Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

tôm thẻ tại chợ

Tôm thẻ bán tại chợ. Ảnh Tepbac

Vì sao thủy sản luôn đứng đầu danh sách lựa chọn bị áp thuế toàn cầu?

Trong số tất cả các mặt hàng nông sản - thực phẩm giao dịch trên toàn cầu, hiếm có ngành nào bị "để mắt" nhiều như thủy sản. Tôm, cá tra, cá basa... liên tục xuất hiện trong các vụ điều tra chống bán phá giá (AD), chống trợ cấp (CVD) tại Mỹ, EU hay nhiều thị trường lớn khác.

Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên, mà là kết quả của một loạt yếu tố mang tính cấu trúc: từ cách ngành thủy sản được tổ chức, cách các nước tính thuế, cho đến những lỗ hổng trong luật chơi thương mại quốc tế.

Bài viết này phân tích 5 nguyên nhân cốt lõi, dựa trên số liệu từ FAO, WTO và các nghiên cứu học thuật gần đây.

Tin nóng: Từ 0h01 ngày 24/7/2026 (giờ miền Đông Hoa Kỳ), Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) chính thức áp thuế bổ sung theo Mục 301 Đạo luật Thương mại 1974 lên hàng hóa từ 60 nền kinh tế, trong đó Việt Nam chịu mức 12,5% — mức cao nhất trong nhóm bị điều tra. Đây là kết quả cuộc điều tra khởi xướng từ tháng 3/2026 liên quan đến cáo buộc các nước chưa thực thi đầy đủ lệnh cấm hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức, và là mức thuế thay thế cho thuế tạm thời 10% theo Điều 122 (đã hết hiệu lực) sau khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ cơ chế thuế đối ứng theo IEEPA.

Ngày 25/7, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam Phạm Thu Hằng cho biết quyết định của USTR "chưa phản ánh đầy đủ" các nỗ lực của Việt Nam trong phòng ngừa lao động cưỡng bức, đồng thời khẳng định Việt Nam sẽ tiếp tục trao đổi với phía Mỹ trên tinh thần hợp tác. Thủy sản - cùng dệt may và gỗ - được giới phân tích đánh giá là một trong những nhóm ngành chịu áp lực trực tiếp từ đợt thuế mới này.

1. Thủy Sản Là Ngành Thực Phẩm "Mở Cửa" Nhất Thế Giới

Theo thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), khoảng 35–44% sản lượng thủy sản toàn cầu được giao dịch xuyên biên giới. Con số này cao vượt trội so với các mặt hàng nông sản khác:

Mặt hàng

Tỷ lệ giao dịch quốc tế

Thủy sản

35% – 44%

Ngũ cốc

17% – 20%

Gạo

9%

8%

Thịt lợn

dưới 7%

Nói cách khác, phần lớn thực phẩm khác được tiêu thụ chủ yếu ở ngay quốc gia sản xuất, còn thủy sản thì "đi khắp thế giới". Độ mở càng cao, mức độ nhạy cảm với chính sách thương mại và biến động giá càng lớn.

Thêm vào đó là sự lệch pha địa lý rất rõ: nguồn cung giá rẻ (nhờ nuôi trồng quy mô lớn) tập trung ở các nước đang phát triển như Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Ecuador - trong khi nhu cầu tiêu thụ giá trị cao lại nằm ở Mỹ, EU, Nhật Bản. Dòng chảy thương mại một chiều, khối lượng lớn này tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp lên ngành sản xuất nội địa tại các nước giàu, và đó chính là "ngòi nổ" cho các phản ứng bảo hộ.

2. Một Thị Trường Cạnh Tranh "Quá Hoàn Hảo" - Dễ Bị Tổn Thương

Khác với thép, ô tô hay hóa chất - những ngành có chuỗi cung ứng phức tạp và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các tập đoàn đa quốc gia - thủy sản sơ chế (tôm đông lạnh, cá fillet...) đi thẳng từ nhà máy đến siêu thị, nhà hàng mà gần như không qua khâu chế biến sâu.

Điều này khiến sản phẩm thủy sản nhập khẩu và nội địa có thể thay thế nhau gần như hoàn toàn. Khi hàng nhập khẩu giá rẻ (nhờ chi phí nuôi trồng và lao động thấp) tràn vào, giá bán nội địa lập tức bị kéo xuống - ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập ngư dân và hộ nuôi trồng tại nước nhập khẩu.

Chính sự tổn thương này đã sinh ra các liên minh sản xuất nội địa có tổ chức cao, ví dụ:

  • Southern Shrimp Alliance (SSA) – Hiệp hội Tôm miền Nam Hoa Kỳ

  • Catfish Farmers of America (CFA) – Hiệp hội nuôi cá nheo Hoa Kỳ

Vì chi phí khởi kiện chống bán phá giá trong ngành thủy sản khá thấp so với quy mô thiệt hại kinh tế mà họ viện dẫn, các nhóm này thường xuyên dùng công cụ pháp lý như một "vũ khí cạnh tranh" - tạo ra hiệu ứng quấy rối (harassment effect), khiến nhà nhập khẩu e ngại ngay cả khi thuế chính thức chưa được ban hành.

thương mại thủy sản
Thương mại thủy sản toàn cầu

3. Những "Kẽ Hở" Trong Cách Tính Thuế - Bất Lợi Có Chủ Đích

Đây có lẽ là nguyên nhân gây tranh cãi nhiều nhất. Một số cơ chế tính thuế bị cho là tạo lợi thế bất hợp lý cho bên nguyên đơn:

Quy chế "nền kinh tế phi thị trường" (NME): Với các nước như Việt Nam, Trung Quốc, cơ quan điều tra không dùng giá thành sản xuất thực tế, mà lấy chi phí từ một "quốc gia thay thế" (ví dụ Ấn Độ, Bangladesh) để tính biên độ phá giá. Sự chênh lệch chi phí, tỷ giá giữa hai nước hoàn toàn khác nhau này thường bị thổi phồng, khiến biên độ phá giá "nhân tạo" dao động từ khoảng 4% đến hơn 25% - dù doanh nghiệp xuất khẩu vẫn hoạt động theo cơ chế thị trường bình thường.

Quy tắc "quy về không" (zeroing): Khi so sánh giá xuất khẩu với giá trị thông thường theo từng lô hàng, các giao dịch có biên độ âm (tức bán giá cao hơn) sẽ bị gán về 0 thay vì được bù trừ. Cách tính này làm biên độ phá giá tổng thể bị đội lên bất hợp lý. Cơ quan Giải quyết Tranh chấp của WTO đã nhiều lần phán quyết zeroing là vi phạm, nhưng phương pháp này vẫn được duy trì qua các đợt rà soát hành chính định kỳ.

Đạo luật Byrd (CDSOA) của Hoa Kỳ: Toàn bộ số tiền thuế phạt thu được sẽ được chuyển thẳng cho các doanh nghiệp nội địa đã đứng đơn kiện. Điều này tạo ra một vòng lặp tài chính hoàn chỉnh: kiện → thu thuế → có tiền → tiếp tục kiện. Đây là động cơ trực tiếp khiến nhiều vụ kiện thủy sản kéo dài hàng chục năm.

4. Rào Cản Kỹ Thuật Và Hiệu Ứng "Chệch Hướng Thương Mại"

Ngoài thuế, thủy sản còn chịu sự kiểm soát gắt gao nhất về an toàn thực phẩm: dư lượng kháng sinh, tiêu chuẩn HACCP, và các quy định chống khai thác bất hợp pháp (IUU).

Vấn đề là mức độ nghiêm ngặt không đồng đều giữa các thị trường. Khi EU siết chặt kiểm tra (ví dụ áp "thẻ vàng IUU"), dòng hàng bị từ chối sẽ ngay lập tức chuyển hướng sang các thị trường có cơ chế hậu kiểm linh hoạt hơn như Mỹ. Nhưng sự gia tăng đột biến này tại thị trường mới lại tiếp tục "châm ngòi" cho một đợt kiện chống bán phá giá khác - tạo thành vòng luẩn quẩn.

Đáng chú ý, các rào cản áp lên thủy sản ngày nay không chỉ dừng ở AD/CVD hay SPS truyền thống. Mức thuế bổ sung 12,5% mà Mỹ vừa áp cho hàng hóa Việt Nam từ 24/7/2026 theo Mục 301 là một minh chứng: đây là công cụ phòng vệ thương mại gắn với tiêu chuẩn lao động (chống lao động cưỡng bức) chứ không phải giá bán hay trợ cấp. Điều này cho thấy "hộp công cụ" bảo hộ đối với thủy sản đang mở rộng - từ thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp, rào cản SPS, cho đến các điều kiện xã hội và lao động - khiến rủi ro bị áp thuế ngày càng đa dạng và khó lường hơn với các nước xuất khẩu.

Biện pháp

Cách thực thi

Hệ quả

Thuế chống bán phá giá

Giá trị thay thế (NME), Zeroing

Đội biên độ phá giá, tăng chi phí nhập khẩu

Thuế chống trợ cấp

Điều tra hỗ trợ nghề cá, nhiên liệu, tín dụng

Coi chính sách phát triển nông thôn là "trợ cấp"

Đạo luật Byrd

Trả thuế thu được cho bên kiện

Tạo động cơ tài chính để kiện liên tục

Rào cản an toàn thực phẩm

Kiểm dư lượng, HACCP, thẻ vàng IUU

Gây chệch hướng thương mại sang thị trường khác

Rà soát hành chính

Đánh giá lại thuế hàng năm

Duy trì bất ổn chi phí cho nhà nhập khẩu

5. Cuộc Chiến Pháp Lý Kéo Dài Tại WTO

Sự lặp lại của các vụ kiện đã biến thủy sản thành tâm điểm tranh chấp tại WTO - điển hình là vụ US – Anti-Dumping Measures on Certain Shrimp from Viet Nam (DS404, DS429). WTO đã nhiều lần phán quyết các phương pháp như zeroing, từ chối thuế suất riêng cho doanh nghiệp không bị điều tra bắt buộc, hay áp thuế toàn quốc dựa trên "dữ kiện sẵn có bất lợi" (AFA) là vi phạm quy định thương mại đa phương.

Vấn đề là thời gian xử lý quá chậm - trung bình khoảng 6 năm từ khi bị áp thuế đến khi có phán quyết - khiến thiệt hại thương mại cho bên xuất khẩu đã xảy ra từ lâu trước khi được khắc phục.

Xu hướng gần đây cho thấy trọng tâm bảo hộ đang dịch chuyển: Hiệp định WTO về Trợ cấp Thủy sản (2022) đặt ra các quy tắc ràng buộc toàn cầu nhằm cấm trợ cấp cho hoạt động đánh bắt bất hợp pháp (IUU). Điều này báo hiệu rào cản thương mại thủy sản sẽ không giảm, mà sẽ chuyển dịch - từ các công cụ phòng vệ giá thuần túy sang kết hợp giữa thuế quan và tiêu chuẩn bền vững.

Tổng Kết

Thủy sản trở thành "mục tiêu" thường trực của các biện pháp phòng vệ thương mại vì sự cộng hưởng của nhiều yếu tố: độ mở thương mại cực cao, dòng chảy cung – cầu lệch pha giữa các nước đang phát triển và phát triển, tính thay thế gần như tuyệt đối giữa sản phẩm nội – ngoại, cùng với các kẽ hở trong cách tính thuế và cơ chế tài chính khuyến khích kiện tụng kéo dài.

Diễn biến mới nhất - mức thuế bổ sung 12,5% theo Mục 301 mà Mỹ áp cho hàng hóa Việt Nam từ ngày 24/7/2026 - càng cho thấy rõ xu hướng này: các nước nhập khẩu lớn không chỉ dùng AD/CVD hay SPS, mà còn gắn thương mại với các tiêu chuẩn lao động, môi trường và xã hội. Với các nước xuất khẩu như Việt Nam, hướng đi bền vững là: nâng cao chuỗi giá trị, minh bạch hóa hệ thống kế toán chi phí, chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững và lao động, và tích cực sử dụng cơ chế giải quyết tranh chấp đa phương để bảo vệ quyền lợi thương mại chính đáng.

Nguồn tham khảo chính: FAO, WTO Dispute Settlement Body, NOAA Institutional Repository, World Trade Review, và các nghiên cứu học thuật liên quan đến vụ US – Shrimp (Viet Nam).

M

Mai Lan

Cộng tác

Xem thêm bài viết →

Bài viết liên quan