Bệnh do liên cầu khuẩn
Trong các bệnh thường gặp, liên cầu khuẩn (Streptococcosis) là nguy hiểm nhất, thường bùng phát vào mùa hè khi nước trên 30 độ C. Vi khuẩn này tấn công hệ thần kinh trung ương, khiến cá có tỷ lệ chết rất cao nếu không can thiệp kịp thời.
Dấu hiệu nhận biết điển hình là cá bỏ ăn, bơi xoay tròn không định hướng hoặc ngửa bụng do tổn thương thần kinh. Mắt cá bị lồi, đục mờ hoặc xuất huyết, đôi khi có mủ trắng. Bụng cá thường trương to, hậu môn lồi đỏ. Khi mổ khám, nội tạng sưng huyết và ruột chứa đầy dịch lỏng.
Để điều trị, cần cắt giảm ngay 50% lượng thức ăn, thậm chí ngưng cho ăn trong ngày đầu để tránh lây lan qua đường miệng. Sử dụng kháng sinh Doxycycline trộn vào thức ăn liên tục từ 5 đến 7 ngày theo hướng dẫn kỹ thuật. Đồng thời, bổ sung Vitamin C để tăng sức đề kháng và khử trùng nước ao bằng Iodine hoặc BKC nhằm cắt đứt nguồn bệnh trong môi trường.
Bệnh TiLV và các chủng virus gây chết hàng loạt
Bệnh do virus TiLV (Tilapia Lake Virus) đang gây lo ngại lớn cho ngành thủy sản. Đây là loại bệnh có tốc độ lây lan cực nhanh. Tỷ lệ chết có thể lên tới 90% đàn cá chỉ trong thời gian ngắn. Virus gây bệnh ở mọi giai đoạn, từ cá giống đến cá thương phẩm. Ngoài TiLV, cần lưu ý bệnh hoại tử thần kinh (VNN) cũng gây triệu chứng bơi xoáy tương tự liên cầu khuẩn.
Bệnh do virus TiLV (Tilapia Lake Virus) đang gây lo ngại lớn cho ngành thủy sản. Ảnh: Magnum 818
Triệu chứng điển hình của bệnh virus là da cá chuyển sang màu sẫm đen. Mắt cá bị teo lại hoặc lõm sâu vào hốc mắt, đôi khi thủy tinh thể bị đục. Đây là điểm khác biệt quan trọng để phân biệt với dấu hiệu mắt lồi của bệnh liên cầu khuẩn. Thân cá xuất hiện các vết lở loét hoặc mòn cụt vây. Cá bệnh thường bơi lờ đờ trên tầng mặt và chết rất nhanh. Khi phát hiện các dấu hiệu này, cần xử lý môi trường ngay lập tức để tránh lây lan.
Hiện nay, chưa có thuốc đặc trị hiệu quả cho các loại virus trên cá rô phi. Các biện pháp dùng kháng sinh đều không mang lại tác dụng tiêu diệt virus. Vì vậy, phòng bệnh từ xa là giải pháp duy nhất. Nên mua giống từ cơ sở uy tín đã xét nghiệm PCR âm tính với virus. Khi phát hiện bệnh, phải cách ly ao nuôi và không xả nước thải ra môi trường. Việc tiêu hủy cá chết đúng quy trình bằng vôi bột giúp ngăn chặn dịch bùng phát diện rộng.
Bệnh xuất huyết và lở loét do vi khuẩn Aeromonas
Bệnh xuất huyết thường xảy ra khi ao nuôi bị ô nhiễm hữu cơ nặng. Thức ăn dư thừa và chất thải cá tích tụ tạo ra khí độc NH3. Đây là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn Aeromonas phát triển. Bệnh thường xuất hiện vào lúc giao mùa hoặc sau mưa lớn. Sức đề kháng cá giảm là cơ hội để vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể.
Cá mắc bệnh thường có các đốm đỏ rải rác trên vây và quanh miệng. Vây cá bị tưa rách, vảy dựng lên và bong tróc tạo thành vết loét ăn sâu vào thịt. Bụng cá thường chướng to, hậu môn sưng đỏ chảy dịch nhầy. Cá bệnh nặng thường bỏ ăn và chết nhanh nếu không xử lý môi trường.
Quy trình điều trị cần kết hợp thay nước và dùng thuốc sát trùng. Nên thay 20 đến 30% nước mới vào ao. Sử dụng Iodine hoặc BKC để sát trùng nước ao là bước quan trọng. Sau đó, trộn kháng sinh Florfenicol vào thức ăn trong 5 đến 7 ngày. Việc bổ sung men tiêu hóa giúp cá phục hồi hệ đường ruột sau khi dùng thuốc.
Bệnh xuất huyết thường xảy ra khi ao nuôi bị ô nhiễm hữu cơ nặng
Bệnh ký sinh trùng thường gặp ở giai đoạn cá giống
Trùng bánh xe là nỗi lo lớn nhất khi ươm cá giống. Tác nhân gây bệnh là ký sinh trùng Trichodina gây kích ứng mang và biểu bì. Cá bị ngứa nên thường nổi đầu và bơi lờ đờ quanh bờ. Một số con thích cọ mình vào thành cống để giảm cảm giác khó chịu. Dấu hiệu đặc trưng là lớp nhớt màu trắng đục phủ trên thân cá.
Đối với bệnh này, các loại hóa chất như muối ăn rất hiệu quả và an toàn. Nếu sử dụng phèn xanh (CuSO4) cần đặc biệt thận trọng. Chất này có thể gây ngộ độc cho cá nếu độ kiềm trong ao thấp (dưới 50 mg/L). Ngoài ra, Phèn xanh dễ gây sụp tảo làm ao bị mất oxy đột ngột. Do đó, cần kiểm tra độ kiềm trước khi dùng hoặc ưu tiên các loại thuốc sát trùng dịu nhẹ hơn.
Chiến lược phòng bệnh chủ động cho vụ nuôi bền vững
Để giảm thiểu rủi ro, người nuôi cần kiên định với chiến lược dựa trên ba trụ cột là quản lý môi trường bằng chế phẩm sinh học, tăng cường miễn dịch bằng Vitamin C, Beta-Glucan và thả giống sạch bệnh với mật độ vừa phải.
Đặc biệt, trong trường hợp bắt buộc phải dùng kháng sinh, cần tuân thủ tuyệt đối thời gian ngưng thuốc từ 14 đến 21 ngày trước thu hoạch. Đây là cam kết sống còn để đảm bảo sản phẩm không tồn dư hóa chất, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và giữ vững đầu ra.