Thực trạng ngành nuôi nhum biển tại Việt Nam
Hoạt động nuôi nhum biển thương phẩm đã được triển khai và bước đầu cho thấy hiệu quả tại các tỉnh có điều kiện tự nhiên thuận lợi như Quảng Ngãi (đặc biệt là đảo Lý Sơn), Khánh Hòa và Phú Quốc. Các loài được lựa chọn nuôi phổ biến là nhum sọ (gai ngắn) và nhum gai (gai dài), trong đó nhum sọ được ưa chuộng hơn nhờ chất lượng trứng (gạch nhum) béo ngậy và có màu sắc đẹp mắt.
Các mô hình nuôi đang được áp dụng khá đa dạng. Phổ biến nhất là nuôi lồng, trong đó nhum được nuôi trong các lồng lưới đặt tại những vùng biển sạch, có rạn san hô hoặc thảm cỏ biển. Một hình thức khác là vỗ béo, tức là thu gom nhum gầy từ tự nhiên và nuôi trong môi trường được kiểm soát với nguồn thức ăn chất lượng cao (chủ yếu là rong mơ) để thúc đẩy quá trình tạo trứng.
Đáng chú ý, các cơ sở nghiên cứu như Viện Hải dương học Nha Trang đã thành công trong việc cho sinh sản nhân tạo, không chỉ cung cấp con giống cho các trại nuôi mà còn thả hàng chục nghìn con ra môi trường tự nhiên để tái tạo nguồn lợi.
Lợi ích kép: Giá trị kinh tế và bảo tồn nguồn lợi
Việc phát triển nuôi nhum biển thương phẩm mang lại lợi ích kép rõ rệt. Về mặt kinh tế, trứng nhum là một mặt hàng có giá trị rất cao, dao động từ 400.000 đến 1.000.000 đồng/kg tại thị trường trong nước. Mô hình này giúp ngư dân, đặc biệt ở các vùng biển còn nhiều khó khăn, có nguồn thu nhập ổn định và bền vững, với giá bán mỗi con nhum trưởng thành từ 10.000 đến 25.000 đồng. Hơn nữa, thị trường xuất khẩu sang các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc là cực kỳ tiềm năng, hứa hẹn mang lại giá trị gia tăng lớn.
Về mặt bảo tồn, đây là giải pháp trực tiếp và hiệu quả nhất để giảm áp lực khai thác lên quần thể nhum biển tự nhiên, vốn đang suy giảm nghiêm trọng do khai thác quá mức và tác động của biến đổi khí hậu. Nuôi thương phẩm giúp bảo vệ đa dạng sinh học và đảm bảo sự tồn tại của loài trong tương lai.
Nhum thưởng phẩm đem lại lợi nhuận lớn cho người nuôi. Ảnh: VietnamNet
Những thách thức trên con đường phát triển
Mặc dù có nhiều tiềm năng, ngành nuôi nhum biển vẫn đối mặt với không ít thách thức. Về mặt kỹ thuật, nhum biển là loài nhạy cảm, đòi hỏi môi trường nước phải luôn trong sạch và nguồn thức ăn (chủ yếu là rong biển) phải ổn định về chất lượng và số lượng. Tỷ lệ sống và khả năng sinh sản của nhum trong môi trường nuôi thường thấp hơn ngoài tự nhiên, đòi hỏi phải có sự đầu tư nghiên cứu liên tục để cải thiện.
Bên cạnh đó, chi phí đầu tư ban đầu cho lồng bè và con giống là một rào cản không nhỏ đối với các hộ ngư dân quy mô nhỏ. Một vấn đề khác cần quan tâm là nguy cơ một số nơi vẫn phụ thuộc vào nguồn giống từ tự nhiên, có thể vô tình gây tác động ngược lên quần thể hoang dã nếu không được quản lý chặt chẽ.
Nuôi nhum yêu cầu các quy trình kỹ thuật chặt chẽ. Ảnh: Báo Sài Gòn Giải Phóng
Tầm nhìn cho tương lai sắp tới
Nuôi nhum biển thương phẩm là hướng đi đầy triển vọng cho ngành thủy sản Việt Nam, với những mô hình thành công tại Lý Sơn và Khánh Hòa cho thấy tính khả thi rõ rệt. Để phát triển bền vững, cần đẩy mạnh nghiên cứu sản xuất giống, tối ưu thức ăn, cùng với chính sách hỗ trợ kỹ thuật và vốn từ địa phương. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế sẽ mở ra cơ hội xuất khẩu, biến nhum biển thành sản phẩm vừa có giá trị kinh tế cao, vừa góp phần bảo tồn biển.