor, hứa hẹn là công nghệ xử lý nước thải ưu việt trong nuôi trồng thủy sản.

công nghệ MBBR
• 18:17 25/09/2021

Xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng công nghệ SNAP

Xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng công nghệ SNAP không chỉ loại bỏ hiệu quả nồng độ Ammonium mà còn xử lý đến 90% chất hữu cơ.

Chế biến cá tra
• 07:00 22/04/2020

Quan trắc nước nuôi trồng thủy sản bằng cảm biến nano

Sử dụng được cả trên bờ, dưới nước để quan trắc chất lượng nước, hệ thống cảm biến nano do Viện Công nghệ nano (INT) thuộc Đại học Quốc gia TPHCM nghiên cứu giúp người nuôi trồng thủy sản yên tâm khi chất lượng nước nuôi được cảnh báo tự động kịp thời khi có sự cố.

Quan trắc nước nuôi trồng thủy sản
• 14:35 05/02/2020

Lưu ý về môi trường trong ao nuôi tôm nước lợ

Quản lý môi trường ao nuôi tôm nước lợ là khâu quan trọng, đòi hỏi người nuôi có sự hiểu biết cần thiết về mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường và biến động của chúng.Từ đó, có biện pháp điều chỉnh phù hợp, giảm nguy cơ thiệt hại, góp phần vào thành công của vụ nuôi.

Lưu ý về môi trường trong ao nuôi tôm nước lợ
• 08:46 30/10/2019

Bỏ túi bí quyết giảm hệ số FCR xuống dưới 1.2 mà không cần đổi loại thức ăn

Trong cơ cấu chi phí nuôi tôm và cá thâm canh, thức ăn thường chiếm 50–65% tổng chi phí sản xuất. Vì vậy, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) không chỉ là một chỉ số kỹ thuật mà còn là thước đo trực tiếp của hiệu quả kinh tế. Chênh lệch 0,1 FCR ở quy mô vài chục tấn có thể tạo ra khoảng cách lợi nhuận rất lớn.

tôm
• 10:00 14/02/2026

Chủ động phòng bệnh TiLV – bảo vệ đàn cá rô phi ngay từ đầu vụ

Tilapia Lake Virus (TiLV) đang được xem là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với ngành nuôi cá rô phi toàn cầu. Virus này có thể gây tỷ lệ chết lên tới 80–90%, lây lan nhanh và hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu.

cá rô phi
• 12:00 11/02/2026

Những nguyên tắc nền tảng trong nuôi tôm

Nuôi tôm không phải là việc dễ dàng – nhưng việc thực hiện đúng các bước căn bản có thể giúp ao nuôi của bạn đạt năng suất cao và sạch bệnh.

tôm
• 12:00 08/02/2026

Áp dụng tiến bộ kỹ thuật để nuôi tôm nước lợ đạt hiệu quả cao, bền vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và dịch bệnh trên thủy sản ngày càng diễn biến phức tạp, việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong nuôi tôm nước lợ được xem là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao năng suất, giảm rủi ro và hướng đến phát triển bền vững.

Nuôi tôm thẻ
• 12:04 20/01/2026

Vì sao tôm có thể sống gần miệng núi lửa 450°C nhưng lại chết khi bị nấu ở 50°C?

Nghe có vẻ nghịch lý: một số loài tôm biển sâu được phát hiện sống gần miệng núi lửa dưới đáy đại dương – nơi nhiệt độ dòng phun có thể lên tới 450°C. Thế nhưng, nếu thả chúng vào nồi nước 50°C, chúng vẫn chết như bất kỳ loài tôm nào khác. Vậy điều gì đang thực sự xảy ra?

tôm không mắt
• 14:13 14/02/2026

Chủ động phòng bệnh TiLV – bảo vệ đàn cá rô phi ngay từ đầu vụ

Tilapia Lake Virus (TiLV) đang được xem là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với ngành nuôi cá rô phi toàn cầu. Virus này có thể gây tỷ lệ chết lên tới 80–90%, lây lan nhanh và hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu.

cá rô phi
• 14:13 14/02/2026

6 ông lớn định hình cuộc đua tôm thẻ chân trắng toàn cầu

Ngành tôm thẻ chân trắng (TTCT) thế giới đang bước vào giai đoạn cạnh tranh quyết liệt với sự dẫn dắt của 6 quốc gia chủ lực gồm Ecuador, Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Indonesia và Thái Lan. Mỗi nước theo đuổi một chiến lược riêng: có quốc gia tập trung mở rộng sản lượng trong khi nhiều bên lựa chọn nâng cấp giá trị gia tăng và phát triển bền vững.

tôm
• 14:13 14/02/2026

Đạt FTA với EU, tôm Ấn Độ gia tăng sức ép cạnh tranh lên tôm Việt Nam

Việc Ấn Độ hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với Liên minh châu Âu (EU), cùng lúc được Mỹ điều chỉnh giảm thuế đối ứng,...Những lợi thế mới này giúp tôm Ấn Độ nhanh chóng mở rộng thị phần tại EU, đồng thời đặt ngành tôm Việt Nam trước áp lực cạnh tranh ngày càng rõ nét.

tôm
• 14:13 14/02/2026

Thảo dược tự nhiên trong nuôi trồng thủy sản bà con nên biết

Người nuôi ngày càng quan tâm đến giải pháp an toàn và bền vững, các loại thảo dược tự nhiên đang được ứng dụng nhiều hơn trong chăm sóc và phòng bệnh cho tôm. Không chỉ dễ tìm, những nguyên liệu này còn giúp cải thiện sức khỏe tôm và môi trường ao nuôi một cách tự nhiên.

thảo dược nuôi tôm
• 14:13 14/02/2026
Some text some message..