Người nuôi cá ở Cần Giờ cho cá dứa ăn. Ảnh Tepbac
Muốn giàu nuôi cá: Khi những con cá làm giàu trở thành gánh nặng
“Muốn giàu nuôi cá” là câu nói không hẳn sai. Một ao cá thắng vụ có thể mang lại số tiền mà nhiều loại cây trồng phải mất vài năm mới tích lũy được. Nhưng thủy sản cũng có một đặc điểm khắc nghiệt: con vật càng có khả năng tạo lợi nhuận lớn thì thường đi kèm một rủi ro đủ lớn để lấy lại phần lợi nhuận ấy.
Nghe nhanh bài viết
Nhìn lại năm 2025 và những tháng đầu năm 2026, câu chuyện của cá kèo, cá dứa, cá rô phi, lươn và cá biển lồng bè cho thấy khá rõ điều đó.
Có loài bán hơn 200.000 đồng/kg nhưng khó nuôi. Có loài nuôi được nhưng đến ngày thu hoạch lại không biết bán cho ai. Có đối tượng đang lời rất tốt, chỉ vài tháng sau giá bán đã thấp hơn giá thành. Và cũng có những hộ làm đúng gần như mọi thứ nhưng chỉ sau một đêm bão đi qua, cá, lồng bè và vốn liếng đều mất theo sóng.
Không phải những con cá này “xấu”. Ngược lại, phần lớn đều là những đối tượng nuôi rất có giá trị. Nhưng chính chúng cho thấy một điều quan trọng hơn: nghề nuôi ngày nay không còn đơn giản là tìm một con có giá cao rồi thả xuống ao.
Cá kèo: Giá 200.000 đồng/kg nhưng tiền không dễ nằm trong túi
Nếu chỉ nhìn giá bán, cá kèo là một trong những đối tượng hấp dẫn nhất.
Tháng 3/2025, tại Cà Mau, cá kèo thương phẩm được ghi nhận ở mức trên dưới 200.000 đồng/kg, giúp một số hộ nuôi có lợi nhuận khá. Một hộ nuôi 200.000 con giống trên hai ao, sau hơn sáu tháng thu được trên 2 tấn cá. Nhưng ngay trong vụ nuôi thành công này, người nuôi cho biết cá đã phát bệnh và hao hụt trong hai tháng đầu.
Đó chính là nghịch lý của cá kèo.
Giá cao tạo ra một biên lợi nhuận rất đẹp trên giấy. Nhưng để đưa được cá từ lúc thả giống đến kích cỡ thương phẩm lại là chuyện khác. Cá kèo thương phẩm có tỷ lệ sống chưa thật sự cao và có thể gặp các vấn đề như xuất huyết, lở loét, đỏ mình khi môi trường nước và đáy ao biến động.
Vì vậy, cá kèo không phải câu chuyện “giá thấp làm người nuôi nghèo”. Nó đại diện cho một kiểu rủi ro khác: giá càng hấp dẫn, người ta càng dễ đánh giá thấp rủi ro sinh học.
Một ao cá kèo còn sống khỏe đến cuối vụ có thể rất có giá trị. Nhưng nếu tỷ lệ sống giảm mạnh ngay từ giai đoạn đầu, mức giá 150.000 hay 200.000 đồng/kg ở ngày thu hoạch cũng không còn nhiều ý nghĩa.
Đây cũng là lý do những người nuôi cá kèo lâu năm thường quan tâm đến chất lượng giống, nguồn nước và quản lý môi trường không kém gì giá bán.
Cá dứa: Con cá giá trị cao nhưng thị trường quá nhỏ
Nếu cá kèo đặt cược vào khả năng nuôi thành công thì cá dứa đặt cược vào một thứ khác: đầu ra sau 18-24 tháng nuôi.
Cá dứa có giá trị thương phẩm cao, thịt ngon và có lợi thế ở những vùng nước lợ. Nhưng một ghi nhận tại Sóc Trăng vào tháng 3/2025 cho thấy giá bán khoảng 70.000-75.000 đồng/kg, trong khi thời gian nuôi kéo dài tới 18-24 tháng. Người nuôi cũng phản ánh số doanh nghiệp chế biến cá nước lợ còn ít, sức cạnh tranh của thị trường không cao và họ thường rơi vào thế yếu khi thương lượng giá.
Đây là một bài toán đáng suy nghĩ.
Nuôi một con cá hai năm nghĩa là tiền giống, thức ăn, điện, nhân công và vốn đầu tư phải nằm dưới ao trong thời gian rất dài. Chỉ cần giá bán cuối kỳ giảm thêm một đoạn hoặc thương lái không thu mua đúng thời điểm, toàn bộ hiệu quả kinh tế có thể thay đổi.
Khác với tôm, cá tra hay một số ngành hàng đã hình thành hệ thống nhà máy chế biến và xuất khẩu quy mô lớn, thị trường cá dứa vẫn tương đối hẹp.
Vì vậy, có giá trị không đồng nghĩa với có thị trường đủ lớn.
Một đặc sản có thể bán rất đắt ở nhà hàng, chợ hoặc dưới dạng khô nhưng điều đó không có nghĩa hàng nghìn tấn cá tươi có thể được hấp thụ khi diện tích nuôi tăng nhanh.
Cá dứa vì vậy là bài học về một rủi ro thường bị người nuôi bỏ qua: thị trường cuối chuỗi phải được xây dựng trước hoặc ít nhất phải phát triển cùng tốc độ với sản xuất.
Cá rô phi: Thế giới nuôi hàng triệu tấn, Việt Nam vẫn có thể dư cá
Nếu phải chọn một trường hợp thể hiện rõ nhất sự đảo chiều của thị trường năm 2025, có lẽ đó là cá rô phi.
Xét trên quy mô thế giới, đây hoàn toàn không phải một đối tượng nhỏ. FAO đánh giá rô phi là một trong những nhóm cá nuôi quan trọng nhất toàn cầu và thuộc nhóm được nuôi rộng rãi nhất. Sản lượng rô phi thế giới năm 2024 được dự báo khoảng 7 triệu tấn.
Với đặc tính dễ nuôi, lớn nhanh, tỷ lệ sống cao và thức ăn tương đối dễ quản lý, rô phi rất phù hợp với sản xuất quy mô lớn.
Chính những ưu điểm ấy lại tạo nên vấn đề khi quá nhiều người cùng nhìn thấy cơ hội.
Ở vùng Trà Vinh cũ, nay thuộc Vĩnh Long, một số mô hình trước đây có thể bán cá khoảng 36.000 đồng/kg và đạt lợi nhuận khá. Nhưng đến cuối năm 2025, cá rô phi loại I chỉ còn khoảng 22.000-24.000 đồng/kg, trong khi tổng chi phí sản xuất được ghi nhận khoảng 28.000 đồng/kg. Người nuôi chịu mức lỗ khoảng 4.000-6.000 đồng cho mỗi kg cá và một số hộ đã ngừng thả giống.
Điều đáng chú ý là cá không chết. Người nuôi cũng không nhất thiết thất bại về kỹ thuật. Thậm chí tỷ lệ sống có thể trên 90%.
Họ nuôi được quá nhiều cá, nhưng thị trường không tiêu thụ kịp.
Đó là kiểu thất bại rất khác với dịch bệnh.
Khi một mô hình bắt đầu có lợi nhuận tốt, thông tin lan nhanh. Ao tôm kém hiệu quả được chuyển sang rô phi. Người mới tham gia nhìn giá của vụ trước để tính hiệu quả cho vụ sau. Diện tích tăng, sản lượng tăng, nhưng nhà máy chế biến, hợp đồng xuất khẩu và thị trường tiêu dùng không thể tăng nhanh tương ứng.
Đến một thời điểm, lợi thế “dễ nuôi” lại trở thành nguyên nhân khiến nguồn cung tăng quá nhanh.
Thế giới có thể cần hàng triệu tấn rô phi nhưng điều đó không có nghĩa một vùng nuôi tại Việt Nam có thể sản xuất bao nhiêu cũng bán được.
Khoảng cách giữa một “thị trường toàn cầu rất lớn” và một “chuỗi tiêu thụ nội địa đã sẵn sàng” đôi khi lớn hơn người nuôi tưởng.
Lươn đồng: Khi một nghề làm giàu được nhân rộng quá nhanh
Nếu rô phi là bài học cuối năm 2025 thì lươn là phần tiếp theo của câu chuyện trong năm 2026.
Trong nhiều năm, mô hình nuôi lươn không bùn được xem là một trong những hướng chuyển đổi hấp dẫn ở Đồng bằng sông Cửu Long. Diện tích nhỏ vẫn có thể nuôi mật độ cao, vòng quay vốn tương đối nhanh và khi lươn bán ở vùng 80.000-100.000 đồng/kg, mức lợi nhuận rất đáng kể.
Có thể bạn quan tâm
Thành công ấy kéo theo một điều gần như chắc chắn: ngày càng nhiều người nuôi.
Đến cuối năm 2025, giá lươn đã xuống khoảng 40.000-50.000 đồng/kg. Sang tháng 4/2026, giá thu mua tại ao ở nhiều nơi chỉ còn khoảng 35.000-42.000 đồng/kg, trong khi giá thành được ước tính khoảng 50.000-65.000 đồng/kg. Với mặt bằng này, người nuôi có thể lỗ từ 15.000-25.000 đồng/kg.
Đáng lo hơn, giá thấp không chỉ xuất hiện trong vài tuần.
Đến giữa năm 2026, thị trường vẫn chủ yếu dao động quanh vùng 40.000-50.000 đồng/kg, thấp rất xa so với giai đoạn lươn thường được bán trên 70.000 đồng/kg và có thời điểm 90.000-125.000 đồng/kg.
Lươn cho thấy một quy luật rất quen thuộc của nông nghiệp Việt Nam.
Một người nuôi thành công. Mười người đến xem. Một trăm người làm theo.
Vài năm sau, công nghệ nuôi được phổ biến rộng đến mức năng lực sản xuất tăng nhanh hơn nhiều so với năng lực tiêu thụ.
Chúng ta rất giỏi nhân rộng cách nuôi, nhưng chưa chắc đã giỏi nhân rộng thị trường.
Khi đó, chính năng suất cao lại trở thành áp lực lên giá.
Cá biển lồng bè: Có những vụ thua chẳng liên quan đến giá cá
Bốn câu chuyện trên vẫn còn một điểm chung: người nuôi ít nhiều có khả năng tác động lên kết quả bằng kỹ thuật, sản lượng hoặc lựa chọn thị trường.
Nhưng với nuôi biển, đôi khi tất cả những tính toán ấy đều trở nên nhỏ bé trước thiên tai.
Bão số 13 đổ bộ miền Trung vào tối 6/11/2025 với gió rất mạnh. Sau chuỗi bão lũ và thiên tai tại khu vực từ Hà Tĩnh đến Đắk Lắk, thống kê của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy có tới 63.327 lồng bè nuôi thủy sản bị thiệt hại.
Đằng sau con số đó là tài sản tích lũy nhiều năm của các gia đình.
Nuôi cá biển lồng bè cần vốn lớn. Ngoài tiền con giống và thức ăn còn có lồng, phao, lưới, tàu thuyền và cơ sở phục vụ sản xuất. Cá càng gần ngày thu hoạch thì lượng vốn nằm trên biển càng lớn.
Một cơn bão đủ mạnh có thể lấy đi không chỉ vụ cá hiện tại mà cả phương tiện để bắt đầu vụ tiếp theo.
Đây là kiểu rủi ro đáng sợ nhất của nghề nuôi: người nuôi có thể làm đúng nhưng vẫn thua.
Và khi biến đổi khí hậu khiến thời tiết cực đoan ngày càng trở thành yếu tố phải tính đến, khả năng chống chịu của vùng nuôi, thiết kế lồng bè, vị trí neo đậu, hệ thống cảnh báo và bảo hiểm thủy sản sẽ ngày càng quan trọng không kém năng suất.
Đi tìm “con gì đang lời” có lẽ là câu hỏi sai
Sau mỗi đợt giá tôm thấp, giá cá giảm hay một đối tượng nuôi gặp dịch bệnh, câu hỏi thường xuất hiện rất nhanh: “Bây giờ nuôi con gì có lời?”
Nhưng nhìn lại cá kèo, cá dứa, rô phi, lươn và cá biển, có lẽ đó chưa phải câu hỏi đúng.
Cá kèo có giá cao nhưng phải vượt qua rủi ro dịch bệnh.
Cá dứa có giá trị nhưng thị trường tiêu thụ chưa đủ sâu.
Rô phi rất dễ nuôi nhưng cũng vì dễ nuôi mà nguồn cung có thể tăng quá nhanh.
Lươn từng mang lại lợi nhuận cao nhưng khi hàng nghìn hộ cùng mở rộng sản xuất, giá không còn giữ được như trước.
Cá biển có thị trường tốt, nhưng thiên tai có thể xóa sạch thành quả chỉ trong vài giờ.
Không có con cá nào tự nhiên làm người nuôi giàu. Và cũng không có con cá nào tự nhiên làm người nuôi nghèo.
Điều quyết định nằm ở hệ thống phía sau con cá đó.
Một ngành nuôi bền vững phải đồng thời giải được ít nhất bốn bài toán:
Nuôi được. Giá thành cạnh tranh. Bán được. Và tồn tại đủ lâu để đến ngày thu hoạch.
Thiếu một trong bốn điều đó, giá bán đẹp đến đâu cũng có thể chỉ là một con số hấp dẫn trên giấy.
“Muốn giàu nuôi cá” vì thế có lẽ vẫn đúng. Nhưng trong nghề nuôi hiện đại, câu phía sau cần được viết thêm:
Muốn giàu nuôi cá, trước khi hỏi con gì đang có giá, hãy hỏi ai sẽ mua nó, giá thành của mình là bao nhiêu, rủi ro lớn nhất nằm ở đâu và điều gì xảy ra nếu ngày mai tất cả mọi người đều nuôi giống mình.
Bởi đôi khi, thời điểm một con cá được nhắc đến nhiều nhất như một cơ hội làm giàu cũng chính là lúc người nuôi nên bắt đầu thận trọng nhất.
Bài viết liên quan
Quy chuẩn trong sản xuất giống và nuôi cá rô phi
Quy chuẩn này được ban hành kèm theo Thông tư số 12/2011/TT-BNNPTNT do Bộ NN&PTNT ký ngày 7/6/2017, có hiệu lực thi hành từ ngày 10/12/2017.
18/07/2017 · 7,593 lượt xem
Miền Bắc: Thủy sản rớt giá mạnh
Cùng với đà rớt giá của các sản phẩm chăn nuôi, thời gian gần đây, thủy sản cũng giảm giá...
19/06/2017 · 5,671 lượt xem
Ảnh hưởng của tỉ lệ C/N đến tăng trưởng cá trong các hệ thống biofloc
Nghiên cứu mới đây cho thấy khi điều chỉnh tỷ lệ C/N một cách hợp lý sẽ kích thích các hoạ...
07/05/2018 · 4,386 lượt xem
Năm 2015, giá cá rô phi trên thị trường giảm
Trong 9 tháng đầu năm 2015, có gần 170.000 tấn philê cá rô phi đông lạnh được NK vào các t...
12/04/2016 · 4,364 lượt xem