Ảnh minh họa mô hình nuôi và chế biến tôm khép kín. Ảnh tọa bởi A.I.
10 doanh nghiệp xuất khẩu lớn giúp nhìn rõ tôm Việt đang được mua và bán đi đâu
Năm 2025, xuất khẩu tôm Việt Nam đạt khoảng 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với năm trước và chiếm khoảng 41% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản. Đằng sau con số này là một mạng lưới hàng chục doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu và hàng nghìn điểm thu mua nguyên liệu trải rộng từ Cà Mau, Sóc Trăng đến các vùng nuôi khác trên cả nước.
Với người nuôi, biết tổng giá trị xuất khẩu mới chỉ là một phần của thị trường. Một câu hỏi gần với ao tôm hơn là: những doanh nghiệp nào đang đứng sau sức mua đó, họ lớn đến đâu và tôm sau khi vào nhà máy sẽ được bán sang những thị trường nào?
Nhìn vào 10 doanh nghiệp và hệ thống xuất khẩu tôm đáng chú ý cho thấy thị trường tôm Việt Nam khá phân tán. Không có một doanh nghiệp duy nhất kiểm soát phần lớn đầu ra. Ngay cả hệ thống lớn như Minh Phú cũng chỉ tương đương hơn 10% giá trị xuất khẩu tôm cả nước nếu lấy kim ngạch toàn ngành làm mốc tham chiếu.
10 doanh nghiệp và hệ thống xuất khẩu tôm đáng chú ý
Doanh nghiệp/hệ thống | Quy mô xuất khẩu tham chiếu | So với 4,6 tỷ USD XK tôm* | Thị trường chính | Độ phủ thị trường |
|---|---|---|---|---|
Minh Phú (gộp Minh Phú và Minh Phú - Hậu Giang) | >542 triệu USD năm 2025 | ~11,8% | Mỹ, Nhật Bản, EU, Hàn Quốc, Australia và nhiều thị trường khác | Rất rộng |
STAPIMEX | 309,8 triệu USD năm 2025 | ~6,7% | Mỹ, Nhật Bản, EU, Canada | Rộng |
CASES | 198,5 triệu USD năm 2025 | ~4,3% | EU, Hàn Quốc, Australia, Nhật Bản | Rộng |
Sao Ta - Fimex VN | 194,1 triệu USD doanh thu tôm năm 2025 | ~4,2% | Mỹ, Nhật Bản, Anh, EU | Rộng, tập trung Mỹ - Nhật |
Tài Kim Anh | 128,9 triệu USD năm 2025 | ~2,8% | Nhật Bản, EU, Mỹ, Hàn Quốc, Canada, Trung Quốc và các thị trường khác | Rộng |
Thuận Phước | 43,95 triệu USD trong 5 tháng 2025; quy mô năm gần nhất trên 100 triệu USD | — | Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc | Rộng |
Camimex | 41,4 triệu USD trong 5 tháng 2025 | — | EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và các thị trường tôm sinh thái | Chuyên biệt |
Vina Cleanfood | 39,76 triệu USD trong 5 tháng 2025 | — | Mỹ, Nhật Bản, EU | Rộng |
Thông Thuận | Riêng Thông Thuận Cam Ranh đạt 15,1 triệu USD trong 5 tháng 2025 | — | EU, Nhật Bản, Mỹ | Rộng |
Tấn Khởi | Chưa có số liệu cả năm đồng nhất để so trực tiếp | — | Trung Quốc và các thị trường châu Á | Tập trung |
*Tỷ lệ chỉ dùng để hình dung quy mô tương đối so với tổng 4,6 tỷ USD xuất khẩu tôm Việt Nam, không phải thị phần mua tôm nguyên liệu chính thức.
Các số liệu công bố năm 2025 cho thấy STAPIMEX đạt 309,8 triệu USD, Minh Phú 282,7 triệu USD, Minh Phú - Hậu Giang 259,4 triệu USD, CASES 198,5 triệu USD, Sao Ta 194,1 triệu USD và Tài Kim Anh 128,9 triệu USD. Khi nhìn theo hệ thống thay vì từng pháp nhân, Minh Phú và Minh Phú - Hậu Giang nên được gộp lại, đưa quy mô chung vượt 542 triệu USD.
Với nhóm phía sau, số liệu VASEP trong 5 tháng đầu năm 2025 ghi nhận Thuận Phước gần 43,95 triệu USD, Camimex khoảng 41,4 triệu USD, Vina Cleanfood gần 39,76 triệu USD và riêng Thông Thuận Cam Ranh khoảng 15,1 triệu USD. Những con số này là kim ngạch thủy sản theo doanh nghiệp trong giai đoạn công bố, vì vậy nên sử dụng để hình dung quy mô thay vì xếp hạng cứng cả năm.
Minh Phú: hệ thống lớn nhất nếu gộp các công ty thành viên
Nếu chỉ nhìn từng pháp nhân, STAPIMEX đứng trên Minh Phú. Nhưng nếu xem Minh Phú như một hệ thống, bức tranh thay đổi đáng kể.
Năm 2025, Minh Phú đạt khoảng 282,7 triệu USD kim ngạch, còn Minh Phú - Hậu Giang đạt khoảng 259,4 triệu USD. Tổng cộng hai đơn vị vượt 542 triệu USD, tương đương gần 12% giá trị xuất khẩu tôm cả nước nếu lấy 4,6 tỷ USD làm mốc so sánh.
Đây là quy mô đủ lớn để hình dung sức hấp thụ nguyên liệu của toàn hệ thống.
Minh Phú còn khác nhiều doanh nghiệp khác ở độ phủ thị trường. Tôm của hệ thống có mặt tại hầu hết các thị trường lớn, trong khi Minh Phú - Hậu Giang đặc biệt mạnh ở nhóm sản phẩm tẩm bột, tempura và thị trường Nhật Bản.
Đối với người nuôi, độ phủ rộng mang một ý nghĩa quan trọng: một hệ thống có nhiều thị trường đầu ra thường có khả năng phân bổ nguyên liệu thành nhiều dòng sản phẩm khác nhau hơn khi nhu cầu tại một thị trường biến động.
STAPIMEX: một mình chiếm quy mô gần 7% xuất khẩu tôm
STAPIMEX đạt 309,8 triệu USD kim ngạch năm 2025. So với tổng 4,6 tỷ USD xuất khẩu tôm Việt Nam, quy mô này tương đương khoảng 6,7%. Công ty cũng đặt kế hoạch sản lượng thành phẩm khoảng 25.000 tấn trong năm.
Nói đơn giản, cứ khoảng 15 USD tôm Việt Nam xuất khẩu thì có quy mô tương đương gần 1 USD đi qua STAPIMEX.
Hoa Kỳ là một trong những thị trường quan trọng, bên cạnh Nhật Bản, EU và Canada. Doanh nghiệp mạnh ở các dòng chế biến như tôm IQF, nobashi, tôm hấp và sản phẩm giá trị gia tăng.
Với vùng nuôi Sóc Trăng và các khu vực lân cận, STAPIMEX vì vậy là một trong những đầu ra nguyên liệu đáng kể nhất.
CASES: gần 200 triệu USD nhưng không đặt cược lớn vào Mỹ
CASES đạt khoảng 198,5 triệu USD trong năm 2025, tương đương hơn 4% quy mô xuất khẩu tôm cả nước nếu quy đổi theo cùng cách.
Doanh nghiệp đang vận hành nhiều nhà máy tại Đồng bằng sông Cửu Long và tiếp tục đầu tư vào tôm nobashi, sản phẩm sushi, tôm tẩm bột và tempura.
Điểm đáng chú ý hơn đối với thị trường nguyên liệu là CASES có đầu ra khá phân tán. EU, Hàn Quốc, Australia và Nhật Bản giữ vai trò lớn, trong khi mức phụ thuộc vào thị trường Mỹ thấp hơn nhiều doanh nghiệp khác.
Điều này phần nào giảm rủi ro khi một thị trường riêng lẻ thay đổi chính sách nhập khẩu hay thuế.
Sao Ta: cứ 10 USD xuất khẩu thì hơn 6 USD đến từ Mỹ và Nhật
Sao Ta ghi nhận doanh thu ngành hàng tôm khoảng 194,1 triệu USD năm 2025.
Cơ cấu thị trường của doanh nghiệp khá rõ: Mỹ chiếm khoảng 33%, Nhật Bản 28%, Anh 17%, EU khoảng 4%, còn lại thuộc các thị trường khác. Như vậy riêng Mỹ và Nhật đã chiếm hơn 60% đầu ra.
Điều này cũng giúp người nuôi hiểu tại sao cùng là tôm xuất khẩu nhưng nhu cầu nguyên liệu giữa các nhà máy có thể rất khác.
Sao Ta mạnh ở tôm chế biến sâu, đặc biệt sản phẩm phục vụ thị trường Nhật Bản. Do đó doanh nghiệp không đơn thuần tìm tôm rẻ mà cần nguyên liệu phù hợp về size, độ đồng đều, cảm quan và yêu cầu an toàn thực phẩm để đưa vào các dây chuyền giá trị gia tăng.
Tài Kim Anh: không quá lớn nhưng đi được nhiều thị trường
Tài Kim Anh đạt 128,9 triệu USD kim ngạch năm 2025, tương đương gần 2,8% tổng giá trị xuất khẩu tôm Việt Nam.
Đáng chú ý hơn quy mô là phạm vi thị trường. Doanh nghiệp xuất nhiều dạng sản phẩm tôm sang Nhật Bản, EU, Mỹ, Hàn Quốc, Canada, UAE và ngày càng chú ý tới Trung Quốc.
Đây là kiểu doanh nghiệp mà người nuôi nên nhìn cả hai yếu tố: sức mua không lớn bằng Minh Phú hay STAPIMEX, nhưng nhiều thị trường đầu ra tạo điều kiện xử lý nhiều dạng nguyên liệu và sản phẩm hơn.
Thuận Phước: tập trung mạnh vào chế biến sâu
Trong 5 tháng đầu năm 2025, Thuận Phước đạt gần 43,95 triệu USD kim ngạch thủy sản. Doanh nghiệp nhiều năm nằm trong nhóm chế biến tôm lớn, với sản phẩm giá trị gia tăng là một thế mạnh rõ rệt.
Thuận Phước có mặt tại các thị trường như Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc. Một lượng đáng kể nguyên liệu sau khi vào nhà máy được chuyển thành các dòng tôm sushi, tôm tẩm bột và sản phẩm chế biến thay vì chỉ xuất đông lạnh cơ bản.
Với người nuôi, đây là ví dụ cho thấy giá trị xuất khẩu cao không nhất thiết đồng nghĩa với lượng nguyên liệu mua tương ứng cao, bởi một kg tôm sau chế biến sâu có thể mang lại giá trị xuất khẩu cao hơn đáng kể.
Vina Cleanfood: một người mua quan trọng tại vùng Sóc Trăng
Vina Cleanfood đạt gần 39,76 triệu USD trong 5 tháng đầu năm 2025, nằm trong nhóm doanh nghiệp thủy sản lớn được VASEP thống kê trong cùng giai đoạn.
Doanh nghiệp có nền tảng vùng nuôi và hệ thống chế biến tại Sóc Trăng, với các thị trường quan trọng như Mỹ, Nhật Bản và EU.
Nếu chỉ nhìn bảng Top 5 doanh nghiệp, Vina Cleanfood có thể dễ bị bỏ qua. Nhưng từ góc nhìn người nuôi tại vùng nguyên liệu, đây lại là một đầu mối thu mua có ý nghĩa thực tế.
Điều đó cũng lý giải tại sao một bảng “Top doanh nghiệp xuất khẩu” dành cho người nuôi không nên chỉ dừng ở 5 cái tên lớn nhất.
Camimex: sức mua gắn với một loại nguyên liệu rất riêng
Camimex đạt khoảng 41,4 triệu USD trong 5 tháng đầu năm 2025 theo thống kê doanh nghiệp xuất khẩu của VASEP.
Nhưng quy mô không phải điểm đặc biệt nhất của Camimex.
Doanh nghiệp tập trung mạnh vào tôm sinh thái và tôm hữu cơ từ vùng rừng ngập mặn Cà Mau. Vì vậy nhu cầu nguyên liệu của Camimex rất khác với một nhà máy mua tôm thẻ công nghiệp để bán vào Mỹ.
Tôm sú sinh thái, mô hình tôm - rừng và các nguyên liệu có chứng nhận được hướng nhiều tới EU và các thị trường cao cấp.
Đối với người nuôi, điều này cho thấy không phải mọi doanh nghiệp lớn đều tranh mua cùng một loại tôm. Có những doanh nghiệp tạo sức mua riêng cho một phân khúc nguyên liệu.
Có thể bạn quan tâm
Thông Thuận: từ giống, vùng nuôi đến nhà máy
Riêng Thông Thuận Cam Ranh ghi nhận khoảng 15,1 triệu USD xuất khẩu thủy sản trong 5 tháng đầu năm 2025. Đây mới chỉ là một pháp nhân trong hệ thống Thông Thuận nên không phản ánh đầy đủ quy mô toàn nhóm.
Thông Thuận đáng chú ý bởi chuỗi hoạt động rộng từ sản xuất giống, vùng nuôi đến chế biến xuất khẩu.
EU và Nhật Bản là những thị trường truyền thống quan trọng, bên cạnh Mỹ và các đầu ra khác.
Với người nuôi, sự hiện diện của một doanh nghiệp từ con giống đến nhà máy cũng tạo nên một kiểu quan hệ khác với thị trường nguyên liệu: doanh nghiệp vừa tự chủ một phần sản lượng, vừa liên kết hoặc mua thêm nguyên liệu bên ngoài.
Tấn Khởi: thêm một cửa ra cho thị trường Trung Quốc
Tấn Khởi không nằm trong nhóm có dữ liệu cả năm 2025 đủ đồng nhất để so trực tiếp với Minh Phú hay STAPIMEX, nhưng đáng đưa vào bức tranh vì doanh nghiệp có sự hiện diện đáng chú ý ở thị trường Trung Quốc.
Đây cũng là điểm cần được quan tâm khi nhìn thị trường nguyên liệu.
Trong nhiều năm, người nuôi thường theo sát tình hình Mỹ, Nhật Bản và EU. Nhưng Trung Quốc - Hồng Kong ngày càng trở thành một cực cầu lớn của thủy sản Việt Nam, tạo thêm hướng tiêu thụ bên cạnh các thị trường truyền thống.
Quy mô xuất khẩu chưa phải thị phần thu mua nguyên liệu
Có một điểm rất quan trọng khi đọc các con số trên. Không thể lấy 10% kim ngạch xuất khẩu để kết luận doanh nghiệp đó mua đúng 10% tôm nguyên liệu của Việt Nam.
Một doanh nghiệp có thể tự nuôi một phần nguyên liệu, mua trực tiếp từ người nuôi, mua qua đại lý hoặc thu mua bán thành phẩm từ nguồn khác.
Giá trị của một kg tôm cũng rất khác nhau. Một kg tôm nguyên liệu sau khi chế biến thành tempura, nobashi hay sản phẩm ăn liền có thể tạo kim ngạch cao hơn đáng kể so với tôm đông lạnh sơ chế.
Vì vậy, tỷ trọng kim ngạch nên được hiểu là một chỉ báo về độ lớn và sức tiêu thụ, không phải thị phần mua tôm tuyệt đối.
Tuy nhiên, đặt các doanh nghiệp cạnh nhau vẫn giúp người nuôi thấy rõ cấu trúc người mua: Minh Phú và STAPIMEX thuộc nhóm có sức mua và đầu ra rất lớn; CASES, Sao Ta và Tài Kim Anh tạo thành nhóm lớn tiếp theo; phía sau còn Thuận Phước, Vina Cleanfood, Camimex, Thông Thuận và nhiều doanh nghiệp khác đủ lớn để tạo sức mua đáng kể tại từng vùng.
Tôm Việt Nam chủ yếu đang đi về vài thị trường lớn
Mặc dù tôm Việt Nam đã tiếp cận rất nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ, phần lớn giá trị vẫn tập trung vào một số thị trường.
Mỹ, Nhật Bản, EU, Trung Quốc - Hồng Kong và Hàn Quốc là những đầu ra quan trọng nhất của ngành. Tính chung toàn ngành thủy sản năm 2025 (gồm cả cá tra và hải sản), Trung Quốc - Hồng Kông đạt khoảng 2,4 tỷ USD, Mỹ 1,9 tỷ USD, Nhật Bản 1,7 tỷ USD, EU 1,1 tỷ USD và Hàn Quốc 864 triệu USD.
Riêng đối với tôm, mỗi doanh nghiệp lại có một bản đồ khác nhau.
Minh Phú có độ phủ gần như toàn bộ những thị trường lớn.
STAPIMEX mạnh tại Mỹ đồng thời duy trì Nhật Bản, EU và Canada.
Sao Ta tập trung rõ vào Mỹ và Nhật Bản, riêng hai thị trường này chiếm trên 60% đầu ra.
CASES thiên về EU, Hàn Quốc, Australia và Nhật Bản hơn Mỹ.
Tài Kim Anh trải rộng từ Nhật, EU, Mỹ, Hàn Quốc đến Trung Quốc và các thị trường khác.
Camimex lại đi sâu vào nhóm khách hàng cần tôm sinh thái và hữu cơ.
Nhìn bản đồ này có thể thấy doanh nghiệp nào xuất nhiều chưa chắc đã giống doanh nghiệp khác về nhu cầu nguyên liệu.
Độ phủ thị trường thể hiện phần nào độ ổn định của sức mua
Quy mô xuất khẩu giúp hình dung doanh nghiệp có thể mua lớn đến đâu, trong khi độ phủ thị trường giúp hình dung sức mua đó phụ thuộc vào bao nhiêu đầu ra.
Một doanh nghiệp chỉ phụ thuộc vào một thị trường có thể tăng mua rất nhanh khi đơn hàng tốt nhưng cũng có thể giảm mạnh khi thị trường đó gặp thuế, tồn kho hoặc nhu cầu yếu.
Ngược lại, doanh nghiệp có khách hàng trải từ Mỹ, Nhật, EU đến Hàn Quốc và Australia có nhiều lựa chọn hơn để phân phối sản phẩm.
Có thể hình dung ba nhóm tương đối.
Nhóm độ phủ rất rộng gồm Minh Phú và STAPIMEX, có khả năng tiếp cận nhiều thị trường lớn.
Nhóm rộng nhưng có thị trường trọng tâm gồm Sao Ta, CASES, Tài Kim Anh, Thuận Phước và Vina Cleanfood. Họ bán sang nhiều nước nhưng vẫn có một số thị trường đóng vai trò chủ lực.
Nhóm chuyên biệt như Camimex có thể không phủ rộng bằng nhưng lại sở hữu đầu ra riêng cho tôm sinh thái, nơi ít doanh nghiệp cạnh tranh trực tiếp.
Với người nuôi, cả ba kiểu doanh nghiệp đều quan trọng. Một doanh nghiệp lớn tạo sức mua lớn; một doanh nghiệp đa thị trường giúp phân tán rủi ro; còn một doanh nghiệp chuyên biệt có thể tạo giá trị cho loại nguyên liệu mà thị trường đại trà không trả giá cao.
Từ thị trường thế giới quay trở lại giá tôm tại ao
Cuối cùng, toàn bộ bức tranh doanh nghiệp chỉ có ý nghĩa khi quay trở lại ao nuôi.
Khi khách hàng Mỹ tăng đơn hàng, những nhà máy có tỷ trọng Mỹ cao có thể đẩy mạnh mua nguyên liệu phù hợp. Khi Nhật Bản cần nhiều tempura hoặc nobashi, nhu cầu đối với một số size và chất lượng tôm cũng thay đổi. Khi EU tăng yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, những vùng nuôi đáp ứng tiêu chuẩn tốt hơn có thể được ưu tiên. Khi Trung Quốc tăng mua, một nhóm doanh nghiệp khác lại có thêm đầu ra.
Vì vậy, giá tôm tại ao không chỉ phụ thuộc vào việc “tôm ngoài thị trường đang thiếu hay dư”.
Phía sau giá mua còn là đơn hàng của từng nhà máy, thị trường mà nhà máy đó đang phục vụ, size tôm khách hàng cần, lượng tồn kho, tỷ lệ chế biến và khả năng chuyển hàng sang thị trường khác.
Nhìn từ góc độ đó, 4,6 tỷ USD xuất khẩu tôm Việt Nam không còn là một con số xa với người nuôi. Đó chính là tổng sức cầu phía sau hệ thống nhà máy.
Và 10 doanh nghiệp kể trên giúp hình dung rõ hơn dòng chảy ấy: tôm được mua ở vùng nuôi, tập trung về những nhà máy lớn, được chế biến theo yêu cầu khác nhau rồi phân phối tới Mỹ, Nhật Bản, EU, Trung Quốc, Hàn Quốc và hàng loạt thị trường khác trên thế giới.
Số liệu được tổng họp từ nguồn số liệu công khai như VASEP và các nhiều trang thông tin khác nhau
Bài viết liên quan
Ngành nuôi tôm ở Thái Lan 2024: Thành công và thách thức đáng chú ý
Năm 2024 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng cho ngành nuôi tôm ở Thái Lan, khi quốc gia này liên tục ghi nhận những thành tựu về sản lượng v...
21/10/2024 · 2,860 lượt xem
Nông dân hợp tác doanh nghiệp, đôi bên có lợi
Ở vùng ĐBSCL, nhiều doanh nghiệp (có cả doanh nghiệp nước ngoài) đang đến tận ao hỗ trợ nô...
05/07/2017 · 2,856 lượt xem
Nhật Bản vươn lên dẫn đầu nhập khẩu tôm của Việt Nam
Do ảnh hưởng của thuế Chống bán phá giá khiến XK tôm của các DN Việt Nam sang Mỹ giảm mạnh...
08/05/2017 · 2,554 lượt xem
“Át chủ bài” của thủy sản năm 2018
Trước những hàng loạt rào cản sẽ có hiệu lực từ 2018 tại các thị trường, con tôm được nhận...
19/01/2018 · 2,222 lượt xem