Những thách thức của ngành nuôi cá biển – Ký sinh trùng có phải nỗi lo số 1?

Nuôi cá biển đang trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn tại Việt Nam và nhiều quốc gia ven biển khác. Lợi thế về đường bờ biển dài, nguồn nước phong phú và nhu cầu tiêu thụ thủy sản cao đã giúp nghề này phát triển mạnh mẽ, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, cùng với tiềm năng, người nuôi luôn phải đối mặt với nhiều rủi ro khó lường: biến động môi trường, thời tiết khắc nghiệt, dịch bệnh… Và đặc biệt, ký sinh trùng – kẻ thù âm thầm nhưng có sức tàn phá khủng khiếp – vẫn luôn là nỗi lo hàng đầu.

Nuôi cá biển phải đối mặt với nhiều rủi ro: biến động môi trường, thời tiết khắc nghiệt, dịch bệnh
Nuôi cá biển phải đối mặt với nhiều rủi ro: biến động môi trường, thời tiết khắc nghiệt, dịch bệnh

Những mối lo chung trong nuôi cá biển

Trước khi đi sâu vào ký sinh trùng, cần nhìn tổng thể những yếu tố gây áp lực lớn cho người nuôi.

Bệnh tật: Các bệnh do vi khuẩn như Vibrio (gây lở loét, xuất huyết), Streptococcus (gây viêm màng não), hay virus như VNN (hoại tử thần kinh) đều có thể giết chết cá hàng loạt. Nấm cũng thường tấn công khi cá bị stress hoặc tổn thương, làm suy yếu sức đề kháng.

Môi trường nuôi: Sự thay đổi đột ngột của pH, độ mặn, hay oxy hòa tan đều gây sốc, khiến cá yếu và dễ nhiễm bệnh. Nguồn nước ô nhiễm hoặc hiện tượng thủy triều đỏ có thể gây chết cá trên diện rộng.

Thời tiết và khí hậu: Bão lớn, mưa kéo dài hoặc nhiệt độ thay đổi đột ngột làm cá stress, giảm sức đề kháng và dễ nhiễm ký sinh trùng.

Tất cả những yếu tố này, khi kết hợp, tạo điều kiện lý tưởng để ký sinh trùng bùng phát mạnh mẽ.

Ký sinh trùng – mối đe dọa lớn nhất

Ký sinh trùng được chia thành hai nhóm chính với cơ chế gây hại và hậu quả khác nhauKý sinh trùng được chia thành hai nhóm chính với cơ chế gây hại và hậu quả khác nhau

Nhìn chung, ký sinh trùng được chia thành hai nhóm chính với cơ chế gây hại và hậu quả khác nhau.

Nhóm ngoại ký sinh gồm các loài như sán lá mang (Neobenedenia, Pseudorhabdosynochus), rận cá (Caligus) và trùng bánh xe (Trichodina). Chúng bám vào da, mang hoặc vây cá để hút máu và chất dinh dưỡng, gây tổn thương cơ học, làm cá khó thở và giảm khả năng trao đổi oxy. Ngoài ra, các vết thương do ngoại ký sinh gây ra là “cửa ngõ” cho vi khuẩn, virus và nấm xâm nhập, khiến tình trạng bệnh lý trở nên trầm trọng hơn.

Nhóm nội ký sinh gồm sán dây, sán lá gan và giun tròn, sống ký sinh trong ruột, gan hoặc túi mật của cá. Chúng hút dinh dưỡng trực tiếp từ vật chủ, gây viêm và tắc nghẽn đường tiêu hóa. Khi bị nhiễm nặng, cá dần suy kiệt, giảm sức đề kháng, chậm lớn và dễ mắc thêm các bệnh khác.

Triệu chứng nhiễm ngoại ký sinh khá rõ ràng: cá thường xuyên cọ mình vào thành lồng hoặc lưới, bơi lờ đờ, bỏ ăn, mang nhợt nhạt và tiết dịch nhớt bất thường. Trong khi đó, nội ký sinh khó nhận biết hơn, nhưng có thể quan sát thấy cá gầy còm, bụng phình to bất thường, phần lưng tóp lại, và đặc biệt là đi phân trắng kéo thành sợi dài — dấu hiệu điển hình của tổn thương đường ruột.

Thiệt hại kinh tế – con số không thể xem nhẹ

Tỷ lệ chết cao

Khi bùng phát, ký sinh trùng có thể giết chết 30–50% tổng đàn chỉ trong vài tuần. Với một vụ nuôi 50 tấn cá, mất 15–20 tấn tương đương hàng tỷ đồng doanh thu bị xóa sổ.

Cá chậm lớn, chi phí tăng

Ký sinh trùng làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, khiến cá chậm tăng trọng. Thời gian nuôi kéo dài thêm 1–2 tháng, dẫn đến tăng chi phí thức ăn, nhân công, khấu hao lồng bè. Hệ số FCR có thể tăng từ 1,5 lên 2,0, nghĩa là tiêu tốn hàng trăm triệu đồng thức ăn bổ sung.

Chất lượng thương phẩm giảm

Cá nhiễm ký sinh trùng thường gầy, thịt mềm, màu sắc xấu. Với hàng xuất khẩu, nếu bị phát hiện có ký sinh trùng hoặc tồn dư thuốc vượt mức cho phép, lô hàng có thể bị trả về, gây thiệt hại không chỉ về tài chính mà còn uy tín doanh nghiệp.

Chi phí điều trị và rủi ro tồn dư hóa chất

Điều trị ký sinh trùng, đặc biệt ở mô hình nuôi lồng bè quy mô lớn, đòi hỏi khối lượng thuốc lớn và nhiều ngày xử lý. Nếu dùng không đúng liều hoặc sản phẩm kém chất lượng, hiệu quả giảm mạnh, nguy cơ kháng thuốc tăng, đồng thời tiềm ẩn rủi ro tồn dư trong cá.

Nước nuôi cá phải luôn được duy trì trong tình trạng sạch, ổn địnhNước nuôi cá phải luôn được duy trì trong tình trạng sạch, ổn định

Giải pháp kiểm soát ký sinh trùng hiệu quả

Giải pháp kiểm soát ký sinh trùng hiệu quả trước hết cần bắt đầu từ việc quản lý tốt môi trường nuôi và mật độ thả. Nước nuôi phải luôn được duy trì trong tình trạng sạch, ổn định các chỉ số quan trọng như độ mặn và oxy hòa tan, đồng thời giảm mật độ thả để hạn chế nguy cơ lây lan mầm bệnh.

Về biện pháp dùng thuốc, đối với ký sinh trùng nội ký sinh, cách hiệu quả nhất là trộn thuốc vào thức ăn, giúp hoạt chất tác động trực tiếp đến vị trí ký sinh bên trong cơ thể cá. Với ngoại ký sinh, các phương pháp tắm hoặc tạt thuốc vào ao, lồng nuôi sẽ giúp giảm nhanh áp lực bệnh. Tùy thuộc vào loại ký sinh trùng mà có các Phương Pháp sử dụng thuốc phù hợp.

Bên cạnh đó, việc phòng ngừa định kỳ, đặc biệt vào các giai đoạn giao mùa hoặc khi môi trường thay đổi bất lợi, là yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe đàn cá lâu dài.

Praziquantel – giải pháp an toàn và hiệu quả

Trong số các hoạt chất điều trị ký sinh trùng hiện nay, Praziquantel được đánh giá là một trong những lựa chọn hiệu quả và an toàn nhất, với khả năng tiêu diệt sán lá, sán dây, giun tròn và nhiều loại ký sinh trùng khác trên cá biển. Điểm nổi bật của Praziquantel là an toàn cho cá, ít gây stress và cho hiệu quả nhanh khi sử dụng đúng liều lượng.

Praziquantel được đánh giá là một trong những lựa chọn hiệu quả và an toànPraziquantel được đánh giá là một trong những lựa chọn hiệu quả và an toàn

Trên thị trường, sản phẩm Prazicoat 10% của Virbac là một ví dụ tiêu biểu cho việc tối ưu hóa hoạt chất này. Nhờ công nghệ kết hạt, Prazicoat 10% giúp giảm vị đắng, tăng khả năng hấp thu của thuốc, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và phòng ngừa định kỳ. Sản phẩm đã được cấp phép lưu hành, có nguồn gốc rõ ràng và được nhiều trại nuôi tin dùng, đặc biệt trong kiểm soát các bệnh ký sinh trùng đường ruột và sán lá mang.

Ký sinh trùng vốn là “cơn ác mộng thầm lặng” của nghề nuôi cá biển, gây thiệt hại nghiêm trọng từ tỷ lệ chết cao đến giảm năng suất, chất lượng và lợi nhuận. Tuy nhiên, đây không phải là mối đe dọa bất khả chiến bại. Bằng cách quản lý tốt môi trường nuôi, phát hiện sớm dấu hiệu bệnh, áp dụng đúng phương pháp điều trị và lựa chọn sản phẩm uy tín như Prazicoat 10%, người nuôi hoàn toàn có thể kiểm soát ký sinh trùng, bảo vệ đàn cá và duy trì hiệu quả kinh tế bền vững.

Prazicoat 10% Virbac – Đặc trị Sán lá gan 16 móc, 18 móc và Sán dây trên Cá Tra, Điêu hồng, Tôm.

Mua ngay tại: https://tepbac.com/eshop/detail/prazi-coat-10-thuoc-bot-chuyen-tri-cac-loai-ky-sinh-trung-5116.html

Hoặc các sản phẩm khác tại: Farmext eShop
Đăng ngày 23/08/2025
Farmext eShop @farmext-eshop
Nuôi trồng

FLOCponics: Sự tích hợp hoàn hảo của công nghệ biofloc và cây thủy canh

FLOCponics là một loại Aquaponics thay thế tích hợp công nghệ biofloc (BFT) với sản xuất cây trồng không sử dụng đất.

flocponics
• 15:51 07/03/2022

Mô hình nuôi ba ba lãi 300 triệu đồng/năm

Mô hình nuôi ba ba của ông Lương Thành Kỷ, ở thị trấn Búng Tàu, huyện Phụng Hiệp. Qua 14 năm phát triển, đến nay đàn ba ba sinh sản của ông Kỷ đã phát triển hơn 1.500 con, mỗi năm xuất bán ra thị trường từ 8.000-10.000 con giống, trừ hết các khoản chi phí, lợi nhuận gần 300 triệu đồng/năm.

Ba ba.
• 09:38 14/06/2021

Kinh tế ổn định nhờ nuôi ba ba sinh sản

Hơn 20 năm nuôi ba ba sinh sản, anh Nguyễn Đức Lợi, ấp Phước Thọ B, xã Mỹ Phước, huyện Mỹ Tú, tỉnh Sóc Trăng có cuộc sống khấm khá. Gắn bó lâu năm với con ba ba một phần cũng vì sự yêu thích loài vật này, ba ba lại dễ nuôi, nhẹ công chăm sóc, thị trường tiêu thụ tốt, đem lại nguồn thu nhập ổn định cho gia đình anh.

• 15:40 03/03/2021

Thu trăm triệu đồng mỗi năm từ nuôi ba ba

Nuôi ba ba gai là một công việc đòi hỏi phải có nguồn vốn lớn và kỹ thuật cao. Nhưng bằng ý chí, nghị lực, sự đam mê tận tụy với công việc cùng với áp dụng các kiến thức khoa học kỹ thuật mà ông Phạm Tất Đạt ở xã Yên Bình, thành phố Tam Điệp đã thành công, vươn lên trở thành triệu phú.

kỹ thuật sản xuất giống baba
• 10:00 30/05/2017

Khác biệt giữa ao tôm lót bạt và ao nuôi tôm truyền thống: Nên chọn mô hình nào?

Trong bối cảnh dịch bệnh và ô nhiễm môi trường nuôi ngày càng gia tăng, mô hình ao tôm lót bạt đang dần thay thế ao đất truyền thống tại nhiều vùng nuôi trọng điểm. Tuy nhiên, việc lựa chọn không chỉ phụ thuộc vào xu hướng mà còn liên quan đến điều kiện kỹ thuật, vốn đầu tư và khả năng quản lý của người nuôi.

ao nuôi
• 14:30 16/02/2026

Nguyên nhân nước ao biến động mạnh sau khi thả giống

Một trong những thách thức lớn nhất trong nuôi tôm là hiện tượng nước ao biến động mạnh ngay sau khi thả giống. Đây là giai đoạn nhạy cảm, khi hệ đệm yếu, độ kiềm thấp và nguồn nước chưa xử lý triệt để dễ khiến môi trường mất ổn định, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tỷ lệ sống của tôm.

ao tôm
• 12:00 14/02/2026

Đầu tư công nghệ nuôi tôm: Bắt đầu từ đâu khi vốn còn hạn hẹp?

Trong bối cảnh chi phí đầu vào ngày càng tăng, dịch bệnh phức tạp và yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe, công nghệ được xem là chìa khóa để nâng cao hiệu quả nuôi tôm. Tuy nhiên, với nhiều hộ nuôi quy mô vừa và nhỏ, câu hỏi lớn nhất vẫn là: nên bắt đầu từ đâu khi nguồn vốn còn hạn chế?

Ao nuôi tôm
• 00:00 13/02/2026

Vì sao nhiều ao nuôi không thành công trong tháng đầu?

Không ít vụ nuôi tôm phải kết thúc sớm chỉ sau vài tuần vì tôm ăn kém, chết rải rác hoặc môi trường nước mất ổn định. Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân không nằm ở con giống mà xuất phát từ khâu chuẩn bị ao và xây dựng nền môi trường ban đầu chưa đạt yêu cầu.

Ao nuôi tôm
• 12:53 12/02/2026

Vietshrimp Asia 2026 & Aquaculture Vietnam 2026 – Kết nối toàn diện chuỗi giá trị, thúc đẩy tương lai ngành thủy sản bền vững

Năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng của ngành thủy sản Việt Nam, với tổng sản lượng đạt gần 10 triệu tấn và kim ngạch xuất khẩu khoảng 11,3 tỷ USD – mức cao nhất từ trước đến nay, tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu tăng trưởng bền vững giai đoạn 2026. Các sản phẩm chủ lực như tôm và cá tra tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt xuất khẩu, trong khi nuôi biển và đa dạng hóa đối tượng nuôi từng bước mở rộng nguồn cung và gia tăng giá trị chuỗi sản xuất.

• 12:47 21/02/2026

1.852 container tôm Indonesia quay lại thị trường Mỹ sau bê bối nhiễm phóng xạ

Sau nhiều tháng gián đoạn vì sự cố nhiễm chất phóng xạ trong một số lô hàng, xuất khẩu tôm của Indonesia sang Mỹ đã chính thức nối lại, với 1.852 container được thông quan trong giai đoạn từ cuối tháng 10/2025 đến đầu tháng 2/2026.

tôm đông lạnh
• 12:47 21/02/2026

Chuẩn hóa phương pháp xác định thủy ngân hữu cơ trong thủy sản

Việc ban hành Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 14443:2025 về xác định hàm lượng thủy ngân hữu cơ trong thủy sản không chỉ là một bước điều chỉnh kỹ thuật, mà phản ánh yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm trong bối cảnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam phụ thuộc lớn vào các thị trường khó tính.

cá
• 12:47 21/02/2026

Khác biệt giữa ao tôm lót bạt và ao nuôi tôm truyền thống: Nên chọn mô hình nào?

Trong bối cảnh dịch bệnh và ô nhiễm môi trường nuôi ngày càng gia tăng, mô hình ao tôm lót bạt đang dần thay thế ao đất truyền thống tại nhiều vùng nuôi trọng điểm. Tuy nhiên, việc lựa chọn không chỉ phụ thuộc vào xu hướng mà còn liên quan đến điều kiện kỹ thuật, vốn đầu tư và khả năng quản lý của người nuôi.

ao nuôi
• 12:47 21/02/2026

Những thực phẩm không nên ăn cùng hải sản để tránh rối loạn tiêu hóa

Hải sản giàu đạm, khoáng chất và vi lượng thiết yếu như kẽm, sắt, canxi… Tuy nhiên, không phải thực phẩm nào cũng phù hợp khi kết hợp cùng tôm, cua, cá, mực. Một số sự kết hợp tưởng như vô hại có thể gây khó tiêu, rối loạn tiêu hóa, thậm chí tăng nguy cơ ngộ độc nếu sử dụng không đúng cách.

hải sản
• 12:47 21/02/2026
Some text some message..