Độ kiềm giúp ao nuôi ít biến động ngày đêm hay khi lượng mưa cao
Độ kiềm: Chỉ số giúp môi trường ao nuôi ổn định
Trong quản lý ao nuôi tôm cá, người nuôi thường quan tâm nhiều đến pH nhưng lại ít chú ý đến độ kiềm. Thực tế, đây là hai chỉ số khác nhau.
pH cho biết nước đang có tính axít hay kiềm tại thời điểm đo, còn độ kiềm thể hiện khả năng trung hòa axít và giữ cho pH không biến động quá mạnh.
Độ kiềm tổng thường được biểu thị bằng đơn vị mg/L CaCO₃, chủ yếu hình thành từ bicarbonate và carbonate trong nước. Khi độ kiềm phù hợp, pH giữa sáng và chiều ổn định hơn, hệ tảo phát triển thuận lợi và vật nuôi ít bị sốc môi trường. Bicarbonate cũng là nguồn carbon cần thiết cho tảo và vi khuẩn tự dưỡng, đặc biệt là nhóm vi khuẩn chuyển hóa ammonia và nitrite.
Bao nhiêu là phù hợp?
Không có một mức kiềm duy nhất cho mọi đối tượng nuôi. Đối với ao cá nước ngọt, độ kiềm nên duy trì trên 40–50 mg/L CaCO₃; nhiều hệ thống ao đất đạt năng suất tốt khi nằm trong khoảng 75–175 mg/L. Nước có độ kiềm dưới 20–25 mg/L thường có khả năng đệm yếu, pH dễ dao động và ao phản ứng kém với việc gây màu nước.
Với ao nuôi tôm nước lợ, độ kiềm nên đạt tối thiểu khoảng 70–80 mg/L, mức 100–120 mg/L CaCO₃ thường được xem là phù hợp hơn để duy trì môi trường ổn định. Một số hướng dẫn thực hành nuôi tôm của SEAFDEC cũng khuyến nghị độ kiềm trên 80 mg/L.
Có thể bạn quan tâm
Vì sao độ kiềm thường giảm?
Trong ao nuôi thâm canh, quá trình phân hủy chất hữu cơ và chuyển hóa ammonia thành nitrate liên tục tiêu hao độ kiềm. Mưa lớn, cấp thêm nước có độ kiềm thấp hoặc ảnh hưởng của đất phèn cũng có thể làm chỉ số này giảm nhanh. Khi đó, pH sáng sớm thường thấp hơn, chênh lệch pH ngày đêm lớn và môi trường ao trở nên khó kiểm soát.
Ngược lại, kiềm cao không đồng nghĩa nước luôn tốt. Khi độ kiềm quá cao, đặc biệt nếu mất cân đối với độ cứng và mật độ tảo lớn, pH buổi chiều vẫn có thể tăng cao. Nước có độ kiềm và độ cứng trên khoảng 200 mg/L cũng thường phản ứng kém hơn với việc bón phân gây màu.
Quản lý kiềm đúng cách
Người nuôi nên đo độ kiềm định kỳ, đồng thời theo dõi pH vào sáng sớm và buổi chiều. Khi kiềm thấp, có thể sử dụng đá vôi nông nghiệp, dolomite hoặc sodium bicarbonate tùy điều kiện ao và tốc độ cần điều chỉnh. Không nên chỉ dựa vào một liều dùng cố định, bởi hiệu quả còn phụ thuộc vào thể tích nước, pH, độ cứng, chất lượng đáy và loại vật liệu sử dụng.
Quan trọng nhất, độ kiềm không phải chỉ số cần đẩy càng cao càng tốt. Mục tiêu là duy trì một khoảng phù hợp và ổn định, giúp pH ít biến động, hệ vi sinh hoạt động hiệu quả và tôm cá giảm nguy cơ bị sốc môi trường.
Bài viết liên quan
Hiểu rõ lợi ích của Edta trong nuôi tôm
Khi thảo luận về việc hiểu rõ lợi ích của Edta trong nuôi tôm, không thể phủ nhận vai trò quan trọng mà chất này mang lại trong quá trình ch...
01/05/2024 · 13,667 lượt xem
Tầm quan trọng của thực vật thủy sinh trong xử lí nước thải nuôi cá trê vàng
Sự kết hợp giữa loài nuôi thủy sản với hệ thống tuần hoàn trong sản xuất thâm canh mang lạ...
08/02/2022 · 10,074 lượt xem
Làm thế nào để hiệu quả việc tăng kiềm trong ao tôm?
Độ kiềm là thông số rất quan trọng, góp phần vào một trong những yếu tố quyết định thành c...
12/04/2024 · 9,789 lượt xem
Đặc tính lý hóa học máu của động vật thủy sản
Dựa trên các kết quả nghiên cứu về tính đa dạng về đặc tính lý hóa học máu của động vật th...
21/07/2012 · 8,087 lượt xem