Nhiệt độ cao gây tổn thương cấu trúc mô cơ như thế nào?
Để hiểu nguyên nhân tôm chết hoặc bị đục cơ khi trời nắng gắt, ta cần nhìn vào cấu trúc sinh học ở cấp độ phân tử. Mọi hoạt động sống của tôm, từ tiêu hóa, chuyển hóa năng lượng đến tăng trưởng, đều được vận hành bởi các protein và hệ thống Enzyme. Các chất này có cấu trúc không gian 3 chiều rất phức tạp và chỉ hoạt động ổn định trong khoảng nhiệt độ tối ưu, thường từ 28 đến 30 độ C.
Khi nhiệt độ nước ao tăng vượt ngưỡng 32-33 độ C, các liên kết hóa học duy trì hình dạng của protein bắt đầu bị phá vỡ. Hiện tượng này gọi là sự biến tính. Khi bị biến tính, protein mất đi cấu trúc ban đầu và không thể thực hiện chức năng sinh học.
Hậu quả là các mô cơ thịt bị tổn thương, chuyển từ trạng thái trong suốt sang trắng đục, các tế bào gan tụy bị hủy hoại. Nếu tình trạng này xảy ra ngay trong cơ thể sống mà không được khắc phục, tôm sẽ chết do suy chức năng đa cơ quan.
Hệ thống phòng thủ tự nhiên chống sốc nhiệt có sẵn trong tôm
Tôm là động vật biến nhiệt, thân nhiệt thay đổi theo môi trường, nhưng chúng sở hữu cơ chế thích nghi đặc biệt để ứng phó. Trong bộ gen của tôm có chứa mã di truyền để sản xuất một nhóm protein chuyên biệt gọi là Protein sốc nhiệt (HSP), trong đó quan trọng nhất là nhóm HSP70.
Ở điều kiện nhiệt độ bình thường, lượng Protein này trong cơ thể tôm duy trì ở mức thấp. Tuy nhiên, ngay khi cơ thể tôm cảm nhận được nhiệt độ môi trường tăng lên đột ngột, hệ thống gen sẽ lập tức tăng cường hoạt động để tổng hợp hàng loạt Protein sốc nhiệt này. Đây là phản ứng sinh lý tự nhiên nhằm duy trì sự ổn định nội môi, giúp tôm không bị chết ngay lập tức khi gặp sốc nhiệt.

Cách cơ thể tôm tự sửa chữa các tế bào bị hư hại
Protein sốc nhiệt không có chức năng làm giảm thân nhiệt của tôm, mà chúng hoạt động bằng cách bảo vệ cấu trúc của các Protein khác bên trong tế bào.
Thứ nhất, khi các Protein cấu trúc cơ bắt đầu bị tác động bởi nhiệt và có xu hướng bị biến đổi, các phân tử HSP sẽ liên kết chặt chẽ với chúng để ngăn chặn sự phá hủy lan rộng.
Thứ hai, quan trọng hơn, HSP đóng vai trò hỗ trợ tái cấu trúc. Chúng sử dụng năng lượng để điều chỉnh, gấp nếp lại các Protein bị biến tính, đưa chúng trở về hình dạng ban đầu để phục hồi chức năng hoạt động. Nhờ quá trình sửa chữa liên tục này ở cấp độ tế bào, tôm vẫn có thể duy trì các hoạt động sống cơ bản và vượt qua giai đoạn nhiệt độ cao trong ngày.
Tại sao tôm giảm ăn nhưng lại cần nhiều oxy khi trời nắng?
Mặc dù cơ chế bảo vệ này rất hiệu quả, nhưng quá trình tổng hợp và vận hành hệ thống Protein sốc nhiệt tiêu tốn một lượng năng lượng ATP rất lớn. Điều này giải thích cho hiện tượng sinh lý thường thấy, khi trời nắng nóng, tôm thường giảm ăn nhưng nhu cầu oxy hòa tan lại tăng vọt.

Tôm giảm ăn là phản ứng tự nhiên để giảm tải cho hệ tiêu hóa, dành năng lượng cho việc chống chịu. Đồng thời, tôm cần lượng lớn Oxy để tham gia vào quá trình hô hấp nhằm sản sinh đủ năng lượng vận hành hệ thống sửa chữa tế bào. Tuy nhiên, thực tế ao nuôi thường diễn ra bất lợi: nhiệt độ nước càng cao thì độ hòa tan của Oxy vào nước càng thấp. Nếu ao nuôi bị thiếu Oxy vào ban ngày, quá trình tạo năng lượng bị gián đoạn, hệ thống bảo vệ sẽ ngừng hoạt động. Khi đó, tế bào bị tổn thương không thể phục hồi, dẫn đến việc tôm kiệt sức và chết nhanh chóng.
Phương pháp luyện tôm giống chịu nhiệt
Hiểu rõ cơ chế sinh học này giúp người nuôi có những giải pháp can thiệp chính xác. Đối với tôm giống, các trại sản xuất hiện đại đang áp dụng kỹ thuật tôi luyện nhiệt. Thay vì giữ nhiệt độ ổn định, họ cho tôm con trải qua các đợt tăng nhiệt nhẹ có kiểm soát. Việc này kích thích tôm con tổng hợp sớm các Protein sốc nhiệt và lưu trữ sẵn trong cơ thể, giúp tôm có sức đề kháng cao hơn khi thả nuôi.
Đối với ao nuôi thương phẩm, người nuôi cần chủ động giảm thức ăn vào cử trưa nắng và tập trung chạy quạt nước tối đa để cung cấp Oxy. Đồng thời, việc bổ sung Vitamin C và các khoáng chất như Kali, Magie là bắt buộc để hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng, giúp hệ thống phòng vệ của tôm hoạt động hiệu quả nhất.